Model: HY40N-PP PP SP SP
Lưu lượng max: 21.4 m3/h
Cột áp max: 8 bar
Cổng kết nối: 1.5 inch (1 1/2 inh) Npt
* Vật liệu: Thân nhựa
Buồng bơm: Nhựa PP
Màng santo
Đường kính hạt rắn tối đa: 5mm
Xuất xứ: China
Trong các nhà máy sản xuất hóa chất, xử lý nước thải và công nghiệp phụ trợ, việc lựa chọn máy bơm phù hợp với đặc tính chất lỏng là yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu quả vận hành. Bơm màng nhựa PP DOSAKI HY40N-PP 1,5 inch là dòng bơm màng khí nén có thân và buồng bơm bằng nhựa PP, sử dụng màng và bi van Santoprene, phù hợp với nhiều nhu cầu bơm chất lỏng trong công nghiệp. Thiết bị có lưu lượng tối đa 21,4 m³/h, áp lực đầu ra tối đa 8 bar và kết nối đường ống 1,5 inch NPT. Với cấu hình vật liệu Santoprene, sản phẩm là một lựa chọn đáng cân nhắc cho các hệ thống cần bơm chất lỏng có tính chất phù hợp với vật liệu PP và Santoprene.
Bơm màng nhựa PP DOSAKI HY40N-PP là máy bơm màng khí nén hoạt động bằng năng lượng khí nén, sử dụng chuyển động qua lại của màng bơm để hút và đẩy chất lỏng.
Model HY40N-PP có kích thước kết nối 1,5 inch, thân và buồng bơm bằng nhựa PP. Phiên bản đang giới thiệu sử dụng vật liệu Santoprene cho màng và bi van, giúp phân biệt với phiên bản sử dụng PTFE.
Thiết kế bơm màng khí nén không sử dụng động cơ điện trực tiếp để tạo chuyển động bơm. Thiết bị vận hành nhờ khí nén cấp vào bộ phận phân phối khí, tạo chuyển động luân phiên của hai màng bơm.
Nhờ nguyên lý hoạt động này, bơm có thể được sử dụng trong nhiều hệ thống vận chuyển chất lỏng công nghiệp, với điều kiện vật liệu tiếp xúc chất lỏng phải tương thích với môi chất thực tế.

|
Thông số |
Giá trị |
|
Thương hiệu |
DOSAKI |
|
Model |
HY40N-PP PP SP SP |
|
Loại bơm |
Bơm màng khí nén |
|
Lưu lượng tối đa |
21,4 m³/h |
|
Áp lực đầu ra tối đa |
8 bar |
|
Áp lực vận hành khuyến nghị |
2–5 bar |
|
Kích thước cổng hút/xả |
1,5 inch |
|
Kiểu kết nối |
Ren NPT |
|
Vật liệu thân/buồng bơm |
Nhựa PP |
|
Vật liệu đế bi |
PP |
|
Vật liệu bi van |
Santoprene |
|
Vật liệu màng bơm |
Santoprene |
|
Đường kính hạt rắn tối đa |
5 mm |
|
Xuất xứ |
Trung Quốc |
|
Giá tham khảo |
12.874.000 VNĐ (chưa VAT) |
Lưu ý: Lưu lượng 21,4 m³/h và áp lực 8 bar là các giá trị tối đa theo thông số sản phẩm. Lưu lượng thực tế phụ thuộc vào áp lực khí nén cấp vào, áp lực đường ống, đặc tính chất lỏng và điều kiện lắp đặt. Áp lực vận hành nên được lựa chọn theo yêu cầu thực tế của hệ thống.

Việc hiểu ý nghĩa mã model giúp người mua phân biệt đúng kích thước, kiểu kết nối và vật liệu cấu tạo của máy bơm.
Đối với model HY40N-PP PP SP SP, các ký hiệu được hiểu như sau:
|
Ký hiệu |
Ý nghĩa |
|
HY |
Ký hiệu dòng bơm |
|
40 |
Kích thước kết nối 1,5 inch |
|
N |
Kết nối ren NPT |
|
PP |
Vật liệu thân và buồng bơm bằng Polypropylene |
|
PP |
Vật liệu đế bi bằng Polypropylene |
|
SP |
Vật liệu bi van Santoprene |
|
SP |
Vật liệu màng bơm Santoprene |
Như vậy, HY40N-PP PP SP SP là cấu hình bơm màng khí nén có kích thước kết nối 1,5 inch, thân và buồng bơm bằng nhựa PP, bi van và màng bơm bằng Santoprene.
Khi đặt hàng, khách hàng nên cung cấp đầy đủ mã model để tránh nhầm lẫn giữa phiên bản sử dụng màng Santoprene và phiên bản sử dụng màng PTFE.

PP (Polypropylene) là vật liệu nhựa kỹ thuật được sử dụng phổ biến trong các thiết bị vận chuyển hóa chất và chất lỏng công nghiệp.
Ở model HY40N-PP, thân và buồng bơm sử dụng nhựa PP. Việc lựa chọn vật liệu này cần căn cứ vào thành phần hóa chất, nồng độ, nhiệt độ làm việc và điều kiện vận hành.
Một số đặc điểm đáng chú ý của nhựa PP:
Khối lượng tương đối nhẹ, thuận tiện cho quá trình lắp đặt.
Có khả năng kháng nhiều loại hóa chất trong điều kiện phù hợp.
Không bị gỉ sét như các vật liệu kim loại thông thường.
Phù hợp với nhiều ứng dụng trong xử lý nước và công nghiệp hóa chất.
Tuy nhiên, không nên mặc định nhựa PP tương thích với mọi loại hóa chất. Cần kiểm tra bảng tương thích vật liệu trước khi lựa chọn bơm.
Santoprene là vật liệu đàn hồi nhiệt dẻo (TPV), được sử dụng trong nhiều ứng dụng cần khả năng đàn hồi và làm việc theo chu kỳ.
Trong bơm màng khí nén, màng bơm là bộ phận trực tiếp tạo ra quá trình hút và đẩy chất lỏng. Màng liên tục chuyển động qua lại trong quá trình vận hành, vì vậy việc lựa chọn vật liệu màng có ảnh hưởng lớn đến độ bền và tuổi thọ thiết bị.
Đối với phiên bản HY40N-PP PP SP SP, màng bơm được làm bằng Santoprene.
Khi lựa chọn cấu hình màng Santo, cần xem xét:
Thành phần hóa học của chất lỏng.
Nhiệt độ chất lỏng.
Áp lực và tần suất vận hành.
Khả năng tương thích của vật liệu với môi chất.
Bi van có nhiệm vụ đóng mở theo chênh lệch áp suất trong quá trình hút và đẩy. Đế bi tạo bề mặt tiếp xúc để bi đóng kín, hạn chế hiện tượng chất lỏng chảy ngược.
Ở cấu hình này:
Bi van: Santoprene.
Đế bi: Polypropylene (PP).
Sự kết hợp vật liệu cần được đánh giá dựa trên đặc tính chất lỏng và điều kiện làm việc thực tế để đảm bảo khả năng đóng kín của cụm van.
Bơm màng khí nén DOSAKI HY40N-PP sử dụng khí nén để tạo chuyển động qua lại của màng bơm.
Quá trình hoạt động diễn ra theo hai chu kỳ chính:
Chu kỳ hút:
Khí nén được cấp vào bộ phận phân phối khí.
Cơ cấu khí nén tạo chuyển động cho cụm màng.
Một bên buồng bơm tăng thể tích, tạo áp suất thấp hơn tại buồng bơm.
Chất lỏng được hút vào qua cổng hút.
Bi van hút mở, bi van xả đóng theo chênh lệch áp suất.
Chu kỳ đẩy:
Cơ cấu phân phối khí đảo chiều hoạt động.
Màng bơm di chuyển theo chiều ngược lại.
Thể tích buồng bơm giảm, tạo áp lực đẩy chất lỏng ra ngoài.
Bi van hút đóng, bi van xả mở.
Chất lỏng được đưa đến đường ống xả.
Hai chu kỳ hút và đẩy diễn ra luân phiên, tạo thành dòng chất lỏng liên tục theo nguyên lý bơm màng.
Bơm sử dụng khí nén làm nguồn năng lượng vận hành. Đây là đặc điểm hữu ích tại những khu vực nhà máy có sẵn hệ thống khí nén và cần lựa chọn thiết bị bơm phù hợp với điều kiện lắp đặt.
Với lưu lượng tối đa 21,4 m³/h, bơm có thể đáp ứng nhiều nhu cầu vận chuyển chất lỏng trong các hệ thống công nghiệp.
Khi lựa chọn, cần xác định lưu lượng yêu cầu tại điểm làm việc thực tế thay vì chỉ căn cứ vào lưu lượng tối đa.
Thân và buồng bơm bằng PP giúp thiết bị có thể được xem xét sử dụng trong các hệ thống vận chuyển hóa chất phù hợp với vật liệu này.
Việc kiểm tra tương thích hóa chất vẫn là bước bắt buộc trước khi đưa bơm vào vận hành.
Cấu hình màng và bi van Santoprene tạo ra sự khác biệt so với phiên bản sử dụng PTFE. Đây là lựa chọn cần được cân nhắc dựa trên tính chất môi chất, nhiệt độ và điều kiện vận hành.
Kích thước kết nối 1,5 inch, kiểu ren NPT giúp người mua xác định phương án đấu nối phù hợp với hệ thống đường ống hiện có.
Cần kiểm tra chính xác chuẩn ren và phụ kiện chuyển đổi trước khi lắp đặt.
Với cấu tạo thân PP và màng Santoprene, bơm màng DOSAKI HY40N-PP có thể được xem xét cho các ứng dụng công nghiệp sau, khi môi chất tương thích với vật liệu cấu tạo.
Sử dụng để vận chuyển một số loại hóa chất, dung dịch công nghiệp và chất lỏng trong quy trình sản xuất.
Khi lựa chọn, cần xác định rõ tên hóa chất, nồng độ và nhiệt độ để kiểm tra khả năng tương thích của PP và Santoprene.
Bơm có thể được xem xét trong các công đoạn vận chuyển chất lỏng, dung dịch xử lý và một số loại nước thải công nghiệp phù hợp với cấu hình vật liệu.
Đối với nước thải có chứa hạt rắn, cần lưu ý giới hạn kích thước hạt tối đa 5 mm theo thông số sản phẩm.
Trong một số quy trình sản xuất sơn, mực in và chất phủ, bơm màng được sử dụng để vận chuyển chất lỏng từ thùng chứa đến bồn pha trộn hoặc các công đoạn tiếp theo.
Cần kiểm tra độ nhớt và tính tương thích hóa chất trước khi lựa chọn cấu hình Santoprene.
Bơm có thể được cân nhắc cho một số công đoạn vận chuyển dung dịch trong nhà máy xi mạ và xử lý bề mặt.
Tuy nhiên, các dung dịch xi mạ có thành phần và nồng độ khác nhau. Không nên lựa chọn chỉ dựa trên tên ngành mà cần kiểm tra cụ thể từng loại dung dịch.
Bơm có thể được ứng dụng trong các hệ thống cấp chuyển chất lỏng giữa bồn chứa, bồn trung gian và thiết bị sản xuất, nếu đáp ứng yêu cầu về lưu lượng, áp lực và tương thích vật liệu.
Đối với dòng DOSAKI HY40N-PP 1,5 inch, khách hàng có thể lựa chọn phiên bản sử dụng màng Santoprene hoặc PTFE.
Hai cấu hình có sự khác biệt về vật liệu màng và bi van, do đó cần căn cứ vào môi chất thực tế để lựa chọn.
|
Tiêu chí |
HY40N-PP PP SP SP |
HY40N-PP PP TF TF |
|
Thân/buồng bơm |
PP |
PP |
|
Đế bi |
PP |
PP |
|
Bi van |
Santoprene |
PTFE |
|
Màng bơm |
Santoprene |
PTFE |
|
Lưu lượng tối đa |
21,4 m³/h |
21,4 m³/h |
|
Áp lực đầu ra tối đa |
8 bar |
8,4 bar |
|
Giá tham khảo chưa VAT |
12.874.000 VNĐ |
16.325.000 VNĐ |
Chênh lệch giá tham khảo: Phiên bản Santoprene có giá thấp hơn phiên bản PTFE 3.451.000 VNĐ.
Không nên lựa chọn chỉ dựa trên giá bán. Màng PTFE và Santoprene có đặc tính vật liệu khác nhau, vì vậy cần xác định loại chất lỏng, nồng độ, nhiệt độ và chế độ vận hành để lựa chọn đúng cấu hình.
Nếu chưa chắc chắn về vật liệu màng phù hợp, khách hàng nên cung cấp thông tin môi chất để được tư vấn trước khi đặt hàng.
Để bơm vận hành ổn định, người mua và bộ phận kỹ thuật cần kiểm tra các yếu tố sau:
1. Kiểm tra tính tương thích hóa chất
Xác định tên hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và các thành phần có trong chất lỏng. Kiểm tra khả năng tương thích của PP và Santoprene trước khi sử dụng.
2. Lựa chọn áp lực khí nén phù hợp
Áp lực đầu ra tối đa của phiên bản này là 8 bar. Áp lực vận hành khuyến nghị theo thông tin sản phẩm là 2–5 bar. Cần điều chỉnh áp lực khí nén theo yêu cầu lưu lượng và áp lực đầu ra của hệ thống.
3. Kiểm tra kích thước và chuẩn kết nối
Model HY40N có kết nối 1,5 inch, ren NPT. Cần kiểm tra chuẩn ren của đường ống và phụ kiện để tránh rò rỉ trong quá trình lắp đặt.
4. Bố trí đường cấp khí nén
Nguồn khí nén cần đáp ứng yêu cầu vận hành của bơm. Nên trang bị bộ lọc và điều áp phù hợp để kiểm soát chất lượng khí và áp lực cấp.
5. Kiểm tra đường hút và đường xả
Đường ống cần được bố trí phù hợp, hạn chế các vị trí gây cản trở dòng chảy. Kiểm tra các mối nối trước khi đưa thiết bị vào hoạt động.
6. Theo dõi tình trạng màng và bi van
Màng và bi van là những bộ phận làm việc trực tiếp trong chu kỳ bơm. Cần kiểm tra định kỳ để phát hiện dấu hiệu mài mòn, biến dạng hoặc hư hỏng.
Hiện tại, VIMEX giới thiệu phiên bản:
Model: HY40N-PP PP SP SP.
Kích thước: 1,5 inch.
Vật liệu thân/buồng: PP.
Vật liệu màng: Santoprene.
Vật liệu bi van: Santoprene.
Lưu lượng tối đa: 21,4 m³/h.
Áp lực đầu ra tối đa: 8 bar.
Giá tham khảo: 12.874.000 VNĐ, chưa bao gồm VAT.
Giá bán có thể thay đổi theo thời điểm và chính sách cung cấp. Khách hàng nên liên hệ VIMEX để xác nhận giá, tình trạng hàng và thời gian giao hàng trước khi đặt mua.
Khi lựa chọn máy bơm công nghiệp, ngoài giá bán, khách hàng cần quan tâm đến khả năng tư vấn kỹ thuật, lựa chọn đúng cấu hình và hỗ trợ trong quá trình sử dụng.
VIMEX tập trung vào ba yếu tố khác biệt: Dịch vụ – Tốc độ – Kỹ thuật.
Đội ngũ tư vấn hỗ trợ khách hàng xác định cấu hình bơm theo loại chất lỏng, nồng độ hóa chất, nhiệt độ, lưu lượng và áp lực yêu cầu.
VIMEX tư vấn phân biệt các phiên bản bơm màng theo kích thước kết nối và vật liệu màng, bi van, đế bi để hạn chế tình trạng chọn sai cấu hình.
Khách hàng được hỗ trợ các thông tin liên quan đến lựa chọn, lắp đặt và sử dụng máy bơm theo điều kiện thực tế của hệ thống.
VIMEX hướng đến việc cung cấp giải pháp bơm phù hợp, giúp khách hàng vận hành hiệu quả và hạn chế những chi phí phát sinh do lựa chọn thiết bị không đúng yêu cầu.
Theo thông số sản phẩm, lưu lượng tối đa của model HY40N-PP PP SP SP là 21,4 m³/h. Lưu lượng thực tế phụ thuộc vào áp lực khí nén, áp lực đường ống và điều kiện vận hành.
Model này sử dụng màng bơm Santoprene, đồng thời bi van cũng sử dụng vật liệu Santoprene. Đế bi và thân/buồng bơm sử dụng nhựa PP.
Áp lực đầu ra tối đa theo thông số sản phẩm là 8 bar. Áp lực vận hành khuyến nghị là 2–5 bar, tùy thuộc vào yêu cầu của hệ thống.
Có thể sử dụng để vận chuyển các loại hóa chất tương thích với vật liệu PP và Santoprene. Cần kiểm tra chính xác tên hóa chất, nồng độ và nhiệt độ trước khi lựa chọn.
Điểm khác biệt chính nằm ở vật liệu bi van và màng bơm. Phiên bản SP SP sử dụng Santoprene, trong khi phiên bản TF TF sử dụng PTFE. Hai phiên bản có mức giá và đặc tính vật liệu khác nhau.
Đây là dòng bơm màng khí nén, sử dụng khí nén để tạo chuyển động bơm. Thiết bị không sử dụng động cơ điện trực tiếp để vận hành cơ cấu màng.
Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm bơm màng nhựa PP DOSAKI HY40N-PP 1,5 inch để vận chuyển hóa chất, dung dịch công nghiệp hoặc chất lỏng trong nhà máy, hãy liên hệ VIMEX để được tư vấn cấu hình phù hợp.
Để được tư vấn chính xác, khách hàng nên chuẩn bị các thông tin:
Tên chất lỏng hoặc hóa chất cần bơm.
Nồng độ và nhiệt độ chất lỏng.
Lưu lượng yêu cầu (m³/h hoặc lít/phút).
Áp lực đầu ra hoặc chiều dài đường ống.
Kích thước và kiểu kết nối hiện có.
VIMEX hỗ trợ khách hàng lựa chọn model, vật liệu màng và cấu hình bơm phù hợp với điều kiện vận hành thực tế.
VIMEX – NIỀM TIN CỦA ĐỐI TÁC
Liên hệ VIMEX để nhận tư vấn kỹ thuật và báo giá bơm màng DOSAKI HY40N-PP 1,5 inch.