Bơm định lượng DOSAKI KS60/0.6 – 60 L/h, 6 bar

Model: KS60/0.6-PTCP-HS53
Thông số chính:

• Lưu lượng: 60 lít/giờ | Áp suất: 6 bar
• Công suất: 60W/3 pha
• Chất liệu: Thân PVC, màng Teflon
• Kết nối: Dạng ống tiêu chuẩn, Size ống: 10*14mm
• Thương hiệu: DOSAKI | Xuất xứ: Trung Quốc

Tại sao chọn DOSAKI?
1. Màng kép Teflon lót cao su: Bền bỉ, chịu áp lực tốt.
2. Động cơ giảm tốc 60W: Vận hành ổn định, không quá tải khi điện yếu.
3. Động cơ IP55: Chống bụi, nước, bền bỉ trong mọi điều kiện. 

DOSAKI – Dẫn đầu chất lượng, bền bỉ theo giời gian

Khác biệt: HS51 sử dụng điện 1 pha, HS53 sử dụng điện 3 pha. 

Điện 1 pha và 3 pha đều có sẵn

Giá thị trường:
8,900,000 đ
Giá lẻ:
5,450,000đ
-39% Giảm
 Liên hệ báo giá  Nhận thông tin khuyến mãi
Thông tin sản phẩm

Bơm định lượng DOSAKI KS60/0.6 là dòng bơm định lượng màng cơ khí có lưu lượng danh định 60 lít/giờ, áp suất tối đa 6 bar, được sử dụng để châm hóa chất trong hệ thống xử lý nước, xử lý nước thải và sản xuất công nghiệp. Với cơ cấu truyền động bằng động cơ giảm tốc, khả năng điều chỉnh hành trình 0–100% và thiết kế thuận tiện bảo trì, sản phẩm là lựa chọn đáng cân nhắc cho các hệ thống cần cấp hóa chất theo lưu lượng kiểm soát được.

Để bơm vận hành hiệu quả, người sử dụng cần lựa chọn đúng vật liệu tiếp xúc hóa chất, nguồn điện và các phụ kiện phù hợp với điều kiện thực tế.

1. Thông số kỹ thuật bơm định lượng DOSAKI KS60/0.6

DOSAKI KS60/0.6 thuộc dòng bơm định lượng màng cơ khí KS, có các thông số cơ bản như sau:

Thông số

Giá trị

Thương hiệu

DOSAKI

Model

KS60/0.6

Loại bơm

Bơm định lượng màng cơ khí

Lưu lượng danh định (50 Hz)

60 L/h

Áp suất tối đa

6 bar

Tần số hành trình (50 Hz)

100 lần/phút

Điều chỉnh hành trình

0–100%

Độ chia điều chỉnh

1%

Cơ cấu truyền động

Động cơ giảm tốc, cơ cấu lệch tâm

Vật liệu đầu bơm

Tùy cấu hình

Nguồn điện

Tùy phiên bản động cơ

Xuất xứ

Trung Quốc

Lưu ý: Lưu lượng 60 L/h là thông số danh định tại tần số 50 Hz. Lưu lượng thực tế có thể thay đổi theo áp suất đẩy, điều kiện hút, tính chất hóa chất và mức điều chỉnh hành trình.

Đối với các phiên bản cụ thể, cần xác nhận thêm công suất động cơ, điện áp, vật liệu đầu bơm, màng bơm, kích thước kết nối và cấp bảo vệ trên tài liệu kỹ thuật hoặc nhãn thiết bị.

2. Đặc điểm nổi bật của bơm định lượng DOSAKI KS60/0.6

2.1. Lưu lượng 60 L/h đáp ứng nhu cầu châm hóa chất công nghiệp

Với lưu lượng danh định 60 lít/giờ, DOSAKI KS60/0.6 phù hợp với nhiều hệ thống cần châm hóa chất ở mức lưu lượng trung bình.

Bơm có thể được xem xét sử dụng trong các công đoạn như châm chất keo tụ, điều chỉnh pH, cấp hóa chất xử lý nước hoặc bổ sung hóa chất trong sản xuất.

Lưu lượng 60 L/h tương đương khoảng 1 lít/phút ở điều kiện danh định. Tuy nhiên, đây là lưu lượng trung bình, không phải lưu lượng tức thời không đổi trong đường ống.

Khi lựa chọn, cần tính toán lượng hóa chất thực tế theo nồng độ dung dịch và công suất xử lý của hệ thống.

2.2. Áp suất tối đa 6 bar

DOSAKI KS60/0.6 có khả năng làm việc trong giới hạn áp suất thiết kế tối đa 6 bar.

Đặc điểm này cho phép bơm được xem xét cho các hệ thống châm hóa chất vào đường ống có áp suất, với điều kiện tổng áp suất yêu cầu không vượt giới hạn của bơm.

Cần phân biệt:

  • 6 bar: Áp suất tối đa cho phép của model.

  • Áp suất vận hành: Áp suất thực tế tại đầu đẩy trong quá trình sử dụng.

Ví dụ, khi châm hóa chất vào đường ống có áp suất 3 bar, bơm còn phải thắng tổn thất áp suất trên đường ống, van châm và các phụ kiện liên quan.

Vì vậy, không nên lựa chọn bơm chỉ dựa trên áp suất danh nghĩa của đường ống.

2.3. Cơ cấu màng cơ khí, truyền động bằng động cơ giảm tốc

Bơm sử dụng cơ cấu truyền động cơ khí để tạo chuyển động qua lại cho màng bơm.

Khi màng dịch chuyển, thể tích buồng bơm thay đổi, tạo quá trình hút và đẩy hóa chất qua các van một chiều.

Thiết kế này giúp tách phần chất lỏng được bơm khỏi cơ cấu truyền động trong điều kiện màng còn nguyên vẹn.

Các ưu điểm đáng chú ý gồm:

  • Kết cấu truyền động tương đối đơn giản.

  • Phù hợp với các ứng dụng định lượng hóa chất.

  • Có thể kiểm tra và thay thế các bộ phận hao mòn.

  • Dễ kết hợp với hệ thống đường ống và phụ kiện châm hóa chất.

Để duy trì hiệu quả vận hành, người sử dụng cần kiểm tra định kỳ màng bơm, van hút, van đẩy và các vị trí kết nối.

2.4. Điều chỉnh lưu lượng linh hoạt từ 0–100%

DOSAKI KS60/0.6 cho phép điều chỉnh hành trình màng trong phạm vi 0–100%.

Nhờ đó, người vận hành có thể thay đổi lượng hóa chất cấp vào hệ thống theo nhu cầu sử dụng.

Ví dụ, khi hệ thống xử lý nước thay đổi công suất, lượng hóa chất cần châm cũng có thể thay đổi tương ứng.

Tuy nhiên, mức điều chỉnh hành trình 50% không đồng nghĩa chắc chắn lưu lượng thực tế bằng 30 L/h.

Mối quan hệ giữa hành trình và lưu lượng chịu ảnh hưởng của điều kiện vận hành. Để đạt độ chính xác mong muốn, cần đo và hiệu chuẩn lưu lượng tại áp suất làm việc thực tế.

Theo đặc tính dòng KS, độ chính xác định lượng ổn định được công bố ở vùng hành trình 30–100% trong điều kiện quy định, không nên mặc nhiên áp dụng cùng độ chính xác cho toàn bộ dải điều chỉnh.

2.5. Thuận tiện kiểm tra và bảo trì

Bơm định lượng màng cơ khí có các bộ phận cần được kiểm tra thường xuyên, đặc biệt khi làm việc với hóa chất có khả năng kết tinh hoặc tạo cặn.

Các vị trí cần quan tâm gồm:

  • Màng bơm.

  • Van một chiều đầu hút và đầu đẩy.

  • Rọ lọc hóa chất.

  • Các đầu nối và gioăng làm kín.

  • Động cơ và bộ truyền động.

Việc vệ sinh, kiểm tra đúng định kỳ giúp phát hiện sớm tình trạng tắc nghẽn, rò rỉ và suy giảm lưu lượng.

3. Nguyên lý hoạt động của bơm DOSAKI KS60/0.6

Bơm hoạt động dựa trên nguyên lý thay đổi thể tích buồng bơm thông qua chuyển động qua lại của màng.

Động cơ

Cơ cấu lệch tâm

Màng bơm

Sơ đồ nguyên lý truyền động đơn giản của bơm định lượng màng cơ khí

Quá trình hoạt động gồm hai giai đoạn chính:

Giai đoạn hút: Khi màng dịch chuyển làm tăng thể tích buồng bơm, áp suất trong buồng giảm. Van hút mở để hóa chất đi vào, trong khi van đẩy đóng.

Giai đoạn đẩy: Khi màng chuyển động theo chiều ngược lại, thể tích buồng bơm giảm. Van hút đóng, van đẩy mở và hóa chất được đưa vào đường ống.

Chu trình này lặp lại theo tần số hành trình của bơm.

Ở tần số nguồn 50 Hz, KS60/0.6 có tần số danh định 100 hành trình/phút.

Do dòng chất lỏng được tạo ra theo từng hành trình, lưu lượng tức thời trên đường đẩy có tính dao động. Với các hệ thống nhạy cảm với xung áp, cần cân nhắc sử dụng bình giảm xung.

4. Ứng dụng thực tế của bơm định lượng DOSAKI KS60/0.6

4.1. Châm PAC trong hệ thống xử lý nước

PAC là hóa chất thường được sử dụng trong quá trình keo tụ, hỗ trợ loại bỏ các chất lơ lửng và cải thiện hiệu quả xử lý nước.

DOSAKI KS60/0.6 có thể được sử dụng để cấp dung dịch PAC vào hệ thống với lưu lượng điều chỉnh theo nhu cầu.

Việc lựa chọn bơm cần căn cứ vào nồng độ dung dịch PAC, lượng hóa chất tiêu thụ và áp suất tại điểm châm.

Ngoài ra, cần kiểm tra nguy cơ lắng cặn, kết tinh và khả năng tương thích của vật liệu tiếp xúc hóa chất.

4.2. Châm NaOH điều chỉnh pH

NaOH thường được sử dụng để nâng pH trong các hệ thống xử lý nước và nước thải.

Bơm định lượng giúp kiểm soát lượng dung dịch NaOH được bổ sung vào hệ thống, hỗ trợ quá trình điều chỉnh pH theo yêu cầu.

Khi sử dụng DOSAKI KS60/0.6 để châm NaOH, cần đặc biệt lưu ý đến nồng độ hóa chất, nhiệt độ dung dịch và khả năng tương thích của vật liệu đầu bơm, màng, van và gioăng.

Không nên kết luận một cấu hình bơm phù hợp với mọi nồng độ NaOH chỉ dựa trên tên vật liệu.

4.3. Châm hóa chất trong hệ thống xử lý nước thải

Trong hệ thống xử lý nước thải công nghiệp, bơm định lượng được sử dụng ở nhiều công đoạn:

  • Châm hóa chất keo tụ.

  • Châm hóa chất điều chỉnh pH.

  • Bổ sung hóa chất hỗ trợ quá trình xử lý.

  • Cấp hóa chất khử trùng theo yêu cầu công nghệ.

DOSAKI KS60/0.6 phù hợp để xem xét cho các vị trí có nhu cầu lưu lượng trong khả năng đáp ứng của bơm và áp suất không vượt quá giới hạn cho phép.

Đối với hệ thống vận hành liên tục, cần quan tâm thêm đến chế độ làm việc, khả năng bảo trì và phương án dự phòng.

4.4. Châm hóa chất khử trùng

Một số hệ thống xử lý nước sử dụng hóa chất khử trùng được cấp thông qua bơm định lượng.

Lưu lượng hóa chất phải được xác định dựa trên lưu lượng nước, nồng độ hóa chất và liều lượng yêu cầu.

Với các hóa chất có tính oxy hóa như dung dịch chứa hypochlorite, cần đánh giá kỹ vật liệu tiếp xúc và khả năng phát sinh khí trong đường hút.

Đường hút có khí hoặc van bị kẹt có thể làm giảm đáng kể lượng hóa chất thực tế.

4.5. Ứng dụng trong sản xuất công nghiệp

Ngoài xử lý nước, DOSAKI KS60/0.6 còn có thể được sử dụng trong các quy trình cần cấp hóa chất theo lượng xác định.

Ví dụ:

  • Cấp phụ gia dạng lỏng.

  • Bổ sung dung dịch xử lý.

  • Định lượng hóa chất vào bồn phối trộn.

  • Cấp hóa chất cho công đoạn sản xuất theo chu kỳ.

Tùy đặc tính quy trình, cần xác định xem bơm điều chỉnh hành trình thủ công có đáp ứng yêu cầu hay hệ thống cần thêm chức năng điều khiển tự động.

5. So sánh DOSAKI KS40/0.7, KS60/0.6 và KS80/0.5

Ba model này thuộc cùng dòng KS nhưng có sự khác biệt về lưu lượng và áp suất tối đa.

Model

Lưu lượng danh định (50 Hz)

Áp suất tối đa

Định hướng lựa chọn

KS40/0.7

40 L/h

7 bar

Lưu lượng thấp hơn, áp suất cao hơn

KS60/0.6

60 L/h

6 bar

Cân bằng lưu lượng và áp suất

KS80/0.5

80 L/h

5 bar

Lưu lượng cao hơn, áp suất thấp hơn

Khi nào nên chọn KS60/0.6?

Nên cân nhắc KS60/0.6 khi hệ thống cần lưu lượng vượt khả năng đáp ứng của KS40/0.7 nhưng không cần đến lưu lượng danh định 80 L/h của KS80/0.5.

Đồng thời, áp suất tổng tại đầu đẩy phải nằm trong giới hạn 6 bar.

Nếu hệ thống cần áp suất cao hơn 6 bar, không nên chuyển sang KS60 chỉ vì muốn tăng lưu lượng. Khi đó cần tìm model có đồng thời lưu lượng và áp suất đáp ứng yêu cầu.

Ngược lại, nếu lưu lượng yêu cầu lớn hơn khả năng đáp ứng của KS60, có thể xem xét KS80 hoặc dòng bơm có công suất định lượng lớn hơn.

Nguyên tắc lựa chọn: Không chọn bơm chỉ dựa vào lưu lượng tối đa. Cần xét đồng thời lưu lượng thực tế, áp suất, hóa chất và điều kiện lắp đặt.

6. Hướng dẫn lựa chọn bơm định lượng DOSAKI KS60/0.6

Để lựa chọn đúng model, người sử dụng cần xác định các thông tin kỹ thuật trước khi mua.

6.1. Xác định lưu lượng hóa chất cần châm

Lưu lượng châm phụ thuộc vào công suất hệ thống, liều lượng hóa chất và nồng độ dung dịch.

Ví dụ, một hệ thống cần châm trung bình 45 L/h có thể xem xét bơm danh định 60 L/h. Tuy nhiên, cần kiểm tra đường đặc tính lưu lượng theo áp suất thực tế và dự phòng khả năng điều chỉnh.

Không nên mặc định bơm luôn cung cấp đủ 60 L/h ở mọi điều kiện làm việc.

6.2. Xác định áp suất tại điểm châm

Đây là thông số quan trọng vì áp suất đẩy ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hoạt động của bơm.

Tổng áp suất yêu cầu có thể bao gồm:

  • Áp suất trong đường ống công nghệ.

  • Chênh lệch cao độ.

  • Tổn thất áp suất trên đường ống.

  • Tổn thất tại van châm và phụ kiện.

Với KS60/0.6, tổng áp suất yêu cầu phải nằm trong giới hạn thiết kế của bơm.

6.3. Kiểm tra khả năng tương thích hóa chất

Khi lựa chọn bơm định lượng hóa chất, cần kiểm tra toàn bộ các vật liệu tiếp xúc với chất lỏng.

Không chỉ đầu bơm, màng bơm mà cả bi van, đế van, gioăng và đường ống cũng phải phù hợp.

Các yếu tố cần xác định gồm tên hóa chất, nồng độ, nhiệt độ, độ nhớt và khả năng kết tinh.

Đây là cơ sở để lựa chọn cấu hình vật liệu phù hợp, hạn chế nguy cơ ăn mòn, trương nở hoặc hư hỏng linh kiện.

6.4. Xác định nguồn điện và phương thức điều khiển

Cần kiểm tra nguồn điện thực tế tại vị trí lắp đặt trước khi chọn phiên bản động cơ.

Đồng thời, nếu hệ thống yêu cầu điều chỉnh lưu lượng tự động theo tín hiệu điều khiển, phải xác nhận cấu hình bơm và thiết bị điều khiển có hỗ trợ chức năng đó.

Không nên mặc định mọi phiên bản KS60/0.6 đều có thể nhận tín hiệu điều khiển tự động.

7. Hướng dẫn lắp đặt bơm DOSAKI KS60/0.6

Lắp đặt đúng kỹ thuật giúp hạn chế hiện tượng mất mồi, xâm thực, dao động lưu lượng và hư hỏng các bộ phận của bơm.

7.1. Lựa chọn vị trí lắp đặt

Bơm nên được đặt trên bệ chắc chắn, bằng phẳng, thuận tiện cho việc kiểm tra và bảo trì.

Ưu tiên vị trí gần bồn hóa chất để đường hút ngắn và giảm tổn thất áp suất.

Nếu điều kiện cho phép, bố trí mức chất lỏng trong bồn cao hơn đầu hút bơm sẽ thuận lợi hơn cho quá trình cấp hóa chất.

7.2. Lắp đặt đường hút

Đường hút cần đảm bảo kín khí và hạn chế các đoạn uốn cong không cần thiết.

Một số lưu ý:

  • Không sử dụng ống hút có kích thước nhỏ hơn yêu cầu của nhà sản xuất.

  • Tránh bố trí đường ống tạo điểm cao tích tụ khí.

  • Kiểm tra các đầu nối để ngăn không khí lọt vào.

  • Lắp rọ lọc phù hợp để hạn chế cặn đi vào buồng bơm.

  • Không đặt rọ lọc sát đáy bồn, nơi có thể tích tụ nhiều cặn.

Với cấu hình hút từ bồn, có thể tham khảo khoảng cách đặt rọ lọc cao hơn đáy bồn 10–15 cm tùy thiết kế.

7.3. Lắp đặt đường đẩy

Đường đẩy phải chịu được áp suất vận hành và tương thích với hóa chất.

Tùy đặc điểm hệ thống, có thể cần các phụ kiện:

Phụ kiện

Chức năng

Van châm hóa chất

Đưa hóa chất vào đường ống công nghệ

Van duy trì áp

Tạo áp suất ngược cần thiết khi hệ thống có chênh áp thấp

Van an toàn

Bảo vệ đường đẩy khi áp suất tăng bất thường

Bình giảm xung

Giảm dao động áp suất và lưu lượng

Ống hiệu chuẩn

Kiểm tra lưu lượng châm thực tế

Đặc biệt lưu ý: Cần bố trí van an toàn thích hợp trên đường đẩy, trước van khóa có khả năng làm tắc dòng. Không được để áp suất cài đặt vượt giới hạn chịu áp của các bộ phận trong hệ thống.

7.4. Kiểm tra trước khi vận hành

Trước khi khởi động bơm, cần kiểm tra nguồn điện, chiều lắp van, các kết nối và trạng thái van khóa.

Đồng thời, phải đảm bảo hóa chất có thể đi vào đầu hút và đường đẩy không bị khóa kín.

Sau khi khởi động, tiến hành xả khí theo hướng dẫn và kiểm tra lưu lượng thực tế.

8. Những lưu ý khi vận hành và bảo trì

Trong quá trình sử dụng DOSAKI KS60/0.6, người vận hành nên thực hiện các công việc sau:

Kiểm tra hằng ngày: Quan sát tình trạng rò rỉ, tiếng ồn bất thường, rung động, nguồn điện và lưu lượng châm.

Kiểm tra định kỳ: Vệ sinh rọ lọc, kiểm tra van một chiều, tình trạng màng bơm và các kết nối.

Hiệu chuẩn lưu lượng: Thực hiện khi thay đổi hóa chất, áp suất, điều kiện vận hành hoặc khi cần kiểm soát chính xác lượng hóa chất.

Thay thế linh kiện: Khi phát hiện màng bơm hư hỏng, van bị mòn hoặc các chi tiết không còn đảm bảo khả năng làm kín, cần thay thế bằng linh kiện phù hợp.

Không có một thời gian sử dụng cố định cho màng bơm trong mọi ứng dụng. Tuổi thọ phụ thuộc vào hóa chất, áp suất, tần suất vận hành và điều kiện thực tế.

9. Một số sự cố thường gặp ở bơm định lượng KS60/0.6

Hiện tượng

Nguyên nhân có thể

Hướng xử lý

Bơm chạy nhưng không lên hóa chất

Có khí trong đường hút, van bị kẹt

Kiểm tra đường hút, xả khí, vệ sinh van

Lưu lượng thấp

Tắc rọ lọc, áp suất đẩy cao, hành trình thấp

Kiểm tra lọc, áp suất và mức điều chỉnh

Lưu lượng không ổn định

Lọt khí, van một chiều hoạt động kém

Kiểm tra độ kín và tình trạng van

Rò rỉ hóa chất

Gioăng, đầu nối hoặc màng hư hỏng

Ngừng bơm, cô lập hóa chất và kiểm tra

Động cơ nóng bất thường

Nguồn điện không phù hợp, quá tải hoặc thông gió kém

Ngừng vận hành, kiểm tra điện và tải

Khi bơm gặp sự cố, cần ngừng vận hành và thực hiện các biện pháp an toàn phù hợp trước khi tháo kiểm tra.

Đối với hóa chất ăn mòn hoặc độc hại, người thực hiện phải sử dụng đầy đủ phương tiện bảo hộ và tuân thủ quy trình xử lý hóa chất.

10. Tại sao nên mua bơm định lượng DOSAKI KS60/0.6 tại VIMEX?

Công ty TNHH VIMEX cung cấp các giải pháp bơm công nghiệp, trong đó có bơm định lượng hóa chất DOSAKI phục vụ hệ thống xử lý nước, nước thải và sản xuất công nghiệp.

Khi lựa chọn bơm tại VIMEX, khách hàng có thể được hỗ trợ:

  • Tư vấn lựa chọn model: Dựa trên lưu lượng, áp suất và điều kiện sử dụng thực tế.

  • Tư vấn vật liệu: Xem xét khả năng tương thích với hóa chất cần bơm.

  • Lựa chọn phụ kiện: Hỗ trợ xác định van châm, van an toàn, đường ống và các thiết bị cần thiết.

  • Hướng dẫn kỹ thuật: Hỗ trợ các vấn đề về lắp đặt, vận hành và bảo trì.

  • Hỗ trợ sau bán hàng: Theo chính sách và điều kiện áp dụng của VIMEX.

Khách hàng nên cung cấp đầy đủ tên hóa chất, nồng độ, nhiệt độ, lưu lượng yêu cầu, áp suất tại điểm châm và nguồn điện để được tư vấn cấu hình phù hợp.

11. Câu hỏi thường gặp về DOSAKI KS60/0.6

Bơm DOSAKI KS60/0.6 có lưu lượng bao nhiêu?

Bơm có lưu lượng danh định 60 L/h tại tần số 50 Hz. Lưu lượng thực tế phụ thuộc vào điều kiện vận hành và mức điều chỉnh hành trình.

Áp suất 6 bar có nghĩa là bơm luôn hoạt động ở 6 bar không?

Không. Đây là áp suất tối đa của model. Áp suất vận hành phụ thuộc vào áp suất hệ thống và tổn thất trên đường ống, phụ kiện.

Bơm KS60/0.6 có thể châm PAC và NaOH không?

Có thể xem xét sử dụng nếu cấu hình vật liệu tiếp xúc hóa chất phù hợp với loại hóa chất, nồng độ và nhiệt độ thực tế.

Có thể điều chỉnh lưu lượng của bơm không?

Có. Bơm cho phép điều chỉnh hành trình từ 0–100%. Cần hiệu chuẩn để xác định lưu lượng thực tế tương ứng với từng mức điều chỉnh.

Khi nào nên chọn KS60/0.6 thay vì KS40/0.7?

Khi hệ thống cần lưu lượng cao hơn khả năng đáp ứng của KS40/0.7 và tổng áp suất yêu cầu không vượt 6 bar. Nếu cần áp suất cao hơn, phải xem xét model khác phù hợp hơn.

12. Kết luận

Bơm định lượng DOSAKI KS60/0.6 – 60 L/h, 6 bar là giải pháp đáng cân nhắc cho các hệ thống châm hóa chất lưu lượng trung bình. Với cơ cấu màng cơ khí, khả năng điều chỉnh hành trình và kết cấu thuận tiện bảo trì, sản phẩm có thể đáp ứng nhiều nhu cầu trong xử lý nước, nước thải và sản xuất công nghiệp.

Tuy nhiên, hiệu quả sử dụng phụ thuộc vào việc lựa chọn đúng lưu lượng, áp suất, vật liệu tiếp xúc hóa chất và phương án lắp đặt.

Liên hệ VIMEX để được tư vấn lựa chọn bơm định lượng DOSAKI KS60/0.6 cùng các phụ kiện phù hợp với hệ thống thực tế.

DOSAKI – Dẫn đầu chất lượng, bền bỉ theo thời gian

hong-nguyen

Giám đốc kinh doanh
Hồng Nguyễn
Chuyên gia tư vấn bơm công nghiệp 15 năm kinh nghiệm
Tôi là Hồng - Chuyên gia tư vấn bơm công nghiệp. Tôi tin rằng một hệ thống bơm đúng – không chỉ tiết kiệm chi phí, mà còn giúp doanh nghiệp vận hành hiệu quả hơn, bền vững hơn. Sứ mệnh của tôi là giúp doanh nghiệp của bạn không chỉ mua bơm, mà sở hữu một giải pháp bơm thông minh, tiết kiệm và hiệu suất cao.
Sản phẩm tương tự
Tin tức nổi bật
© Copyright by bomcongnghiepvimex.com 2025. Designed by Vicogroup.vn