Bơm bánh răng NYP220 chuyên bơm dầu FO, HFO và chất lỏng độ nhớt cao. Tìm hiểu cách chọn lưu lượng, áp suất, tốc độ và động cơ phù hợp.
Trong các hệ thống vận chuyển dầu, nhựa, polymer, keo hoặc các chất lỏng có độ nhớt cao, việc lựa chọn máy bơm không thể chỉ dựa vào lưu lượng và áp suất. Độ nhớt của chất lỏng ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ quay, công suất động cơ, lưu lượng thực tế và khả năng vận hành ổn định của bơm.
Bơm bánh răng NYP220 thuộc dòng bơm bánh răng ăn khớp trong NYP, được thiết kế cho các ứng dụng vận chuyển dầu và chất lỏng nhớt trong công nghiệp. Điểm đặc biệt của dòng NYP là có thể lựa chọn tốc độ quay phù hợp với độ nhớt và điều kiện vận hành thực tế, thay vì sử dụng một tốc độ cố định cho mọi môi chất.

Bơm bánh răng NYP220 là dòng bơm bánh răng ăn khớp trong – Internal Gear Pump, sử dụng chuyển động quay của hệ thống bánh răng để tạo ra các khoang hút và đẩy chất lỏng.
Nguyên lý bơm thể tích này đặc biệt phù hợp với các chất có độ nhớt cao như:
So với bơm ly tâm, đặc tính của bơm bánh răng phù hợp hơn với nhiều ứng dụng mà độ nhớt của chất lỏng tương đối cao và yêu cầu lưu lượng ổn định.

Khi lựa chọn bơm bánh răng NYP220, không nên hiểu thông số kỹ thuật theo cách “một model = một lưu lượng cố định”.
Với dòng NYP, cần xác định đồng thời các yếu tố như độ nhớt, nhiệt độ, lưu lượng yêu cầu, chênh áp và tốc độ quay. Từ điểm vận hành này mới lựa chọn công suất động cơ và bộ truyền động phù hợp.
Một số đặc điểm kỹ thuật quan trọng của dòng bơm NYP gồm:
|
Thông số |
Đặc điểm |
|
Dòng bơm |
NYP Series |
|
Nguyên lý |
Bơm bánh răng ăn khớp trong |
|
Kiểu bơm |
Bơm thể tích |
|
Môi chất |
Dầu và chất lỏng độ nhớt cao |
|
Độ nhớt |
Lựa chọn theo điều kiện làm việc |
|
Tốc độ |
Thay đổi theo độ nhớt |
|
Lưu lượng |
Phụ thuộc tốc độ và điều kiện vận hành |
|
Áp suất |
Lựa chọn theo điểm làm việc |
|
Truyền động |
Động cơ trực tiếp hoặc động cơ giảm tốc tùy cấu hình |
|
Ứng dụng |
Dầu FO/HFO, dầu nhờn, keo, nhựa, polymer... |
|
Thông số |
Giá trị |
|
Model |
NYP160 |
|
Kiểu bơm |
Bơm bánh răng |
|
Đường kính danh nghĩa |
DN100 |
|
Dung tích lý thuyết |
160 L/100 vòng |
|
Dải độ nhớt trong bảng |
20 – 6.000 cSt |
|
Tốc độ theo từng độ nhớt |
319 – 600 vòng/phút |
|
Chênh áp trong bảng |
0,4 – 1,0 MPa |
|
Chênh áp tương đương |
4 – 10 bar |
|
Kiểu kết nối |
Mặt bích – Flange |
|
Ứng dụng |
Dầu, FO/HFO, chất lỏng nhớt, keo, nhựa… |
Lưu ý kỹ thuật: Bảng thông số NYP160 trong hình catalogue đã cung cấp trước đó không phải bảng performance của NYP220. Vì vậy không nên lấy các giá trị lưu lượng, tốc độ và công suất của NYP160 để công bố thành thông số NYP220. Khi có bảng catalogue đúng của NYP220, nên cập nhật thông số chính xác theo từng độ nhớt và chênh áp.
Điểm đáng chú ý của dòng NYP không chỉ nằm ở kích thước bơm mà ở cách lựa chọn điểm vận hành.
Bơm sử dụng một bánh răng chủ động kết hợp với bánh răng bên trong để tạo các khoang chứa chất lỏng.
Khi bánh răng quay, thể tích khoang phía hút tăng lên, tạo điều kiện đưa chất lỏng vào buồng bơm. Chất lỏng được giữ trong các khoang giữa răng và thân bơm, sau đó được vận chuyển từ phía hút sang phía đẩy.
Do là bơm thể tích, NYP thích hợp với nhiều môi chất có độ nhớt cao mà bơm ly tâm thông thường có thể gặp khó khăn.
Đây là một trong những yếu tố quan trọng nhất khi lựa chọn bơm NYP.
Không nên hiểu rằng:
Bơm quay càng nhanh → lưu lượng càng lớn → càng tốt.
Với chất lỏng độ nhớt cao, tốc độ quá lớn có thể khiến chất lỏng không kịp điền đầy khoang hút của bơm. Khi đó khả năng hút có thể giảm và điều kiện làm việc của bơm trở nên bất lợi.
Do đó, catalogue dòng NYP thường thể hiện xu hướng:
Độ nhớt tăng → tốc độ quay được lựa chọn thấp hơn.
Đây cũng là lý do nhiều hệ thống NYP sử dụng động cơ giảm tốc thay vì nối động cơ tốc độ cao trực tiếp với đầu bơm.
Độ nhớt là thông số đặc biệt quan trọng.
Ví dụ, dầu ở 20 cSt có đặc tính dòng chảy hoàn toàn khác một loại dầu hoặc polymer ở hàng nghìn hay hàng chục nghìn cSt.
Khi độ nhớt tăng:
Khả năng chảy của môi chất giảm → tổn thất đường ống tăng → khả năng điền đầy buồng hút thay đổi → yêu cầu về tốc độ và công suất cũng thay đổi.
Vì vậy, khi khách hàng chỉ cung cấp:
“Tôi cần bơm khoảng 20 m³/h.”
thì chưa đủ cơ sở để lựa chọn chính xác NYP220.
VIMEX thường cần thêm các thông tin như tên môi chất, độ nhớt tại nhiệt độ vận hành, nhiệt độ, lưu lượng, áp suất đầu đẩy, chiều dài đường ống, đường kính ống và chênh cao hệ thống.
Đây là điểm người mua bơm công nghiệp rất dễ nhầm.
Cùng một model đầu bơm NYP220 nhưng hai hệ thống khác nhau có thể cần:
tốc độ quay khác nhau + công suất động cơ khác nhau + tỷ số truyền khác nhau.
Nguyên nhân là công suất cần thiết phụ thuộc vào điểm vận hành.
Ví dụ về nguyên tắc:
NYP220 + dầu độ nhớt thấp
→ có thể lựa chọn tốc độ tương đối cao hơn.
Trong khi:
NYP220 + dầu hoặc polymer độ nhớt rất cao
→ thường phải giảm tốc độ.
Nếu đồng thời yêu cầu áp suất lớn, mô-men và công suất truyền động cũng phải được kiểm tra tương ứng.
Do đó, không nên chọn động cơ NYP220 chỉ dựa trên công suất của một bộ bơm đã sử dụng cho khách hàng khác.
Có thể hình dung việc lựa chọn bơm bánh răng NYP220 theo chuỗi sau:
Độ nhớt môi chất → lựa chọn tốc độ phù hợp → xác định lưu lượng tại tốc độ đó → kiểm tra chênh áp → xác định công suất trục → lựa chọn động cơ và giảm tốc.
Đây là cách tiếp cận an toàn hơn so với việc chọn máy chỉ dựa trên lưu lượng danh nghĩa.
Một nhà máy cần bơm dầu FO.
Nếu chỉ cung cấp yêu cầu:
Q = 20 m³/h
thì vẫn chưa đủ.
Cần biết dầu FO ở nhiệt độ bao nhiêu. Khi được gia nhiệt, độ nhớt của dầu có thể giảm đáng kể so với trạng thái nguội. Độ nhớt thay đổi sẽ ảnh hưởng tới điều kiện hút, tổn thất đường ống và tốc độ phù hợp của bơm.
Do đó cần xác định độ nhớt tại chính nhiệt độ mà dầu đi vào bơm, không nên chỉ dựa vào tên môi chất.

Đây là một trong những nhóm ứng dụng điển hình của bơm bánh răng.
NYP220 có thể được xem xét cho hệ thống:
Với dầu FO/HFO, cần đặc biệt quan tâm đến nhiệt độ và độ nhớt thực tế.
NYP220 cũng phù hợp với các hệ thống vận chuyển dầu bôi trơn, dầu máy và các loại dầu công nghiệp có độ nhớt tương đối cao.
Bơm thể tích giúp duy trì dòng chảy ổn định khi điều kiện vận hành được lựa chọn đúng.
Nhựa lỏng và polymer thường có độ nhớt cao, vì vậy việc lựa chọn tốc độ quay càng quan trọng.
Trong những ứng dụng này, kỹ sư cần kiểm tra:
độ nhớt + nhiệt độ + tốc độ + áp suất + vật liệu + kiểu làm kín.
Nếu môi chất cần duy trì nhiệt độ để đảm bảo khả năng chảy, có thể cần xem xét cấu hình bơm có áo gia nhiệt phù hợp.
Một số loại keo có độ nhớt rất cao nhưng vẫn có khả năng chảy. Bơm bánh răng ăn khớp trong có thể là giải pháp phù hợp nếu tính chất hóa học và đặc tính lưu biến của môi chất đáp ứng yêu cầu của bơm.
Bơm bánh răng là bơm thể tích nên việc thiết kế đường ống cần đặc biệt chú ý.
Đường hút nên ngắn, thẳng và có kích thước phù hợp. Với chất lỏng rất nhớt, đường hút quá nhỏ hoặc quá dài sẽ làm tăng tổn thất và ảnh hưởng khả năng cấp đầy chất lỏng vào bơm.
Đồng thời cần hạn chế các co, van và phụ kiện không cần thiết trên đường hút.
Một nguyên tắc quan trọng khác là:
Không được để bơm thể tích hoạt động khi đường đẩy bị đóng kín mà không có biện pháp bảo vệ quá áp.
Nếu hệ thống có khả năng đóng van đầu đẩy, cần thiết kế van an toàn hoặc đường hồi (bypass) phù hợp để bảo vệ bơm, đường ống và thiết bị.
Trong một số hệ thống, biến tần có thể được sử dụng để điều chỉnh tốc độ động cơ, từ đó thay đổi lưu lượng bơm.
Tuy nhiên, không nên tùy ý tăng hoặc giảm tốc độ ngoài vùng vận hành phù hợp.
Đặc biệt với chất lỏng có độ nhớt cao, tốc độ tối đa cần được xem xét theo catalogue và điều kiện hút thực tế.
Với ứng dụng yêu cầu tốc độ rất thấp, phương án động cơ + hộp giảm tốc thường được xem xét để đạt tốc độ đầu ra phù hợp và mô-men cần thiết.
Để lựa chọn chính xác, khách hàng nên cung cấp tối thiểu:
Nếu chưa biết chính xác độ nhớt, có thể cung cấp tên môi chất, nhiệt độ vận hành và tài liệu kỹ thuật của chất lỏng để kỹ thuật VIMEX có cơ sở kiểm tra.
Sai lầm phổ biến nhất là chỉ nhìn lưu lượng lớn nhất rồi chọn bơm.
Ngoài ra còn có các trường hợp:
Những sai lệch này có thể khiến một đầu bơm phù hợp về model nhưng không phù hợp với hệ thống thực tế.
Một bộ bơm bánh răng NYP220 phù hợp không đơn giản là:
NYP220 + một động cơ đủ lớn.
Cấu hình đúng phải được xây dựng từ:
Môi chất → độ nhớt → nhiệt độ → lưu lượng → áp suất → tốc độ → công suất → động cơ/hộp giảm tốc.
Khi các thông số này được tính đồng bộ, hệ thống có khả năng vận hành ổn định hơn, hạn chế tình trạng thiếu lưu lượng, quá tải động cơ hoặc bơm làm việc không đúng vùng thiết kế.
VIMEX cung cấp và tư vấn các dòng bơm bánh răng công nghiệp cho dầu và chất lỏng độ nhớt cao. Với dòng NYP, việc lựa chọn được thực hiện dựa trên điều kiện vận hành thực tế thay vì chỉ dựa vào model.
Khách hàng có thể gửi tên môi chất – độ nhớt – nhiệt độ – lưu lượng – áp suất để kỹ thuật VIMEX kiểm tra và đề xuất cấu hình bơm bánh răng NYP220, tốc độ quay, công suất động cơ và phương án giảm tốc phù hợp.
VIMEX – Niềm tin của đối tác.