Cấu hình hoàn chỉnh: Bơm bánh răng NYP80GP Hebei Hengsheng + động cơ giảm tốc MOTOLOGY 11 kW, tốc độ đầu ra 277 vòng/phút, sử dụng cho dầu HFO độ nhớt 6.000 cSt, điểm làm việc 221 lít/phút @ 6 bar.
Trong các hệ thống cần vận chuyển dầu công nghiệp, dầu FO, nhựa, polymer, keo và các chất lỏng có độ nhớt cao, việc lựa chọn bơm không thể chỉ dựa vào lưu lượng. Độ nhớt của môi chất, nhiệt độ, áp suất làm việc và đặc biệt là tốc độ quay của bơm đều ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả vận hành.
Bơm bánh răng NYP80 thuộc dòng bơm bánh răng ăn khớp trong, được thiết kế cho các ứng dụng vận chuyển chất lỏng nhớt. Điểm đáng chú ý của NYP80 là tốc độ vận hành được lựa chọn theo độ nhớt: khi độ nhớt tăng, tốc độ quay cần giảm. Theo bảng thông số đã cung cấp, NYP80 có thể làm việc với môi chất có độ nhớt từ 20 đến 60.000 cSt, với tốc độ tương ứng từ 615 xuống 188 vòng/phút.
Đây chính là yếu tố khách hàng cần hiểu rõ khi lựa chọn NYP80 cho một hệ thống thực tế.

Các thông số cơ bản của bơm bánh răng NYP80:

|
Độ nhớt (cSt) |
Tốc độ (rpm) |
0,4 MPa |
0,6 MPa |
0,8 MPa |
1,0 MPa |
|
20 |
615 |
5,2 kW / 471 L/phút |
6,9 / 461 |
8,5 / 451 |
10,0 / 433 |
|
60 |
615 |
5,5 / 474 |
7,2 / 465 |
8,8 / 457 |
10,5 / 448 |
|
200 |
544 |
5,7 / 421 |
7,2 / 414 |
8,6 / 408 |
10,1 / 401 |
|
600 |
479 |
6,0 / 372 |
7,3 / 367 |
8,5 / 362 |
9,8 / 356 |
|
2.000 |
417 |
6,5 / 326 |
7,7 / 322 |
8,9 / 319 |
10,1 / 315 |
|
6.000 |
305 |
5,6 / 239 |
6,6 / 237 |
7,5 / 236* |
8,4 / 233 |
|
20.000 |
228 |
5,5 / 180 |
6,4 / 179 |
6,9 / 178 |
7,7 / 177 |
|
60.000 |
188 |
5,5 / 149 |
6,1 / 149 |
6,7 / 149 |
7,2 / 148 |
*Trong hình bảng thông số người dùng cung cấp, ô 6.000 cSt – 0,8 MPa hiển thị “7.5 / 326”, nhưng giá trị này không phù hợp với chuỗi lưu lượng liền kề 239 – 237 – 233 L/phút. Vì vậy khi đăng website nên kiểm tra lại catalogue gốc trước khi sửa số liệu; không nên tự ý thay đổi thông số kỹ thuật.


Một sai lầm thường gặp khi lựa chọn bơm bánh răng là chỉ hỏi:
“Bơm NYP80 được bao nhiêu m³/h?”
Thực tế không có một giá trị lưu lượng duy nhất cho mọi môi chất.
Cùng một model NYP80 nhưng khi độ nhớt thay đổi, nhà sản xuất đưa ra tốc độ vận hành khác nhau. Ví dụ:
Có thể thấy xu hướng rất rõ:
Độ nhớt càng cao → tốc độ quay càng thấp.
Đây là kiến thức đặc biệt quan trọng khi ứng dụng bơm bánh răng NYP80 cho dầu FO, nhựa, polymer, keo hoặc những chất lỏng đặc.
Khi chất lỏng có độ nhớt thấp, môi chất có khả năng điền đầy khoang hút tương đối nhanh. Bơm vì vậy có thể hoạt động ở tốc độ cao hơn.
Nhưng khi độ nhớt tăng lên hàng nghìn hoặc hàng chục nghìn cSt, chất lỏng di chuyển chậm hơn rất nhiều. Nếu vẫn ép bơm chạy ở tốc độ cao, khoang hút có thể không được điền đầy môi chất trước khi chu kỳ vận chuyển tiếp theo diễn ra.
Hậu quả có thể là lưu lượng thực tế không đạt kỳ vọng, khả năng hút suy giảm và điều kiện vận hành của bơm trở nên bất lợi.
Vì vậy, với chất lỏng rất nhớt, mục tiêu không phải là chọn motor chạy càng nhanh càng tốt mà phải lựa chọn tốc độ phù hợp với độ nhớt thực tế.
Đây cũng là lý do các hệ thống NYP lớn thường cần xem xét bộ giảm tốc hoặc phương án truyền động thích hợp.
Ở môi chất độ nhớt thấp, NYP80 có thể đạt lưu lượng khá lớn.
Ví dụ tại 20 cSt và 615 rpm:
471 L/phút tương đương khoảng:
28,26 m³/h.
Trong khi đó, tại độ nhớt 60.000 cSt, tốc độ được giảm xuống còn 188 rpm và lưu lượng chỉ khoảng:
148–149 L/phút, tương đương khoảng 8,9 m³/h.
Như vậy cùng một đầu bơm NYP80, lưu lượng vận hành có thể khác nhau rất lớn tùy môi chất và tốc độ.
Do đó, khi khách hàng yêu cầu NYP80 đạt một lưu lượng cụ thể, cần biết thêm ít nhất độ nhớt, áp suất/chênh áp và nhiệt độ làm việc trước khi lựa chọn cấu hình truyền động.
Dầu công nghiệp là một trong những nhóm môi chất phù hợp với nguyên lý bơm bánh răng.
NYP80 có thể được xem xét cho các hệ thống:
Tuy nhiên, cần phân biệt rõ từng loại dầu. Dầu có độ nhớt vài chục cSt và dầu đặc hàng nghìn cSt không thể mặc định sử dụng cùng một tốc độ quay.
Dầu FO là ứng dụng cần đặc biệt quan tâm đến nhiệt độ và độ nhớt.
Độ nhớt của dầu thay đổi đáng kể theo nhiệt độ. Khi nhiệt độ giảm, dầu đặc hơn; khi được gia nhiệt, độ nhớt giảm và khả năng vận chuyển qua đường ống được cải thiện.
Vì vậy, khi lựa chọn bơm bánh răng NYP80 bơm dầu FO, không nên chỉ cung cấp tên môi chất là “FO”. Cần xác định độ nhớt tại nhiệt độ bơm thực tế.
Hệ thống cũng cần được thiết kế đồng bộ về đường ống, gia nhiệt nếu cần, van và thiết bị bảo vệ.
Keo công nghiệp có thể có độ nhớt cao hơn rất nhiều so với dầu thông thường. Đây là trường hợp khả năng vận chuyển chất lỏng nhớt của bơm bánh răng ăn khớp trong phát huy ưu thế.
Tuy nhiên, “keo” là một nhóm môi chất rất rộng.
Trước khi chọn NYP80 cần kiểm tra:
Đặc biệt, nếu keo có tính đóng rắn hoặc chứa nhiều hạt rắn, cần đánh giá kỹ hơn thay vì mặc định bơm bánh răng nào cũng phù hợp.


Với nhựa lỏng hoặc polymer có độ nhớt cao, yếu tố nhiệt độ thường liên quan trực tiếp đến khả năng bơm.
Khi nhiệt độ thay đổi, độ nhớt thay đổi và điểm vận hành của bơm cũng thay đổi theo. Vì vậy, một hệ thống hoạt động tốt ở nhiệt độ thiết kế chưa chắc hoạt động tương tự khi khởi động nguội.
Với các ứng dụng này, kỹ sư nên xác định độ nhớt tại nhiệt độ vận hành, thay vì chỉ sử dụng độ nhớt danh nghĩa của sản phẩm.
Đây cũng là trường hợp có thể cần hệ thống gia nhiệt đường ống hoặc cấu hình bơm phù hợp với yêu cầu nhiệt của môi chất.
Bảng performance NYP80 còn thể hiện một quy luật rất quan trọng.
Ví dụ tại 20 cSt và 615 rpm:
Như vậy không thể chỉ nhìn vào model NYP80 rồi cố định một công suất motor cho mọi hệ thống.
Motor cần được lựa chọn dựa trên điểm vận hành cụ thể, bao gồm độ nhớt, tốc độ và chênh áp yêu cầu.
Nếu lựa chọn motor thiếu công suất, hệ thống có nguy cơ quá tải khi áp suất hoặc độ nhớt tăng.
Để lựa chọn bơm bánh răng NYP80 chính xác hơn, khách hàng nên cung cấp:
Đây là những dữ liệu quan trọng để xác định tốc độ quay và công suất truyền động phù hợp.
Điểm mạnh của bảng performance NYP80 là cho phép người sử dụng nhìn thấy mối quan hệ giữa:
Độ nhớt → tốc độ → áp suất → lưu lượng → công suất.
Đó mới là cách lựa chọn bơm kỹ thuật.
Ví dụ, nếu khách hàng chỉ nói cần “NYP80 lưu lượng 20 m³/h”, thông tin vẫn chưa đủ. 20 m³/h với dầu loãng và 20 m³/h với chất có độ nhớt 20.000 cSt là hai bài toán hoàn toàn khác nhau.
Do đó, lựa chọn đúng không chỉ giúp bơm đạt lưu lượng mà còn giúp hệ thống vận hành ổn định và tránh chọn sai tốc độ hoặc công suất động cơ.
Với các ứng dụng bơm dầu và chất lỏng nhớt, VIMEX khuyến nghị khách hàng không lựa chọn bơm chỉ dựa trên đường kính cổng hoặc lưu lượng danh nghĩa.
Đặc biệt với bơm bánh răng NYP80, cần xác định đúng độ nhớt tại nhiệt độ làm việc, lưu lượng cần thiết và áp suất của hệ thống trước khi chốt tốc độ và công suất động cơ.
Nếu đang cần NYP80 cho dầu công nghiệp, dầu FO, keo, nhựa, polymer hoặc chất lỏng có độ nhớt cao, khách hàng có thể cung cấp thông số môi chất và điểm làm việc để VIMEX tư vấn cấu hình phù hợp.
VIMEX – Niềm tin của đối tác.