Model: KS100/0.4-PTCP-HS51
Thông số chính:
• Q: 100 lít/giờ | H: 4 bar
• Công suất: 60W/1 pha
• Chất liệu: PVC, màng Teflon
• Thương hiệu: DOSAKI | Xuất xứ: Trung Quốc
Phụ kiện đi kèm, rọ bơm, Van châm, dây mềm
Tại sao chọn DOSAKI?
1. Màng kép Teflon lót cao su: Bền bỉ, chịu áp lực tốt.
2. Động cơ giảm tốc 60W: Vận hành ổn định, không quá tải khi điện yếu.
3. Động cơ IP55: Chống bụi, nước, bền bỉ trong mọi điều kiện.
DOSAKI – Dẫn đầu chất lượng, bền bỉ theo giời gian
Bơm định lượng DOSAKI KS100/0.4 là dòng bơm định lượng màng cơ khí có lưu lượng danh định 100 L/h, áp suất tối đa 4 bar, được sử dụng để cấp hóa chất theo lưu lượng điều chỉnh trong các hệ thống xử lý nước, nước thải và sản xuất công nghiệp.
Sản phẩm sử dụng động cơ điện kết hợp hộp giảm tốc và cơ cấu lệch tâm để tạo chuyển động qua lại của màng bơm. Với khả năng điều chỉnh hành trình từ 0–100%, DOSAKI KS100/0.4 cho phép người vận hành thay đổi lượng hóa chất cấp vào hệ thống theo nhu cầu.
Tuy nhiên, để lựa chọn bơm phù hợp, doanh nghiệp cần xem xét đồng thời lưu lượng, áp suất, đặc tính hóa chất và điều kiện lắp đặt. Bài viết dưới đây sẽ giúp khách hàng hiểu rõ đặc điểm kỹ thuật, ứng dụng và những lưu ý quan trọng khi sử dụng DOSAKI KS100/0.4.

DOSAKI KS100/0.4 thuộc dòng bơm định lượng màng cơ khí KS, sử dụng cơ cấu truyền động cơ khí để tạo chuyển động hút và đẩy dung dịch hóa chất.
Khác với bơm ly tâm thông thường, bơm định lượng hoạt động theo nguyên lý thay đổi thể tích buồng bơm, giúp cấp hóa chất theo lưu lượng có thể điều chỉnh.
Tên model thể hiện những thông số cơ bản:
KS: Dòng bơm định lượng màng cơ khí DOSAKI.
100: Lưu lượng danh định 100 L/h tại tần số 50 Hz.
0.4: Áp suất tối đa 0,4 MPa, tương đương 4 bar.
Cần lưu ý rằng ký hiệu 0.4 trong tên model thể hiện cấp áp suất, không phải công suất động cơ 0,4 kW.
DOSAKI KS100/0.4 phù hợp để xem xét cho những hệ thống cần định lượng hóa chất ở mức lưu lượng tương ứng, với tổng áp suất yêu cầu không vượt giới hạn cho phép.
|
Thông số |
Giá trị |
|
Thương hiệu |
DOSAKI |
|
Model |
KS100/0.4 |
|
Loại bơm |
Bơm định lượng màng cơ khí |
|
Lưu lượng danh định tại 50 Hz |
100 L/h |
|
Áp suất tối đa |
4 bar |
|
Tần suất hành trình tại 50 Hz |
150 lần/phút |
|
Điều chỉnh hành trình |
0–100% |
|
Cơ cấu truyền động |
Động cơ điện, hộp giảm tốc, cơ cấu lệch tâm |
|
Van hút và van đẩy |
Van một chiều dạng bi |
|
Vật liệu tiếp xúc hóa chất |
Theo mã cấu hình sản phẩm |
|
Nguồn điện |
Theo phiên bản động cơ |
Lưu ý: Công suất động cơ, điện áp, số pha, vật liệu đầu bơm và kích thước đầu nối cần được xác nhận theo mã cấu hình cụ thể khi đặt hàng.
Lưu lượng 100 L/h cho biết khả năng cấp dung dịch danh định của bơm theo điều kiện công bố của nhà sản xuất.
Ví dụ, nếu hệ thống cần châm 85 L/h dung dịch hóa chất, KS100/0.4 có thể được xem xét về mặt lưu lượng.
Tuy nhiên, lưu lượng thực tế còn chịu ảnh hưởng của áp suất đầu đẩy, điều kiện đường hút, độ nhớt hóa chất, mức điều chỉnh hành trình và tình trạng van một chiều.
Vì vậy, cần hiệu chuẩn lưu lượng sau khi lắp đặt để xác định lượng hóa chất thực tế được cấp vào hệ thống.
Áp suất 4 bar là giới hạn áp suất tối đa của model KS100/0.4.
Thông số này đặc biệt quan trọng khi bơm châm hóa chất vào đường ống có áp suất hoặc phải đẩy hóa chất qua đường ống dài.
Khi lựa chọn, cần tính tổng áp suất yêu cầu từ áp suất tại điểm châm, tổn thất đường ống, phụ kiện và chênh lệch cao độ.
Nếu tổng áp suất yêu cầu vượt 4 bar, cần lựa chọn model có giới hạn áp suất phù hợp hơn.
DOSAKI KS100/0.4 có tần suất hành trình danh định 150 lần/phút tại 50 Hz.
Đây là số hành trình chuyển động của cơ cấu bơm trong một phút, không phải thông số lưu lượng.
Lưu lượng hóa chất phụ thuộc vào thể tích dịch chuyển hiệu dụng mỗi hành trình, tần suất hành trình và điều kiện vận hành thực tế.

Động cơ điện tạo chuyển động quay để vận hành bơm.
Hộp giảm tốc truyền chuyển động đến cơ cấu lệch tâm, tạo điều kiện cho màng bơm thực hiện các chu kỳ hút và đẩy.
Nguồn điện phải phù hợp với thông số của động cơ được lắp trên sản phẩm.
Cơ cấu lệch tâm có nhiệm vụ chuyển chuyển động quay thành chuyển động qua lại.
Chuyển động này được truyền đến màng bơm, làm thay đổi thể tích buồng chứa hóa chất.
Đây là bộ phận quan trọng trong nguyên lý hoạt động của bơm định lượng màng cơ khí.
Màng bơm chuyển động qua lại để tạo quá trình hút và đẩy hóa chất.
Khi thể tích buồng bơm tăng, áp suất trong buồng giảm, tạo điều kiện cho hóa chất đi vào qua van hút.
Khi thể tích buồng bơm giảm, hóa chất được đẩy ra qua van đẩy.
Màng bơm đồng thời đóng vai trò ngăn cách dung dịch hóa chất với cơ cấu truyền động.
Bơm sử dụng các van một chiều dạng bi để kiểm soát hướng dòng chảy.
Van hút cho phép hóa chất đi vào buồng bơm, trong khi van đẩy cho phép hóa chất đi ra đường ống xả.
Nếu van bị kẹt cặn, lắp sai hoặc không kín, bơm có thể không hút được hóa chất hoặc lưu lượng giảm.
DOSAKI KS100/0.4 cho phép điều chỉnh hành trình từ 0–100%.
Việc thay đổi hành trình giúp điều chỉnh lượng hóa chất cấp vào hệ thống.
Tuy nhiên, điều chỉnh hành trình về 50% không đồng nghĩa bơm luôn đạt chính xác 50 L/h.
Để bảo đảm lượng hóa chất theo yêu cầu, cần đo và hiệu chuẩn lưu lượng thực tế.

Với lưu lượng 100 L/h, KS100/0.4 là lựa chọn đáng xem xét cho những hệ thống có nhu cầu châm hóa chất lớn hơn khả năng của các model lưu lượng thấp.
Thông số này phù hợp với nhiều ứng dụng cấp dung dịch hóa chất trong xử lý nước và sản xuất công nghiệp.
Bơm được thiết kế cho những hệ thống có áp suất yêu cầu trong giới hạn 4 bar.
Đây là yếu tố cần kiểm tra kỹ khi châm hóa chất vào đường ống áp lực.
Cơ cấu màng cơ khí cho phép thực hiện quá trình định lượng bằng chuyển động qua lại của màng.
Dung dịch hóa chất được cấp qua hệ thống van một chiều, không đi qua cơ cấu truyền động.
Khả năng điều chỉnh hành trình từ 0–100% giúp người vận hành thay đổi lượng hóa chất cấp vào hệ thống.
Tuy nhiên, cần lựa chọn mức hành trình phù hợp và hiệu chuẩn theo điều kiện thực tế.
Tùy cấu hình, dòng bơm KS có các lựa chọn vật liệu cho bộ phận tiếp xúc hóa chất.
Khi đặt hàng, cần xác định chính xác loại hóa chất, nồng độ và nhiệt độ để lựa chọn cấu hình phù hợp.
Không nên mặc định một cấu hình bơm có thể sử dụng cho tất cả các loại hóa chất.
PAC được sử dụng trong nhiều hệ thống xử lý nước và nước thải để hỗ trợ quá trình keo tụ.
Bơm định lượng có nhiệm vụ cấp dung dịch PAC từ bồn chứa đến điểm châm theo thiết kế công nghệ.
DOSAKI KS100/0.4 có thể được xem xét khi lưu lượng dung dịch PAC cần châm nằm trong phạm vi làm việc phù hợp và áp suất yêu cầu không vượt 4 bar.
Cần kiểm tra nồng độ PAC, nguy cơ tạo cặn và khả năng tương thích vật liệu.
NaOH thường được sử dụng để nâng pH trong các hệ thống xử lý nước thải có tính axit.
Bơm định lượng giúp cấp dung dịch NaOH vào bể trung hòa hoặc vị trí châm theo thiết kế.
Đối với ứng dụng này, ngoài lưu lượng và áp suất, cần kiểm tra vật liệu đầu bơm, màng, gioăng và van theo nồng độ, nhiệt độ NaOH.
Trong hệ thống xử lý nước thải, bơm định lượng được sử dụng tại nhiều công đoạn xử lý hóa lý.
Ví dụ:
Châm hóa chất keo tụ.
Cấp dung dịch điều chỉnh pH.
Châm hóa chất hỗ trợ các quá trình xử lý.
Cấp dung dịch hóa chất vào bể phản ứng.
DOSAKI KS100/0.4 có thể được xem xét cho những ứng dụng đáp ứng điều kiện kỹ thuật của bơm.
Ngoài xử lý nước, bơm định lượng còn được sử dụng trong những dây chuyền cần bổ sung dung dịch hóa chất theo lưu lượng kiểm soát.
Tuy nhiên, việc lựa chọn phải dựa trên đặc tính hóa chất, yêu cầu định lượng và điều kiện vận hành cụ thể.
Để lựa chọn đúng model, cần đánh giá đồng thời bốn yếu tố quan trọng.
KS100/0.4 có lưu lượng danh định 100 L/h.
Nếu hệ thống cần châm 85 L/h dung dịch hóa chất, model này có thể được xem xét về mặt lưu lượng.
Tuy nhiên, phải kiểm tra khả năng đạt lưu lượng yêu cầu tại áp suất thực tế.
Giả sử một hệ thống có:
Áp suất tại điểm châm: 2 bar.
Tổn thất đường ống: 0,3 bar.
Tổn thất phụ kiện: 0,2 bar.
Chênh lệch áp suất do cao độ: 0 bar.
Tổng áp suất yêu cầu là:
2 + 0,3 + 0,2 = 2,5 bar.
Trong trường hợp này, KS100/0.4 có thể được xem xét về mặt áp suất.
Ngược lại, nếu tổng áp suất yêu cầu vượt 4 bar, cần lựa chọn model khác.
Cần kiểm tra vật liệu tiếp xúc hóa chất của đầu bơm, màng, gioăng, bi van và đế van.
Đặc biệt, đối với hóa chất có tính ăn mòn, không nên chỉ dựa vào tên hóa chất mà bỏ qua nồng độ và nhiệt độ.
Đường hút cần được thiết kế ngắn, kín khí và đúng kích thước.
Đường đẩy phải được bố trí phù hợp với áp suất hệ thống và có biện pháp bảo vệ quá áp.
Nguồn điện phải đúng với cấu hình động cơ của bơm.
|
Model |
Lưu lượng danh định tại 50 Hz |
Áp suất tối đa |
|
KS80/0.5 |
80 L/h |
5 bar |
|
KS100/0.4 |
100 L/h |
4 bar |
|
KS130/0.4 |
130 L/h |
4 bar |
KS80/0.5 có lưu lượng danh định 80 L/h và áp suất tối đa 5 bar.
Model này phù hợp để xem xét khi hệ thống có nhu cầu lưu lượng thấp hơn nhưng yêu cầu áp suất cao hơn giới hạn 4 bar của KS100/0.4.
Ví dụ, nhu cầu châm 70 L/h với áp suất yêu cầu 4,5 bar có thể xem xét KS80/0.5 sau khi xác minh điều kiện vận hành.
KS100/0.4 có lưu lượng danh định 100 L/h, áp suất tối đa 4 bar.
Đây là lựa chọn trung gian khi hệ thống cần lưu lượng lớn hơn KS80/0.5 nhưng chưa cần đến lưu lượng của KS130/0.4.
Ví dụ, hệ thống cần châm 85 L/h với áp suất yêu cầu 2,5 bar có thể xem xét KS100/0.4.
KS130/0.4 có lưu lượng danh định 130 L/h và áp suất tối đa 4 bar.
Model này có thể được xem xét khi hệ thống cần lưu lượng lớn hơn khả năng của KS100/0.4 nhưng áp suất vẫn trong giới hạn cho phép.
Lưu ý: Model có lưu lượng lớn hơn không đồng nghĩa với áp suất cao hơn. Lựa chọn đúng phải dựa trên cả hai thông số.


Bơm nên được đặt gần bồn hóa chất, trên nền chắc chắn và bằng phẳng.
Vị trí lắp đặt cần thuận tiện cho việc kiểm tra, điều chỉnh và bảo trì.
Đường hút nên ngắn, hạn chế co cút và tránh tạo điểm cao tích tụ khí.
Các đầu nối phải kín, đường ống không bị gập hoặc xẹp.
Nếu có thể, nên xem xét phương án hút ngập, đồng thời kiểm tra nguy cơ hóa chất chảy tự do qua bơm.
Rọ lọc nên được đặt ở vị trí phù hợp, tránh hút cặn lắng dưới đáy bồn.
Van một chiều cần được lắp đúng hướng và tư thế theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Bơm định lượng màng cơ khí là bơm thể tích. Khi đường đẩy bị khóa hoặc tắc, áp suất có thể tăng nguy hiểm.
Vì vậy, cần bố trí van an toàn hoặc biện pháp bảo vệ quá áp phù hợp trên đường đẩy, trước các vị trí có thể khóa dòng.
Đường xả của van an toàn phải được dẫn về vị trí an toàn.
Đối với hệ thống có áp suất ngược thấp hoặc điều kiện chênh lệch áp suất không phù hợp, cần xem xét sử dụng van duy trì áp suất ngược.
Phụ kiện này có chức năng khác với van an toàn và không thay thế cho biện pháp bảo vệ quá áp.
Một lỗi thường gặp là quấn thêm băng tan vào những đầu nối vốn được thiết kế làm kín bằng gioăng hoặc O-ring.
Việc siết quá chặt có thể gây nứt đầu nối hoặc đầu bơm bằng nhựa.
Cần lắp đặt theo đúng cấu tạo làm kín của nhà sản xuất.
Trước khi vận hành DOSAKI KS100/0.4, cần thực hiện các bước kiểm tra:
Bước 1: Kiểm tra bồn hóa chất
Đảm bảo bồn có đủ dung dịch và hóa chất phù hợp với cấu hình vật liệu của bơm.
Bước 2: Kiểm tra đường hút và đường đẩy
Đảm bảo đường hút kín khí, đường đẩy thông suốt và các van ở trạng thái vận hành đúng.
Bước 3: Kiểm tra nguồn điện và cơ cấu truyền động
Nguồn điện phải phù hợp với thông số động cơ. Kiểm tra tình trạng dầu hộp truyền động theo hướng dẫn của nhà sản xuất trước khi chạy lần đầu.
Bước 4: Mồi bơm và xả khí
Thực hiện mồi bơm, xả khí theo hướng dẫn của thiết bị để hạn chế tình trạng bơm chạy nhưng không lên hóa chất.
Bước 5: Khởi động và điều chỉnh hành trình
Khởi động bơm theo quy trình. Với cơ cấu điều chỉnh hành trình của dòng KS, thực hiện điều chỉnh khi bơm đang vận hành theo hướng dẫn nhà sản xuất.
Bước 6: Hiệu chuẩn lưu lượng
Đo lượng hóa chất thực tế được cấp trong một khoảng thời gian xác định, sau đó điều chỉnh để đạt lưu lượng yêu cầu.
Không nên chỉ dựa vào vị trí núm điều chỉnh để kết luận lưu lượng chính xác.
|
Hiện tượng |
Nguyên nhân có thể |
Cách xử lý |
|
Bơm chạy nhưng không hút hóa chất |
Đường hút lọt khí, mất mồi, van bị tắc |
Kiểm tra đường hút, mồi bơm, vệ sinh van |
|
Lưu lượng thấp |
Áp suất cao, đường hút không phù hợp, van không kín |
Kiểm tra áp suất và tình trạng đường ống |
|
Lưu lượng không ổn định |
Khí trong buồng bơm, van bị kẹt |
Xả khí, kiểm tra van |
|
Van một chiều bị tắc |
Cặn hoặc kết tinh hóa chất |
Vệ sinh van và kiểm tra chất lượng dung dịch |
|
Rò rỉ tại đầu bơm |
Gioăng hỏng, đầu nối lắp sai |
Dừng bơm, cô lập và kiểm tra |
|
Tiếng ồn bất thường |
Vấn đề cơ khí hoặc điều kiện vận hành không phù hợp |
Dừng kiểm tra, xác định nguyên nhân |
Khi xảy ra sự cố, nên kiểm tra từ những nguyên nhân đơn giản như hết hóa chất, lọt khí đường hút hoặc van bị tắc trước khi kết luận màng bơm hay cơ cấu truyền động bị hỏng.
Cảnh báo an toàn: Trước khi tháo kiểm tra, phải ngắt điện, cô lập hệ thống, xả áp và xử lý hóa chất tồn dư bằng phương pháp phù hợp.
Bảo trì định kỳ giúp phát hiện sớm những vấn đề có thể ảnh hưởng đến lưu lượng và khả năng vận hành của bơm.
Quan sát các đầu nối, đường ống và phụ kiện để phát hiện rò rỉ, biến dạng hoặc hư hỏng.
Đặc biệt chú ý những vị trí tiếp xúc trực tiếp với hóa chất.
Màng bơm là bộ phận làm việc liên tục theo chu kỳ.
Cần kiểm tra tình trạng màng theo hướng dẫn bảo trì và thay thế khi có dấu hiệu hư hỏng hoặc đến chu kỳ do nhà sản xuất quy định.
Cặn hóa chất hoặc hiện tượng kết tinh có thể khiến bi van không đóng kín.
Việc vệ sinh cần thực hiện bằng phương pháp và dung dịch phù hợp với hóa chất đang sử dụng.
Theo dõi tiếng ồn, rung động, nhiệt độ và tình trạng dầu hộp truyền động.
Việc kiểm tra, bổ sung hoặc thay dầu phải thực hiện theo đúng tài liệu kỹ thuật của thiết bị.
Sau một thời gian vận hành, nên hiệu chuẩn lại để xác định bơm có còn đáp ứng lượng hóa chất yêu cầu hay không.
Không nên tự đặt một chu kỳ thay màng hoặc thay dầu cố định khi chưa đối chiếu hướng dẫn của nhà sản xuất và điều kiện vận hành.
Lựa chọn bơm định lượng phù hợp không chỉ dựa trên lưu lượng và áp suất danh định mà còn cần đánh giá đặc tính hóa chất và điều kiện lắp đặt.
VIMEX cung cấp các dòng bơm công nghiệp và hỗ trợ khách hàng lựa chọn giải pháp định lượng hóa chất cho hệ thống xử lý nước, nước thải và sản xuất.
Khi lựa chọn DOSAKI KS100/0.4, khách hàng có thể liên hệ VIMEX để được hỗ trợ:
Xác định lưu lượng hóa chất cần châm.
Kiểm tra áp suất hệ thống.
Tư vấn cấu hình vật liệu tiếp xúc hóa chất.
Lựa chọn nguồn điện và phụ kiện phù hợp.
Hướng dẫn nguyên tắc lắp đặt, vận hành và bảo trì.
Để được tư vấn chính xác, khách hàng nên cung cấp tên hóa chất, nồng độ, nhiệt độ, lưu lượng yêu cầu và áp suất tại điểm châm.
Bơm có cơ cấu điều chỉnh hành trình 0–100%, nên có thể xem xét vận hành ở mức lưu lượng thấp hơn danh định. Tuy nhiên, không thể mặc định điều chỉnh hành trình 50% sẽ luôn đạt chính xác 50 L/h. Cần kiểm tra dải vận hành phù hợp và hiệu chuẩn lưu lượng tại điều kiện thực tế.
DOSAKI KS100/0.4 có thể được xem xét cho ứng dụng châm PAC khi lưu lượng, áp suất và vật liệu tiếp xúc hóa chất phù hợp. Cần kiểm tra nồng độ PAC, đặc tính dung dịch và nguy cơ tạo cặn. Đồng thời, nên vệ sinh rọ lọc và van một chiều theo điều kiện sử dụng.
Có thể xem xét sử dụng KS100/0.4 để châm NaOH nếu lựa chọn đúng cấu hình vật liệu. Cần xác định nồng độ, nhiệt độ dung dịch và điều kiện vận hành trước khi đặt hàng. Không nên mặc định mọi phiên bản đầu bơm đều phù hợp với mọi nồng độ NaOH.
Không thể xác định chỉ dựa vào công suất xử lý nước thải. Cần biết lượng hoạt chất cần sử dụng, nồng độ dung dịch và thời gian vận hành. Hai hệ thống cùng công suất 1.000 m³/ngày có thể có nhu cầu hóa chất khác nhau, vì vậy phải tính lưu lượng dung dịch cần châm trước khi lựa chọn bơm.
KS80/0.5 có lưu lượng danh định 80 L/h và áp suất tối đa 5 bar, trong khi KS100/0.4 có lưu lượng 100 L/h và áp suất tối đa 4 bar. Nếu cần lưu lượng lớn hơn và áp suất phù hợp, có thể xem xét KS100/0.4. Nếu yêu cầu áp suất cao hơn 4 bar, KS80/0.5 có thể là lựa chọn thích hợp hơn khi đáp ứng lưu lượng.
Nguyên nhân có thể đến từ đường hút lọt khí, mất mồi, van một chiều bị tắc, áp suất đầu đẩy cao hoặc mức điều chỉnh hành trình chưa phù hợp. Độ nhớt hóa chất cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng hút và lưu lượng thực tế. Cần kiểm tra toàn bộ hệ thống và hiệu chuẩn bơm trước khi kết luận thiết bị bị hỏng.
Bơm định lượng DOSAKI KS100/0.4 có lưu lượng danh định 100 L/h tại 50 Hz, áp suất tối đa 4 bar, sử dụng cơ cấu màng cơ khí và cho phép điều chỉnh hành trình từ 0–100%.
Sản phẩm có thể được xem xét cho các hệ thống châm PAC, NaOH và hóa chất công nghiệp khi đáp ứng yêu cầu về lưu lượng, áp suất, vật liệu và điều kiện lắp đặt.
Để lựa chọn đúng thiết bị, khách hàng cần xác định nhu cầu hóa chất thực tế và kiểm tra đầy đủ các thông số kỹ thuật trước khi đặt hàng.
Liên hệ VIMEX để được tư vấn lựa chọn bơm định lượng DOSAKI KS100/0.4, phụ kiện và giải pháp lắp đặt phù hợp.
DOSAKI – Dẫn đầu chất lượng, bền bỉ theo thời gian.