Bơm Bánh Răng NYP3.6 – Thông Số & Ứng Dụng

Thông số NYP3.6GP tại 960 vòng/phút – motor 2,2 kW
Đối với cấu hình sản phẩm cụ thể đang được cung cấp, NYP3.6GP được ghép với động cơ 2,2 kW – 960 vòng/phút.

Thông số cấu hình:

Model đầu bơm: NYP3.6GP
Cấu hình: NYP3.6GP + động cơ 2,2 kW
Kiểu bơm: Bơm bánh răng ăn khớp trong
Lưu lượng: khoảng 2 m³/h
Áp suất tối đa: 10 bar
Vật liệu thân bơm: Gang
Phớt làm kín: Phớt chèn – Packing seal
Thương hiệu: Hebei Hengsheng – thương hiệu chuyên sản xuất bơm bánh răng nổi tiếng tại Trung Quốc
Xuất xứ: Trung Quốc
Công suất động cơ: 2,2 kW
Nguồn điện: 3 pha – 380V – 50Hz
Tốc độ: 960 vòng/phút

Giá thị trường:
25,000,000 đ
Giá lẻ:
17,260,000đ
-31% Giảm
 Liên hệ báo giá  Nhận thông tin khuyến mãi
Thông tin sản phẩm

Trong các hệ thống bơm dầu, keo, nhựa và chất lỏng có độ nhớt cao, việc lựa chọn bơm không thể chỉ dựa vào lưu lượng và áp suất. Độ nhớt, nhiệt độ, tốc độ quay và điều kiện đường ống đều ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hút, lưu lượng thực tế và công suất cần thiết của bơm.

Bơm bánh răng NYP3.6 thuộc dòng bơm bánh răng ăn khớp trong NYP Series. Điểm đặc biệt của dòng này là cùng một đầu bơm NYP3.6 có thể được lựa chọn ở nhiều tốc độ quay khác nhau tùy theo độ nhớt và điểm vận hành. Vì vậy, khi xem thông số NYP3.6 cần phân biệt giữa thông số chung của đầu bơm và thông số của một cấu hình cụ thể.

Trong bài viết này, ngoài thông số chung của NYP3.6, chúng tôi phân tích cụ thể cấu hình NYP3.6GP gắn động cơ 2,2 kW – 960 vòng/phút.

Bơm bánh răng NYP3.6 là gì?

NYP3.6 thuộc dòng NYP Series Internal Gear Pump – bơm bánh răng ăn khớp trong.

Đây là loại bơm thể tích, sử dụng chuyển động quay của hệ thống bánh răng để tạo ra các khoang có thể tích thay đổi, từ đó hút chất lỏng ở đầu vào và vận chuyển sang đầu ra.

So với việc lựa chọn một chiếc bơm chỉ dựa trên m³/h, với NYP cần quan tâm nhiều hơn đến độ nhớt của môi chất. Catalogue của dòng NYP cho thấy tốc độ quay được lựa chọn khác nhau khi điều kiện độ nhớt thay đổi. NYP-New Catalogue-1

Theo catalogue, phạm vi chung của dòng NYP được công bố với độ nhớt khoảng 1–300.000 cSt và nhiệt độ môi chất khoảng -10°C đến 200°C. Đây là phạm vi của NYP Series, không có nghĩa mọi cấu hình NYP3.6 đều có thể hoạt động trên toàn bộ dải này mà không cần tính toán lại. NYP-New Catalogue-1

Thông số chung của bơm bánh răng NYP3.6

Khi giới thiệu NYP3.6, trước tiên cần hiểu đây là đầu bơm có thể được lựa chọn ở nhiều điểm vận hành, không phải một sản phẩm chỉ có duy nhất một tốc độ và một lưu lượng.

  • Model: NYP3.6
  • Kiểu bơm: Bơm bánh răng ăn khớp trong – Internal Gear Pump
  • Dòng sản phẩm: NYP Series
  • Tốc độ quay: Lựa chọn theo độ nhớt và điểm vận hành
  • Các tốc độ thể hiện trong catalogue: 1.450 / 960 / 640 / 583 / khoảng 455 vòng/phút
  • Lưu lượng: Thay đổi theo tốc độ và điều kiện vận hành
  • Áp suất/chênh áp: Lựa chọn theo bảng performance
  • Công suất: Phụ thuộc tốc độ, độ nhớt và áp suất làm việc
  • Độ nhớt chung của dòng NYP: 1–300.000 cSt
  • Nhiệt độ môi chất chung của dòng NYP: -10 đến 200°C

Catalogue thể hiện NYP3.6 ở nhiều tốc độ khác nhau, cho thấy việc lựa chọn tốc độ là một phần quan trọng trong quá trình chọn bơm. NYP-New Catalogue-1

Vì sao NYP3.6 không nên có một thông số cố định?

Đây là điểm khách hàng cần đặc biệt chú ý.

Ví dụ, một đầu bơm NYP3.6 chạy ở 1.450 vòng/phút và cùng đầu bơm đó chạy ở 960 hoặc 455 vòng/phút sẽ không có cùng điểm vận hành.

Vì vậy, thay vì hỏi:

“NYP3.6 lưu lượng bao nhiêu?”

Một câu hỏi đầy đủ hơn là:

“NYP3.6 bơm chất lỏng có độ nhớt bao nhiêu cSt, ở nhiệt độ nào và cần lưu lượng – áp suất bao nhiêu?”

Từ những dữ liệu này mới lựa chọn tốc độ và bộ truyền động thích hợp.

Thông số NYP3.6GP tại 960 vòng/phút – motor 2,2 kW

Đối với cấu hình sản phẩm cụ thể đang được cung cấp, NYP3.6GP được ghép với động cơ 2,2 kW – 960 vòng/phút.

Thông số cấu hình:

  • Model đầu bơm: NYP3.6GP
  • Cấu hình: NYP3.6GP + động cơ 2,2 kW
  • Kiểu bơm: Bơm bánh răng ăn khớp trong
  • Lưu lượng: khoảng 2 m³/h
  • Áp suất tối đa: 10 bar
  • Vật liệu thân bơm: Gang
  • Phớt làm kín: Phớt chèn – Packing seal
  • Thương hiệu: Hebei Hengsheng – thương hiệu chuyên sản xuất bơm bánh răng nổi tiếng tại Trung Quốc
  • Xuất xứ: Trung Quốc
  • Công suất động cơ: 2,2 kW
  • Nguồn điện: 3 pha – 380V – 50Hz
  • Tốc độ: 960 vòng/phút

Như vậy, cần phân biệt rõ: NYP3.6 là model đầu bơm có thể lựa chọn nhiều tốc độ, còn NYP3.6GP + 2,2 kW/960 rpm là một cấu hình cụ thể.

Ngay cả với cấu hình 960 vòng/phút, lưu lượng và khả năng làm việc thực tế vẫn cần được xem xét cùng độ nhớt, nhiệt độ và áp suất hệ thống.

Cấu tạo bơm bánh răng NYP3.6

Bộ bánh răng ăn khớp trong

Đây là bộ phận quan trọng nhất tạo nên đặc trưng của NYP.

Hệ thống gồm bánh răng chủ động và bánh răng trong làm việc với nhau. Khi quay, các răng tách khỏi vùng ăn khớp ở phía hút và trở lại ăn khớp ở phía đẩy.

Quá trình này liên tục tạo ra sự thay đổi thể tích để hút và vận chuyển chất lỏng.

Thân bơm

Thân bơm tạo buồng làm việc cho hệ thống bánh răng, đồng thời chịu áp suất trong quá trình vận hành.

Cấu hình NYP3.6GP 2,2 kW/960 rpm đang đề cập sử dụng thân gang.

Khi bơm hóa chất hoặc môi chất có khả năng ăn mòn, cần kiểm tra lại khả năng tương thích vật liệu thay vì mặc định gang phù hợp.

Trục bơm và ổ đỡ

Trục truyền mô-men từ động cơ hoặc hệ thống truyền động tới bộ bánh răng.

Ổ đỡ có nhiệm vụ duy trì vị trí của các chi tiết quay. Do đó, độ đồng tâm giữa đầu bơm, khớp nối và động cơ rất quan trọng đối với độ ổn định của hệ thống.

Phớt chèn – Packing seal

Cấu hình NYP3.6GP đang giới thiệu sử dụng phớt chèn.

Packing seal có kết cấu tương đối đơn giản và thuận tiện cho bảo trì, điều chỉnh. Tuy nhiên, cần kiểm tra mức độ rò và tình trạng phớt định kỳ.

Không nên siết packing quá mức vì ma sát tăng có thể làm khu vực trục nóng và tăng hao mòn.

Nguyên lý hoạt động của bơm NYP3.6

Có thể hình dung nguyên lý hoạt động của NYP3.6 qua bốn giai đoạn:

Hút → điền đầy → vận chuyển → đẩy.

Khi bánh răng quay ra khỏi vùng ăn khớp, thể tích phía hút tăng, tạo điều kiện để chất lỏng đi vào buồng bơm.

Chất lỏng được giữ trong các khoang hình thành giữa các bộ phận bánh răng và thân bơm, sau đó được vận chuyển từ phía hút sang phía đẩy.

Khi các răng đi vào vùng ăn khớp trở lại, thể tích khoang giảm và chất lỏng được đưa vào đường đẩy.

Đây là nguyên lý của bơm thể tích, nhờ đó dòng NYP đặc biệt đáng quan tâm trong những ứng dụng vận chuyển chất lỏng có độ nhớt.

Tại sao độ nhớt quyết định tốc độ của NYP3.6?

Đây là kiến thức quan trọng nhất khi lựa chọn NYP3.6.

Catalogue không đưa ra một tốc độ duy nhất mà thể hiện NYP3.6 tại nhiều tốc độ như 1.450, 960, 640, 583 và khoảng 455 vòng/phút. NYP-New Catalogue-1

Có thể hiểu theo chuỗi:

Độ nhớt tăng → chất lỏng khó chảy hơn → tổn thất đường hút tăng → khả năng điền đầy khoang bơm giảm → cần xem xét giảm tốc độ quay.

Nếu chất lỏng rất nhớt nhưng bơm quay quá nhanh, các khoang bơm có thể di chuyển qua vùng hút trước khi được điền đầy chất lỏng như mong muốn.

Khi đó, việc đơn giản tăng tốc độ chưa chắc làm tăng lưu lượng tương ứng.

Ngược lại, giảm tốc độ quá mức với môi chất có độ nhớt thấp cũng có thể khiến lưu lượng không đạt yêu cầu.

Do đó:

Không phải bơm NYP chạy càng chậm càng tốt, mà phải chạy ở tốc độ phù hợp với độ nhớt và điểm vận hành.

Ý nghĩa của cấu hình 960 rpm trên NYP3.6GP

Cấu hình sản phẩm đang giới thiệu sử dụng motor 6 cực, tốc độ khoảng 960 vòng/phút, công suất 2,2 kW.

So với cấu hình NYP3.6 ở 1.450 rpm trong catalogue, đây là tốc độ thấp hơn. Tuy nhiên, không nên từ đó kết luận rằng 960 rpm phù hợp với mọi chất lỏng đặc.

Khách hàng vẫn cần cung cấp:

Độ nhớt (cSt) + nhiệt độ (°C) + lưu lượng + áp suất

để xác định cấu hình 960 rpm có phù hợp với môi chất thực tế hay không.

Đây là cách lựa chọn bơm NYP chính xác hơn việc chỉ chọn theo công suất motor.

Bơm NYP3.6GP có thể ứng dụng cho những chất lỏng nào?

Bơm dầu nhớt

Bơm bánh răng ăn khớp trong có thể được xem xét cho dầu nhớt và dầu bôi trơn.

Khi lựa chọn, cần xác định độ nhớt của dầu ở nhiệt độ thực tế tại đầu hút, bởi cùng một loại dầu nhưng nhiệt độ khác nhau có thể tạo ra độ nhớt khác nhau đáng kể.

Bơm dầu FO

Dầu FO là một ứng dụng mà nhiệt độ đặc biệt quan trọng.

Khi FO nguội, độ nhớt có thể tăng đáng kể. Điều này ảnh hưởng đến khả năng hút và tốc độ phù hợp của bơm.

Do đó, với FO không nên chỉ nói “NYP3.6 bơm được FO”, mà cần xác định loại FO – độ nhớt – nhiệt độ vận hành – lưu lượng yêu cầu.

Bơm keo công nghiệp

NYP3.6 cũng có thể được đánh giá cho một số loại keo.

Tuy nhiên, "keo" là một khái niệm rất rộng. Một loại keo vài trăm cSt và một loại keo hàng chục nghìn cSt là hai bài toán hoàn toàn khác nhau.

Ngoài độ nhớt, cần kiểm tra khả năng bôi trơn, tính ăn mòn, nhiệt độ và vật liệu làm kín.

Bơm nhựa và chất lỏng đặc

Đối với nhựa lỏng hoặc chất lỏng có xu hướng tăng độ nhớt khi nhiệt độ giảm, kiểm soát nhiệt độ có vai trò rất lớn.

Trong một số ứng dụng cần cấu hình giữ nhiệt hoặc gia nhiệt để duy trì độ nhớt trong phạm vi phù hợp. Cấu hình cụ thể cần được xác nhận theo yêu cầu đặt hàng.

Cách chọn NYP3.6 đúng kỹ thuật

Không nên bắt đầu bằng câu hỏi “NYP3.6 dùng motor bao nhiêu kW?”. Quy trình hợp lý hơn là:

  1. Xác định chính xác chất lỏng cần bơm.
  2. Xác định độ nhớt theo cSt tại nhiệt độ vận hành.
  3. Xác định lưu lượng yêu cầu.
  4. Xác định áp suất hút và áp suất đẩy.
  5. Tra bảng performance để lựa chọn tốc độ.
  6. Từ điểm vận hành xác định công suất và bộ truyền động.
  7. Kiểm tra vật liệu thân bơm và kiểu phớt.
  8. Kiểm tra đường kính, chiều dài và bố trí đường hút.

Catalogue NYP cũng yêu cầu khi lựa chọn/đặt hàng cần quan tâm đến độ nhớt, nhiệt độ, tính bôi trơn, độ sạch, tính ăn mòn của môi chất và điều kiện áp suất hút/đẩy. NYP-New Catalogue-1

Những sai lầm thường gặp khi chọn bơm NYP3.6

Sai lầm phổ biến nhất là chỉ chọn bơm theo lưu lượng mà bỏ qua độ nhớt.

Sai lầm thứ hai là biết độ nhớt nhưng không biết độ nhớt đó được xác định ở nhiệt độ nào.

Sai lầm thứ ba là mặc định mọi NYP3.6 đều phải chạy 1.450 rpm hoặc 960 rpm. Catalogue cho thấy model này có nhiều tốc độ khác nhau theo điều kiện vận hành. NYP-New Catalogue-1

Một sai lầm khác là cho rằng chất lỏng càng đặc thì chỉ cần tăng công suất motor. Motor lớn hơn không giải quyết được vấn đề nếu tốc độ không phù hợp hoặc đường hút đang gây tổn thất quá lớn.

Câu hỏi thường gặp về NYP3.6GP

NYP3.6GP 2,2 kW có lưu lượng bao nhiêu?

Với cấu hình đang giới thiệu tại 960 vòng/phút, lưu lượng khoảng 2 m³/h. Lưu lượng thực tế cần được xem xét theo độ nhớt, áp suất và điều kiện hệ thống.

NYP3.6 có phải lúc nào cũng chạy 960 rpm không?

Không. Catalogue thể hiện NYP3.6 có nhiều tốc độ như 1.450, 960, 640, 583 và khoảng 455 rpm tùy điểm vận hành. NYP-New Catalogue-1

NYP3.6GP có áp suất tối đa bao nhiêu?

Cấu hình sản phẩm NYP3.6GP 2,2 kW/960 rpm đang giới thiệu có áp suất tối đa 10 bar. Không nên hiểu rằng bơm luôn cần hoặc luôn vận hành tại 10 bar.

NYP3.6 có bơm được chất lỏng rất đặc không?

Cần biết độ nhớt cụ thể bằng cSt và nhiệt độ. Dòng NYP có phạm vi độ nhớt chung rộng, nhưng phải đối chiếu bảng performance để lựa chọn đúng tốc độ cho NYP3.6. NYP-New Catalogue-1

Tại sao chất lỏng càng đặc thường phải giảm tốc độ?

Vì chất lỏng có độ nhớt cao cần nhiều thời gian hơn để đi vào và điền đầy vùng hút. Tốc độ quá cao có thể làm điều kiện hút trở nên bất lợi.

Có thể dùng motor 1.450 rpm thay motor 960 rpm không?

Không nên tự thay đổi chỉ dựa trên việc motor lắp vừa. Thay đổi tốc độ sẽ làm thay đổi lưu lượng và điều kiện vận hành của bơm. Cần kiểm tra lại theo catalogue và môi chất thực tế.

Bơm bánh răng NYP3.6 – chọn đúng tốc độ quan trọng hơn chọn motor lớn

Bơm bánh răng NYP3.6 là bơm bánh răng ăn khớp trong được thiết kế để lựa chọn theo nhiều điểm vận hành khác nhau. Điểm đáng chú ý là cùng một model NYP3.6, catalogue đưa ra nhiều tốc độ để đáp ứng các điều kiện độ nhớt khác nhau. NYP-New Catalogue-1

Với cấu hình NYP3.6GP + motor 2,2 kW/960 rpm, sản phẩm có lưu lượng khoảng 2 m³/h, áp suất tối đa 10 bar, thân gang và phớt chèn. Đây là cấu hình có thể xem xét cho các hệ thống vận chuyển dầu, keo, nhựa và chất lỏng có độ nhớt khi các điều kiện vận hành phù hợp.

Điều quan trọng nhất là không chọn NYP3.6 chỉ theo tên model hoặc công suất động cơ.

Hãy bắt đầu từ:

Tên chất lỏng → độ nhớt → nhiệt độ → lưu lượng → áp suất → tốc độ → công suất.

Khi cần lựa chọn hoặc báo giá bơm bánh răng NYP3.6GP, khách hàng có thể cung cấp cho HSP/VIMEX tên chất lỏng, độ nhớt (cSt), nhiệt độ (°C), lưu lượng, áp suất và thông tin đường ống để kỹ thuật kiểm tra cấu hình phù hợp.

hong-nguyen

Giám đốc kinh doanh
Hồng Nguyễn
Chuyên gia tư vấn bơm công nghiệp 15 năm kinh nghiệm
Tôi là Hồng - Chuyên gia tư vấn bơm công nghiệp. Tôi tin rằng một hệ thống bơm đúng – không chỉ tiết kiệm chi phí, mà còn giúp doanh nghiệp vận hành hiệu quả hơn, bền vững hơn. Sứ mệnh của tôi là giúp doanh nghiệp của bạn không chỉ mua bơm, mà sở hữu một giải pháp bơm thông minh, tiết kiệm và hiệu suất cao.
Sản phẩm tương tự
Tin tức nổi bật
© Copyright by bomcongnghiepvimex.com 2025. Designed by Vicogroup.vn