Model: KM400/0.5-PTCP-US53
Thông số chính:
• Lưu lượng: 400 lít/giờ | Áp suất: 5 bar
• Công suất: 0.37 kW/3 pha
• Chất liệu: Thân PVC, màng Teflon
• Kết nối: Ống ren | Cổng kết nối: DN20 (Ống: 27)
• Kiểu bơm: Đĩa lệch tâm
• Thương hiệu: DOSAKI | Xuất xứ: Trung Quốc
Tại sao nên chọn máy bơm định lượng DOSAKI KM170/0.7-PTCP-US53
• Cơ cấu đĩa lệch tâm cao cấp: Vận hành êm ái, điều chỉnh lưu lượng chuẩn xác.
• Màng bơm Teflon nhiều lớp: Lót cao su, chống ăn mòn hóa chất, chịu áp tốt.
• Bánh răng đồng: giúp máy chạy bền, ổn định lâu dài.
DOSAKI – Dẫn đầu chất lượng, bền bỉ theo giời gian
Trong các hệ thống xử lý nước, sản xuất hóa chất hoặc dây chuyền công nghiệp có nhu cầu châm hóa chất lớn, yêu cầu đặt ra không chỉ là bơm đạt đủ lưu lượng mà còn phải duy trì quá trình định lượng ổn định trong nhiều giờ vận hành. Khi lưu lượng tiến tới 400 lít/giờ, điều kiện hút, áp suất đường đẩy, độ nhớt hóa chất và thiết kế đường ống càng cần được xem xét kỹ.
Bơm định lượng DOSAKI KM400/0.5 thuộc dòng bơm định lượng màng cơ khí KM, có lưu lượng danh định 400 L/h tại 50 Hz và áp suất tối đa 5 bar. Đây là model phù hợp để xem xét cho những hệ thống cần định lượng hóa chất lưu lượng lớn, đặc biệt khi thiết bị phải làm việc trong thời gian dài.
Tuy nhiên, một câu hỏi quan trọng cần đặt ra là: bơm có Qmax 400 L/h có đồng nghĩa với việc hệ thống sẽ luôn nhận đủ 400 L/h trong suốt quá trình vận hành? Câu trả lời phụ thuộc vào nhiều yếu tố hơn thông số trên catalogue.

Theo bảng thông số của dòng DOSAKI KM, KM400/0.5 thuộc nhóm bơm định lượng màng cơ khí lưu lượng lớn.
Các thông số chính cần quan tâm gồm:
Vật liệu đầu bơm của dòng KM có nhiều lựa chọn như PVC, PVDF, SS304 và SS316. Vì vậy, khi lựa chọn KM400/0.5 cho một hóa chất cụ thể cần kiểm tra mã cấu hình đầy đủ của máy, không nên chỉ căn cứ vào phần model KM400/0.5.

DOSAKI KM400/0.5 hoạt động theo nguyên lý của bơm định lượng màng cơ khí.
Có thể hình dung chuỗi truyền động như sau:
Động cơ → Bộ truyền bánh vít → Cơ cấu lệch tâm → Thanh đẩy → Màng bơm
Động cơ tạo chuyển động quay. Thông qua bộ truyền và cơ cấu lệch tâm, chuyển động quay được biến đổi thành chuyển động tịnh tiến qua lại của thanh đẩy.
Thanh đẩy tác động lên màng, làm thể tích buồng bơm liên tục tăng và giảm.
Khi màng di chuyển lùi, thể tích buồng bơm tăng và áp suất bên trong giảm.
Van hút mở, chất lỏng được đưa từ bồn chứa vào buồng bơm. Trong thời gian này, van xả đóng để hạn chế chất lỏng phía đường đẩy quay trở lại.
Khi màng chuyển động về phía trước, thể tích buồng bơm giảm.
Áp suất bên trong buồng tăng làm van hút đóng và van xả mở. Một lượng hóa chất được đẩy từ buồng bơm vào đường ống.
Chu trình này liên tục lặp lại để tạo nên lưu lượng định lượng.
Điểm quan trọng là: muốn duy trì lưu lượng lớn trong thời gian dài, buồng bơm phải được nạp đủ chất lỏng trong từng hành trình hút.
Đây chính là lý do đường hút có vai trò đặc biệt quan trọng với KM400/0.5.

Không nên hiểu con số 400 L/h theo cách cứ lắp bơm vào hệ thống là chắc chắn đo được chính xác 400 lít hóa chất mỗi giờ.
Đây là lưu lượng danh định của model trong điều kiện công bố của nhà sản xuất.
Lưu lượng thực tế tại công trình còn có thể chịu ảnh hưởng bởi:
Vì vậy, đối với một hệ thống vận hành liên tục, mục tiêu không chỉ là đạt 400 L/h tại một thời điểm, mà còn phải tạo điều kiện để bơm duy trì lưu lượng ổn định trong quá trình hoạt động.
Có một nguyên tắc rất đơn giản:
Bơm không thể đẩy đủ 400 L/h nếu buồng bơm không được nạp đủ chất lỏng trong mỗi hành trình hút.
Khi màng lùi, bơm chỉ có một khoảng thời gian nhất định để hút chất lỏng vào buồng. Nếu trở lực phía hút quá lớn, chất lỏng có thể không kịp nạp đầy trước khi bơm chuyển sang hành trình đẩy.
Một số nguyên nhân thường cần kiểm tra gồm:
Khi điều kiện hệ thống cho phép, nên ưu tiên hút dương, đặt bơm gần bồn hóa chất và giữ đường hút ngắn, thẳng, kín khí.
Đây là yếu tố đặc biệt đáng lưu ý khi sử dụng bơm định lượng DOSAKI KM400/0.5 cho hệ thống vận hành nhiều giờ.
Cùng một model KM400/0.5 nhưng bơm nước và bơm một hóa chất có độ nhớt cao sẽ tạo ra điều kiện thủy lực rất khác nhau.
Khi độ nhớt tăng:
Độ nhớt tăng → trở lực đường hút tăng → chất lỏng đi vào buồng bơm khó hơn → khả năng nạp đầy có thể giảm → lưu lượng thực tế có thể giảm.
Vì vậy, với hóa chất có độ nhớt cao, việc lựa chọn đường kính ống hút càng quan trọng.
Không nên mặc định rằng cổng hút của bơm kích thước bao nhiêu thì toàn bộ đường hút chỉ cần sử dụng đúng kích thước đó.
Trong một số trường hợp, đường hút có thể cần kích thước lớn hơn để giảm tổn thất. Việc lựa chọn cụ thể phải căn cứ vào lưu lượng, độ nhớt, chiều dài đường ống và điều kiện lắp đặt thực tế.
Đây là câu hỏi cần xem xét kỹ trước khi chọn model.
Giả sử một nhà máy cần định lượng 400 L/h liên tục, trong khi lưu lượng danh định tối đa của KM400/0.5 cũng là 400 L/h.
Nếu chỉ nhìn vào catalogue:
Nhu cầu = 400 L/h
Bơm = 400 L/h
Có vẻ như hai thông số hoàn toàn phù hợp.
Nhưng trong thực tế, cần trả lời thêm:
Nếu hệ thống thường xuyên yêu cầu lưu lượng sát giới hạn danh định của bơm, nên đánh giá đầy đủ các điều kiện trên và cả model có dải lưu lượng lớn hơn trước khi quyết định.
Không nên mặc định rằng cứ Q yêu cầu = Qmax của bơm thì đó đã là phương án tối ưu.
Dòng KM sử dụng cơ cấu lệch tâm để thay đổi hành trình.
Nguyên lý có thể hiểu đơn giản:
Tăng % hành trình → tăng độ lệch tâm → hành trình của thanh đẩy và màng lớn hơn → thể tích chất lỏng dịch chuyển mỗi chu kỳ tăng.
Ngược lại:
Giảm % hành trình → hành trình màng ngắn lại → thể tích dịch chuyển mỗi chu kỳ giảm.
Vì vậy, cơ cấu điều chỉnh lưu lượng của KM không đơn thuần là tăng hoặc giảm tốc độ quay của động cơ.
Đây cũng là lý do sơ đồ điều chỉnh hành trình rất hữu ích khi đào tạo nhân viên vận hành: người sử dụng có thể hiểu núm điều chỉnh đang tác động vào cơ cấu cơ khí bên trong như thế nào.
Một lưu ý quan trọng khi vận hành dòng KM là chỉ điều chỉnh lưu lượng khi máy bơm đang chạy, tránh cố xoay cơ cấu điều chỉnh khi bơm đang dừng.

KM400/0.5 là bơm màng chuyển động tịnh tiến. Vì vậy, dòng chất lỏng phía đầu ra không hoàn toàn liên tục như dòng chảy ổn định của một số loại bơm quay.
Theo hướng dẫn tính toán trong manual DOSAKI, lưu lượng tức thời cực đại của bơm màng tịnh tiến có thể xem xét theo hệ số khoảng:
Q tức thời cực đại ≈ 3,14 × Q trung bình
Nếu lấy lưu lượng 400 L/h để minh họa:
400 × 3,14 ≈ 1.256 L/h
Cần đặc biệt lưu ý:
1.256 L/h không phải lưu lượng định mức của KM400/0.5. Bơm vẫn có lưu lượng danh định 400 L/h.
Con số khoảng 1.256 L/h chỉ minh họa lưu lượng tức thời cực đại theo hệ số trong tài liệu, có ý nghĩa khi xem xét thủy lực đường ống.
Khi lưu lượng bơm càng lớn, vấn đề này càng đáng quan tâm trong quá trình thiết kế hệ thống.
Không phải mọi hệ thống KM400/0.5 đều bắt buộc phải sử dụng bình giảm xung.
Tuy nhiên, đây là phụ kiện đáng xem xét khi:
Bình giảm xung – pulsation damper – tiếp nhận một phần tác động khi lưu lượng tức thời tăng và giải phóng lại khi lưu lượng giảm, từ đó giúp dòng phía sau bình ổn định hơn.
Với một bơm định lượng có lưu lượng tới 400 L/h, việc đánh giá nhu cầu sử dụng bình giảm xung nên được thực hiện ngay trong giai đoạn thiết kế đường ống thay vì chờ hệ thống xuất hiện rung mới xử lý.
.png)
Không.
Đây là hai phụ kiện có chức năng khác nhau nhưng thường bị nhầm lẫn.
Van duy trì áp – back-pressure valve – tạo một mức áp suất ngược cần thiết trên đường đẩy.
Thiết bị này đặc biệt đáng xem xét khi chênh lệch áp suất giữa phía hút và phía đẩy thấp, giúp hệ thống định lượng làm việc ổn định hơn.
Van an toàn có nhiệm vụ bảo vệ bơm và đường ống khi áp suất tăng quá mức.
Điều này đặc biệt quan trọng với bơm thể tích. Nếu bơm vẫn thực hiện hành trình đẩy trong khi đường ra bị khóa, áp suất có thể tăng.
Do đó:
Van duy trì áp = hỗ trợ tạo áp ngược.
Van an toàn = bảo vệ quá áp.
Không nên sử dụng hai loại van này thay thế chức năng cho nhau.
Đây là bước rất quan trọng đối với một hệ thống định lượng lưu lượng lớn.
Ví dụ, giả sử hệ thống đặt mục tiêu 400 L/h và lưu lượng thực tế chênh 2% so với giá trị mong muốn.
Lượng chênh sẽ là:
400 × 2% = 8 L/h
Nếu hệ thống vận hành 10 giờ:
8 × 10 = 80 lít
Nếu vận hành 20 giờ:
8 × 20 = 160 lít
Con số 2% ở đây chỉ được sử dụng để minh họa ảnh hưởng của sai lệch ở lưu lượng lớn, không phải sai số công bố của KM400/0.5.
Điều này cho thấy một sai lệch tưởng như nhỏ về tỷ lệ phần trăm có thể trở thành lượng hóa chất đáng kể khi bơm vận hành liên tục nhiều giờ.
Sau khi lắp đặt, nên đo lưu lượng thực tế để xây dựng mối quan hệ:
% hành trình → L/h thực tế
Khi đó người vận hành sẽ biết ở điều kiện cụ thể của nhà máy, mỗi mức cài đặt tương ứng với bao nhiêu lít hóa chất mỗi giờ.
Để bơm định lượng DOSAKI KM400/0.5 làm việc ổn định, không nên chỉ kiểm tra bơm khi xảy ra sự cố.
Trước khi vận hành, cần kiểm tra đường hút, đường đẩy, tình trạng van, các vị trí kết nối, dầu hộp truyền động và khả năng rò rỉ. Đồng thời phải đảm bảo bơm được mồi/xả khí đúng cách trước khi đưa vào hoạt động.
Trong quá trình chạy, người vận hành nên quan sát:
Với hệ thống chạy nhiều giờ mỗi ngày, kiểm tra định kỳ giúp phát hiện sớm những thay đổi trước khi chúng ảnh hưởng đáng kể đến quá trình định lượng.

Dòng DOSAKI KM sử dụng thiết kế màng kép – double diaphragm.
Cụm màng có màng chính và màng phụ tạo lớp cách ly giữa buồng chứa chất lỏng và phía cơ cấu truyền động.
Thiết kế này giúp hạn chế hai tình huống:
Hóa chất → xâm nhập về phía cơ cấu truyền động
và
Dầu bôi trơn → đi ngược vào buồng chất lỏng.
Đây là một đặc điểm đáng chú ý với bơm hóa chất hoạt động trong thời gian dài.
Tuy nhiên, màng kép không có nghĩa màng sẽ không bị hỏng. Quá áp, cặn bẩn, điều kiện hóa chất không phù hợp hoặc quá trình sử dụng lâu dài vẫn có thể ảnh hưởng đến màng.
Vì vậy, việc kiểm tra định kỳ vẫn cần thiết.
Không nên hỏi đơn giản:
“KM400/0.5 có bơm được hóa chất không?”
Câu hỏi chính xác hơn là:
“Cấu hình vật liệu nào của KM400/0.5 phù hợp với hóa chất này?”
Dòng KM có các lựa chọn vật liệu đầu bơm khác nhau như PVC, PVDF, SS304 và SS316. Vì vậy, khả năng sử dụng phải được đánh giá dựa trên mã cấu hình đầy đủ.
Trước khi lựa chọn, cần xác định:
Không nên kết luận bơm phù hợp chỉ dựa vào việc sử dụng màng Teflon, bởi ngoài màng còn có đầu bơm, van, gioăng và các chi tiết khác tiếp xúc trực tiếp với chất lỏng.
Khi nhu cầu nằm quanh vùng 300–400 L/h, hai model có thể được đặt cạnh nhau để xem xét:
|
Model |
Lưu lượng tại 50 Hz |
Áp suất tối đa |
|
KM330/0.5 |
330 L/h |
5 bar |
|
KM400/0.5 |
400 L/h |
5 bar |
KM330/0.5 đưa dải lưu lượng lên 330 L/h, phù hợp để xem xét khi nhu cầu nằm trong vùng trên 300 L/h.
KM400/0.5 mở rộng lưu lượng danh định lên 400 L/h.
Tuy nhiên, không nên hiểu KM400/0.5 “tốt hơn” KM330/0.5. Nếu hệ thống chỉ cần lưu lượng thấp hơn đáng kể, một model phù hợp với vùng vận hành thực tế có thể hợp lý hơn.
Ngược lại, nếu hệ thống thường xuyên cần sát 400 L/h và còn khả năng tăng công suất, cũng cần xem xét model có lưu lượng lớn hơn.
Model phù hợp là model đáp ứng đúng lưu lượng, áp suất và điều kiện vận hành – không phải model có lưu lượng lớn nhất.
Để tư vấn chính xác một bơm định lượng 400 L/h, cần xác định tối thiểu:
Có đủ các thông tin trên sẽ giúp xác định chính xác hơn model, cấu hình vật liệu và phụ kiện cần thiết.
Bơm định lượng DOSAKI KM400/0.5 có lưu lượng danh định 400 L/h và áp suất tối đa 5 bar, phù hợp để xem xét cho các hệ thống cần định lượng hóa chất lưu lượng lớn.
Tuy nhiên, với một hệ thống vận hành liên tục, chọn được bơm có Qmax 400 L/h mới chỉ là bước đầu.
Muốn bơm duy trì khả năng định lượng ổn định cần xem xét đồng thời:
Lưu lượng → áp suất → hóa chất → nồng độ → nhiệt độ → độ nhớt → vật liệu → điều kiện hút → đường đẩy → phụ kiện → hiệu chuẩn → bảo trì.
Đặc biệt, nếu nhu cầu thực tế thường xuyên nằm sát 400 L/h, cần đánh giá cả điều kiện vận hành và khả năng tăng công suất trong tương lai trước khi quyết định model.
VIMEX hỗ trợ khách hàng lựa chọn bơm định lượng DOSAKI KM400/0.5, cấu hình vật liệu, đường ống và các phụ kiện phù hợp với từng hệ thống thực tế.
Liên hệ VIMEX – Hotline: 0911.911.605 để được tư vấn kỹ thuật và lựa chọn bơm định lượng phù hợp.