Bơm hóa chất DOSAKI 25FP-8D là dòng bơm ly tâm đầu nhựa FRPP, công suất 0.55kW, sử dụng điện 3 pha/380V. Máy có lưu lượng tối đa 9 m³/h, cột áp tối đa 8m, cổng hút/xả 32/25mm kết nối ren. Sản phẩm phù hợp cho các hệ thống vận chuyển và tuần hoàn hóa chất trong xử lý nước, xi mạ và sản xuất công nghiệp khi đáp ứng điều kiện kỹ thuật.
Bơm hóa chất DOSAKI 25FP-8D là dòng bơm ly tâm đầu nhựa FRPP, sử dụng động cơ 0.55kW, điện áp 3 pha/380V, được thiết kế để vận chuyển và tuần hoàn dung dịch trong các hệ thống công nghiệp. Với lưu lượng tối đa 9 m³/h, cột áp tối đa 8m và cổng hút/xả 32/25mm, sản phẩm phù hợp để xem xét cho các hệ thống bơm hóa chất quy mô nhỏ, bể xử lý nước và dây chuyền sản xuất có yêu cầu thủy lực tương ứng.
Được phân phối bởi Công ty TNHH VIMEX, model 25FP-8D là một lựa chọn đáng cân nhắc khi doanh nghiệp cần bơm hóa chất đầu nhựa FRPP với chi phí đầu tư hợp lý.
1. Bơm hóa chất DOSAKI 25FP-8D là gì?
Bơm hóa chất DOSAKI 25FP-8D thuộc dòng bơm ly tâm hóa chất FP, sử dụng đầu bơm bằng nhựa FRPP nhằm đáp ứng nhu cầu vận chuyển các dung dịch có tính ăn mòn mà vật liệu kim loại thông thường có thể không phù hợp.
Máy bơm hoạt động dựa trên nguyên lý ly tâm. Khi động cơ quay, cánh bơm truyền năng lượng cho chất lỏng, tạo dòng chảy từ cửa hút vào buồng bơm và đẩy ra cửa xả.
Model 25FP-8D có công suất động cơ 0.55kW, phù hợp với những hệ thống cần lưu lượng và cột áp ở mức nhỏ, chẳng hạn như chuyển dung dịch giữa các bồn chứa hoặc tuần hoàn hóa chất trong dây chuyền sản xuất.
Lưu ý: DOSAKI 25FP-8D là bơm ly tâm thông thường, không phải bơm tự mồi. Khi lắp đặt cần bảo đảm điều kiện cấp chất lỏng vào buồng bơm trước khi khởi động.
Tên sản phẩm: Bơm hóa chất đầu nhựa DOSAKI 25FP-8D
Model: 25FP-8D
Thương hiệu: DOSAKI
Xuất xứ: Trung Quốc
Loại bơm: Bơm ly tâm hóa chất
Lưu lượng tối đa (Qmax): 9 m³/h
Cột áp tối đa (Hmax): 8m
Công suất động cơ: 0.55kW (550W)
Nguồn điện: 3 pha/380V/50Hz
Vật liệu đầu bơm: Nhựa FRPP
Cổng hút: 32mm
Cổng xả: 25mm
Kiểu kết nối: Ren
Giá tham khảo: 4.895.000 VNĐ
Lưu lượng tối đa 9 m³/h cho biết giới hạn lưu lượng theo thông số công bố của model. Cột áp tối đa 8m thể hiện khả năng tạo cột áp lớn nhất trong điều kiện xác định.
Tuy nhiên, Qmax 9 m³/h và Hmax 8m không phải hai giá trị đạt đồng thời.
Trong thực tế, lưu lượng sẽ thay đổi theo cột áp hệ thống. Khi đường ống dài hơn, có nhiều co cút, van hoặc chênh lệch độ cao lớn, tổn thất áp lực tăng và lưu lượng thực tế có thể giảm.
Vì vậy, trước khi lựa chọn 25FP-8D, khách hàng cần xác định điểm làm việc yêu cầu và đối chiếu với đường đặc tính Q-H của bơm.

|
STT |
Tên chi tiết |
Vật liệu |
|
1 |
Mặt bích đầu vào (đầu hút) |
FRPP, PVDF |
|
2 |
Vòng đệm làm kín |
EPDM, FPM |
|
3 |
Mặt bích đầu ra (đầu đẩy) |
FRPP, PVDF |
|
4 |
Màng đệm làm kín |
EPDM, FPM |
|
5 |
Vòng đệm làm kín |
EPDM, FPM |
|
6 |
Đầu nối nước làm mát |
Thép |
|
7 |
Bu lông hai đầu ren |
Thép, inox |
|
8 |
Giá đỡ |
FRPP |
|
9 |
Tem thông số kỹ thuật |
Nhôm |
|
10 |
Vòng động phớt cơ khí |
SiC (Silicon Carbide) |
|
11 |
Nắp khoang làm mát |
FRPP, PVDF |
|
12 |
Vòng tĩnh phớt cơ khí |
SiC (Silicon Carbide) |
|
13 |
Nắp buồng bơm |
FRPP, PVDF |
|
14 |
Vòng đệm làm kín |
EPDM, FPM |
|
15 |
Cánh bơm và trục bơm |
FRPP/thép hoặc PVDF/thép |
|
16 |
Thân buồng bơm ly tâm |
FRPP, PVDF |
FRPP: Nhựa polypropylene gia cường sợi thủy tinh, có khả năng kháng nhiều loại hóa chất.
PVDF: Nhựa kỹ thuật có khả năng kháng hóa chất tốt, phù hợp với nhiều môi trường ăn mòn.
EPDM: Cao su tổng hợp, thường sử dụng làm gioăng và vòng đệm.
FPM (FKM): Cao su fluorocarbon, có khả năng chịu nhiều loại hóa chất và nhiệt độ cao.
SiC: Silicon Carbide, vật liệu gốm kỹ thuật có độ cứng và khả năng chống mài mòn cao, thường dùng trong phớt cơ khí.
FRPP là vật liệu polypropylene gia cường sợi thủy tinh, được sử dụng trong nhiều thiết bị vận chuyển hóa chất nhờ đặc tính chống ăn mòn đối với những môi chất phù hợp.
Đầu bơm FRPP giúp hạn chế nguy cơ ăn mòn vật liệu khi làm việc với một số dung dịch axit, kiềm và muối.
Tuy nhiên, khả năng tương thích phải được kiểm tra theo từng loại hóa chất, nồng độ và nhiệt độ cụ thể.
Cánh bơm là bộ phận truyền năng lượng cho chất lỏng. Khi cánh quay, chất lỏng được dẫn vào vùng tâm cánh và chuyển động ra phía ngoài, tạo ra lưu lượng và cột áp.
Buồng bơm có nhiệm vụ dẫn dòng chất lỏng từ cánh bơm đến cửa xả.
Bộ phận làm kín giúp hạn chế chất lỏng rò rỉ tại khu vực trục quay. Đây là chi tiết cần được quan tâm khi lựa chọn bơm hóa chất vì khả năng tương thích vật liệu và điều kiện vận hành ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền.
Không nên để bơm hoạt động trong tình trạng thiếu chất lỏng vì có thể gây hư hỏng bộ phận làm kín.
Máy sử dụng động cơ điện 0.55kW, nguồn điện 3 pha/380V/50Hz.
Khi lắp đặt, cần kiểm tra đúng điện áp, chiều quay và trang bị thiết bị bảo vệ động cơ phù hợp để hạn chế rủi ro quá tải hoặc mất pha.
Ưu điểm đáng chú ý của bơm hóa chất đầu nhựa FRPP là khả năng sử dụng trong những môi trường có tính ăn mòn phù hợp với đặc tính vật liệu.
Đối với các hệ thống thường xuyên tiếp xúc với hóa chất, việc lựa chọn đúng vật liệu đầu bơm giúp giảm nguy cơ hư hỏng do ăn mòn.
Với động cơ 550W, DOSAKI 25FP-8D là lựa chọn có thể cân nhắc cho các hệ thống không yêu cầu lưu lượng và cột áp quá lớn.
Lựa chọn bơm phù hợp với nhu cầu thực tế giúp tránh đầu tư vào thiết bị có công suất quá cao so với yêu cầu.
Nguyên lý ly tâm phù hợp với các nhiệm vụ vận chuyển chất lỏng và tuần hoàn dung dịch trong hệ thống đường ống.
Đây là đặc điểm hữu ích đối với các bể hóa chất, bồn chứa trung gian và hệ thống phụ trợ trong nhà máy.
Cổng hút 32mm và cổng xả 25mm sử dụng kiểu kết nối ren, thuận tiện khi lựa chọn phụ kiện và đường ống tương ứng.
Khi lắp đặt, cần sử dụng phương pháp làm kín phù hợp, không siết quá lực gây nứt hoặc biến dạng đầu nối nhựa.
Với giá tham khảo 4.895.000 VNĐ, model 25FP-8D phù hợp để doanh nghiệp cân nhắc khi cần một máy bơm hóa chất công suất nhỏ.
Tuy nhiên, chi phí mua ban đầu không phải yếu tố duy nhất. Cần đánh giá thêm vật liệu, điểm làm việc, chi phí vận hành và bảo trì.
Trong các nhà máy, hóa chất có thể được lưu trữ tại bồn chính và chuyển sang bồn trung gian để phục vụ sản xuất.
DOSAKI 25FP-8D có thể được xem xét cho nhiệm vụ này khi lưu lượng, cột áp và khả năng tương thích hóa chất đáp ứng yêu cầu.
Đối với hệ thống chuyển bồn, cần chú ý độ cao giữa hai bồn, chiều dài đường ống và điều kiện hút.
Một số hệ thống cần tuần hoàn dung dịch qua đường ống hoặc thiết bị phụ trợ trước khi đưa trở lại bể.
Bơm ly tâm 25FP-8D có thể đảm nhận nhiệm vụ tuần hoàn khi điểm làm việc nằm trong vùng phù hợp của đường đặc tính bơm.
Trong hệ thống xử lý nước, bơm có thể được sử dụng để chuyển dung dịch hóa chất giữa các bồn hoặc tuần hoàn chất lỏng tại những công đoạn phù hợp.
Cần phân biệt: 25FP-8D là bơm vận chuyển hóa chất, không phải bơm định lượng chuyên dụng. Nếu hệ thống yêu cầu châm hóa chất chính xác theo lít/giờ hoặc theo tín hiệu điều khiển, nên xem xét bơm định lượng.
Các dây chuyền xi mạ và xử lý bề mặt thường sử dụng nhiều loại dung dịch có tính ăn mòn.
Bơm đầu nhựa FRPP có thể được xem xét cho những công đoạn chuyển hoặc tuần hoàn dung dịch phù hợp. Tuy nhiên, phải kiểm tra thành phần dung dịch, nồng độ và nhiệt độ trước khi lựa chọn.
Ngoài các ứng dụng trên, model 25FP-8D còn có thể được xem xét trong những hệ thống phụ trợ cần vận chuyển dung dịch hóa chất với lưu lượng nhỏ.
Khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông tin vận hành để xác định bơm có đáp ứng yêu cầu thực tế hay không.
Không phải hệ thống nào cần bơm hóa chất công suất nhỏ cũng phù hợp với model 25FP-8D.
Khách hàng nên xem xét model này khi:
Hệ thống cần bơm chuyển hoặc tuần hoàn dung dịch, không yêu cầu định lượng chính xác.
Điểm làm việc thực tế nằm trong vùng vận hành phù hợp của bơm.
Hóa chất tương thích với vật liệu FRPP và các chi tiết tiếp xúc chất lỏng.
Nguồn điện tại vị trí lắp đặt là 3 pha/380V/50Hz.
Có thể bố trí đường hút và mồi bơm đúng yêu cầu của bơm ly tâm.
Đặc biệt, nếu hệ thống cần lưu lượng lớn hơn hoặc cột áp cao hơn khả năng của 25FP-8D, khách hàng có thể tham khảo các model khác trong dòng DOSAKI FP.
Ví dụ, DOSAKI 32FP-11D có Qmax 10 m³/h, Hmax 11m và công suất 0.55kW. Tuy nhiên, cần so sánh đường đặc tính thực tế thay vì chỉ dựa vào thông số cực đại.
Trước khi lắp đặt, cần kiểm tra ngoại quan đầu bơm, động cơ, cổng hút/xả và các vị trí liên kết.
Đảm bảo máy không bị nứt vỡ, biến dạng hoặc hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
Kiểm tra thông số nguồn điện trên nhãn động cơ trước khi đấu nối.
Máy bơm cần được đặt trên nền bằng phẳng, chắc chắn và có phương án cố định phù hợp.
Nên bố trí vị trí thuận tiện cho kiểm tra, bảo dưỡng và tránh để hóa chất rò rỉ trực tiếp lên động cơ.
Đường hút nên được bố trí ngắn, kín khí và hạn chế co cút không cần thiết.
Các đường ống cần có giá đỡ độc lập. Không để trọng lượng hoặc lực kéo của đường ống tác động trực tiếp lên đầu bơm FRPP.
Đối với cổng kết nối ren, cần sử dụng phụ kiện phù hợp và tránh siết quá chặt.
Nếu điều kiện hệ thống cho phép, nên bố trí bơm thấp hơn mực chất lỏng trong bồn để tạo điều kiện cấp chất lỏng thuận lợi vào buồng bơm.
Việc đấu nối điện phải được thực hiện bởi nhân sự có chuyên môn.
Cần kiểm tra tiếp địa, thiết bị bảo vệ quá tải, bảo vệ mất pha và chiều quay động cơ theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Không chạy khô bơm để thử chiều quay.
Kiểm tra nguồn điện, các vị trí kết nối, van đường hút, đường xả và tình trạng chất lỏng trong hệ thống.
Đảm bảo đường hút không bị tắc và không có dấu hiệu rò rỉ.
Vì DOSAKI 25FP-8D không phải bơm tự mồi, cần bảo đảm buồng bơm và đường hút được mồi đúng cách trước khi khởi động.
Không vận hành bơm khi buồng bơm không có chất lỏng, vì tình trạng chạy khô có thể làm hỏng bộ phận làm kín và các chi tiết liên quan.
Sau khi bảo đảm các điều kiện an toàn, tiến hành khởi động theo quy trình phù hợp với hệ thống.
Theo dõi lưu lượng, tiếng ồn, rung động và tình trạng rò rỉ tại các mối nối hoặc khu vực làm kín.
Không vận hành kéo dài khi bơm không có lưu lượng hoặc khi van xả bị đóng hoàn toàn.
Khi cần dừng máy, thực hiện theo trình tự vận hành của hệ thống.
Trước khi tháo lắp hoặc bảo trì, phải cô lập nguồn điện, khóa các van liên quan, giải phóng áp suất và xử lý hóa chất còn tồn trong bơm bằng quy trình an toàn phù hợp.
Người thực hiện cần sử dụng trang bị bảo hộ tương ứng với hóa chất đang vận chuyển.
|
Hiện tượng |
Nguyên nhân có thể |
Hướng kiểm tra |
|
Bơm chạy nhưng không lên chất lỏng |
Chưa mồi bơm, đường hút lọt khí |
Kiểm tra mồi bơm và độ kín đường hút |
|
Lưu lượng thấp |
Tổn thất đường ống lớn, tắc lọc, sai chiều quay |
Kiểm tra hệ thống và chiều quay |
|
Bơm rung, ồn |
Thiếu chất lỏng đầu hút, xâm thực, đường ống không được đỡ |
Kiểm tra điều kiện hút và giá đỡ |
|
Rò rỉ hóa chất |
Hở đầu nối hoặc hư hỏng bộ phận làm kín |
Dừng bơm, cô lập hóa chất và kiểm tra |
|
Động cơ quá tải |
Điều kiện làm việc không phù hợp, sự cố cơ khí hoặc điện |
Kiểm tra dòng điện và hệ thống |
Nếu máy bơm xuất hiện tiếng ồn bất thường, rò rỉ hóa chất hoặc động cơ quá nóng, cần dừng vận hành và kiểm tra nguyên nhân trước khi tiếp tục sử dụng.
Giá tham khảo của bơm hóa chất DOSAKI 25FP-8D là 4.895.000 VNĐ.
Mức giá có thể thay đổi theo thời điểm báo giá và điều kiện cung cấp.
Để lựa chọn đúng sản phẩm, khách hàng không nên chỉ so sánh giá bán mà cần kiểm tra thông số kỹ thuật, vật liệu đầu bơm và khả năng đáp ứng yêu cầu vận hành.
Khách hàng có thể liên hệ VIMEX để được xác nhận giá bán, điều kiện cung cấp và tư vấn lựa chọn thiết bị.
Công ty TNHH VIMEX cung cấp các giải pháp máy bơm công nghiệp, trong đó có dòng bơm hóa chất DOSAKI FP.
Khi lựa chọn bơm tại VIMEX, khách hàng có thể được hỗ trợ:
Tư vấn lựa chọn bơm: Xác định lưu lượng và cột áp theo nhu cầu hệ thống.
Tư vấn vật liệu: Kiểm tra khả năng tương thích giữa hóa chất và vật liệu tiếp xúc.
Hỗ trợ kỹ thuật: Hướng dẫn những lưu ý quan trọng khi lắp đặt và vận hành.
Lựa chọn model phù hợp: So sánh các model trong dòng DOSAKI FP để hạn chế lựa chọn thiết bị không đáp ứng yêu cầu.
DOSAKI – Dẫn đầu chất lượng, bền bỉ theo thời gian.
VIMEX – Niềm tin của đối tác.
Không. Đây là bơm ly tâm thông thường, cần bảo đảm điều kiện mồi và cấp chất lỏng phù hợp trước khi vận hành.
Khả năng sử dụng phụ thuộc vào nồng độ, nhiệt độ và mức độ tương thích của toàn bộ vật liệu tiếp xúc với hóa chất, bao gồm đầu bơm, bộ phận làm kín và gioăng. Cần kiểm tra trước khi sử dụng.
Không. Đây là hai thông số cực đại riêng biệt. Lưu lượng thực tế tại từng mức cột áp cần được xác định theo đường đặc tính Q-H của bơm.
Model được cung cấp sử dụng động cơ 0.55kW, nguồn điện 3 pha/380V/50Hz.
25FP-8D có Qmax 9 m³/h, Hmax 8m; trong khi 32FP-11D có Qmax 10 m³/h, Hmax 11m. Cả hai đều sử dụng động cơ 0.55kW theo cấu hình đã cung cấp.
Việc lựa chọn phụ thuộc vào điểm làm việc Q-H, điều kiện đường ống và yêu cầu thực tế, không chỉ dựa trên giá bán hoặc các thông số cực đại.
Bơm hóa chất DOSAKI 25FP-8D là dòng bơm ly tâm đầu nhựa FRPP, sử dụng động cơ 0.55kW, có lưu lượng tối đa 9 m³/h và cột áp tối đa 8m. Sản phẩm phù hợp để xem xét cho các hệ thống chuyển và tuần hoàn hóa chất quy mô nhỏ khi đáp ứng yêu cầu về vật liệu và thủy lực.
Để lựa chọn đúng bơm hóa chất đầu nhựa, khách hàng cần cung cấp cho VIMEX 5 thông tin quan trọng: tên hóa chất, nồng độ, nhiệt độ, lưu lượng và cột áp yêu cầu.
VIMEX sẽ hỗ trợ kiểm tra điều kiện làm việc, tư vấn model phù hợp và cung cấp báo giá theo nhu cầu thực tế.