Model: HY50N-PP PP SP SP
Lưu lượng max: 587 lít/phút
Áp lực max: 8.4bar
Cổng kết nối: 2 inh
Cổng khí hút/xả: 1/2 và 3/4 inch
Vật liệu: Thân nhựa-màng santo
xuất xứ: Trung Quốc
Bơm màng khí nén DOSAKI HY50N-PP 2 inch là dòng bơm công nghiệp sử dụng khí nén để vận chuyển chất lỏng trong các nhà máy và hệ thống sản xuất. Với lưu lượng tối đa 587 lít/phút, kết nối 2 inch và vật liệu thân bơm Polypropylene (PP), sản phẩm phù hợp để cân nhắc cho nhiều ứng dụng bơm chất lỏng công nghiệp. Đặc biệt, model này có các lựa chọn vật liệu màng PTFE và Santoprene, giúp người sử dụng lựa chọn cấu hình theo đặc tính chất lỏng thực tế.
DOSAKI HY50N-PP thuộc dòng bơm màng khí nén công nghiệp, hoạt động bằng nguồn khí nén cấp vào buồng phân phối khí để tạo chuyển động qua lại của cụm màng bơm. Quá trình chuyển động này tạo ra sự thay đổi thể tích trong buồng bơm, giúp hút chất lỏng từ đường ống đầu vào và đẩy chất lỏng ra đường ống đầu ra.
Model HY50N-PP có kích thước cổng hút và xả 2 inch, phù hợp với những hệ thống cần lưu lượng vận chuyển tương đối lớn. Thân và buồng bơm sử dụng vật liệu nhựa PP, đồng thời có các lựa chọn vật liệu màng khác nhau để đáp ứng yêu cầu của từng ứng dụng.
Một điểm đáng chú ý của dòng bơm màng DOSAKI HY50N-PP là sử dụng khí nén thay vì động cơ điện để trực tiếp dẫn động cụm bơm. Vì vậy, thiết bị có thể được cân nhắc trong các khu vực sản xuất cần sử dụng bơm khí nén, hoặc nơi người vận hành muốn điều chỉnh lưu lượng thông qua việc điều chỉnh điều kiện cấp khí.

Việc hiểu đúng ký hiệu model giúp người mua xác định kích thước kết nối, vật liệu chế tạo và cấu hình của bơm. Đối với model HY50N-PP, có thể hiểu các ký hiệu cơ bản như sau:
|
Ký hiệu |
Ý nghĩa |
|
HY |
Ký hiệu dòng bơm |
|
50 |
Kích thước cổng bơm 2 inch |
|
N |
Kiểu kết nối ren NPT |
|
PP |
Vật liệu thân/buồng bơm Polypropylene |
Ngoài mã model cơ bản, sản phẩm còn có mã cấu hình vật liệu phía sau để phân biệt vật liệu đế bi, bi van và màng bơm.
Ví dụ:
HY50N-PP PP TF TF: Cấu hình thân/buồng PP, đế bi PP, bi PTFE và màng PTFE.
HY50N-PP PP SP SP: Cấu hình thân/buồng PP, đế bi PP, bi Santoprene và màng Santoprene.
Khi đặt hàng, khách hàng nên cung cấp đầy đủ mã cấu hình để tránh nhầm lẫn giữa các phiên bản có cùng model cơ bản nhưng khác vật liệu bộ van và màng bơm.

Dưới đây là các thông số kỹ thuật chính của model HY50N-PP:
|
Thông số |
Giá trị |
|
Thương hiệu |
DOSAKI |
|
Model |
HY50N-PP |
|
Loại bơm |
Bơm màng khí nén |
|
Kích thước cổng hút/xả |
2 inch |
|
Kiểu kết nối |
Ren NPT |
|
Lưu lượng tối đa |
587 lít/phút |
|
Áp lực đầu ra tối đa |
8,4 bar |
|
Vật liệu thân/buồng bơm |
Polypropylene (PP) |
|
Cấu hình màng |
PTFE hoặc Santoprene |
|
Xuất xứ |
Trung Quốc |
|
Mã cấu hình |
Thân/buồng |
Đế bi |
Bi van |
Màng bơm |
|
HY50N-PP PP TF TF |
PP |
PP |
PTFE |
PTFE |
|
HY50N-PP PP SP SP |
PP |
PP |
Santoprene |
Santoprene |
Lưu ý kỹ thuật: Lưu lượng 587 lít/phút là lưu lượng tối đa theo thông số sản phẩm, không phải lưu lượng luôn đạt được trong mọi điều kiện vận hành. Lưu lượng thực tế phụ thuộc vào áp lực khí cấp, áp lực đường xả, độ nhớt, tỷ trọng chất lỏng, chiều cao hút và đặc điểm đường ống.
Áp lực đầu ra tối đa 8,4 bar cũng cần được xem xét cùng áp lực khí cấp và giới hạn vận hành của toàn bộ hệ thống. Không nên lựa chọn bơm chỉ dựa vào một thông số riêng lẻ.
Với lưu lượng tối đa 587 lít/phút, bơm màng DOSAKI HY50N-PP có thể được cân nhắc cho các hệ thống cần vận chuyển lượng chất lỏng lớn trong thời gian ngắn.
Kích thước kết nối 2 inch giúp thiết bị phù hợp với các đường ống có lưu lượng thiết kế tương ứng. Khi lựa chọn, cần tính toán thêm tổn thất áp suất trên đường ống, chiều dài tuyến ống và độ nhớt của chất lỏng.
Bơm sử dụng khí nén để tạo chuyển động cho màng bơm. Người vận hành có thể điều chỉnh lưu lượng thông qua việc điều chỉnh lượng khí cấp, trong phạm vi đặc tính làm việc cho phép.
Đặc điểm này giúp bơm phù hợp với những nhà máy đã có sẵn hệ thống khí nén và có nhu cầu sử dụng thiết bị bơm màng thay cho một số loại bơm dẫn động bằng động cơ điện.
Polypropylene (PP) là vật liệu được sử dụng phổ biến trong các ứng dụng bơm hóa chất và chất lỏng công nghiệp. Việc sử dụng vật liệu PP cho thân và buồng bơm giúp người sử dụng có thêm lựa chọn khi cần thiết bị bơm không sử dụng thân kim loại.
Tuy nhiên, khả năng tương thích của PP cần được kiểm tra theo từng loại hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và điều kiện làm việc cụ thể.
DOSAKI HY50N-PP có các cấu hình sử dụng PTFE hoặc Santoprene. Đây là yếu tố quan trọng vì màng bơm và bi van tiếp xúc trực tiếp với chất lỏng trong quá trình vận hành.
Việc lựa chọn đúng vật liệu giúp hạn chế nguy cơ ăn mòn, trương nở, lão hóa hoặc hư hỏng phụ tùng do không tương thích với môi chất.
Khác với nhiều dòng bơm ly tâm sử dụng trục quay và phớt cơ khí, bơm màng khí nén truyền chuyển động thông qua cụm màng. Do đó, thiết bị không có phớt trục quay theo cấu tạo bơm màng thông thường.
Đây là một đặc điểm đáng cân nhắc khi bơm các chất lỏng có yêu cầu hạn chế rò rỉ tại vị trí trục bơm.
Bơm màng khí nén thường có khả năng tự mồi trong giới hạn thiết kế và điều kiện lắp đặt phù hợp. Thiết bị cũng có thể làm việc trong một số tình huống thiếu chất lỏng đầu vào mà không gây hư hỏng theo cơ chế giống như nhiều loại bơm cần chất lỏng để làm mát hoặc bôi trơn phớt.
Tuy nhiên, không nên coi khả năng chạy khô là điều kiện vận hành liên tục không giới hạn. Cần tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất và kiểm soát điều kiện cấp khí, nhiệt độ cũng như tuổi thọ màng bơm.
Hai cấu hình PTFE và Santoprene có cùng model cơ bản, cùng kích thước kết nối và cùng thông số lưu lượng tối đa được cung cấp. Điểm khác biệt quan trọng nằm ở vật liệu bi van và màng bơm.
Cấu hình này sử dụng bi và màng PTFE (Polytetrafluoroethylene).
PTFE thường được lựa chọn trong các ứng dụng cần khả năng kháng hóa chất rộng. Đây là vật liệu đáng cân nhắc khi bơm một số loại hóa chất có tính ăn mòn hoặc dung môi, nhưng vẫn cần kiểm tra bảng tương thích hóa chất theo nồng độ và nhiệt độ thực tế.
Nên cân nhắc phiên bản PTFE khi:
Chất lỏng có tính ăn mòn và yêu cầu vật liệu tiếp xúc phù hợp.
Hệ thống cần sử dụng màng bơm PTFE.
Người sử dụng đã xác định được tính tương thích của PTFE với môi chất.
Cấu hình này sử dụng bi và màng Santoprene, một loại vật liệu đàn hồi nhiệt dẻo (TPE).
Santoprene có đặc tính đàn hồi, khả năng phục hồi và chịu uốn phù hợp với cơ chế chuyển động liên tục của màng bơm. Vật liệu này thường được cân nhắc trong các ứng dụng cần màng đàn hồi và điều kiện hóa chất phù hợp.
Nên cân nhắc phiên bản Santoprene khi:
Chất lỏng tương thích với Santoprene.
Ứng dụng cần vật liệu màng có tính đàn hồi.
Điều kiện vận hành phù hợp với giới hạn nhiệt độ và hóa chất của vật liệu.
|
Tiêu chí |
PTFE |
Santoprene |
|
Mã cấu hình |
PP TF TF |
PP SP SP |
|
Vật liệu thân/buồng |
PP |
PP |
|
Vật liệu đế bi |
PP |
PP |
|
Vật liệu bi van |
PTFE |
Santoprene |
|
Vật liệu màng |
PTFE |
Santoprene |
|
Đặc điểm đáng chú ý |
Khả năng kháng hóa chất rộng |
Đàn hồi và phục hồi tốt |
|
Yếu tố cần kiểm tra |
Tính tương thích, nhiệt độ, điều kiện làm việc |
Tính tương thích, nhiệt độ, độ bền với môi chất |
Khuyến nghị: Không nên lựa chọn màng PTFE hay Santoprene chỉ dựa vào tên hóa chất. Cần xác định đầy đủ thành phần, nồng độ, nhiệt độ và điều kiện vận hành để lựa chọn vật liệu phù hợp.
Nhờ thiết kế bơm màng khí nén, kết nối 2 inch và thân/buồng PP, model HY50N-PP có thể được cân nhắc trong nhiều hệ thống vận chuyển chất lỏng công nghiệp.
Trong ngành hóa chất, bơm màng được sử dụng để vận chuyển hóa chất lỏng, dung dịch pha chế và một số loại chất lỏng có tính ăn mòn.
Khi sử dụng HY50N-PP, cần kiểm tra khả năng tương thích của PP, PTFE hoặc Santoprene với hóa chất cụ thể. Không phải mọi loại hóa chất đều có thể sử dụng với cùng một cấu hình vật liệu.
Trong các nhà máy xử lý nước, bơm màng khí nén có thể được cân nhắc để chuyển dung dịch, bùn loãng hoặc một số loại chất lỏng công nghiệp.
Với môi chất có chứa cặn hoặc hạt rắn, cần kiểm tra kích thước hạt, nồng độ chất rắn và khả năng đi qua van của bơm trước khi lựa chọn.
Ngành sơn và mực in thường sử dụng nhiều loại chất lỏng có độ nhớt khác nhau. Bơm màng khí nén có thể được sử dụng trong quá trình chuyển sơn, mực và dung dịch phụ trợ nếu vật liệu tiếp xúc phù hợp.
Khi lựa chọn bơm cần cung cấp thông tin về độ nhớt, tỷ trọng và tính chất dung môi để xác định cấu hình phù hợp.
Trong ngành giấy, bơm màng có thể được cân nhắc để vận chuyển một số loại dung dịch phụ trợ, hóa chất công nghệ và chất lỏng trong dây chuyền sản xuất.
Đối với bột giấy hoặc môi chất có nhiều xơ sợi, cần đánh giá khả năng lưu thông, nguy cơ tắc nghẽn và yêu cầu lưu lượng thực tế. Không nên mặc định model HY50N-PP phù hợp với mọi loại bột giấy.
Các nhà máy gốm sứ có thể sử dụng bơm màng để vận chuyển một số loại dung dịch men, hồ và chất lỏng phụ trợ trong quá trình sản xuất.
Nếu chất lỏng có chứa hạt rắn hoặc có độ nhớt cao, cần kiểm tra đặc tính môi chất và giới hạn làm việc của bơm trước khi lắp đặt.
Ngoài những ngành trên, bơm màng DOSAKI HY50N-PP còn có thể được xem xét cho các hệ thống chuyển chất lỏng trong nhà máy, tùy theo yêu cầu lưu lượng, áp lực và khả năng tương thích vật liệu.
Để lựa chọn đúng model và cấu hình vật liệu, khách hàng cần xem xét đồng thời nhiều yếu tố kỹ thuật.
1. Lưu lượng yêu cầu
Xác định lượng chất lỏng cần vận chuyển theo giờ hoặc theo phút. Không nên chọn bơm chỉ dựa vào lưu lượng tối đa 587 lít/phút mà cần đối chiếu với đường đặc tính và điều kiện vận hành thực tế.
2. Áp lực khí nén cấp
Kiểm tra áp lực và lưu lượng khí nén mà hệ thống có thể cung cấp. Nguồn khí cần đáp ứng yêu cầu của bơm để thiết bị đạt được chế độ làm việc mong muốn.
3. Áp lực đường ống xả
Xác định chiều cao đẩy, chiều dài đường ống, số lượng co cút, van và các thiết bị trên đường xả. Những yếu tố này ảnh hưởng đến áp lực cần thiết và lưu lượng thực tế.
4. Đặc tính chất lỏng
Cần cung cấp:
Tên và thành phần chất lỏng.
Nồng độ hóa chất.
Nhiệt độ làm việc.
Độ nhớt và tỷ trọng.
Có chứa hạt rắn hay không.
Kích thước và hàm lượng hạt rắn nếu có.
5. Lựa chọn vật liệu thân và màng bơm
Thân PP, màng PTFE và màng Santoprene có đặc tính khác nhau. Người sử dụng cần lựa chọn theo bảng tương thích hóa chất và điều kiện làm việc cụ thể.
6. Kiểm tra kích thước đường ống
HY50N-PP có cổng hút/xả 2 inch, kết nối ren NPT. Cần kiểm tra chuẩn ren, kích thước đường ống và phương án kết nối trước khi lắp đặt.
Lựa chọn bơm công nghiệp không chỉ là lựa chọn một thiết bị có lưu lượng và kích thước phù hợp. Điều quan trọng là phải xác định đúng cấu hình vật liệu, điều kiện vận hành và khả năng đáp ứng của hệ thống.
Khi lựa chọn bơm màng khí nén DOSAKI HY50N-PP tại VIMEX, khách hàng được hỗ trợ:
Tư vấn lựa chọn model: Đối chiếu lưu lượng, áp lực và kích thước kết nối với yêu cầu hệ thống.
Tư vấn vật liệu: Hỗ trợ lựa chọn thân PP, màng PTFE hoặc Santoprene theo đặc tính chất lỏng.
Tư vấn giải pháp kỹ thuật: Xem xét điều kiện hút, đẩy, nguồn khí nén và đường ống lắp đặt.
Hỗ trợ phụ tùng: Tư vấn lựa chọn màng, bi van và các phụ tùng phù hợp với cấu hình bơm.
Giải pháp bơm công nghiệp: Hỗ trợ khách hàng lựa chọn thiết bị phù hợp với từng ứng dụng sản xuất.
VIMEX định hướng cung cấp giải pháp bơm công nghiệp dựa trên nhu cầu thực tế của khách hàng, giúp hạn chế việc lựa chọn sai model và sai vật liệu.
Theo thông số sản phẩm được cung cấp, bơm có lưu lượng tối đa 587 lít/phút. Lưu lượng thực tế phụ thuộc vào áp lực khí cấp, áp lực đường xả, độ nhớt và đặc tính của chất lỏng.
Đây là dòng bơm màng khí nén, sử dụng khí nén để dẫn động màng bơm. Thiết bị không sử dụng động cơ điện để trực tiếp dẫn động cụm bơm.
Có thể cân nhắc sử dụng cho một số loại hóa chất phù hợp với vật liệu PP, PTFE hoặc Santoprene. Tuy nhiên, cần kiểm tra thành phần hóa chất, nồng độ và nhiệt độ trước khi lựa chọn cấu hình.
PTFE thường được cân nhắc khi cần khả năng kháng hóa chất rộng. Santoprene có đặc tính đàn hồi và phục hồi tốt. Việc lựa chọn phụ thuộc vào tính chất môi chất, nhiệt độ và điều kiện vận hành.
Bơm màng có thể được sử dụng trong một số ứng dụng chất lỏng chứa hạt rắn. Tuy nhiên, cần xác định kích thước hạt, hàm lượng chất rắn và đặc tính môi chất để kiểm tra khả năng làm việc của bơm.
Khách hàng nên cung cấp tên chất lỏng, nồng độ, nhiệt độ, lưu lượng yêu cầu, áp lực đầu ra, chiều cao hút/đẩy và thông tin về hạt rắn nếu có. Những dữ liệu này giúp VIMEX tư vấn model và vật liệu phù hợp hơn.
Bơm màng khí nén DOSAKI HY50N-PP 2 inch là lựa chọn đáng cân nhắc cho các hệ thống cần thiết bị bơm màng công nghiệp có kết nối 2 inch, lưu lượng tối đa 587 lít/phút và thân/buồng bơm bằng nhựa PP.
Để lựa chọn đúng phiên bản PTFE hoặc Santoprene, khách hàng nên xác định rõ đặc tính chất lỏng và điều kiện vận hành trước khi đặt hàng.
Liên hệ VIMEX để được tư vấn kỹ thuật và báo giá bơm màng DOSAKI HY50N-PP.
Hãy gửi cho chúng tôi thông tin về chất lỏng cần bơm, lưu lượng, áp lực và điều kiện lắp đặt để được hỗ trợ lựa chọn cấu hình phù hợp.