Bơm định lượng DOSAKI KS80/0.5 – 80 L/h, 5 bar

Model: KS80/0.5-PTCP-HS51
Thông số chính:

• Lưu lượng: 80 lít/giờ | Áp suất: 5 bar
• Công suất: 60W/1 pha
• Chất liệu: Thân PVC, màng Teflon
• Kết nối: Dạng ống tiêu chuẩn, Size ống: 10*14mm
• Thương hiệu: DOSAKI | Xuất xứ: Trung Quốc

Tại sao chọn DOSAKI?
1. Màng kép Teflon lót cao su: Bền bỉ, chịu áp lực tốt.
2. Động cơ 60W: Vận hành ổn định, không quá tải khi điện yếu.
3. Cơ chế lò xo đàn hồi: phổ biến, dễ bảo trì.
4. Động cơ IP55: Chống bụi, nước, bền bỉ trong mọi điều kiện.
DOSAKI – Giải pháp bơm định lượng giúp bạn tiết kiệm chi phí và giúp bạn đạt được mục tiêu một cách hiệu quả nhất.

Giá thị trường:
8,690,000 đ
Giá lẻ:
5,550,000đ
-36% Giảm
 Liên hệ báo giá  Nhận thông tin khuyến mãi
Thông tin sản phẩm

Bơm định lượng DOSAKI KS80/0.5 là dòng bơm định lượng màng cơ khí có lưu lượng danh định 80 L/h, áp suất tối đa 5 bar, phù hợp với các hệ thống châm hóa chất trong xử lý nước, nước thải và sản xuất công nghiệp. Bơm sử dụng động cơ điện kết hợp cơ cấu truyền động cơ khí, cho phép điều chỉnh lưu lượng theo nhu cầu vận hành.

Đối với những hệ thống cần châm hóa chất ở mức khoảng 80 L/h, việc lựa chọn đúng thiết bị không chỉ phụ thuộc vào lưu lượng mà còn liên quan đến áp suất đường ống, đặc tính hóa chất và điều kiện lắp đặt.

DOSAKI KS80/0.5 là một lựa chọn đáng xem xét khi hệ thống cần lưu lượng tương đối lớn và áp suất làm việc nằm trong giới hạn cho phép của bơm.

1. Tổng quan về bơm định lượng DOSAKI KS80/0.5

DOSAKI KS80/0.5 thuộc dòng bơm định lượng màng cơ khí DOSAKI KS, được thiết kế để cấp một lượng hóa chất có kiểm soát vào hệ thống.

Khác với bơm ly tâm thông thường, bơm định lượng hoạt động theo nguyên lý dịch chuyển thể tích. Chuyển động qua lại của màng bơm kết hợp với hệ thống van một chiều tạo ra quá trình hút và đẩy hóa chất theo từng chu kỳ.

Bơm có thể được sử dụng trong những ứng dụng như:

  • Châm PAC trong hệ thống xử lý nước.

  • Châm NaOH phục vụ điều chỉnh pH.

  • Cấp hóa chất cho hệ thống xử lý nước thải.

  • Định lượng hóa chất trong các quy trình sản xuất công nghiệp.

Khả năng sử dụng thực tế phụ thuộc vào loại hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và vật liệu tiếp xúc hóa chất của từng cấu hình bơm.

2. Thông số kỹ thuật bơm DOSAKI KS80/0.5

Thông số

Giá trị

Thương hiệu

DOSAKI

Model

KS80/0.5

Loại bơm

Bơm định lượng màng cơ khí

Lưu lượng danh định tại 50 Hz

80 L/h

Áp suất tối đa

5 bar

Tần suất hành trình tại 50 Hz

100 lần/phút

Lưu lượng danh định tại 60 Hz

96 L/h

Tần suất hành trình tại 60 Hz

120 lần/phút

Phạm vi điều chỉnh hành trình

0–100%

Cơ cấu truyền động

Động cơ điện, hộp giảm tốc và cơ cấu lệch tâm

Vật liệu đầu bơm

Theo mã cấu hình

Vật liệu màng

Theo mã cấu hình

Điện áp và số pha

Theo phiên bản động cơ

Lưu ý: Các giá trị lưu lượng trên là thông số danh định theo tần số nguồn điện. Lưu lượng thực tế cần được kiểm tra trong điều kiện vận hành cụ thể.

Ý nghĩa lưu lượng 80 L/h

Lưu lượng danh định 80 L/h tại 50 Hz cho biết khả năng cấp hóa chất của bơm trong điều kiện xác định theo tài liệu kỹ thuật.

Đây là thông số quan trọng khi lựa chọn thiết bị cho hệ thống châm hóa chất có nhu cầu tương ứng.

Tuy nhiên, không nên hiểu rằng bơm luôn cấp chính xác 80 lít hóa chất trong mọi giờ vận hành. Lưu lượng thực tế còn chịu ảnh hưởng của áp suất đầu đẩy, điều kiện đường hút, đặc tính hóa chất và mức điều chỉnh hành trình.

Ý nghĩa áp suất tối đa 5 bar

Áp suất tối đa 5 bar là giới hạn quan trọng khi lựa chọn DOSAKI KS80/0.5.

Bơm chỉ nên được sử dụng khi áp suất yêu cầu của hệ thống nằm trong giới hạn làm việc cho phép, đồng thời đáp ứng các điều kiện về lưu lượng và an toàn.

Ví dụ, nếu hệ thống có áp suất tại điểm châm 3 bar, tổn thất đường ống và phụ kiện tổng cộng 0,5 bar, chênh lệch cao độ không đáng kể thì:

Áp suất yêu cầu = 3 + 0,5 = 3,5 bar

Trong trường hợp này, KS80/0.5 có thể được xem xét về mặt áp suất. Tuy nhiên, vẫn cần kiểm tra lưu lượng thực tế, khả năng tương thích hóa chất và các điều kiện vận hành khác trước khi lựa chọn.

3. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của bơm DOSAKI KS80/0.5

Cấu tạo chính

Bơm định lượng DOSAKI KS80/0.5 sử dụng cơ cấu màng cơ khí với các bộ phận cơ bản:

Động cơ điện: Cung cấp chuyển động quay cho hệ thống truyền động.

Hộp giảm tốc: Truyền chuyển động từ động cơ đến cơ cấu vận hành màng bơm.

Cơ cấu lệch tâm: Chuyển đổi chuyển động quay thành chuyển động qua lại.

Màng bơm: Thay đổi thể tích buồng bơm để thực hiện quá trình hút và đẩy hóa chất.

Buồng bơm: Là khu vực tiếp xúc trực tiếp với hóa chất trong quá trình định lượng.

Van một chiều đầu hút và đầu đẩy: Kiểm soát hướng chuyển động của chất lỏng.

Bộ phận điều chỉnh hành trình: Cho phép thay đổi hành trình làm việc nhằm điều chỉnh lưu lượng.

Nguyên lý hoạt động

Quá trình làm việc của bơm gồm hai giai đoạn chính.

Giai đoạn hút: Khi màng bơm dịch chuyển theo chiều làm tăng thể tích buồng bơm, áp suất trong buồng giảm. Van hút mở, cho phép hóa chất đi từ bồn chứa vào buồng bơm.

Giai đoạn đẩy: Khi màng bơm dịch chuyển theo chiều ngược lại, thể tích buồng giảm và áp suất tăng. Van hút đóng, van đẩy mở, hóa chất được đưa vào đường ống đầu đẩy.

Quá trình này lặp lại theo tần suất hành trình của bơm.

Nhờ sự kết hợp giữa chuyển động của màng và các van một chiều, bơm có thể cấp hóa chất theo lưu lượng điều chỉnh trong phạm vi thiết kế.

4. Ưu điểm nổi bật của bơm DOSAKI KS80/0.5

Lưu lượng danh định 80 L/h

DOSAKI KS80/0.5 phù hợp để xem xét cho các hệ thống có nhu cầu châm hóa chất ở mức lưu lượng tương ứng.

So với các model lưu lượng nhỏ hơn, KS80/0.5 có thể đáp ứng nhu cầu cấp hóa chất lớn hơn khi các điều kiện áp suất và vật liệu phù hợp.

Áp suất tối đa 5 bar

Thông số 5 bar giúp người sử dụng xác định rõ phạm vi ứng dụng của bơm.

Đối với những hệ thống có áp suất yêu cầu không vượt giới hạn cho phép, KS80/0.5 có thể là lựa chọn phù hợp mà không nhất thiết phải sử dụng model có áp suất cao hơn.

Điều chỉnh lưu lượng linh hoạt

Bơm có cơ cấu điều chỉnh hành trình từ 0–100%, giúp người vận hành thay đổi lượng hóa chất cấp vào hệ thống.

Đây là ưu điểm quan trọng trong những ứng dụng cần điều chỉnh liều lượng hóa chất theo từng giai đoạn vận hành.

Tuy nhiên, tỷ lệ điều chỉnh hành trình không phải lúc nào cũng tương ứng tuyến tính tuyệt đối với lưu lượng thực tế.

Cơ cấu màng cơ khí

Cơ cấu màng giúp tách hóa chất khỏi các bộ phận truyền động cơ khí trong điều kiện màng còn nguyên vẹn và được lắp đúng.

Việc lựa chọn vật liệu màng, đầu bơm và van phù hợp giúp thiết bị đáp ứng các yêu cầu của ứng dụng châm hóa chất.

Thuận tiện kiểm tra và bảo trì

Các bộ phận như màng bơm, cụm van và đường ống có thể được kiểm tra theo kế hoạch bảo trì.

Việc phát hiện sớm tình trạng rò rỉ, tắc van hoặc giảm lưu lượng giúp hạn chế sự cố phát sinh trong quá trình sử dụng.

5. Ứng dụng của bơm định lượng DOSAKI KS80/0.5

Châm PAC trong xử lý nước

PAC là hóa chất keo tụ được sử dụng trong nhiều hệ thống xử lý nước và nước thải.

Bơm định lượng có nhiệm vụ cấp dung dịch PAC vào vị trí châm theo lưu lượng yêu cầu của quy trình.

DOSAKI KS80/0.5 có thể được xem xét khi nhu cầu cấp dung dịch PAC nằm trong phạm vi làm việc phù hợp.

Khi lựa chọn, cần xác định nồng độ PAC, lưu lượng dung dịch cần châm, áp suất tại điểm châm và khả năng tương thích của vật liệu bơm.

Châm NaOH điều chỉnh pH

NaOH thường được sử dụng để nâng pH trong quá trình xử lý nước và nước thải.

Để kiểm soát lượng NaOH cấp vào hệ thống, cần lựa chọn bơm có lưu lượng phù hợp với nhu cầu điều chỉnh pH.

DOSAKI KS80/0.5 có thể được sử dụng cho ứng dụng này nếu cấu hình vật liệu phù hợp với nồng độ và nhiệt độ dung dịch NaOH.

Đặc biệt, không nên lựa chọn vật liệu chỉ dựa vào tên hóa chất. Cần kiểm tra đầy đủ các điều kiện tiếp xúc hóa chất thực tế.

Châm hóa chất xử lý nước thải

Trong hệ thống xử lý nước thải, bơm định lượng thường được sử dụng ở các công đoạn:

  • Châm hóa chất keo tụ.

  • Châm hóa chất điều chỉnh pH.

  • Cấp hóa chất hỗ trợ xử lý hóa lý.

  • Bổ sung hóa chất theo yêu cầu của quy trình công nghệ.

Với lưu lượng danh định 80 L/h, KS80/0.5 là một trong những model có thể xem xét cho hệ thống có nhu cầu châm hóa chất ở mức tương ứng.

Ứng dụng trong sản xuất công nghiệp

Ngoài xử lý nước, bơm định lượng còn được sử dụng trong các dây chuyền cần bổ sung hóa chất theo lưu lượng xác định.

Việc sử dụng KS80/0.5 phải được đánh giá theo đặc tính hóa chất, độ nhớt, nhiệt độ, áp suất và yêu cầu vận hành của từng quy trình.

6. Khi nào nên lựa chọn bơm DOSAKI KS80/0.5?

Không nên lựa chọn bơm chỉ vì hệ thống đang cần lưu lượng khoảng 80 L/h. Để xác định KS80/0.5 có phù hợp hay không, cần kiểm tra đồng thời bốn yếu tố sau.

6.1. Lưu lượng hóa chất yêu cầu

Trước tiên, cần xác định lượng dung dịch hóa chất phải châm vào hệ thống trong một giờ.

Ví dụ, hệ thống cần cấp khoảng 60 L/h dung dịch hóa chất trong điều kiện vận hành thông thường.

KS80/0.5 có lưu lượng danh định 80 L/h nên có thể được xem xét. Tuy nhiên, cần kiểm tra khả năng điều chỉnh và độ ổn định lưu lượng tại điểm làm việc thực tế.

Nếu lưu lượng yêu cầu thay đổi liên tục hoặc cần điều khiển tự động, phải kiểm tra thêm yêu cầu điều khiển và cấu hình thiết bị.

6.2. Áp suất tại điểm châm

Áp suất là yếu tố không thể bỏ qua.

Áp suất yêu cầu = Áp suất tại điểm châm + Tổn thất đường ống + Tổn thất phụ kiện + Chênh lệch áp suất do cao độ

Ví dụ:

  • Áp suất tại điểm châm: 3 bar.

  • Tổn thất đường ống: 0,3 bar.

  • Tổn thất phụ kiện: 0,2 bar.

  • Chênh lệch áp suất do cao độ: 0 bar.

Áp suất yêu cầu = 3 + 0,3 + 0,2 + 0 = 3,5 bar.

Với áp suất yêu cầu 3,5 bar, KS80/0.5 có thể được xem xét về mặt giới hạn áp suất.

Ngược lại, nếu hệ thống yêu cầu áp suất vượt 5 bar, không nên lựa chọn KS80/0.5 cho điều kiện đó.

Cần lưu ý rằng áp suất tối đa của bơm không phải là áp suất vận hành khuyến nghị cho mọi hệ thống. Khi thiết kế phải xét cả áp suất biến động, tổn thất và giới hạn chịu áp của các phụ kiện.

6.3. Đặc tính hóa chất

Một bơm có lưu lượng và áp suất phù hợp vẫn có thể không sử dụng được nếu vật liệu tiếp xúc hóa chất không tương thích.

Cần xác định:

  • Tên hóa chất.

  • Nồng độ dung dịch.

  • Nhiệt độ làm việc.

  • Độ nhớt.

  • Khả năng kết tinh hoặc tạo cặn.

  • Vật liệu đầu bơm, màng, gioăng, bi van và đường ống.

Các phương án vật liệu như PVC, PVDF, PTFE hoặc inox cần được lựa chọn theo mã cấu hình và điều kiện hóa chất cụ thể.

6.4. Điều kiện lắp đặt và vận hành

Ngoài thông số bơm, cần kiểm tra khoảng cách từ bồn hóa chất đến bơm, chiều dài đường hút, kích thước đường ống và áp suất đầu đẩy.

Đồng thời, nguồn điện phải phù hợp với phiên bản động cơ được cung cấp.

Đối với hệ thống cần vận hành liên tục, nên xây dựng kế hoạch kiểm tra định kỳ để phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường.

7. So sánh DOSAKI KS60/0.6, KS80/0.5 và KS100/0.4

Ba model này có sự khác biệt đáng chú ý về lưu lượng và áp suất tối đa.

Model

Lưu lượng tại 50 Hz

Áp suất tối đa

DOSAKI KS60/0.6

60 L/h

6 bar

DOSAKI KS80/0.5

80 L/h

5 bar

DOSAKI KS100/0.4

100 L/h

4 bar

Khi nào chọn KS60/0.6?

KS60/0.6 có lưu lượng danh định thấp hơn KS80/0.5 nhưng áp suất tối đa cao hơn.

Model này có thể phù hợp hơn khi hệ thống cần lưu lượng không quá 60 L/h và yêu cầu áp suất cao hơn khả năng của KS80/0.5, với điều kiện các thông số khác đáp ứng yêu cầu.

Khi nào chọn KS80/0.5?

KS80/0.5 là lựa chọn trung gian về lưu lượng và áp suất trong ba model được so sánh.

Bơm phù hợp để xem xét khi hệ thống cần lưu lượng lớn hơn khả năng danh định của KS60/0.6 nhưng không yêu cầu áp suất vượt 5 bar.

Khi nào chọn KS100/0.4?

KS100/0.4 có lưu lượng danh định 100 L/h, cao hơn KS80/0.5.

Tuy nhiên, áp suất tối đa của KS100/0.4 chỉ 4 bar.

Vì vậy, nếu hệ thống cần áp suất cao hơn 4 bar thì không nên chọn KS100/0.4 chỉ vì model này có lưu lượng lớn hơn.

Kết luận: Lưu lượng lớn hơn không đồng nghĩa với áp suất cao hơn. Việc lựa chọn đúng model phải dựa trên đồng thời lưu lượng, áp suất, hóa chất và điều kiện vận hành.

8. Hướng dẫn lắp đặt bơm DOSAKI KS80/0.5

Lắp đặt đúng kỹ thuật là điều kiện quan trọng để bơm vận hành ổn định và đạt hiệu quả định lượng mong muốn.

Lựa chọn vị trí lắp đặt

Đặt bơm trên nền chắc chắn, bằng phẳng và thuận tiện cho việc kiểm tra, bảo trì.

Nên bố trí bơm gần bồn chứa hóa chất để hạn chế chiều dài đường hút.

Nếu điều kiện cho phép, có thể xem xét lắp đặt hút ngập để cải thiện khả năng cấp hóa chất vào buồng bơm.

Lắp đặt đường hút

Đường hút cần ngắn, kín khí và có kích thước phù hợp.

Hạn chế các đoạn ống tạo điểm cao tích tụ khí hoặc quá nhiều co nối gây tổn thất áp suất.

Rọ lọc nên được đặt cao hơn đáy bồn một khoảng phù hợp để hạn chế hút cặn lắng.

Lắp đặt đường đẩy

Đường đẩy cần được thiết kế phù hợp với áp suất và đặc tính dòng chảy của bơm định lượng.

Bơm màng cơ khí tạo dòng chảy theo chu kỳ nên hệ thống có thể xuất hiện dao động áp suất.

Tùy chiều dài đường ống và yêu cầu vận hành, có thể cần sử dụng bình giảm xung.

Đối với hệ thống có nguy cơ quá áp, cần bố trí van an toàn hoặc giải pháp bảo vệ áp suất phù hợp.

Khi áp suất ngược không đáp ứng điều kiện làm việc, cần xem xét sử dụng van duy trì áp suất ngược.

Lưu ý về đầu nối

Không tự ý quấn thêm băng tan vào các đầu nối được thiết kế làm kín bằng gioăng hoặc O-ring.

Việc siết quá chặt có thể làm hư hỏng đầu nối nhựa và gây rò rỉ hóa chất.

Kiểm tra trước khi khởi động

Trước khi chạy bơm, cần kiểm tra nguồn điện, trạng thái các van, tình trạng đường ống và mức hóa chất trong bồn.

Thực hiện mồi bơm, xả khí theo đúng hướng dẫn của thiết bị.

Sau khi khởi động, theo dõi tình trạng rò rỉ, áp suất và lưu lượng thực tế.

9. Hướng dẫn vận hành và điều chỉnh lưu lượng

DOSAKI KS80/0.5 sử dụng cơ cấu điều chỉnh hành trình để thay đổi lưu lượng hóa chất.

Phạm vi điều chỉnh hành trình là 0–100%.

Khi vận hành, cần thực hiện điều chỉnh theo đúng hướng dẫn của nhà sản xuất, đồng thời theo dõi phản ứng của hệ thống.

Một điểm quan trọng là điều chỉnh hành trình 50% không đồng nghĩa bơm luôn cấp chính xác 40 L/h.

Lưu lượng thực tế còn phụ thuộc vào áp suất đường đẩy, đặc tính hóa chất, điều kiện đường hút và trạng thái các van.

Vì vậy, sau khi điều chỉnh cần đo lưu lượng thực tế bằng phương pháp phù hợp, chẳng hạn sử dụng bình hiệu chuẩn chuyên dụng.

Đối với hệ thống cần kiểm soát liều lượng chính xác, nên thực hiện hiệu chuẩn ở điều kiện vận hành thực tế thay vì chỉ dựa vào vị trí núm điều chỉnh.

10. Những sự cố thường gặp và cách khắc phục

Hiện tượng

Nguyên nhân có thể

Hướng xử lý

Bơm chạy nhưng không lên hóa chất

Lọt khí, mất mồi, tắc van

Kiểm tra đường hút, mồi bơm, vệ sinh van

Lưu lượng thấp

Áp suất cao, đường hút không phù hợp

Kiểm tra áp suất và tổn thất đường ống

Lưu lượng dao động

Khí trong buồng bơm, van không kín

Xả khí, kiểm tra van

Rò rỉ hóa chất

Gioăng hỏng, đầu nối lắp sai

Dừng bơm, cô lập và kiểm tra

Động cơ nóng bất thường

Nguồn điện hoặc tải không phù hợp

Kiểm tra điện áp, đấu dây và điều kiện vận hành

Lưu ý khi bảo trì

Trước khi tháo đầu bơm hoặc các phụ kiện, phải ngắt và cô lập nguồn điện, xả áp hệ thống, xử lý hóa chất tồn dư và sử dụng phương tiện bảo hộ phù hợp.

Không tháo các đầu nối khi đường ống còn áp suất hoặc chưa được xử lý an toàn.

Ngoài ra, cần kiểm tra định kỳ tình trạng màng bơm, van một chiều, gioăng và đường ống.

Tần suất bảo trì phụ thuộc vào hóa chất, điều kiện vận hành và mức độ sử dụng thực tế.

11. Vì sao nên lựa chọn bơm định lượng DOSAKI KS80/0.5 tại VIMEX?

Việc mua bơm định lượng không chỉ là lựa chọn một thiết bị có lưu lượng và áp suất phù hợp.

Để hệ thống châm hóa chất hoạt động hiệu quả, khách hàng cần được tư vấn đồng thời về vật liệu, đường ống, phụ kiện và phương án vận hành.

VIMEX là đơn vị cung cấp bơm công nghiệp và tư vấn giải pháp vận chuyển, định lượng hóa chất cho các hệ thống sản xuất và xử lý nước.

Khi lựa chọn DOSAKI KS80/0.5, khách hàng có thể liên hệ VIMEX để được hỗ trợ:

  • Xác định model theo lưu lượng và áp suất yêu cầu.

  • Kiểm tra cấu hình vật liệu theo loại hóa chất.

  • Lựa chọn phụ kiện đường hút, đường đẩy và bảo vệ áp suất.

  • Tư vấn phương án lắp đặt phù hợp.

  • Hướng dẫn các nguyên tắc vận hành và bảo trì.

Để lựa chọn chính xác, khách hàng nên cung cấp thông tin về hóa chất, nồng độ, nhiệt độ, lưu lượng cần châm, áp suất hệ thống và nguồn điện hiện có.

12. Câu hỏi thường gặp về DOSAKI KS80/0.5

Bơm DOSAKI KS80/0.5 có lưu lượng bao nhiêu?

DOSAKI KS80/0.5 có lưu lượng danh định 80 L/h tại tần số 50 Hz. Ở tần số 60 Hz, lưu lượng danh định là 96 L/h. Lưu lượng thực tế phụ thuộc vào áp suất, điều kiện hút và mức điều chỉnh hành trình. Sau khi lắp đặt, nên đo và hiệu chuẩn để xác định lưu lượng làm việc.

Áp suất tối đa của KS80/0.5 là bao nhiêu?

Áp suất tối đa của DOSAKI KS80/0.5 là 5 bar. Khi lựa chọn, cần tính tổng áp suất yêu cầu tại điểm châm, bao gồm áp suất hệ thống và các tổn thất liên quan. Không nên sử dụng bơm trong điều kiện vượt giới hạn áp suất cho phép.

Bơm KS80/0.5 có dùng để châm PAC được không?

KS80/0.5 có thể được xem xét cho ứng dụng châm PAC trong xử lý nước và nước thải. Tuy nhiên, cần kiểm tra nồng độ PAC, lưu lượng yêu cầu, áp suất và vật liệu của cấu hình bơm. Ngoài ra, cần chú ý nguy cơ tạo cặn hoặc tắc van trong quá trình sử dụng.

Có thể điều chỉnh lưu lượng bơm KS80/0.5 không?

Có. DOSAKI KS80/0.5 sử dụng cơ cấu điều chỉnh hành trình từ 0–100%. Người vận hành có thể thay đổi lưu lượng theo yêu cầu của hệ thống. Tuy nhiên, cần đo và hiệu chuẩn lưu lượng thực tế sau khi điều chỉnh, đặc biệt khi yêu cầu định lượng có độ chính xác cao.

Nên chọn KS60/0.6, KS80/0.5 hay KS100/0.4?

Nếu hệ thống cần lưu lượng đến khoảng 60 L/h và áp suất tương đối cao, có thể xem xét KS60/0.6 với áp suất tối đa 6 bar.

Nếu cần lưu lượng khoảng 80 L/h và áp suất không vượt 5 bar, KS80/0.5 là lựa chọn đáng xem xét.

Nếu cần lưu lượng lớn hơn, khoảng 100 L/h, nhưng áp suất yêu cầu không vượt 4 bar, có thể cân nhắc KS100/0.4.

Quyết định cuối cùng cần dựa trên điều kiện vận hành thực tế.

13. Kết luận

Bơm định lượng DOSAKI KS80/0.5 là dòng bơm màng cơ khí có lưu lượng danh định 80 L/h tại 50 Hz, áp suất tối đa 5 bar và khả năng điều chỉnh hành trình từ 0–100%.

Bơm có thể được xem xét cho các ứng dụng châm PAC, NaOH, điều chỉnh pH và xử lý nước thải khi cấu hình vật liệu, lưu lượng và áp suất đáp ứng yêu cầu.

Để lựa chọn đúng thiết bị, cần kiểm tra đồng thời lưu lượng, áp suất, đặc tính hóa chất, nguồn điện và điều kiện lắp đặt.

Liên hệ VIMEX để được tư vấn lựa chọn bơm định lượng DOSAKI KS80/0.5 và các phụ kiện phù hợp với hệ thống châm hóa chất của doanh nghiệp.

DOSAKI – Dẫn đầu chất lượng, bền bỉ theo thời gian.

hong-nguyen

Giám đốc kinh doanh
Hồng Nguyễn
Chuyên gia tư vấn bơm công nghiệp 15 năm kinh nghiệm
Tôi là Hồng - Chuyên gia tư vấn bơm công nghiệp. Tôi tin rằng một hệ thống bơm đúng – không chỉ tiết kiệm chi phí, mà còn giúp doanh nghiệp vận hành hiệu quả hơn, bền vững hơn. Sứ mệnh của tôi là giúp doanh nghiệp của bạn không chỉ mua bơm, mà sở hữu một giải pháp bơm thông minh, tiết kiệm và hiệu suất cao.
Sản phẩm tương tự
Tin tức nổi bật
© Copyright by bomcongnghiepvimex.com 2025. Designed by Vicogroup.vn