Thông số kỹ thuật bơm định lượng DOSAKI KM240/0.7-PTCP-US53:
Khi lựa chọn bơm định lượng lưu lượng lớn, nhiều người thường tập trung vào hai thông số: bơm được bao nhiêu lít mỗi giờ và áp suất tối đa bao nhiêu bar. Tuy nhiên, với bơm định lượng màng cơ khí, chỉ nhìn vào lưu lượng trung bình là chưa đủ. Đặc tính dòng chảy xung, đường kính và chiều dài đường ống, điều kiện hút, áp suất hệ thống cũng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận hành thực tế.
Bơm định lượng DOSAKI KM240/0.5 có lưu lượng danh định 240 L/h tại 50 Hz, áp suất tối đa 5 bar, tốc độ 144 hành trình/phút (SPM) và đường kính màng 112 mm. Đây là model thuộc nhóm lưu lượng lớn của dòng DOSAKI KM. DOSAKI - KM Manual book(1)
Một điểm kỹ thuật đặc biệt đáng quan tâm ở model này là: mặc dù lưu lượng trung bình là 240 L/h, manual DOSAKI hướng dẫn khi tính toán đường ống của bơm màng tịnh tiến cần quan tâm đến lưu lượng tức thời cực đại, có thể khoảng 3,14 lần lưu lượng trung bình. DOSAKI - KM Manual book(1)
Vậy điều này ảnh hưởng thế nào đến việc lựa chọn đường ống và phụ kiện cho KM240/0.5?

Theo bảng performance của dòng DOSAKI KM, thông số chính của KM240/0.5 tại 50 Hz như sau: DOSAKI - KM Manual book(1)
|
Thông số |
Giá trị |
|
Model |
KM240/0.7 |
|
Lưu lượng |
240 L/h tại 50 Hz |
|
Áp suất tối đa |
7 bar |
|
Tốc độ hành trình |
144 SPM |
|
Đường kính màng |
112 mm |
|
Điều chỉnh hành trình |
0–100% |
|
Kiểu bơm |
Bơm định lượng màng cơ khí |
|
Cơ cấu truyền động |
Cơ cấu lệch tâm |
|
Thương hiệu |
DOSAKI |

.jpg)
Đối với toàn dòng KM, manual công bố nhiệt độ làm việc 0–60°C, độ nhớt 0,3–1000 cps, chiều cao hút tối đa 2 m và độ chính xác ổn định ±1% trong vùng điều chỉnh hành trình 30–100%. DOSAKI - KM Manual book(1)
DOSAKI cũng cung cấp nhiều lựa chọn vật liệu cho buồng bơm như PVC, PVDF, SS304 và SS316. Vì vậy, muốn xác định chính xác vật liệu của một chiếc KM240/0.5 cụ thể cần căn cứ vào mã cấu hình đầy đủ, không chỉ dựa vào phần KM240/0.5 của model. DOSAKI - KM Manual book(1)
DOSAKI KM là bơm định lượng màng cơ khí. Theo manual, chuyển động được truyền theo nguyên lý:
Động cơ → bộ truyền bánh vít → cơ cấu lệch tâm → thanh đẩy → màng bơm.
Động cơ tạo chuyển động quay. Thông qua bộ truyền bánh vít và cơ cấu lệch tâm, chuyển động quay được biến đổi thành chuyển động tịnh tiến qua lại của thanh đẩy. Thanh đẩy tác động lên màng để liên tục thay đổi thể tích buồng bơm. DOSAKI - KM Manual book(1)
Khi màng di chuyển lùi, thể tích bên trong buồng bơm tăng. Chênh lệch áp suất làm van hút mở, đưa chất lỏng từ đường hút vào buồng bơm.
Trong thời gian này, van xả đóng để ngăn chất lỏng phía đường đẩy quay ngược trở lại.
Khi màng tiến về phía trước, thể tích buồng bơm giảm. Áp suất trong buồng tăng làm van hút đóng và van xả mở, đẩy một lượng chất lỏng vào đường ống phía sau bơm.
Với KM240/0.5, quá trình này diễn ra ở tốc độ danh định 144 SPM tại 50 Hz. DOSAKI - KM Manual book(1)
Chính đặc tính hút – đẩy theo từng hành trình này tạo nên một vấn đề rất quan trọng khi thiết kế hệ thống: dòng chảy của bơm có tính xung.

.png)
Đây là điểm cần đặc biệt lưu ý khi sử dụng bơm định lượng DOSAKI KM240/0.7
240 L/h là lưu lượng trung bình danh định. Điều đó không có nghĩa trong từng giây của quá trình vận hành, chất lỏng luôn chảy qua đường ống với tốc độ hoàn toàn đồng đều.
Do đặc tính chuyển động tịnh tiến của màng, lưu lượng tức thời thay đổi trong một chu kỳ.
Manual DOSAKI đưa ra hệ số:
Qmax ≈ 3,14 × Q trung bình. DOSAKI - KM Manual book(1)
Áp dụng để minh họa cho KM240/0.5:
240 × 3,14 = 753,6 L/h
Tức lưu lượng tức thời cực đại theo cách tính trong manual có thể tương đương khoảng 754 L/h.
Cần hiểu đúng con số này: KM240/0.5 vẫn là bơm có lưu lượng danh định 240 L/h, không phải bơm 754 L/h.
Khoảng 754 L/h là giá trị lưu lượng tức thời cực đại dùng để xem xét đặc tính thủy lực của dòng chảy. Đây là một trong những cơ sở quan trọng khi tính toán đường ống cho bơm định lượng màng.
Giả sử người thiết kế chỉ nhìn vào thông số:
Q = 240 L/h
sau đó chọn đường ống như đối với một dòng chảy liên tục 240 L/h, thì có thể chưa phản ánh đầy đủ đặc tính làm việc của bơm màng.
Ở thời điểm lưu lượng tức thời tăng cao, vận tốc chất lỏng và tổn thất áp suất tức thời trên đường ống cũng có thể tăng.
Tùy thuộc vào cấu hình hệ thống, chiều dài đường ống, đường kính ống, số lượng co cút, độ nhớt chất lỏng và các thiết bị lắp trên đường ống, dòng chảy xung có thể liên quan đến những hiện tượng như:
Điều này không có nghĩa mọi hệ thống sử dụng KM240/0.5 đều xảy ra các vấn đề trên. Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào thiết kế và điều kiện vận hành cụ thể.
Không nên chọn đường kính đường ống chỉ bằng cách nhìn vào kích thước cổng kết nối của bơm.
Một hệ thống định lượng cần xem xét đồng thời:
Lưu lượng trung bình → lưu lượng tức thời → chiều dài ống → độ nhớt → điều kiện hút → tổn thất áp suất → bố trí phụ kiện.
Đặc biệt, đường hút có ảnh hưởng rất lớn đến khả năng nạp đầy buồng bơm.
DOSAKI khuyến nghị ưu tiên hút dương (flooded suction), đặt bơm gần bồn chứa và thiết kế đường hút ngắn, thẳng. Đường hút phải kín khí và tránh bố trí dạng Ω vì có thể tạo vị trí tích tụ khí. DOSAKI - KM Manual book(1)
Manual còn lưu ý rằng đối với chất lỏng có độ nhớt cao, đường kính đường hút có thể cần lớn hơn đáng kể so với cửa hút của bơm. DOSAKI - KM Manual book(1)
Vì vậy, việc thấy cổng bơm có một kích thước nhất định không đồng nghĩa toàn bộ tuyến ống hút bắt buộc phải sử dụng đúng kích thước đó.
KM240/0.5 hoạt động ở 144 hành trình/phút tại 50 Hz. Điều này có nghĩa quá trình hút và đẩy diễn ra liên tục với tần suất khá cao. DOSAKI - KM Manual book(1)
Trong mỗi hành trình hút, buồng bơm cần được nạp đủ chất lỏng trước khi bước sang hành trình đẩy.
Nếu đường hút quá nhỏ, quá dài, có nhiều co cút, lọt khí hoặc chất lỏng có độ nhớt cao, khả năng nạp đầy buồng bơm có thể bị ảnh hưởng.
Khi đó, mặc dù cơ cấu truyền động vẫn hoạt động ở 144 SPM nhưng lượng chất lỏng thực sự được hút vào mỗi chu kỳ có thể không đạt yêu cầu.
Đây là lý do khi một bơm định lượng “không đủ lưu lượng”, không nên lập tức kết luận bơm bị lỗi. Cần kiểm tra toàn bộ đường hút – van hút – lọc – điều kiện chất lỏng – áp suất – đường đẩy.

Với một bơm màng có lưu lượng tương đối lớn như KM240/0.5, bình giảm xung (pulsation damper) là phụ kiện đáng được xem xét khi thiết kế hệ thống.
Bình giảm xung không làm tăng lưu lượng danh định của bơm.
Vai trò của nó là hỗ trợ làm giảm sự dao động của dòng chảy do đặc tính hút – đẩy theo chu kỳ.
Có thể hiểu đơn giản: khi lưu lượng tức thời tăng, bình giảm xung tiếp nhận một phần tác động của dòng chất lỏng; khi lưu lượng tức thời giảm, phần năng lượng/thể tích được tích trữ được giải phóng trở lại hệ thống.
Kết quả là dòng chảy phía sau bình có thể trở nên ổn định hơn.
Theo manual DOSAKI, khi lựa chọn phù hợp, bình giảm xung có thể làm êm khoảng 90–95% xung, đồng thời hỗ trợ giảm rung và tiếng ồn của hệ thống. DOSAKI - KM Manual book(1)
Theo hướng dẫn trong manual, trong hệ thống có sử dụng bình giảm xung và van duy trì áp, bình giảm xung được bố trí trên đường đẩy giữa bơm và van duy trì áp. DOSAKI - KM Manual book(1)
Có thể hình dung:
KM240/0.5 → Bình giảm xung → Van duy trì áp → Đường ống/điểm châm
Việc đặt bình gần nguồn tạo xung giúp xử lý dao động ngay sau bơm trước khi dòng chất lỏng tiếp tục truyền qua đường ống.
Tuy nhiên, kích thước và cấu hình bình giảm xung phải được lựa chọn theo điều kiện thực tế; không nên mặc định một loại bình phù hợp cho tất cả hệ thống 240 L/h.
Van duy trì áp (back-pressure valve) và bình giảm xung có chức năng khác nhau.
Bình giảm xung chủ yếu hỗ trợ làm ổn định dòng chảy và giảm xung.
Van duy trì áp tạo một mức áp suất ngược cần thiết trên đường đẩy.
Theo manual DOSAKI, khi chênh lệch áp suất giữa phía đẩy và phía hút nhỏ hơn 1 bar, nên sử dụng van duy trì áp. DOSAKI - KM Manual book(1)
Điều này đặc biệt đáng lưu ý khi bơm cấp hóa chất vào một hệ thống có áp suất thấp hoặc điểm xả nằm ở điều kiện có khả năng xảy ra hiện tượng tự chảy.
Đây là hai phụ kiện rất dễ bị nhầm.
Van duy trì áp: tạo và duy trì áp suất ngược cần thiết để hỗ trợ quá trình định lượng.
Van an toàn: bảo vệ bơm và hệ thống khi áp suất đường đẩy tăng quá mức.
Bơm định lượng KM là bơm thể tích. Nếu bơm đang hoạt động nhưng đường đẩy bị khóa, áp suất có thể tăng.
Manual DOSAKI hướng dẫn van an toàn nên được lắp giữa bơm và van khóa gần nhất. Áp suất mở được hướng dẫn khoảng 1,25–1,3 lần áp suất làm việc tối đa thực tế của bơm. DOSAKI - KM Manual book(1)
Do đó, không nên dùng van duy trì áp thay cho chức năng bảo vệ quá áp của van an toàn.
Không nhất thiết.
240 L/h là lưu lượng danh định của model tại điều kiện được nhà sản xuất công bố. Lưu lượng thực tế tại công trình còn chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố như:
Manual DOSAKI cũng liệt kê nhiều vấn đề liên quan đến đường hút, van một chiều, khí trong hệ thống và áp suất trong phần xử lý sự cố lưu lượng. DOSAKI - KM Manual book(1)
Vì vậy, sau khi lắp đặt, cần kiểm tra lưu lượng thực tế thay vì chỉ dựa vào con số trên catalogue.
Manual DOSAKI khuyến nghị thực hiện hiệu chuẩn sau khoảng 12 giờ vận hành đầu tiên. Việc hiệu chuẩn nên tiến hành trong điều kiện làm việc thực tế vì đặc tính chất lỏng ảnh hưởng đến lưu lượng của bơm. DOSAKI - KM Manual book(1)
Sau khi hiệu chuẩn, người vận hành có thể xây dựng mối quan hệ:
% hành trình → lưu lượng thực tế
Ví dụ, không nên mặc định cài đặt 50% hành trình thì trong mọi hệ thống lưu lượng thực tế sẽ chính xác bằng một nửa 240 L/h.
Đo và hiệu chuẩn thực tế sẽ đáng tin cậy hơn khi hệ thống yêu cầu kiểm soát lượng hóa chất chặt chẽ.

Một điểm đáng chú ý khác của dòng DOSAKI KM là cấu trúc màng kép (double diaphragm).
Theo manual, màng phụ ở trạng thái làm kín tĩnh, tạo lớp cách ly giữa buồng chất lỏng và khu vực kết nối phía cơ cấu truyền động. DOSAKI - KM Manual book(1)
Thiết kế này hỗ trợ hạn chế hai tình huống:
Hóa chất → đi về phía cơ cấu truyền động
và
Dầu bôi trơn → đi ngược vào buồng chất lỏng.
Tuy nhiên, màng kép không có nghĩa màng sẽ không bao giờ hỏng. Manual nêu các nguyên nhân có thể gây hư hỏng màng như tích tụ tạp chất, quá áp hệ thống và tác động ăn mòn hóa học. DOSAKI - KM Manual book(1)
Vì vậy, lựa chọn vật liệu phù hợp và vận hành đúng điều kiện vẫn rất quan trọng.
Bơm định lượng DOSAKI KM240/0.5 đáng xem xét cho hệ thống có nhu cầu định lượng lưu lượng tương đối lớn và yêu cầu áp suất nằm trong phạm vi làm việc của model.
Tuy nhiên, trước khi quyết định cần xác định đầy đủ:
Đặc biệt, không nên kết luận bơm phù hợp với một loại hóa chất chỉ vì sử dụng màng Teflon. Khả năng tương thích còn phụ thuộc vào vật liệu buồng bơm, van, gioăng và các chi tiết tiếp xúc với môi chất.
Khi nhu cầu nằm trong khoảng 170–330 L/h, có thể tham khảo ba model liền kề trong dòng KM:
|
Model |
Lưu lượng tại 50 Hz |
Áp suất tối đa |
|
KM170/0.7 |
170 L/h |
7 bar |
|
KM240/0.5 |
240 L/h |
5 bar |
|
KM330/0.5 |
330 L/h |
5 bar |
Các thông số trên được DOSAKI công bố trong bảng performance của dòng KM. DOSAKI - KM Manual book(1)
KM170/0.7 có lưu lượng thấp hơn nhưng áp suất danh định lên tới 7 bar. KM240/0.5 tăng lưu lượng lên 240 L/h với áp suất 5 bar. Nếu nhu cầu tiếp tục tăng, KM330/0.5 đạt 330 L/h và vẫn thuộc nhóm áp suất 5 bar.
Điều này cho thấy nguyên tắc rất quan trọng khi chọn bơm:
Không chọn model chỉ dựa trên L/h. Lưu lượng và áp suất phải được xem xét đồng thời.
Với KM240/0.5, con số 240 L/h – 5 bar mới chỉ là điểm bắt đầu.
Do đặc tính của bơm màng tịnh tiến, dòng chảy có tính xung và lưu lượng tức thời cực đại theo hướng dẫn tính toán của manual có thể khoảng 3,14 lần lưu lượng trung bình. Với 240 L/h, giá trị minh họa tương ứng khoảng 754 L/h. DOSAKI - KM Manual book(1)
Chính vì vậy, khi thiết kế hệ thống cần xem xét tổng thể từ đường hút, đường đẩy, đường kính ống đến bình giảm xung, van duy trì áp và van an toàn.
Một bơm định lượng DOSAKI KM240/0.5 được lựa chọn đúng nhưng lắp trên một hệ thống đường ống không phù hợp vẫn có thể gặp tình trạng lưu lượng không ổn định, rung đường ống hoặc không đạt lượng hóa chất mong muốn.
VIMEX hỗ trợ khách hàng lựa chọn bơm dựa trên lưu lượng – áp suất – hóa chất – nồng độ – độ nhớt – nhiệt độ – vật liệu – điều kiện hút/đẩy, đồng thời tư vấn các phụ kiện cần thiết cho hệ thống định lượng.
Liên hệ VIMEX để được tư vấn lựa chọn bơm định lượng DOSAKI KM240/0.5 và cấu hình đường ống phù hợp với điều kiện vận hành thực tế.
Hotline: 0911.911.605