Trong các hệ thống vận chuyển dầu FO, HFO, dầu công nghiệp, keo, nhựa và chất lỏng có độ nhớt cao, việc lựa chọn máy bơm không thể chỉ dựa vào lưu lượng và áp suất. Độ nhớt của chất lỏng ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ quay, lưu lượng thực tế, công suất yêu cầu và khả năng vận hành ổn định của bơm.
Bơm bánh răng NYP160 thuộc dòng bơm bánh răng ăn khớp trong, được thiết kế cho các ứng dụng vận chuyển chất lỏng nhớt trong công nghiệp. Với dung tích lý thuyết 160 lít/100 vòng, cổng kết nối DN100 và khả năng làm việc với độ nhớt lên đến 6.000 cSt theo bảng thông số được cung cấp, NYP160 là lựa chọn đáng chú ý cho những hệ thống cần lưu lượng lớn và vận chuyển môi chất có độ nhớt cao.

Theo bảng thông số kỹ thuật của NYP160:
|
Thông số |
Giá trị |
|
Model |
NYP160 |
|
Kiểu bơm |
Bơm bánh răng |
|
Đường kính danh nghĩa |
DN100 |
|
Dung tích lý thuyết |
160 L/100 vòng |
|
Dải độ nhớt trong bảng |
20 – 6.000 cSt |
|
Tốc độ theo từng độ nhớt |
319 – 600 vòng/phút |
|
Chênh áp trong bảng |
0,4 – 1,0 MPa |
|
Chênh áp tương đương |
4 – 10 bar |
|
Kiểu kết nối |
Mặt bích – Flange |
|
Ứng dụng |
Dầu, FO/HFO, chất lỏng nhớt, keo, nhựa… |
Điểm quan trọng cần lưu ý là bơm bánh răng NYP160 không sử dụng một tốc độ cố định cho mọi loại chất lỏng. Khi độ nhớt thay đổi, tốc độ quay khuyến nghị và lưu lượng của bơm cũng thay đổi.
Dữ liệu dưới đây được trình bày theo bảng thông số NYP160 đã cung cấp. Trong mỗi ô, giá trị được thể hiện theo thứ tự Công suất trục (kW) / Lưu lượng (L/phút).

|
Độ nhớt |
Tốc độ |
4 bar |
6 bar |
8 bar |
10 bar |
|
20 cSt |
600 rpm |
8,9 / 930 |
12,1 / 916 |
15,3 / 902 |
17,5 / 888 |
|
60 cSt |
600 rpm |
9,4 / 935 |
12,6 / 922 |
15,8 / 910 |
19,0 / 898 |
|
200 cSt |
550 rpm |
12,3 / 866 |
15,3 / 859 |
18,3 / 852 |
21,3 / 845 |
|
600 cSt |
480 rpm |
10,2 / 754 |
12,8 / 747 |
15,4 / 740 |
18,0 / 737 |
|
2.000 cSt |
355 rpm |
9,1 / 560 |
11,1 / 556 |
13,0 / 552 |
15,1 / 548 |
|
6.000 cSt |
319 rpm |
10,0 / 505 |
11,7 / 502 |
13,5 / 500 |
15,2 / 497 |
Bảng trên cho thấy rất rõ một đặc điểm quan trọng khi lựa chọn bơm bánh răng NYP160: độ nhớt càng tăng thì tốc độ quay được lựa chọn càng giảm.


Bơm bánh răng hoạt động theo nguyên lý dịch chuyển thể tích. Chất lỏng được đưa từ cửa hút vào các khoang tạo bởi bánh răng và thân bơm, sau đó được vận chuyển đến phía cửa đẩy.
Đặc tính này giúp dòng NYP phù hợp với nhiều loại chất lỏng có độ nhớt cao hơn so với nhiều loại bơm ly tâm thông thường.
Đặc biệt, khi vận chuyển dầu nặng, keo hoặc nhựa, yêu cầu quan trọng không chỉ là tạo được áp suất mà còn phải duy trì khả năng hút và vận chuyển môi chất ổn định.
NYP160 có dung tích lý thuyết:
160 L/100 vòng
Đây là thông số quan trọng để đánh giá khả năng dịch chuyển chất lỏng của bơm theo số vòng quay.
Ví dụ, tại độ nhớt 6.000 cSt và tốc độ 319 vòng/phút, bảng kỹ thuật cho thấy lưu lượng thực tế khoảng:
Như vậy, ngay cả khi độ nhớt tăng lên 6.000 cSt, NYP160 vẫn có thể đạt lưu lượng xấp xỉ 500 L/phút, tùy chênh áp làm việc.
Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng.
Nếu chỉ nói:
“Tôi cần bơm NYP160 lưu lượng khoảng 500 L/phút”
thì chưa đủ cơ sở để lựa chọn tốc độ động cơ và công suất phù hợp.
Cần biết thêm ít nhất độ nhớt và áp suất làm việc.
Theo bảng kỹ thuật, khi chất lỏng chỉ có độ nhớt 20 cSt, tốc độ tham khảo của NYP160 là 600 rpm. Nhưng khi độ nhớt tăng lên 6.000 cSt, tốc độ giảm còn 319 rpm.
Có thể thấy:
Độ nhớt tăng → tốc độ quay phù hợp giảm.
Đây cũng là lý do trong nhiều ứng dụng thực tế, bơm NYP được kết hợp với động cơ giảm tốc thay vì sử dụng động cơ tốc độ cao truyền trực tiếp vào đầu bơm.
Một sai lầm thường gặp khi lựa chọn bơm bánh răng là lấy dung tích lý thuyết rồi tăng tốc độ quay để đạt lưu lượng mong muốn.
Cách lựa chọn này có thể không phù hợp khi môi chất có độ nhớt cao.
Ví dụ từ chính bảng NYP160:
Như vậy, cùng một model NYP160 nhưng tốc độ làm việc thay đổi đáng kể theo độ nhớt.
Khi tư vấn bơm, cần đồng thời xem xét lưu lượng – áp suất – độ nhớt – tốc độ quay – công suất động cơ, thay vì tách riêng từng thông số.
Một điểm khác thể hiện rất rõ trong bảng NYP160 là khi chênh áp tăng, công suất trục yêu cầu cũng tăng.
Ví dụ tại 6.000 cSt – 319 rpm:
Có thể thấy khi áp suất tăng từ 4 lên 10 bar, lưu lượng chỉ giảm từ 505 xuống 497 L/phút, nhưng công suất trục tăng từ 10,0 kW lên 15,2 kW.
Điều này rất quan trọng khi chọn động cơ.
Không nên chỉ dựa vào lưu lượng để quyết định công suất motor. Nếu hệ thống có áp lực thực tế cao hơn dự kiến, công suất yêu cầu cũng có thể tăng đáng kể.

Dầu FO/HFO là nhóm môi chất điển hình cần quan tâm đến độ nhớt và nhiệt độ.
Khi nhiệt độ dầu thay đổi, độ nhớt có thể thay đổi đáng kể. Vì vậy, khi lựa chọn NYP160 cho hệ thống dầu FO/HFO cần xác định độ nhớt tại nhiệt độ bơm thực tế, không nên chỉ dựa vào tên gọi của loại dầu.
Bơm có thể được sử dụng trong các hệ thống cấp dầu cho lò hơi, hệ thống vận chuyển dầu giữa các bồn hoặc dây chuyền cấp nhiên liệu công nghiệp khi các điều kiện làm việc phù hợp.
NYP160 có thể được xem xét cho các hệ thống vận chuyển dầu công nghiệp cần lưu lượng lớn.
Với cổng DN100 và dung tích lý thuyết 160 L/100 vòng, model này phù hợp hơn với các hệ thống cần lưu lượng hàng trăm lít mỗi phút.
Các chất lỏng dạng keo, nhựa hoặc polymer thường có độ nhớt lớn. Khi lựa chọn bơm cần đặc biệt chú ý tới nhiệt độ, độ nhớt, tính tương thích vật liệu và khả năng hút của hệ thống.
Không nên mặc định rằng mọi loại keo hoặc polymer đều có thể sử dụng cùng một cấu hình NYP160. Cần cung cấp đặc tính môi chất cụ thể để kiểm tra trước khi lựa chọn.
Nhiệt độ và độ nhớt có mối quan hệ rất quan trọng trong hệ thống bơm dầu và chất lỏng nhớt.
Trong nhiều trường hợp, khi nhiệt độ tăng, độ nhớt của môi chất giảm. Chất lỏng trở nên dễ chảy hơn và điều kiện hút của bơm cũng thay đổi.
Vì vậy, thay vì chỉ cung cấp:
“Dầu HFO”
người sử dụng nên cung cấp:
Loại dầu + độ nhớt tại nhiệt độ vận hành + nhiệt độ thực tế khi bơm.
Thông tin này giúp lựa chọn tốc độ quay và cấu hình bơm sát với điều kiện vận hành hơn.
Đối với chất lỏng độ nhớt cao, đường hút có ảnh hưởng rất lớn đến khả năng làm việc của bơm. Nên thiết kế đường hút ngắn, hạn chế co cút không cần thiết và lựa chọn đường kính ống phù hợp để giảm tổn thất.
Ngoài ra, cần đặc biệt quan tâm đến:
Đặc biệt, hệ thống cần có giải pháp bảo vệ quá áp phù hợp. Áp suất của bơm thể tích không nên được kiểm soát bằng cách đóng van đường đẩy trong khi bơm vẫn hoạt động.
Khi lựa chọn bơm bánh răng NYP160, người mua nên cung cấp đầy đủ các dữ liệu vận hành thay vì chỉ gửi model bơm.
Các thông tin quan trọng nhất gồm: tên chất lỏng, độ nhớt cSt, nhiệt độ, lưu lượng yêu cầu, áp suất đầu đẩy, điều kiện hút, thời gian vận hành và yêu cầu vật liệu.
Ví dụ:
Môi chất 6.000 cSt – yêu cầu khoảng 500 L/phút – áp suất 8 bar
Từ bảng NYP160 có thể tham khảo điểm:
319 rpm – 13,5 kW công suất trục – 500 L/phút tại 0,8 MPa.
Từ điểm làm việc này mới tiếp tục xem xét công suất động cơ, tỷ số truyền và hệ số dự phòng phù hợp.
Đây là phương pháp lựa chọn đáng tin cậy hơn nhiều so với việc chỉ chọn motor dựa trên kinh nghiệm hoặc lấy một cấu hình động cơ cố định cho tất cả các ứng dụng.
Cùng một bơm bánh răng NYP160, nhưng bơm dầu 20 cSt và bơm môi chất 6.000 cSt là hai điều kiện vận hành rất khác nhau.
Lựa chọn đúng điểm làm việc giúp hệ thống hướng tới:
Đây cũng là lý do khi chọn bơm bánh răng cho chất lỏng nhớt, độ nhớt không phải thông số phụ mà là một trong những dữ liệu đầu vào quan trọng nhất.
Với các ứng dụng dầu FO, HFO, dầu công nghiệp, keo, nhựa và các chất lỏng có độ nhớt cao, việc lựa chọn bơm cần dựa trên điều kiện vận hành thực tế.
Bơm bánh răng NYP160 có dung tích lý thuyết 160 L/100 vòng, cổng DN100 và bảng đặc tính thể hiện nhiều điểm làm việc theo độ nhớt từ 20 đến 6.000 cSt. Đây là cơ sở hữu ích để lựa chọn tốc độ, lưu lượng và công suất cho từng hệ thống.
Khi cần lựa chọn NYP160, khách hàng chỉ cần cung cấp môi chất – độ nhớt – nhiệt độ – lưu lượng – áp suất, VIMEX có thể dựa trên các thông số này để tư vấn cấu hình đầu bơm, tốc độ giảm tốc và động cơ phù hợp.