Model: 32FP-11D
Qmax: 10 m3/h, Hmax: 11mH2O
In/Out: 32/25
Vật liệu nhựa FRPP
Xuất xứ: China
Thương hiệu: DOSAKI
Công suất: 0.55kw/3pha-380v/50Hz
Bơm hóa chất DOSAKI 32FP-11D là dòng bơm ly tâm hóa chất đầu nhựa FRPP, sử dụng động cơ công suất 0.55kW, nguồn điện 3 pha/380V/50Hz. Máy có lưu lượng tối đa 10m³/h, cột áp tối đa 11m, phù hợp để xem xét cho các hệ thống vận chuyển và tuần hoàn hóa chất trong công nghiệp. Với thiết kế đầu bơm bằng vật liệu nhựa chuyên dụng, DOSAKI 32FP-11D là lựa chọn đáng cân nhắc cho doanh nghiệp cần bơm hóa chất khi vật liệu và thông số thủy lực đáp ứng điều kiện sử dụng thực tế.
1. Tổng quan về bơm hóa chất DOSAKI 32FP-11D
DOSAKI 32FP-11D thuộc dòng bơm ly tâm hóa chất đầu nhựa FP. Sản phẩm sử dụng đầu bơm bằng FRPP, vật liệu được ứng dụng trong nhiều hệ thống hóa chất nhờ khả năng chống ăn mòn đối với những môi chất tương thích.
Bơm hoạt động theo nguyên lý ly tâm: động cơ truyền chuyển động quay cho cánh bơm, tạo năng lượng để vận chuyển chất lỏng từ cửa hút đến cửa xả. Cơ chế này phù hợp với các nhiệm vụ chuyển chất lỏng hoặc tuần hoàn dung dịch trong hệ thống đường ống.
Với công suất 0.55kW, lưu lượng tối đa 10m³/h và cột áp tối đa 11m, model 32FP-11D có thể được xem xét cho những hệ thống quy mô nhỏ cần vận chuyển hóa chất. Tuy nhiên, việc lựa chọn cần căn cứ vào điểm làm việc thực tế, tính chất hóa chất và điều kiện lắp đặt.
Lưu ý: Không nên nhầm bơm ly tâm thông thường với bơm tự mồi. Trước khi khởi động DOSAKI 32FP-11D, cần bảo đảm bơm được mồi đúng cách theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
|
Thông số |
Giá trị |
|
Tên sản phẩm |
Bơm hóa chất DOSAKI 32FP-11D |
|
Model |
32FP-11D |
|
Thương hiệu |
DOSAKI |
|
Xuất xứ |
Trung Quốc |
|
Loại bơm |
Bơm ly tâm hóa chất đầu nhựa |
|
Lưu lượng tối đa (Qmax) |
10m³/h |
|
Cột áp tối đa (Hmax) |
11mH₂O |
|
Công suất động cơ |
0.55kW |
|
Nguồn điện |
3 pha/380V/50Hz |
|
Vật liệu đầu bơm |
FRPP |
|
Đường kính cổng hút |
32mm |
|
Đường kính cổng xả |
25mm |
|
Giá bán |
Liên hệ VIMEX |

Hiểu đúng lưu lượng và cột áp của bơm
Lưu lượng tối đa 10m³/h và cột áp tối đa 11m là hai thông số cực đại riêng biệt, không có nghĩa bơm luôn đạt lưu lượng 10m³/h khi làm việc ở cột áp 11m.
Trong thực tế, lưu lượng thay đổi theo cột áp và sức cản của hệ thống. Chiều cao đẩy, chiều dài đường ống, số lượng co cút, van và các thiết bị trên đường ống đều ảnh hưởng đến điểm vận hành.
Vì vậy, trước khi mua bơm hóa chất DOSAKI 32FP-11D, khách hàng nên xác định lưu lượng yêu cầu và cột áp tổng của hệ thống, sau đó đối chiếu với đường đặc tính Q-H của nhà sản xuất.

FRPP là vật liệu polypropylene gia cường sợi thủy tinh, được sử dụng trong một số thiết bị công nghiệp cần khả năng chống ăn mòn.
Đầu bơm FRPP có thể phù hợp với nhiều dung dịch hóa chất nhất định. Tuy nhiên, khả năng sử dụng phụ thuộc vào thành phần hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và vật liệu của tất cả các chi tiết tiếp xúc với chất lỏng.
Do đó, không nên mặc định bơm đầu nhựa FRPP có thể vận chuyển mọi loại axit hoặc kiềm.
Cánh bơm có nhiệm vụ truyền năng lượng cho chất lỏng thông qua chuyển động quay. Buồng bơm dẫn chất lỏng đến cửa xả, tạo thành dòng chảy trong hệ thống.
Cấu tạo cụ thể của cánh bơm và các chi tiết bên trong cần được xác nhận theo tài liệu của nhà sản xuất, không nên suy đoán chỉ từ tên model.
Bộ phận làm kín giúp hạn chế chất lỏng rò rỉ tại khu vực trục quay. Đây là phần cần được quan tâm khi sử dụng bơm hóa chất vì rò rỉ có thể ảnh hưởng đến an toàn lao động, thiết bị và môi trường xung quanh.
Khi lựa chọn bơm, cần xác nhận vật liệu phớt và gioăng có tương thích với hóa chất sử dụng hay không.
DOSAKI 32FP-11D sử dụng động cơ công suất 0.55kW, nguồn điện 3 pha/380V/50Hz.
Động cơ cung cấp năng lượng cho cụm bơm. Khi lắp đặt, cần kiểm tra nguồn điện, tiếp địa, chiều quay và thiết bị bảo vệ theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
So với việc chỉ lựa chọn thiết bị theo công suất, xác định đúng vật liệu tiếp xúc với chất lỏng là yếu tố quan trọng khi bơm hóa chất.
Đầu bơm FRPP có thể là lựa chọn phù hợp cho các môi trường đã được xác nhận tương thích, giúp hạn chế nguy cơ ăn mòn đầu bơm trong điều kiện sử dụng phù hợp.
Với Qmax 10m³/h, DOSAKI 32FP-11D có thể được xem xét cho các nhiệm vụ chuyển và tuần hoàn chất lỏng có nhu cầu lưu lượng tương ứng.
Khi lựa chọn, cần kiểm tra lưu lượng tại cột áp làm việc thực tế thay vì chỉ căn cứ vào giá trị tối đa được công bố.
Cột áp tối đa 11m là thông số quan trọng khi đánh giá khả năng đáp ứng hệ thống đường ống. Khách hàng cần tính đến cả chênh lệch độ cao và tổn thất áp lực do ma sát, van, co cút và thiết bị phụ trợ.
Nếu hệ thống yêu cầu cột áp cao hoặc đường ống có tổn thất lớn, cần kiểm tra đường đặc tính để xác định model phù hợp.
Công suất 0.55kW giúp xác định nhu cầu điện năng và khả năng bố trí thiết bị trong hệ thống. Nguồn điện yêu cầu là 3 pha/380V/50Hz, cần được kiểm tra trước khi đấu nối.
Cổng hút 32mm và cổng xả 25mm là thông tin cần thiết khi thiết kế đường ống, lựa chọn phụ kiện và bố trí không gian lắp đặt.
Đường ống cần được thiết kế phù hợp với lưu lượng yêu cầu, tránh làm tăng tổn thất hoặc tạo lực cơ học lên đầu bơm.
Trong nhà máy, hóa chất thường được lưu trữ trong bồn chính và chuyển sang bồn trung gian để phục vụ sản xuất.
DOSAKI 32FP-11D có thể được xem xét cho nhiệm vụ này nếu lưu lượng, cột áp, điều kiện hút và vật liệu tiếp xúc đáp ứng yêu cầu. Khi thiết kế, cần tính toán chiều cao giữa hai bồn và tổn thất trên đường ống.
Một số dây chuyền cần đưa dung dịch đi qua thiết bị hoặc đường ống rồi quay trở lại bể chứa. Bơm ly tâm có thể đáp ứng nhiệm vụ tuần hoàn khi điểm làm việc phù hợp với đặc tính bơm.
Cần xác định lưu lượng tuần hoàn cần thiết và kiểm tra khả năng vận hành liên tục theo điều kiện của nhà sản xuất.
Trong hệ thống xử lý nước, bơm có thể được sử dụng để chuyển hoặc tuần hoàn một số dung dịch hóa chất tại các công đoạn phù hợp.
Tuy nhiên, cần phân biệt bơm ly tâm vận chuyển chất lỏng với bơm định lượng. Nếu công đoạn yêu cầu châm hóa chất chính xác theo lưu lượng định lượng hoặc tín hiệu điều khiển, nên xem xét dòng bơm định lượng chuyên dụng.
Các dây chuyền xi mạ thường sử dụng nhiều loại dung dịch có tính chất hóa học khác nhau. Bơm đầu nhựa FRPP có thể được cân nhắc cho công đoạn chuyển hoặc tuần hoàn dung dịch khi vật liệu đáp ứng yêu cầu.
Trước khi sử dụng, cần kiểm tra thành phần dung dịch, nồng độ, nhiệt độ và khả năng tương thích của phớt, gioăng cùng các chi tiết tiếp xúc chất lỏng.
Model 32FP-11D cũng có thể được xem xét trong các hệ thống phụ trợ cần chuyển chất lỏng giữa bồn chứa, thiết bị và đường ống.
Việc sử dụng cần dựa trên điều kiện vận hành cụ thể, không chỉ dựa vào tên ngành hoặc lưu lượng tối đa của bơm.
DOSAKI 32FP-11D là model có thể được xem xét khi hệ thống đáp ứng các điều kiện sau:
Cần vận chuyển hoặc tuần hoàn chất lỏng, không yêu cầu chức năng định lượng chính xác.
Lưu lượng và cột áp yêu cầu nằm trong vùng làm việc phù hợp của bơm.
Hóa chất tương thích với FRPP và các vật liệu tiếp xúc bên trong.
Nguồn điện phù hợp với động cơ 3 pha/380V/50Hz.
Điều kiện hút đáp ứng yêu cầu mồi và vận hành của bơm ly tâm.
Đường ống có kích thước, cách bố trí và giá đỡ phù hợp.
Nếu chưa xác định được điểm làm việc, khách hàng không nên chọn bơm chỉ dựa trên Qmax 10m³/h hoặc Hmax 11m.
Để được tư vấn chính xác, nên chuẩn bị thông tin về loại hóa chất, nồng độ, nhiệt độ, lưu lượng cần thiết, chiều cao hút/đẩy và chiều dài đường ống.
Kiểm tra ngoại quan đầu bơm, động cơ, cổng hút/xả và các vị trí kết nối. Đảm bảo thiết bị không có dấu hiệu nứt vỡ hoặc hư hỏng.
Đối chiếu thông số trên nhãn động cơ với nguồn điện tại vị trí lắp đặt.
Đường hút cần được bố trí kín khí và hạn chế các đoạn co cút không cần thiết. Cần kiểm tra nguy cơ tắc nghẽn và bảo đảm điều kiện cấp chất lỏng phù hợp.
Đường ống phải có giá đỡ độc lập, không để trọng lượng hoặc lực kéo của đường ống tác động trực tiếp lên đầu bơm nhựa. Phụ kiện và vật liệu làm kín cần phù hợp với hóa chất.
Nguồn điện phải phù hợp với thông số 3 pha/380V/50Hz. Việc đấu nối cần do người có chuyên môn thực hiện, bao gồm kiểm tra tiếp địa, thiết bị bảo vệ và chiều quay động cơ theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Trước khi chạy, bảo đảm buồng bơm và đường hút được chuẩn bị đúng yêu cầu của nhà sản xuất. Không khởi động khi bơm chưa được mồi đầy đủ.
Khi máy vận hành, theo dõi lưu lượng, tiếng ồn, rung động và dấu hiệu rò rỉ. Nếu xuất hiện hiện tượng bất thường, cần dừng máy và kiểm tra nguyên nhân.
Trước khi tháo lắp hoặc bảo trì, phải cô lập nguồn điện, khóa các van liên quan, giải phóng áp suất và xử lý lượng hóa chất còn tồn theo quy trình an toàn.
Người thực hiện cần sử dụng phương tiện bảo hộ phù hợp với loại hóa chất đang sử dụng.
|
Hiện tượng |
Nguyên nhân có thể |
Hướng kiểm tra |
|
Bơm chạy nhưng không lên chất lỏng |
Chưa mồi bơm, đường hút lọt khí hoặc bị tắc |
Kiểm tra mồi bơm và độ kín đường hút |
|
Lưu lượng thấp |
Tổn thất đường ống lớn, đường hút bị hạn chế hoặc điểm làm việc không phù hợp |
Kiểm tra hệ thống và đối chiếu đường đặc tính Q-H |
|
Bơm rung hoặc phát tiếng ồn |
Điều kiện hút không phù hợp, có khí trong đường hút hoặc lắp đặt chưa chắc chắn |
Kiểm tra đường hút, nền đặt máy và giá đỡ |
|
Rò rỉ hóa chất |
Hở đầu nối hoặc bộ phận làm kín có vấn đề |
Dừng bơm, cô lập hóa chất và kiểm tra |
Không nên tiếp tục vận hành khi có dấu hiệu rò rỉ hóa chất, quá nhiệt hoặc tiếng ồn bất thường chưa được xác định nguyên nhân.
Hai model đều sử dụng động cơ 0.55kW theo bộ thông số đã cung cấp, nhưng có khác biệt về lưu lượng và cột áp tối đa.
|
Tiêu chí |
DOSAKI 25FP-8D |
DOSAKI 32FP-11D |
|
Công suất |
0.55kW |
0.55kW |
|
Lưu lượng tối đa |
9m³/h |
10m³/h |
|
Cột áp tối đa |
8m |
11m |
|
Cổng hút/xả |
32/25mm |
32/25mm |
|
Vật liệu đầu bơm |
Theo cấu hình đã cung cấp |
FRPP |
Theo thông số công bố, 32FP-11D có lưu lượng tối đa và cột áp tối đa cao hơn 25FP-8D. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa model này luôn phù hợp hơn trong mọi hệ thống.
Nếu hệ thống có điểm làm việc thấp hơn, cần cân nhắc đường đặc tính, điều kiện hút, yêu cầu vận hành và tổng chi phí đầu tư trước khi quyết định.
Công ty TNHH VIMEX cung cấp các giải pháp máy bơm công nghiệp, hỗ trợ khách hàng lựa chọn thiết bị theo yêu cầu của từng hệ thống.
Khi tìm mua bơm hóa chất DOSAKI 32FP-11D, khách hàng có thể trao đổi với VIMEX về:
Lưu lượng và cột áp cần thiết.
Loại hóa chất, nồng độ và nhiệt độ làm việc.
Khả năng tương thích của vật liệu đầu bơm và các chi tiết làm kín.
Điều kiện lắp đặt, đường ống và nguồn điện.
Model phù hợp với yêu cầu thực tế.
Để nhận tư vấn và báo giá, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông tin về môi chất và điều kiện vận hành. Đây là cơ sở để hạn chế lựa chọn sai model hoặc vật liệu.
DOSAKI – Dẫn đầu chất lượng, bền bỉ theo thời gian.
VIMEX – Niềm tin của đối tác.
Theo thông số được cung cấp, model 32FP-11D có lưu lượng tối đa 10m³/h. Lưu lượng thực tế phụ thuộc vào cột áp và đặc tính của hệ thống.
Không thể kết luận như vậy chỉ từ hai thông số cực đại. Cần kiểm tra đường đặc tính Q-H của nhà sản xuất để xác định lưu lượng tại cột áp yêu cầu.
Không. Khả năng tương thích phụ thuộc vào thành phần hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và các vật liệu tiếp xúc khác như phớt, gioăng.
Model sử dụng động cơ 0.55kW, nguồn điện 3 pha/380V/50Hz.
32FP-11D có Qmax 10m³/h và Hmax 11m; 25FP-8D có Qmax 9m³/h và Hmax 8m. Lựa chọn cần dựa trên điểm làm việc thực tế, điều kiện hút và yêu cầu hệ thống, không chỉ dựa vào các giá trị cực đại.
Bơm hóa chất DOSAKI 32FP-11D 0.55kW là dòng bơm ly tâm đầu nhựa FRPP có lưu lượng tối đa 10m³/h, cột áp tối đa 11m và sử dụng nguồn điện 3 pha/380V/50Hz. Model có thể được xem xét cho các hệ thống chuyển và tuần hoàn hóa chất khi thông số thủy lực và vật liệu đáp ứng điều kiện sử dụng.
Để lựa chọn đúng bơm, khách hàng cần xác định loại hóa chất, nồng độ, nhiệt độ, lưu lượng và cột áp yêu cầu. VIMEX sẵn sàng hỗ trợ kiểm tra điều kiện vận hành và tư vấn model phù hợp với hệ thống thực tế.