Bơm axit DOSAKI 50FP-22D 2.2kW, lưu lượng 50m³/h

Model: 50FP-22D
Thông số kỹ thuật
Qmax: 50 m3/h
Hmax: 29 m
Cổng hút - xả: 50/40 mm
Công suất: 3hp/2.2 kW/3pha/380v
Vật liệu nhựa FRPP
Hiệu DOSAKI
Xuất xứ: China

Giá thị trường:
11,000,000 đ
Giá lẻ:
8,641,000đ
-21% Giảm
 Liên hệ báo giá  Nhận thông tin khuyến mãi
Thông tin sản phẩm

Bơm axit DOSAKI 50FP-22D là dòng bơm ly tâm hóa chất đầu nhựa FRPP, sử dụng động cơ công suất 2.2kW (3HP), lưu lượng tối đa 50m³/h và cột áp tối đa 29m theo thông số sản phẩm được cung cấp. Model có thể được xem xét cho các hệ thống chuyển và tuần hoàn axit trong nhà máy hóa chất, xử lý nước, xi mạ và sản xuất công nghiệp khi vật liệu bơm tương thích với môi chất. Để lựa chọn đúng thiết bị, doanh nghiệp cần kiểm tra loại axit, nồng độ, nhiệt độ và điểm làm việc thực tế của hệ thống.

1. Tổng quan về bơm axit DOSAKI 50FP-22D

DOSAKI 50FP-22D thuộc dòng bơm ly tâm hóa chất đầu nhựa DOSAKI FP. Sản phẩm sử dụng đầu bơm bằng FRPP, động cơ 2.2kW và có lưu lượng tối đa được công bố là 50m³/h.

Khác với việc lựa chọn bơm nước thông thường, lựa chọn bơm axit cần xem xét đồng thời hai yếu tố: khả năng đáp ứng yêu cầu thủy lực và khả năng tương thích của vật liệu với hóa chất. Một model có lưu lượng lớn chưa chắc phù hợp nếu vật liệu đầu bơm hoặc bộ phận làm kín không chịu được môi trường sử dụng.

Với các thông số được cung cấp, DOSAKI 50FP-22D có thể được cân nhắc cho những nhiệm vụ chuyển hoặc tuần hoàn chất lỏng có nhu cầu lưu lượng tương ứng. Tuy nhiên, việc sử dụng để bơm một loại axit cụ thể cần được xác nhận trước khi lắp đặt.

2. Thông số kỹ thuật bơm axit DOSAKI 50FP-22D

Thông số

Giá trị

Tên sản phẩm

Bơm axit DOSAKI 50FP-22D

Model

50FP-22D

Thương hiệu

DOSAKI

Xuất xứ

Trung Quốc

Loại bơm

Bơm ly tâm hóa chất đầu nhựa

Lưu lượng tối đa (Qmax)

50m³/h

Lưu lượng quy đổi

Khoảng 833 lít/phút

Cột áp tối đa (Hmax)

29m

Công suất động cơ

2.2kW (3HP)

Nguồn điện

3 pha/380V

Vật liệu đầu bơm

FRPP

Đường kính cổng hút/xả

50/40mm

Giá tham khảo

8.641.000 VNĐ

Lưu ý: Giá trên là giá tham khảo theo thông tin sản phẩm được cung cấp. VIMEX cần xác nhận lại giá bán và điều kiện thương mại tại thời điểm khách hàng đặt mua.

Ý nghĩa của lưu lượng 50m³/h và cột áp 29m

Lưu lượng tối đa 50m³/h tương đương khoảng 833 lít/phút. Đây là thông số giúp người dùng hình dung năng lực lưu lượng tối đa được công bố của bơm.

Cột áp tối đa 29m là thông số quan trọng khi đánh giá khả năng đáp ứng hệ thống đường ống, độ cao vận chuyển và tổn thất áp lực.

Tuy nhiên, Qmax 50m³/h và Hmax 29m là hai thông số cực đại riêng biệt, không có nghĩa bơm đạt đồng thời cả hai giá trị này. Khi cột áp hệ thống thay đổi, lưu lượng thực tế cũng thay đổi theo đặc tính của bơm.

Nếu hệ thống yêu cầu một lưu lượng cụ thể tại cột áp nhất định, cần đối chiếu đường đặc tính Q-H của nhà sản xuất trước khi quyết định.

3. Đầu bơm FRPP có phù hợp để bơm axit không?

Đây là yếu tố quan trọng nhất khi lựa chọn DOSAKI 50FP-22D cho ứng dụng bơm axit.

FRPP là vật liệu polypropylene gia cường sợi thủy tinh, được sử dụng trong một số thiết bị công nghiệp cần khả năng chống ăn mòn. Tuy nhiên, khả năng tương thích không giống nhau đối với mọi hóa chất và mọi điều kiện vận hành.

Trước khi sử dụng bơm đầu nhựa FRPP để vận chuyển axit, cần kiểm tra các yếu tố sau:

  • Loại axit: Xác định chính xác tên hóa chất, không chỉ ghi chung là axit.

  • Nồng độ: Cùng một loại axit nhưng nồng độ khác nhau có thể tạo ra mức độ tương thích vật liệu khác nhau.

  • Nhiệt độ: Nhiệt độ chất lỏng ảnh hưởng đến khả năng làm việc của vật liệu.

  • Bộ phận làm kín: Cần xác nhận vật liệu phớt, gioăng và các chi tiết tiếp xúc với chất lỏng.

  • Điều kiện vận hành: Cần xem xét chế độ hoạt động, áp lực và cách bố trí hệ thống.

Không nên mặc định DOSAKI 50FP-22D có thể bơm mọi loại axit, kể cả axit clohydric (HCl), axit sulfuric (H₂SO₄) hay axit nitric (HNO₃) ở mọi nồng độ và nhiệt độ.

Nếu chưa có bảng tương thích hóa chất đáng tin cậy cho cấu hình thực tế, khách hàng nên cung cấp thông tin môi chất để VIMEX kiểm tra trước khi lựa chọn.

4. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của DOSAKI 50FP-22D

Đầu bơm bằng nhựa FRPP

Đầu bơm là bộ phận tiếp xúc trực tiếp với chất lỏng và có vai trò dẫn dòng trong quá trình vận hành. Với bơm hóa chất, vật liệu đầu bơm cần được lựa chọn dựa trên tính chất hóa học của môi chất.

FRPP có thể là phương án phù hợp cho những ứng dụng đã xác nhận tương thích. Việc đánh giá cần tính đến cả điều kiện nhiệt độ và các chi tiết làm kín, không chỉ riêng vật liệu thân bơm.

Cánh bơm và buồng bơm

DOSAKI 50FP-22D hoạt động theo nguyên lý ly tâm. Động cơ truyền chuyển động quay cho cánh bơm, giúp truyền năng lượng cho chất lỏng và tạo dòng chảy từ cửa hút đến cửa xả.

Lưu lượng và cột áp thực tế phụ thuộc vào đặc tính bơm và hệ thống đường ống. Vì vậy, cần tính toán tổn thất áp lực và xác định điểm làm việc thay vì chỉ căn cứ vào các thông số cực đại.

Bộ phận làm kín

Bộ phận làm kín có nhiệm vụ hạn chế chất lỏng rò rỉ tại khu vực trục quay và các vị trí liên kết.

Trong ứng dụng bơm axit, việc chọn đúng vật liệu làm kín đặc biệt quan trọng để hạn chế nguy cơ rò rỉ. Cần xác nhận cấu hình phớt và gioăng theo tài liệu của nhà sản xuất trước khi sử dụng với hóa chất cụ thể.

Động cơ công suất 2.2kW

Model DOSAKI 50FP-22D sử dụng động cơ công suất 2.2kW (3HP), nguồn điện 3 pha/380V theo thông tin đã cung cấp.

Khi lắp đặt, cần đối chiếu nhãn động cơ để xác nhận đầy đủ thông số điện, đồng thời bố trí thiết bị bảo vệ phù hợp với điều kiện vận hành thực tế.

5. Ưu điểm của bơm axit DOSAKI 50FP-22D

Lưu lượng tối đa 50m³/h

Với Qmax 50m³/h, model có thể được xem xét cho các hệ thống cần vận chuyển lượng chất lỏng lớn hơn so với những model FP có lưu lượng tối đa thấp hơn.

Trong thực tế, lưu lượng cần đạt phải được xác định tại cột áp làm việc. Nếu chọn bơm chỉ dựa trên Qmax, thiết bị có thể không đáp ứng yêu cầu khi lắp vào hệ thống có tổn thất áp lực lớn.

Động cơ 2.2kW

Công suất 2.2kW là thông số quan trọng khi đánh giá nhu cầu truyền động và bố trí điện cho thiết bị. Khả năng đáp ứng phụ thuộc vào điểm làm việc, đặc tính chất lỏng và điều kiện hệ thống.

Không nên mặc định động cơ công suất lớn hơn luôn tiết kiệm điện hơn hoặc phù hợp hơn. Cần chọn công suất tương ứng với nhu cầu vận hành thực tế.

Đầu bơm FRPP cho môi trường hóa chất tương thích

Vật liệu FRPP giúp mở rộng khả năng xem xét sử dụng bơm trong các ứng dụng hóa chất phù hợp. Tuy nhiên, tính tương thích phải được xác nhận theo loại hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và vật liệu của toàn bộ chi tiết tiếp xúc với chất lỏng.

Cột áp tối đa 29m

Cột áp tối đa 29m là căn cứ ban đầu để đánh giá khả năng đáp ứng hệ thống. Khi tính toán, cần tính đến độ cao chênh lệch, chiều dài đường ống, van, co cút và các thiết bị phụ trợ.

Cổng hút/xả 50/40mm

Đường kính cổng hút 50mm và cổng xả 40mm là thông tin cần thiết để thiết kế đường ống, lựa chọn phụ kiện và bố trí không gian lắp đặt.

Đường ống cần được thiết kế phù hợp với lưu lượng yêu cầu. Đồng thời, cần sử dụng giá đỡ độc lập để hạn chế lực tác động lên đầu bơm nhựa.

6. Ứng dụng thực tế của bơm axit DOSAKI 50FP-22D

Bơm chuyển axit giữa các bồn chứa

Trong nhà máy, axit có thể cần được chuyển từ bồn lưu trữ sang bồn trung gian hoặc thiết bị phục vụ sản xuất.

DOSAKI 50FP-22D có thể được cân nhắc cho nhiệm vụ này khi vật liệu tương thích với axit và thông số thủy lực đáp ứng yêu cầu. Cần tính toán độ cao giữa các bồn, tổn thất đường ống và điều kiện hút trước khi lựa chọn.

Bơm tuần hoàn dung dịch trong dây chuyền công nghiệp

Một số hệ thống sản xuất yêu cầu tuần hoàn dung dịch qua đường ống hoặc thiết bị xử lý trước khi quay trở lại bể chứa.

Bơm ly tâm có thể đáp ứng nhiệm vụ tuần hoàn khi lưu lượng, cột áp và đặc tính chất lỏng phù hợp với đường đặc tính của thiết bị. Đối với dung dịch có tính ăn mòn, cần kiểm tra kỹ khả năng tương thích của đầu bơm và bộ phận làm kín.

Ứng dụng trong xử lý nước và nước thải

Trong các hệ thống xử lý nước, bơm có thể được xem xét để vận chuyển hoặc tuần hoàn một số dung dịch hóa chất tại những công đoạn phù hợp.

Cần phân biệt bơm ly tâm vận chuyển chất lỏng với bơm định lượng. Nếu hệ thống yêu cầu châm hóa chất chính xác theo lưu lượng hoặc tín hiệu điều khiển, nên xem xét thiết bị định lượng chuyên dụng.

Ứng dụng trong xi mạ và xử lý bề mặt

Các dây chuyền xi mạ và xử lý bề mặt sử dụng nhiều loại dung dịch có tính chất hóa học khác nhau. Bơm đầu nhựa FRPP có thể được xem xét cho nhiệm vụ chuyển hoặc tuần hoàn dung dịch khi vật liệu đáp ứng yêu cầu.

Trước khi lắp đặt, cần xác định rõ thành phần, nồng độ, nhiệt độ của dung dịch và khả năng tương thích của các chi tiết làm kín.

Ứng dụng trong nhà máy hóa chất

Trong nhà máy hóa chất, bơm có thể được sử dụng để chuyển chất lỏng giữa các công đoạn sản xuất hoặc tuần hoàn dung dịch trong hệ thống phụ trợ.

Việc sử dụng DOSAKI 50FP-22D cần được đánh giá theo từng môi chất và điều kiện làm việc cụ thể, không nên dựa vào tên ngành để kết luận bơm phù hợp với mọi hóa chất.

7. Khi nào nên chọn bơm axit DOSAKI 50FP-22D?

Model 50FP-22D có thể được xem xét khi hệ thống đáp ứng các điều kiện sau:

  • Lưu lượng yêu cầu phù hợp với đường đặc tính của bơm.

  • Cột áp tổng được tính toán từ độ cao chênh lệch và tổn thất đường ống.

  • Loại axit, nồng độ và nhiệt độ tương thích với FRPP và các chi tiết làm kín.

  • Nguồn điện đáp ứng yêu cầu trên nhãn động cơ.

  • Điều kiện hút phù hợp với nguyên lý vận hành của bơm ly tâm.

  • Có phương án lắp đặt, bảo vệ và xử lý sự cố rò rỉ hóa chất.

Nếu hệ thống yêu cầu lưu lượng 50m³/h tại cột áp 29m, cần kiểm tra đường đặc tính Q-H của nhà sản xuất để xác nhận model có đáp ứng được điểm làm việc đó hay không.

Để được tư vấn chính xác, khách hàng nên chuẩn bị:

  1. Tên axit và nồng độ.

  2. Nhiệt độ chất lỏng.

  3. Lưu lượng yêu cầu.

  4. Chiều cao hút và chiều cao đẩy.

  5. Chiều dài, đường kính và cách bố trí đường ống.

  6. Chế độ vận hành của hệ thống.

Những thông tin này giúp đánh giá cả khả năng thủy lực và độ phù hợp của vật liệu.

8. Hướng dẫn lắp đặt và vận hành bơm axit an toàn

Kiểm tra trước khi lắp đặt

Kiểm tra ngoại quan đầu bơm, động cơ, cổng hút/xả và các vị trí liên kết. Đối chiếu thông số trên nhãn động cơ với nguồn điện thực tế.

Trước khi lắp đặt, cần xác nhận vật liệu của bơm và các chi tiết làm kín phù hợp với loại axit sử dụng.

Lắp đặt đường ống hút và xả

  • Bố trí đường hút kín khí và hạn chế tổn thất không cần thiết.

  • Sử dụng giá đỡ độc lập cho đường ống.

  • Không để trọng lượng hoặc lực kéo của đường ống tác động trực tiếp lên đầu bơm nhựa.

  • Chọn phụ kiện và vật liệu làm kín tương thích với axit.

  • Kiểm tra hướng dòng chảy theo ký hiệu trên thiết bị.

Mồi bơm trước khi khởi động

Không mặc định DOSAKI 50FP-22D là bơm tự mồi. Cần chuẩn bị buồng bơm và đường hút theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

Không vận hành bơm khi chưa được mồi đầy đủ hoặc trong tình trạng chạy khô.

Theo dõi khi vận hành

Trong quá trình chạy máy, cần theo dõi lưu lượng, tiếng ồn, rung động và dấu hiệu rò rỉ. Nếu phát hiện rò rỉ axit hoặc bất thường, cần dừng bơm và thực hiện quy trình cô lập an toàn.

Bảo trì an toàn

Trước khi tháo lắp, phải cô lập nguồn điện, khóa các van liên quan, giải phóng áp suất và xử lý hóa chất tồn dư theo quy trình an toàn của nhà máy.

Người thực hiện cần sử dụng trang bị bảo hộ phù hợp với axit đang vận chuyển. Không tháo bơm khi hệ thống còn áp suất hoặc hóa chất chưa được cô lập an toàn.

9. Các lỗi thường gặp khi sử dụng bơm axit 50FP-22D

Hiện tượng

Nguyên nhân có thể

Hướng kiểm tra

Bơm chạy nhưng không lên chất lỏng

Chưa mồi bơm, đường hút lọt khí hoặc bị tắc

Kiểm tra điều kiện mồi và độ kín đường hút

Lưu lượng thấp hơn yêu cầu

Tổn thất đường ống lớn hoặc điểm làm việc không phù hợp

Kiểm tra đường ống và đối chiếu đường đặc tính Q-H

Bơm rung hoặc phát tiếng ồn

Điều kiện hút không phù hợp, có khí trong đường hút hoặc lắp đặt chưa chắc chắn

Kiểm tra đường hút, nền đặt máy và giá đỡ

Rò rỉ axit

Đầu nối hở hoặc bộ phận làm kín có vấn đề

Dừng bơm, cô lập hóa chất và kiểm tra an toàn

Động cơ nóng hoặc thiết bị bảo vệ điện tác động

Có thể do quá tải, sự cố điện hoặc vấn đề cơ khí

Kiểm tra nguồn điện, dòng điện và tình trạng thiết bị

Không nên tiếp tục vận hành khi có dấu hiệu rò rỉ axit, quá nhiệt hoặc tiếng ồn bất thường chưa được xác định nguyên nhân.

10. So sánh DOSAKI 50FP-22D và 40FP-18D

Hai model thuộc dòng bơm ly tâm hóa chất DOSAKI FP nhưng có thông số công suất và lưu lượng khác nhau.

Tiêu chí

DOSAKI 40FP-18D

DOSAKI 50FP-22D

Công suất động cơ

1.5kW

2.2kW

Lưu lượng tối đa

24m³/h

50m³/h

Cột áp tối đa

18m

29m

Vật liệu đầu bơm

FRPP

FRPP

Cổng hút/xả

40/32mm

50/40mm

Giá tham khảo

7.372.000 VNĐ

8.641.000 VNĐ

Theo thông số được cung cấp, DOSAKI 50FP-22D có lưu lượng tối đa và cột áp tối đa cao hơn 40FP-18D, đồng thời sử dụng động cơ công suất lớn hơn.

Tuy nhiên, không nên kết luận 50FP-22D luôn tốt hơn. Nếu hệ thống có nhu cầu lưu lượng thấp hơn, model 40FP-18D có thể là phương án cần xem xét. Lựa chọn cuối cùng phải dựa vào điểm làm việc, điều kiện hút, loại axit và khả năng tương thích vật liệu.

11. Giá bơm axit DOSAKI 50FP-22D

Giá tham khảo của bơm axit DOSAKI 50FP-22D là 8.641.000 VNĐ theo dữ liệu sản phẩm được cung cấp.

Giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm báo giá và điều kiện cung cấp. Khách hàng nên liên hệ VIMEX để xác nhận giá hiện tại, tình trạng cung cấp và các điều kiện thương mại liên quan.

Khi so sánh giá giữa các model, nên xem xét cả khả năng đáp ứng lưu lượng, cột áp, vật liệu tiếp xúc hóa chất và yêu cầu vận hành của hệ thống.

12. Mua bơm axit DOSAKI 50FP-22D tại VIMEX

Công ty TNHH VIMEX cung cấp các giải pháp máy bơm công nghiệp, hỗ trợ khách hàng lựa chọn thiết bị theo nhu cầu vận hành thực tế.

Khi tìm mua bơm axit DOSAKI 50FP-22D, khách hàng có thể trao đổi với VIMEX về:

  • Lưu lượng và cột áp cần thiết.

  • Loại axit, nồng độ và nhiệt độ làm việc.

  • Khả năng tương thích của FRPP và các chi tiết làm kín.

  • Điều kiện lắp đặt, đường ống và nguồn điện.

  • Việc lựa chọn model phù hợp với hệ thống.

Để được tư vấn chính xác, khách hàng nên cung cấp thông tin môi chất và điều kiện vận hành trước khi lựa chọn. Việc xác nhận vật liệu tương thích giúp hạn chế nguy cơ ăn mòn, rò rỉ và lựa chọn sai thiết bị.

DOSAKI – Dẫn đầu chất lượng, bền bỉ theo thời gian.

VIMEX – Niềm tin của đối tác.

13. Câu hỏi thường gặp về bơm axit DOSAKI 50FP-22D

Bơm axit DOSAKI 50FP-22D có lưu lượng tối đa bao nhiêu?

Theo thông số được cung cấp, model có lưu lượng tối đa 50m³/h, tương đương khoảng 833 lít/phút. Lưu lượng thực tế phụ thuộc vào cột áp và đặc tính hệ thống.

Bơm có đạt đồng thời 50m³/h và cột áp 29m không?

Không thể kết luận chỉ từ hai thông số cực đại. Cần kiểm tra đường đặc tính Q-H của nhà sản xuất để xác định lưu lượng tại cột áp yêu cầu.

Đầu bơm FRPP có phù hợp với mọi loại axit không?

Không. Khả năng tương thích phụ thuộc vào loại axit, nồng độ, nhiệt độ và vật liệu của các chi tiết tiếp xúc với chất lỏng, bao gồm bộ phận làm kín.

Cần cung cấp thông tin gì để chọn bơm axit đúng vật liệu?

Khách hàng nên cung cấp tên axit, nồng độ, nhiệt độ, lưu lượng, cột áp và điều kiện vận hành. Những thông tin này là cơ sở để kiểm tra khả năng tương thích vật liệu và lựa chọn bơm phù hợp.

Khi nào nên chọn DOSAKI 50FP-22D thay vì 40FP-18D?

Theo dữ liệu được cung cấp, 50FP-22D có Qmax 50m³/h, Hmax 29m và động cơ 2.2kW; trong khi 40FP-18D có Qmax 24m³/h, Hmax 18m và động cơ 1.5kW. Model 50FP-22D có thể được xem xét khi hệ thống cần lưu lượng lớn hơn, nhưng cần xác nhận điểm làm việc thực tế và tính tương thích hóa chất trước khi quyết định.

14. Kết luận

Bơm axit DOSAKI 50FP-22D 2.2kW là dòng bơm ly tâm hóa chất đầu nhựa FRPP có lưu lượng tối đa 50m³/h, cột áp tối đa 29m và cổng hút/xả 50/40mm. Model có thể được cân nhắc cho hệ thống chuyển và tuần hoàn axit khi thông số thủy lực và vật liệu đáp ứng điều kiện sử dụng.

Đối với ứng dụng bơm axit, việc xác nhận khả năng tương thích của FRPP và các chi tiết làm kín là yêu cầu quan trọng trước khi vận hành. Khách hàng nên xác định rõ loại axit, nồng độ, nhiệt độ, lưu lượng và cột áp để lựa chọn thiết bị phù hợp.

Liên hệ VIMEX để được tư vấn lựa chọn bơm hóa chất DOSAKI theo yêu cầu thực tế của hệ thống.

hong-nguyen

Giám đốc kinh doanh
Hồng Nguyễn
Chuyên gia tư vấn bơm công nghiệp 15 năm kinh nghiệm
Tôi là Hồng - Chuyên gia tư vấn bơm công nghiệp. Tôi tin rằng một hệ thống bơm đúng – không chỉ tiết kiệm chi phí, mà còn giúp doanh nghiệp vận hành hiệu quả hơn, bền vững hơn. Sứ mệnh của tôi là giúp doanh nghiệp của bạn không chỉ mua bơm, mà sở hữu một giải pháp bơm thông minh, tiết kiệm và hiệu suất cao.
Sản phẩm tương tự
Tin tức nổi bật
© Copyright by bomcongnghiepvimex.com 2025. Designed by Vicogroup.vn