Model: HY80F-PP PP TF TF-P
Lưu lượng max: 1060 lít/phút
Áp lực max: 8.4bar
Cổng hút - xả: 3 inch
Cổng kết nối khí nén: 3/4 inch
Vật liệu: Thân nhựa, màng Teflon
Xuất xứ: China
Bơm màng khí nén DOSAKI HY80F-PP 3 inch PTFE là dòng bơm công nghiệp được thiết kế cho các hệ thống cần vận chuyển chất lỏng lưu lượng lớn, đặc biệt là những ứng dụng cần lựa chọn vật liệu tiếp xúc phù hợp với môi chất hóa chất. Sản phẩm có kết cấu thân và buồng bơm bằng nhựa PP, kết hợp màng và bi van PTFE, giúp đáp ứng nhiều yêu cầu vận chuyển chất lỏng công nghiệp có tính ăn mòn trong điều kiện tương thích. Với lưu lượng tối đa 1.060 lít/phút, áp lực đầu ra tối đa 8,4 bar và kết nối mặt bích 3 inch, DOSAKI HY80F-PP là lựa chọn đáng cân nhắc cho các nhà máy sản xuất và hệ thống xử lý công nghiệp.

DOSAKI HY80F-PP TF TF-P là phiên bản bơm màng khí nén 3 inch sử dụng kết cấu thân/buồng bơm PP và bộ phận màng, bi van bằng PTFE.
Điểm đáng chú ý của sản phẩm nằm ở sự kết hợp giữa hai nhóm vật liệu:
Polypropylene (PP): Được sử dụng cho kết cấu thân và buồng bơm, phù hợp với một số môi trường hóa chất và chất lỏng công nghiệp.
PTFE: Được sử dụng cho màng và bi van, có khả năng kháng nhiều loại hóa chất và được lựa chọn trong các ứng dụng cần vật liệu tiếp xúc có tính trơ hóa học cao.
Bơm sử dụng khí nén làm nguồn dẫn động. Khi khí nén đi vào bộ phân phối khí, cụm màng chuyển động qua lại, tạo ra sự thay đổi thể tích trong buồng bơm để thực hiện quá trình hút và đẩy chất lỏng.
Với kích thước cổng hút/xả 3 inch, lưu lượng tối đa 1.060 lít/phút và kết nối mặt bích, model HY80F-PP hướng đến các hệ thống cần vận chuyển lượng chất lỏng lớn.

Việc hiểu rõ mã model giúp khách hàng phân biệt kích thước, kiểu kết nối và cấu hình vật liệu của sản phẩm.
|
Ký hiệu |
Ý nghĩa |
|
HY |
Ký hiệu dòng bơm |
|
80 |
Kích thước cổng bơm 3 inch |
|
F |
Kiểu kết nối mặt bích |
|
PP |
Vật liệu thân/buồng bơm theo cấu hình sản phẩm |
|
TF |
Ký hiệu vật liệu PTFE trong cấu hình |
|
TF-P |
Ký hiệu cấu hình phía sau theo mã sản phẩm |
Đối với model HY80F-PP TF TF-P, các thông tin vật liệu được xác nhận là thân giữa bằng nhựa, buồng bơm PP, màng PTFE và bi PTFE.
Lưu ý: Khi đặt hàng, khách hàng nên sử dụng đầy đủ mã cấu hình HY80F-PP TF TF-P để tránh nhầm lẫn với phiên bản Santoprene. Ý nghĩa chi tiết của từng hậu tố cần đối chiếu bảng mã chính thức của nhà sản xuất.

|
Thông số |
Giá trị |
|
Thương hiệu |
DOSAKI |
|
Model |
HY80F-PP TF TF-P |
|
Loại bơm |
Bơm màng khí nén |
|
Kích thước cổng hút/xả |
3 inch |
|
Kiểu kết nối |
Mặt bích |
|
Lưu lượng tối đa |
1.060 lít/phút |
|
Áp lực đầu ra tối đa |
8,4 bar |
|
Vật liệu thân giữa |
Nhựa |
|
Vật liệu buồng bơm |
Polypropylene (PP) |
|
Vật liệu màng |
PTFE |
|
Vật liệu bi |
PTFE |
|
Xuất xứ |
Trung Quốc |
|
Giá tham khảo |
67.000.000 VNĐ |
Lưu ý về giá: Mức giá 67.000.000 VNĐ là giá tham khảo theo thông tin sản phẩm được cung cấp. Khách hàng vui lòng liên hệ VIMEX để xác nhận báo giá và tình trạng VAT tại thời điểm mua hàng.
Lưu ý vận hành: Lưu lượng 1.060 lít/phút là lưu lượng tối đa theo thông số sản phẩm, không phải lưu lượng luôn đạt được trong mọi điều kiện. Lưu lượng thực tế phụ thuộc vào áp lực khí cấp, áp lực đường xả, độ nhớt, tỷ trọng chất lỏng và điều kiện lắp đặt.
Đây là một trong những yếu tố quan trọng khi lựa chọn bơm màng cho các hệ thống vận chuyển hóa chất.
Polypropylene, viết tắt là PP, là một loại nhựa nhiệt dẻo được sử dụng rộng rãi trong sản xuất thiết bị công nghiệp, đường ống, bồn chứa và các bộ phận tiếp xúc với hóa chất.
Trong lĩnh vực máy bơm, PP được sử dụng để chế tạo thân, buồng bơm và một số chi tiết tiếp xúc với chất lỏng.
Vật liệu này có khả năng kháng nhiều loại hóa chất trong những điều kiện phù hợp. Tuy nhiên, mức độ tương thích phụ thuộc vào thành phần hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc.
Trong một số ứng dụng, các bộ phận kim loại tiếp xúc trực tiếp với hóa chất có thể gặp nguy cơ ăn mòn hoặc suy giảm tuổi thọ nếu vật liệu không phù hợp.
Việc sử dụng nhựa PP cho thân và buồng bơm mang lại thêm lựa chọn vật liệu cho doanh nghiệp khi thiết kế hệ thống vận chuyển chất lỏng công nghiệp.
Một số đặc điểm đáng chú ý của PP:
Khả năng kháng nhiều loại hóa chất trong điều kiện tương thích.
Không bị ăn mòn điện hóa như các vật liệu kim loại.
Có trọng lượng nhẹ hơn nhiều loại vật liệu kim loại.
Được sử dụng phổ biến trong các thiết bị và hệ thống công nghiệp.
Có thể phù hợp với một số ứng dụng bơm dung dịch hóa chất và chất lỏng ăn mòn.
Không phải mọi hóa chất đều tương thích với PP. Đặc biệt, một số dung môi, hóa chất có nồng độ cao hoặc môi trường nhiệt độ cao có thể ảnh hưởng đến độ bền vật liệu.
Ở model DOSAKI HY80F-PP, buồng bơm bằng PP là bộ phận trực tiếp tham gia vào quá trình tiếp xúc và vận chuyển chất lỏng.
Kết cấu này giúp doanh nghiệp cân nhắc sử dụng bơm nhựa trong những ứng dụng mà việc lựa chọn vật liệu kim loại cần được xem xét kỹ về khả năng chống ăn mòn.
Đặc biệt, khi kết hợp với màng và bi PTFE, sản phẩm có thêm lựa chọn vật liệu cho các vị trí tiếp xúc với môi chất trong quá trình vận hành.
Lưu ý: Khách hàng cần kiểm tra tính tương thích của toàn bộ các bộ phận tiếp xúc chất lỏng, không chỉ riêng thân PP hoặc màng PTFE.
Bơm màng thân PP có thể được cân nhắc trong một số ứng dụng như:
Vận chuyển dung dịch hóa chất phù hợp.
Chuyển chất lỏng trong nhà máy xử lý nước.
Bơm một số loại dung dịch trong ngành xi mạ.
Vận chuyển hóa chất phụ trợ trong sản xuất công nghiệp.
Chuyển chất lỏng giữa các bồn chứa và công đoạn sản xuất.
Việc lựa chọn model cần căn cứ vào đặc tính môi chất và điều kiện vận hành thực tế.
Bên cạnh thân và buồng bơm PP, cấu hình HY80F-PP TF TF-P còn sử dụng màng và bi van PTFE.
PTFE (Polytetrafluoroethylene) là một loại polymer fluor hóa, thường được biết đến với tên gọi Teflon.
PTFE có khả năng kháng nhiều loại hóa chất, hệ số ma sát thấp và tính trơ hóa học cao trong nhiều môi trường.
Đây là vật liệu được sử dụng trong nhiều thiết bị công nghiệp, đặc biệt ở những vị trí cần tiếp xúc với hóa chất.
Màng bơm là bộ phận quan trọng, thực hiện chuyển động qua lại để tạo ra quá trình hút và đẩy chất lỏng.
Ở phiên bản DOSAKI HY80F-PP PTFE, màng được chế tạo từ PTFE theo cấu hình sản phẩm.
Việc lựa chọn màng PTFE giúp người sử dụng cân nhắc thiết bị cho các ứng dụng cần khả năng kháng hóa chất của vật liệu màng.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng màng bơm phải chịu tác động uốn lặp lại liên tục. Do đó, ngoài khả năng tương thích hóa chất, cần xem xét nhiệt độ, áp lực và giới hạn vận hành theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Bi van có nhiệm vụ đóng và mở đường dẫn chất lỏng theo từng chu kỳ hút và đẩy.
Trong quá trình bơm:
Khi buồng bơm tăng thể tích, bi van hoạt động theo chiều hút để chất lỏng đi vào.
Khi buồng bơm giảm thể tích, bi van đóng/mở theo chiều đẩy để chất lỏng đi ra đường xả.
Sử dụng bi PTFE giúp đồng bộ vật liệu tại bộ phận van với cấu hình PTFE của sản phẩm.
Trong bơm hóa chất, mỗi bộ phận tiếp xúc với chất lỏng có thể được chế tạo từ vật liệu khác nhau.
Với DOSAKI HY80F-PP TF TF-P:
Thân giữa: Nhựa.
Buồng bơm: PP.
Màng bơm: PTFE.
Bi van: PTFE.
Sự kết hợp này mang lại một cấu hình vật liệu đáng cân nhắc cho các hệ thống cần sử dụng bơm nhựa và các bộ phận PTFE tiếp xúc với chất lỏng.
Khi lựa chọn, cần kiểm tra đồng thời tính tương thích của PP, PTFE và các chi tiết tiếp xúc khác với môi chất thực tế.

Thân và buồng bơm bằng PP là điểm nổi bật đối với những khách hàng đang tìm kiếm bơm màng nhựa cho các ứng dụng công nghiệp.
Vật liệu này có thể phù hợp với nhiều môi trường hóa chất khi được lựa chọn đúng điều kiện sử dụng.
Cấu hình PTFE giúp người sử dụng có thêm lựa chọn cho các ứng dụng cần khả năng kháng hóa chất của vật liệu màng và bi van.
Đây là yếu tố cần quan tâm khi vận chuyển các loại dung dịch có tính ăn mòn hoặc yêu cầu vật liệu tiếp xúc đặc biệt.
Với lưu lượng tối đa 1.060 lít/phút, model HY80F-PP phù hợp để cân nhắc cho những hệ thống cần vận chuyển lượng chất lỏng lớn.
Ứng dụng thực tế có thể bao gồm chuyển chất lỏng giữa bồn chứa, cấp liệu cho dây chuyền hoặc vận chuyển dung dịch trong nhà máy.
Kết nối mặt bích 3 inch giúp tích hợp bơm vào các hệ thống đường ống có kích thước và tiêu chuẩn kết nối tương ứng.
Trước khi lắp đặt, cần kiểm tra đường kính ngoài mặt bích, khoảng cách tâm lỗ bu lông, số lượng lỗ và tiêu chuẩn mặt bích.
Bơm hoạt động bằng khí nén, không sử dụng động cơ điện để trực tiếp dẫn động cụm bơm.
Người vận hành có thể điều chỉnh lưu lượng thông qua điều chỉnh lượng khí cấp trong phạm vi làm việc của thiết bị.
Khác với nhiều dòng bơm ly tâm sử dụng trục quay và phớt cơ khí, bơm màng truyền chuyển động thông qua cụm màng.
Do đó, bơm không có phớt trục quay theo cấu tạo bơm màng thông thường. Đây là đặc điểm đáng cân nhắc trong các ứng dụng cần hạn chế rò rỉ tại vị trí trục bơm.
Các nhà máy hóa chất thường cần vận chuyển nhiều loại dung dịch có đặc tính ăn mòn khác nhau.
Bơm màng thân PP kết hợp màng và bi PTFE có thể được cân nhắc cho những môi chất tương thích với các vật liệu này.
Trước khi lựa chọn cần xác định rõ tên hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và các thành phần đi kèm.
Trong hệ thống xử lý nước, bơm màng có thể được sử dụng để vận chuyển một số loại dung dịch hóa chất, chất lỏng phụ trợ và môi chất công nghiệp.
Với lưu lượng tối đa 1.060 lít/phút, HY80F-PP là model đáng cân nhắc cho các vị trí có nhu cầu chuyển lượng chất lỏng lớn.
Nếu môi chất chứa cặn hoặc hạt rắn, cần kiểm tra kích thước hạt và khả năng vận chuyển của bơm trước khi lựa chọn.
Các dây chuyền xi mạ sử dụng nhiều loại dung dịch hóa chất với nồng độ và nhiệt độ khác nhau.
Trong ứng dụng này, lựa chọn vật liệu PP và PTFE cần được thực hiện dựa trên thành phần dung dịch cụ thể.
Không nên chỉ căn cứ vào tên gọi chung của hóa chất mà bỏ qua nồng độ và nhiệt độ vận hành.
Bơm màng khí nén có thể được cân nhắc để vận chuyển một số loại sơn, mực in và dung dịch phụ trợ.
Tuy nhiên, cần kiểm tra độ nhớt, thành phần dung môi và khả năng tương thích của PP, PTFE với môi chất trước khi sử dụng.
Trong ngành giấy, bơm màng có thể được cân nhắc cho một số công đoạn vận chuyển dung dịch hóa chất phụ trợ và chất lỏng công nghệ.
Đối với bột giấy hoặc chất lỏng chứa xơ sợi, cần đánh giá độ nhớt, hàm lượng chất rắn và nguy cơ tắc nghẽn.
Ngoài những ngành trên, DOSAKI HY80F-PP có thể được xem xét trong các hệ thống cần chuyển chất lỏng giữa bồn chứa, cấp liệu cho dây chuyền hoặc vận chuyển dung dịch trong nhà máy.
Điều kiện quan trọng là phải xác định đúng lưu lượng, áp lực và tính tương thích của vật liệu.
Ngoài phiên bản PTFE, dòng HY80F-PP còn có cấu hình sử dụng màng và bi Santoprene.
Hai phiên bản có cùng kích thước cơ bản và lưu lượng tối đa theo thông tin sản phẩm được cung cấp, nhưng khác nhau về vật liệu tiếp xúc chất lỏng.
|
Tiêu chí |
Phiên bản PTFE |
Phiên bản Santoprene |
|
Mã cấu hình |
HY80F-PP TF TF-P |
HY80F-PP PP SP SP |
|
Thân giữa |
Nhựa |
Nhựa |
|
Buồng bơm |
PP |
PP |
|
Vật liệu màng |
PTFE |
Santoprene |
|
Vật liệu bi |
PTFE |
Santoprene |
|
Lưu lượng tối đa |
1.060 lít/phút |
1.060 lít/phút |
|
Áp lực đầu ra tối đa |
8,4 bar |
8,4 bar |
|
Giá tham khảo |
67.000.000 VNĐ |
59.830.000 VNĐ |
PTFE là lựa chọn đáng cân nhắc khi ứng dụng cần vật liệu màng và bi có khả năng kháng hóa chất rộng.
Khách hàng cần xác định thành phần, nồng độ và nhiệt độ của chất lỏng để kiểm tra tính tương thích.
Santoprene có đặc tính đàn hồi và phục hồi tốt, phù hợp để cân nhắc trong những ứng dụng mà môi chất tương thích với vật liệu này.
Việc lựa chọn cần dựa trên yêu cầu kỹ thuật và điều kiện vận hành, không nên chỉ căn cứ vào giá bán.
Chênh lệch giá tham khảo giữa hai phiên bản là 7.170.000 VNĐ.

Để lựa chọn đúng bơm màng DOSAKI HY80F-PP PTFE, khách hàng cần xem xét các yếu tố sau:
Cần xác định lượng chất lỏng cần vận chuyển theo phút hoặc theo giờ.
Không nên chọn bơm chỉ dựa vào lưu lượng tối đa 1.060 lít/phút. Cần xác định điểm làm việc thực tế theo đường đặc tính và điều kiện hệ thống.
Bơm cần được cấp nguồn khí nén phù hợp. Cần kiểm tra áp lực và lưu lượng khí mà hệ thống có thể cung cấp.
Nguồn khí không đủ có thể khiến bơm không đạt lưu lượng mong muốn.
Đây là bước quan trọng khi lựa chọn phiên bản thân PP, màng và bi PTFE.
Khách hàng nên cung cấp:
Tên hóa chất.
Nồng độ.
Nhiệt độ vận hành.
Tỷ trọng.
Độ nhớt.
Các thành phần hoặc dung môi đi kèm.
Từ đó có thể kiểm tra khả năng tương thích của các vật liệu tiếp xúc với chất lỏng.
Model HY80F-PP sử dụng cổng hút/xả 3 inch dạng mặt bích.
Cần kiểm tra:
Tiêu chuẩn mặt bích.
Kích thước đường ống.
Đường kính ngoài mặt bích.
Khoảng cách tâm lỗ bu lông.
Gioăng làm kín.
Áp lực thiết kế của hệ thống.
Không nên mặc định mọi mặt bích 3 inch đều có thể kết nối trực tiếp với nhau.
Cần xác định chiều cao hút, chiều cao đẩy, chiều dài đường ống và tổn thất áp suất trên hệ thống.
Các yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng làm việc và lưu lượng thực tế của bơm.
Lựa chọn bơm màng hóa chất không chỉ đơn giản là chọn một thiết bị có kích thước và lưu lượng phù hợp. Điều quan trọng là xác định đúng vật liệu tiếp xúc với chất lỏng và điều kiện vận hành của toàn bộ hệ thống.
Khi lựa chọn bơm màng DOSAKI HY80F-PP tại VIMEX, khách hàng được hỗ trợ:
Tư vấn lựa chọn model: Đối chiếu lưu lượng, áp lực và kích thước kết nối với nhu cầu thực tế của nhà máy.
Tư vấn vật liệu PP và PTFE: Hỗ trợ kiểm tra thông tin hóa chất và lựa chọn cấu hình vật liệu phù hợp.
Tư vấn kỹ thuật: Xem xét điều kiện hút, đẩy, nguồn khí nén và hệ thống đường ống.
Hỗ trợ phụ tùng: Tư vấn lựa chọn màng, bi van và phụ tùng phù hợp với mã cấu hình sản phẩm.
Giải pháp bơm công nghiệp: Hướng đến lựa chọn thiết bị phù hợp với ứng dụng, hạn chế tình trạng chọn sai model hoặc sai vật liệu.
VIMEX định hướng khác biệt hóa bằng Dịch vụ – Tốc độ – Kỹ thuật, đồng hành cùng khách hàng trong quá trình lựa chọn và sử dụng thiết bị bơm công nghiệp.
Theo thông số sản phẩm được cung cấp, bơm có lưu lượng tối đa 1.060 lít/phút. Lưu lượng thực tế phụ thuộc vào áp lực khí cấp, áp lực đường xả và đặc tính chất lỏng.
Theo cấu hình sản phẩm, thân giữa bằng nhựa và buồng bơm bằng Polypropylene (PP).
PP có khả năng kháng nhiều loại hóa chất trong điều kiện phù hợp và được sử dụng phổ biến trong thiết bị công nghiệp. Tuy nhiên, cần kiểm tra tính tương thích theo từng loại hóa chất, nồng độ và nhiệt độ.
PTFE có khả năng kháng nhiều loại hóa chất, nhưng không nên mặc định tương thích với tất cả môi chất. Cần xác định tên hóa chất, nồng độ và nhiệt độ để kiểm tra trước khi lựa chọn.
Bơm có cổng hút/xả 3 inch, sử dụng kết nối mặt bích. Khách hàng cần kiểm tra tiêu chuẩn mặt bích và kích thước lỗ bu lông trước khi lắp đặt.
PTFE thường được cân nhắc khi cần khả năng kháng hóa chất rộng. Santoprene có đặc tính đàn hồi và phục hồi tốt. Việc lựa chọn phụ thuộc vào môi chất và điều kiện làm việc thực tế.
Khách hàng nên cung cấp tên hóa chất, nồng độ, nhiệt độ, lưu lượng yêu cầu, áp lực đầu ra, chiều cao hút/đẩy và thông tin về đường ống. Đây là cơ sở để tư vấn model và cấu hình vật liệu phù hợp.
Bơm màng khí nén DOSAKI HY80F-PP 3 inch PTFE là lựa chọn đáng cân nhắc cho các hệ thống công nghiệp cần vận chuyển chất lỏng lưu lượng lớn và yêu cầu lựa chọn vật liệu tiếp xúc phù hợp.
Với kết cấu thân/buồng bơm PP, màng và bi PTFE, lưu lượng tối đa 1.060 lít/phút cùng kết nối mặt bích 3 inch, sản phẩm mang đến một cấu hình đáng chú ý trong nhóm bơm màng nhựa công nghiệp.
Liên hệ VIMEX để được tư vấn kỹ thuật và báo giá model HY80F-PP TF TF-P.
Hãy gửi thông tin về chất lỏng cần bơm, nồng độ, nhiệt độ, lưu lượng và điều kiện lắp đặt để được hỗ trợ lựa chọn thiết bị phù hợp với hệ thống của nhà máy.
VIMEX – NIỀM TIN CỦA ĐỐI TÁC