Thông số kỹ thuật bơm định lượng DOSAKI KM170/0.7:
Bơm định lượng DOSAKI KM170/0.7 là model thuộc dòng bơm định lượng màng cơ khí KM, có lưu lượng danh định 170 lít/giờ tại 50 Hz, áp suất tối đa 7 bar và tốc độ 96 hành trình/phút (SPM). Đây là mức lưu lượng tương đối lớn đối với một bơm định lượng màng cơ khí, phù hợp với các hệ thống cần châm hóa chất liên tục với lưu lượng trung bình đến lớn.
Điểm đáng quan tâm không chỉ nằm ở con số 170 L/h. Để lựa chọn đúng bơm, kỹ sư cần hiểu vì sao KM170/0.7 có thể đạt 170 L/h ở 7 bar, cơ cấu cam lệch tâm hoạt động như thế nào, lưu lượng thực tế có thể thay đổi ra sao và cần lưu ý gì khi lắp đặt.
Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết các vấn đề này dựa trên tài liệu kỹ thuật của dòng DOSAKI KM.

Theo bảng thông số của DOSAKI, KM170/0.7 có lưu lượng 170 L/h, áp suất tối đa 7 bar và tốc độ 96 SPM ở tần số 50 Hz. DOSAKI - KM Manual book(1)
|
Thông số |
Giá trị |
|
Model |
KM170/0.7 |
|
Lưu lượng |
170 lít/giờ tại 50 Hz |
|
Áp suất tối đa |
7 bar |
|
Tốc độ hành trình |
96 SPM |
|
Đường kính màng |
112 mm |
|
Công suất động cơ theo cấu hình thực tế |
0,37 kW |
|
Nguồn điện theo cấu hình thực tế |
380V/50Hz – 3 pha |
|
Vật liệu đầu bơm theo cấu hình |
PVC |
|
Vật liệu màng |
Teflon |
|
Kết nối |
Ống ren |
|
Cổng kết nối |
DN15 (ống 21) |
|
Cơ cấu truyền động |
Cam/đĩa lệch tâm |
|
Thương hiệu |
DOSAKI |
|
Xuất xứ |
Trung Quốc |
Dòng KM cho phép điều chỉnh hành trình từ 0–100%. Tài liệu cũng công bố nhiệt độ làm việc chung 0–60°C, chiều cao hút tối đa 2 m và độ chính xác ổn định ±1% trong vùng hành trình 30–100%. DOSAKI - KM Manual book(1)
Để trả lời câu hỏi này, trước tiên cần hiểu rằng 170 L/h không đơn giản đến từ công suất motor 0,37 kW.
Bơm định lượng màng cơ khí tạo lưu lượng nhờ sự phối hợp giữa cơ cấu truyền động, hành trình màng, kích thước màng, số hành trình trong một phút và thiết kế thủy lực của đầu bơm.
Theo tài liệu DOSAKI, quá trình truyền động của dòng KM có thể hiểu theo chuỗi:
Động cơ → bộ truyền bánh vít → cơ cấu lệch tâm → thanh đẩy → màng bơm.
Khi động cơ hoạt động, chuyển động quay được truyền qua bộ bánh vít đến cơ cấu lệch tâm. Cơ cấu này chuyển chuyển động quay thành chuyển động tịnh tiến qua lại của thanh đẩy và màng bơm. DOSAKI - KM Manual book(1)
Đối với KM170/0.7, bảng performance của nhà sản xuất công bố 96 SPM tại 50 Hz và đường kính màng 112 mm. DOSAKI - KM Manual book(1)
Mỗi hành trình của màng làm thay đổi thể tích buồng bơm. Quá trình này lặp lại 96 lần mỗi phút, kết hợp với kích thước và hành trình của màng để tạo nên lưu lượng danh định của model.
Vì vậy, có thể hiểu 170 L/h – 7 bar là một cặp thông số làm việc được nhà sản xuất công bố cho KM170/0.7, chứ không phải hai thông số độc lập có thể tùy ý tăng giảm mà vẫn giữ nguyên hiệu suất.
Một chu kỳ làm việc của bơm gồm hai giai đoạn chính.
Khi cơ cấu truyền động kéo màng lùi về phía sau, thể tích buồng bơm tăng lên. Chênh lệch áp suất làm van hút mở và chất lỏng được đưa vào buồng bơm.
Van xả lúc này đóng để hạn chế chất lỏng từ đường đẩy quay ngược trở lại.
Ở nửa chu kỳ tiếp theo, thanh đẩy làm màng tiến về phía trước.
Thể tích buồng bơm giảm, áp suất tăng, van hút đóng và van xả mở. Một lượng chất lỏng được đẩy từ buồng bơm vào đường ống xả.
Quá trình hút – đẩy này liên tục lặp lại để tạo dòng định lượng. DOSAKI - KM Manual book(1)

Đây là một trong những đặc điểm kỹ thuật quan trọng của dòng DOSAKI KM.
KM không điều chỉnh lưu lượng đơn giản bằng cách thay đổi tốc độ motor. Cơ cấu điều chỉnh cho phép thay đổi khoảng lệch tâm, từ đó thay đổi chiều dài hành trình của thanh đẩy và màng.
Ở vị trí 0%, khoảng lệch tâm bằng 0 và thanh đẩy không tạo hành trình tịnh tiến đáng kể.
Khi tăng tỷ lệ điều chỉnh, độ lệch tâm tăng lên, hành trình màng lớn hơn và lượng chất lỏng dịch chuyển trong mỗi chu kỳ cũng tăng.
Tại 100%, cơ cấu đạt hành trình lớn nhất theo thiết kế. DOSAKI - KM Manual book(1)
Đây chính là lý do người vận hành có thể điều chỉnh lượng hóa chất theo yêu cầu thay vì buộc bơm phải luôn chạy ở lưu lượng tối đa 170 L/h.
DOSAKI KM sử dụng tay quay để điều chỉnh hành trình.
Trình tự cơ bản gồm:
Theo manual, một vòng tay quay tương ứng khoảng 10% thang hành trình. Đặc biệt, tài liệu của KM cho phép thực hiện điều chỉnh khi bơm đang chạy hoặc khi bơm đang dừng. DOSAKI - KM Manual book(1)
Điểm này cần lưu ý vì không nên lấy hướng dẫn điều chỉnh của một dòng bơm định lượng khác áp dụng cho DOSAKI KM.

Một đặc điểm đáng quan tâm của dòng KM là thiết kế màng kép – double diaphragm.
Theo manual, cụm màng bao gồm màng chính và màng phụ. Màng phụ hoạt động ở trạng thái làm kín tĩnh và tạo lớp cách ly giữa buồng chứa chất lỏng với khu vực kết nối phía cơ cấu truyền động. DOSAKI - KM Manual book(1)
Thiết kế này mang lại hai ý nghĩa quan trọng.
Thứ nhất, nó giúp hạn chế hóa chất đi sâu vào phía cơ cấu truyền động khi xảy ra vấn đề tại màng chính.
Thứ hai, nó giúp hạn chế dầu bôi trơn từ phía truyền động đi ngược vào buồng chứa chất lỏng.
Đối với một thiết bị phải liên tục thực hiện hàng chục hành trình mỗi phút, cấu tạo màng là yếu tố rất đáng quan tâm khi đánh giá độ ổn định và công tác bảo trì lâu dài.
Đây là vấn đề người sử dụng bơm định lượng rất dễ bỏ qua.
Con số 170 L/h là thông số danh định của KM170/0.7 tại điều kiện được nhà sản xuất công bố. Khi đưa bơm vào hệ thống thực tế, lượng hóa chất đo được có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố.
Một số nguyên nhân đáng chú ý gồm:
Các vấn đề liên quan đến van, đường hút, không khí, áp suất và điều kiện vận hành cũng được DOSAKI đề cập trong phần xử lý sự cố của manual. DOSAKI - KM Manual book(1)
Vì vậy, không nên hiểu rằng cứ lắp KM170/0.7 vào hệ thống thì lưu lượng thực tế luôn chính xác bằng 170 L/h.
Với hệ thống định lượng hóa chất, biết % hành trình chưa đủ. Điều người vận hành thực sự cần biết là:
Ở điều kiện vận hành hiện tại, bơm đang cấp bao nhiêu lít hóa chất mỗi giờ?
DOSAKI khuyến nghị hiệu chuẩn sau 12 giờ vận hành đầu tiên và thực hiện hiệu chuẩn trong điều kiện làm việc thực tế vì đặc tính của chất lỏng có thể ảnh hưởng đến lưu lượng. DOSAKI - KM Manual book(1)
Sau khi hiệu chuẩn, người vận hành có thể xây dựng mối quan hệ giữa:
% hành trình → lưu lượng thực tế
Điều này đặc biệt hữu ích trong các hệ thống xử lý nước, châm hóa chất theo công thức hoặc dây chuyền sản xuất yêu cầu kiểm soát lượng hóa chất.

Bơm định lượng màng không tạo ra dòng chảy đều như một số loại bơm ly tâm.
Do màng chuyển động tịnh tiến, lưu lượng tức thời thay đổi theo từng thời điểm trong chu kỳ.
Manual DOSAKI chỉ ra rằng lưu lượng tức thời cực đại có thể khoảng 3,14 lần lưu lượng trung bình. Vì vậy, việc tính toán đường ống không nên chỉ dựa đơn giản vào lưu lượng trung bình của bơm. DOSAKI - KM Manual book(1)
Với KM170/0.7, nếu chỉ thực hiện phép tính minh họa:
170 × 3,14 ≈ 534 L/h
Con số khoảng 534 L/h ở đây không có nghĩa KM170/0.7 trở thành bơm 534 L/h. Đây chỉ là cách minh họa lưu lượng tức thời cực đại theo hệ số được manual đưa ra để người thiết kế hiểu đặc tính dòng chảy xung của bơm màng.
Đây cũng là lý do trong một số hệ thống cần xem xét sử dụng bình giảm xung để giảm dao động lưu lượng, rung động và tiếng ồn đường ống.
.png)
Một chiếc bơm có thông số phù hợp nhưng đường hút thiết kế không đúng vẫn có thể cho kết quả định lượng kém.
DOSAKI khuyến nghị ưu tiên hút dương (flooded suction), đặt bơm gần bồn và giữ đường hút ngắn, thẳng. DOSAKI - KM Manual book(1)
Đặc biệt cần chú ý:
Đường hút phải kín khí.
Một khe hở nhỏ trên đường hút có thể khiến không khí đi vào hệ thống. Khi đó bơm có thể mất khả năng hút ổn định, lưu lượng giảm hoặc dao động dù motor và cơ cấu truyền động vẫn hoạt động bình thường.
Đường hút cũng nên tránh bố trí thành dạng Ω vì có thể hình thành vị trí tích tụ khí.
Nếu chênh lệch áp suất giữa đường hút và đường đẩy quá thấp, manual khuyến nghị xem xét sử dụng van duy trì áp (back-pressure valve). DOSAKI - KM Manual book(1)
DOSAKI cho phép dòng KM có nhiều lựa chọn vật liệu buồng bơm như PVC, PVDF, SS304 và SS316, trong khi màng được ký hiệu vật liệu Teflon. DOSAKI - KM Manual book(1)
Do đó, cùng là KM170/0.7 nhưng cấu hình vật liệu cần được lựa chọn theo hóa chất thực tế.
Không nên mặc định rằng chỉ cần màng Teflon thì bơm có thể sử dụng với mọi hóa chất, bởi khả năng tương thích còn phụ thuộc vào các bộ phận tiếp xúc chất lỏng khác.
Nếu nhu cầu nằm quanh 170 L/h, có thể đặt KM170/0.7 cạnh hai model gần nó để dễ hình dung:
|
Model |
Lưu lượng @ 50 Hz |
Áp suất tối đa |
|
KM120/0.7 |
120 L/h |
7 bar |
|
KM170/0.7 |
170 L/h |
7 bar |
|
KM240/0.5 |
240 L/h |
5 bar |
Các thông số này được công bố trong bảng performance của dòng KM. DOSAKI - KM Manual book(1)
Nếu hệ thống chỉ cần khoảng 120 L/h, không nhất thiết phải chọn KM170/0.7 chỉ để “dư công suất”. Ngược lại, khi nhu cầu vượt 170 L/h, KM240/0.5 có lưu lượng lớn hơn nhưng áp suất danh định giảm xuống 5 bar.
Do đó, lựa chọn model phải xét đồng thời lưu lượng và áp suất, không nên chỉ nhìn vào một thông số.
Trước lần vận hành đầu tiên, cần đặc biệt kiểm tra dầu bôi trơn. Manual yêu cầu không vận hành bơm khi chưa có dầu.
Đối với dòng KM, lượng dầu được hướng dẫn khoảng 550 ml, dầu khuyến nghị XP220#. Lần thay dầu đầu tiên thực hiện sau khoảng 500 giờ hoạt động; những lần tiếp theo sau khoảng 4.000 giờ hoặc 6 tháng. DOSAKI - KM Manual book(1)
Ngoài dầu bôi trơn, cần kiểm tra định kỳ:
Đặc biệt, van một chiều phải được lắp đúng chiều và đúng tư thế theo hướng dẫn. Manual cho biết hoạt động hồi của bi phụ thuộc vào trọng lực, vì vậy vị trí van ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng làm việc. DOSAKI - KM Manual book(1)
Điểm đáng chú ý của bơm định lượng DOSAKI KM170/0.7 không chỉ nằm ở motor 0,37 kW hay con số 170 L/h.
Khả năng định lượng của bơm đến từ toàn bộ hệ thống cơ khí và thủy lực: bộ truyền bánh vít, cơ cấu cam lệch tâm, hành trình màng, đường kính màng, tốc độ 96 SPM, hệ thống van một chiều và thiết kế đầu bơm.
Đồng thời, cấu tạo màng kép, khả năng điều chỉnh hành trình 0–100% và nhiều lựa chọn vật liệu giúp KM170/0.7 có thể được cấu hình cho các yêu cầu định lượng hóa chất công nghiệp khác nhau.
Tuy nhiên, để bơm thực sự đạt hiệu quả tại công trình, cần lựa chọn đúng Q – P – hóa chất – nồng độ – độ nhớt – nhiệt độ – vật liệu – điều kiện đường hút và đường đẩy.
Nếu cần lựa chọn bơm định lượng DOSAKI KM170/0.7, VIMEX có thể hỗ trợ kiểm tra thông số hệ thống, lựa chọn cấu hình vật liệu và các phụ kiện đường ống phù hợp với điều kiện vận hành thực tế.
Hotline tư vấn VIMEX: 0911.911.605