Model: 65FP-25D
Hiệu DOSAKI
Thông số kỹ thuật:
Lưu lượng max: 60 m3/h
Áp lực max: 36 m
Động cơ: 4kw/380V
Tốc độ vòng quay: 2900 vòng/phút
Vật liệu: FRPP
Phớt: Cơ khí
In/Out: 65/50 mm
xuất xứ: Trung Quốc
Bơm nước thải DOSAKI 65FP-25D 4kW là dòng bơm ly tâm hóa chất đầu nhựa FRPP, có lưu lượng tối đa 60m³/h, cột áp tối đa 36m và sử dụng động cơ tốc độ 2.900 vòng/phút. Model có thể được xem xét cho các hệ thống chuyển hoặc tuần hoàn nước thải công nghiệp khi tính chất chất lỏng, điều kiện thủy lực và khả năng tương thích vật liệu đáp ứng yêu cầu. Để lựa chọn chính xác, doanh nghiệp cần đánh giá đặc điểm nước thải, lưu lượng, cột áp và cấu tạo bơm trước khi lắp đặt.
DOSAKI 65FP-25D thuộc dòng bơm ly tâm hóa chất đầu nhựa DOSAKI FP. Máy sử dụng đầu bơm bằng nhựa FRPP, động cơ công suất 4kW và bộ phận làm kín bằng phớt cơ khí theo thông số sản phẩm được cung cấp.
Với lưu lượng tối đa 60m³/h, model có thể được cân nhắc cho những hệ thống cần chuyển lượng chất lỏng tương đối lớn, chẳng hạn như vận chuyển chất lỏng giữa các bể hoặc tuần hoàn dung dịch trong một số công đoạn công nghiệp.
Tuy nhiên, cần phân biệt bơm ly tâm đầu nhựa với bơm nước thải chuyên dụng. Không phải mọi loại nước thải đều phù hợp với bơm đầu nhựa FRPP. Nếu chất lỏng chứa nhiều rác, xơ sợi, bùn đặc hoặc chất rắn có kích thước lớn, cần kiểm tra khả năng xử lý của thiết bị hoặc cân nhắc dòng bơm chuyên dụng phù hợp hơn.
Việc lựa chọn DOSAKI 65FP-25D cần dựa trên cả thông số thủy lực và tính chất thực tế của chất lỏng cần bơm.

|
Tên sản phẩm |
Bơm nước thải DOSAKI 65FP-25D |
|
Model |
65FP-25D |
|
Thương hiệu |
DOSAKI |
|
Xuất xứ |
Trung Quốc |
|
Loại bơm |
Bơm ly tâm hóa chất đầu nhựa |
|
Lưu lượng tối đa (Qmax) |
60m³/h |
|
Cột áp tối đa (Hmax) |
36m |
|
Công suất động cơ |
4kW |
|
Điện áp |
380V |
|
Tốc độ quay |
2.900 vòng/phút |
|
Vật liệu đầu bơm |
FRPP |
|
Bộ phận làm kín |
Phớt cơ khí |
|
Đường kính cổng hút/xả |
65/50mm |
|
Giá bán |
Liên hệ VIMEX |
Lưu ý: Các thông số trên được tổng hợp từ dữ liệu sản phẩm đã cung cấp. Khách hàng nên đối chiếu catalogue hoặc nhãn máy thực tế trước khi lựa chọn.
Lưu lượng tối đa 60m³/h tương đương khoảng 1.000 lít/phút. Thông số này giúp người dùng hình dung khả năng vận chuyển chất lỏng tối đa được công bố của model.
Trong thực tế, lưu lượng đạt được phụ thuộc vào tổng cột áp và đặc tính của hệ thống đường ống. Nếu đường ống dài, có nhiều co cút, van hoặc chênh lệch độ cao lớn, tổn thất áp lực có thể làm giảm lưu lượng thực tế.
Cột áp tối đa 36m là thông số quan trọng khi đánh giá khả năng đáp ứng yêu cầu vận chuyển chất lỏng của hệ thống.
Tuy nhiên, lưu lượng tối đa 60m³/h và cột áp tối đa 36m không mặc nhiên đạt đồng thời. Để biết bơm có đáp ứng được lưu lượng yêu cầu tại cột áp cụ thể hay không, cần kiểm tra đường đặc tính Q-H của nhà sản xuất.

Mã model giúp nhận diện dòng sản phẩm và phân biệt các phiên bản bơm. Với DOSAKI 65FP-25D, có thể phân tích các thành phần dựa trên quy ước model đang tham khảo và thông số đã xác nhận.
Theo quy ước mã đang sử dụng, số 65 biểu thị đường kính cổng hút danh nghĩa 65mm.
Model có đường kính cổng hút/xả được cung cấp là 65/50mm, tương ứng:
Cổng hút: 65mm.
Cổng xả: 50mm.
Thông số này hữu ích khi thiết kế đường ống và lựa chọn phụ kiện kết nối. Cần phân biệt đường kính cổng bơm với đường kính ống thực tế sau khi lắp đặt.
FP là ký hiệu dòng bơm ly tâm hóa chất đầu nhựa DOSAKI FP theo cách phân loại sản phẩm đang sử dụng.
Dòng bơm này được thiết kế cho các ứng dụng vận chuyển chất lỏng phù hợp với vật liệu và đặc tính thủy lực của thiết bị. Khi dùng cho nước thải công nghiệp, cần kiểm tra thành phần hóa học và đặc điểm chất rắn trong chất lỏng.
Không nên suy diễn từng chữ F hoặc P thành một thuật ngữ kỹ thuật riêng nếu chưa có tài liệu chính thức xác nhận.
Theo thông số kỹ thuật đã cung cấp, model 65FP-25D có cột áp tối đa 36m. Vì vậy, khi lựa chọn thiết bị, cần sử dụng thông số kỹ thuật được công bố thay vì lấy số 25 trong mã model làm cột áp thực tế.
Chữ D là hậu tố trong tên model. Chưa có dữ liệu xác nhận ý nghĩa kỹ thuật riêng của ký hiệu này, do đó không nên tự gán D với loại động cơ, kiểu phớt hoặc phương thức kết nối.
Muốn giải mã đầy đủ hậu tố D, cần đối chiếu catalogue chính thức của DOSAKI.
Bảng tóm tắt mã model:
|
Ký hiệu |
Ý nghĩa |
|
65 |
Đường kính cổng hút danh nghĩa 65mm theo quy ước đang tham khảo |
|
FP |
Dòng bơm ly tâm hóa chất đầu nhựa DOSAKI FP |
|
25 |
Phần số của mã model; chưa đủ căn cứ để kết luận là cột áp 25m |
|
D |
Hậu tố model; cần tài liệu nhà sản xuất để xác nhận ý nghĩa riêng |
Lưu ý: Cách giải thích trên dựa vào quy ước model đang tham khảo và dữ liệu sản phẩm hiện có. Những ký hiệu chưa được xác nhận cần được kiểm tra bằng tài liệu chính thức của nhà sản xuất trước khi sử dụng làm thông tin kỹ thuật trên website.
FRPP là vật liệu polypropylene gia cường sợi thủy tinh, được sử dụng trong một số thiết bị công nghiệp cần khả năng chống ăn mòn.
Đối với bơm nước thải công nghiệp, lựa chọn vật liệu không chỉ phụ thuộc vào tên gọi nước thải mà còn phải dựa trên thành phần thực tế của chất lỏng.
Nước thải từ các ngành sản xuất khác nhau có thể chứa axit, kiềm, muối hoặc các hợp chất hóa học khác nhau. Vì vậy, cần xác nhận FRPP và vật liệu phớt, gioăng có tương thích với thành phần nước thải hay không.
Không nên mặc định FRPP phù hợp với mọi loại nước thải hoặc mọi hóa chất ở tất cả nồng độ và nhiệt độ.
Ngoài thành phần hóa học, cần xác định nước thải có chứa cặn, bùn, rác, xơ sợi hoặc các hạt rắn hay không.
Bơm ly tâm đầu nhựa không mặc nhiên có khả năng xử lý chất rắn lớn hoặc chất lỏng có độ nhớt cao. Nếu nước thải chứa nhiều tạp chất, cần kiểm tra cấu tạo thủy lực và giới hạn vận hành của nhà sản xuất trước khi lựa chọn.
Nhiệt độ chất lỏng có thể ảnh hưởng đến khả năng làm việc của vật liệu đầu bơm và các chi tiết làm kín. Do đó, cần cung cấp nhiệt độ vận hành thực tế khi yêu cầu tư vấn.
Bơm ly tâm hoạt động bằng cách truyền năng lượng từ động cơ đến cánh bơm. Khi cánh quay, chất lỏng nhận năng lượng và được dẫn từ cửa hút đến cửa xả.
Lưu lượng và cột áp phụ thuộc vào đặc tính bơm cũng như sức cản của hệ thống đường ống. Vì vậy, cần xác định điểm làm việc thực tế thay vì chỉ căn cứ vào thông số cực đại.
Lưu lượng tối đa 60m³/h giúp model được cân nhắc trong các hệ thống cần vận chuyển lượng chất lỏng tương đối lớn.
Đối với hệ thống nước thải, lưu lượng cần được tính toán theo lượng chất lỏng phát sinh, thời gian vận hành và yêu cầu của từng công đoạn xử lý.
Động cơ 4kW, điện áp 380V và tốc độ quay 2.900 vòng/phút theo dữ liệu được cung cấp là các thông số quan trọng khi bố trí nguồn điện và đánh giá yêu cầu vận hành.
Cần kiểm tra nhãn động cơ, hệ thống bảo vệ điện và điều kiện lắp đặt trước khi đưa máy vào sử dụng.
Đầu bơm FRPP có thể được xem xét cho các môi trường đã xác nhận tương thích. Bộ phận làm kín bằng phớt cơ khí giúp hạn chế rò rỉ tại vị trí làm kín của trục quay.
Độ phù hợp và tuổi thọ thực tế phụ thuộc vào tính chất chất lỏng, điều kiện vận hành và việc lựa chọn vật liệu làm kín.
Trong nhà máy, nước thải có thể được chuyển từ bể thu gom sang bể trung gian hoặc công đoạn xử lý tiếp theo.
DOSAKI 65FP-25D có thể được xem xét cho nhiệm vụ chuyển chất lỏng khi đặc điểm nước thải phù hợp với kết cấu bơm và điểm làm việc đáp ứng yêu cầu hệ thống.
Cần kiểm tra khả năng xử lý chất rắn trước khi sử dụng với nước thải chưa qua công đoạn tách rác.
Một số công đoạn xử lý yêu cầu tuần hoàn chất lỏng giữa các bể hoặc qua đường ống. Bơm ly tâm có thể đáp ứng nhiệm vụ này khi lưu lượng, cột áp và đặc tính chất lỏng phù hợp.
Trước khi lựa chọn, cần tính toán tổng cột áp và xác định điểm làm việc của bơm.
Ngoài nước thải, model có thể được cân nhắc cho một số nhiệm vụ chuyển chất lỏng công nghiệp khác khi vật liệu đầu bơm và bộ phận làm kín tương thích.
Khách hàng cần xác định chính xác môi chất và điều kiện vận hành để tránh lựa chọn sai thiết bị.
Trong một số hệ thống xử lý, nước thải có thể chứa hóa chất hoặc dung dịch có tính ăn mòn. Việc lựa chọn bơm cần căn cứ vào thành phần hóa học, nồng độ và nhiệt độ của chất lỏng.
Nếu cần châm hóa chất với lưu lượng chính xác, nên xem xét bơm định lượng chuyên dụng thay vì sử dụng bơm ly tâm chỉ dựa trên khả năng tạo lưu lượng lớn.
DOSAKI 65FP-25D có thể được xem xét khi hệ thống đáp ứng những điều kiện sau:
Lưu lượng yêu cầu phù hợp với đường đặc tính của bơm.
Cột áp tổng nằm trong vùng vận hành cho phép.
Thành phần hóa học và nhiệt độ chất lỏng tương thích với FRPP và các chi tiết làm kín.
Đặc điểm chất rắn không vượt quá giới hạn mà nhà sản xuất cho phép.
Nguồn điện phù hợp với thông số động cơ.
Điều kiện hút, đường ống và vị trí lắp đặt đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
Nếu nước thải chứa nhiều rác, sợi, bùn đặc hoặc chất rắn có kích thước lớn, cần xem xét bơm nước thải chuyên dụng có cấu tạo phù hợp hơn.
Để lựa chọn chính xác, khách hàng nên cung cấp cho VIMEX các thông tin sau:
Loại nước thải và nguồn phát sinh.
Thành phần hóa học và nhiệt độ.
Có hay không có chất rắn, cặn hoặc xơ sợi.
Lưu lượng yêu cầu.
Chiều cao hút, chiều cao đẩy và đường ống.
Thời gian vận hành mỗi ngày.
Kiểm tra ngoại quan đầu bơm, động cơ, cổng hút/xả và các vị trí liên kết. Đối chiếu thông số trên nhãn động cơ với nguồn điện tại vị trí lắp đặt.
Đồng thời, xác nhận vật liệu bơm và bộ phận làm kín phù hợp với chất lỏng cần vận chuyển.
Bố trí đường hút kín khí và hạn chế tổn thất không cần thiết.
Sử dụng giá đỡ độc lập cho đường ống.
Không để tải trọng đường ống tác động trực tiếp lên đầu bơm nhựa.
Kiểm tra kích thước và cách kết nối đường ống.
Bố trí thiết bị bảo vệ và van theo yêu cầu của hệ thống.
Không mặc định model là bơm tự mồi. Cần chuẩn bị buồng bơm và đường hút theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Không vận hành bơm khi chưa được mồi đầy đủ hoặc trong tình trạng chạy khô.
Theo dõi lưu lượng, tiếng ồn, rung động, nhiệt độ động cơ và dấu hiệu rò rỉ. Nếu phát hiện bất thường, cần dừng bơm và kiểm tra nguyên nhân trước khi tiếp tục vận hành.
Trước khi bảo trì, phải cô lập nguồn điện, khóa van liên quan, giải phóng áp suất và xử lý chất lỏng tồn dư theo quy trình an toàn của nhà máy.
|
Hiện tượng |
Nguyên nhân có thể |
Hướng kiểm tra |
|
Bơm chạy nhưng không lên nước |
Chưa mồi bơm, đường hút lọt khí hoặc bị tắc |
Kiểm tra điều kiện mồi và đường hút |
|
Lưu lượng thấp |
Tổn thất đường ống lớn hoặc điểm làm việc không phù hợp |
Kiểm tra đường ống và đường đặc tính Q-H |
|
Bơm rung hoặc có tiếng ồn |
Điều kiện hút không phù hợp, có khí trong đường hút hoặc lắp đặt chưa chắc chắn |
Kiểm tra đường hút, nền đặt máy và giá đỡ |
|
Rò rỉ tại bộ phận làm kín |
Đầu nối hở hoặc phớt có vấn đề |
Dừng bơm và kiểm tra an toàn |
|
Đường hút bị tắc |
Chất rắn hoặc cặn tích tụ |
Dừng bơm, cô lập thiết bị và kiểm tra đường hút |
|
Động cơ nóng hoặc thiết bị bảo vệ điện tác động |
Có thể do quá tải, sự cố điện hoặc vấn đề cơ khí |
Kiểm tra nguồn điện, dòng điện và tình trạng thiết bị |
Không tiếp tục vận hành khi có dấu hiệu rò rỉ, quá nhiệt hoặc tiếng ồn bất thường chưa được xác định nguyên nhân.
Hiện chưa có giá bán được xác nhận trong dữ liệu sản phẩm của model DOSAKI 65FP-25D.
Để nhận báo giá, khách hàng nên liên hệ VIMEX và cung cấp nhu cầu sử dụng thực tế. Ngoài giá thiết bị, cần xem xét khả năng đáp ứng yêu cầu thủy lực, độ phù hợp của vật liệu và chi phí lắp đặt để lựa chọn phương án hiệu quả.
Công ty TNHH VIMEX cung cấp các giải pháp máy bơm công nghiệp và hỗ trợ khách hàng lựa chọn thiết bị theo điều kiện vận hành thực tế.
Khi tìm mua bơm DOSAKI 65FP-25D, khách hàng có thể trao đổi với VIMEX về:
Lưu lượng và cột áp cần thiết.
Thành phần và nhiệt độ nước thải.
Đặc điểm chất rắn có trong chất lỏng.
Khả năng tương thích của FRPP và phớt cơ khí.
Điều kiện lắp đặt và nguồn điện.
Việc lựa chọn bơm ly tâm đầu nhựa hay bơm nước thải chuyên dụng.
Cung cấp thông tin đầy đủ giúp việc tư vấn chính xác hơn và hạn chế nguy cơ lựa chọn sai model.
DOSAKI – Dẫn đầu chất lượng, bền bỉ theo thời gian.
VIMEX – Niềm tin của đối tác.
Theo thông số được cung cấp, model có lưu lượng tối đa 60m³/h, tương đương khoảng 1.000 lít/phút. Lưu lượng thực tế phụ thuộc vào cột áp và đặc tính hệ thống.
Model sử dụng động cơ công suất 4kW, điện áp 380V và tốc độ quay 2.900 vòng/phút theo dữ liệu sản phẩm đã cung cấp.
Theo quy ước đang tham khảo, 65 biểu thị đường kính cổng hút danh nghĩa 65mm, FP là ký hiệu dòng bơm ly tâm hóa chất đầu nhựa DOSAKI FP. Ý nghĩa chính xác của số 25 và hậu tố D cần được xác nhận bằng tài liệu chính thức của nhà sản xuất.
Chưa có dữ liệu xác nhận model có thể xử lý rác, xơ sợi, bùn đặc hoặc chất rắn lớn. Nếu nước thải chứa nhiều tạp chất, nên kiểm tra cấu tạo và giới hạn vận hành hoặc xem xét bơm nước thải chuyên dụng.
Không. Khả năng tương thích phụ thuộc vào thành phần hóa học, nồng độ, nhiệt độ và vật liệu của các chi tiết tiếp xúc với chất lỏng.
Cần xác định lưu lượng cần đạt, tính tổng cột áp gồm chênh lệch độ cao và tổn thất đường ống, sau đó đối chiếu đường đặc tính Q-H của nhà sản xuất.
Bơm nước thải DOSAKI 65FP-25D 4kW có lưu lượng tối đa 60m³/h, cột áp tối đa 36m, đầu bơm FRPP, phớt cơ khí và cổng hút/xả 65/50mm theo thông số đã cung cấp.
Model có thể được cân nhắc cho các nhiệm vụ chuyển hoặc tuần hoàn chất lỏng công nghiệp khi điều kiện thủy lực và khả năng tương thích vật liệu đáp ứng yêu cầu. Với nước thải chứa rác, bùn đặc hoặc nhiều chất rắn, cần kiểm tra kỹ giới hạn vận hành trước khi lựa chọn.
Để được tư vấn phù hợp, khách hàng nên cung cấp thành phần nước thải, lưu lượng, cột áp và điều kiện lắp đặt. VIMEX sẵn sàng hỗ trợ đánh giá nhu cầu và tư vấn lựa chọn giải pháp bơm phù hợp với hệ thống thực tế.