Bơm định lượng DOSAKI KS25/1.0 – 25 L/h, 10 bar

Thông số

Giá trị

Thương hiệu

DOSAKI

Model

KS25/1.0

Loại bơm

Bơm định lượng màng cơ khí

Lưu lượng tại 50 Hz

25 L/h

Áp suất tối đa

10 bar

Tốc độ hành trình tại 50 Hz

100 hành trình/phút

Lưu lượng tại 60 Hz

30 L/h

Tốc độ hành trình tại 60 Hz

120 hành trình/phút

Điều chỉnh hành trình

0–100%

Độ phân giải điều chỉnh

1%

Xuất xứ

Trung Quốc

Giá thị trường:
6,500,000 đ
Giá lẻ:
4,765,000đ
-27% Giảm
 Liên hệ báo giá  Nhận thông tin khuyến mãi
Thông tin sản phẩm

Bơm định lượng DOSAKI KS25/1.0 là dòng bơm màng cơ khí có lưu lượng danh định 25 L/h, áp suất tối đa 10 bar, được thiết kế cho các hệ thống châm hóa chất cần kiểm soát lưu lượng và làm việc với áp suất đầu đẩy tương đối cao. Sản phẩm phù hợp để xem xét trong các hệ thống xử lý nước, xử lý nước thải và dây chuyền sản xuất công nghiệp.

Với cơ cấu truyền động bằng động cơ giảm tốc, màng bơm chuyển động qua lại kết hợp cùng hệ thống van một chiều, DOSAKI KS25/1.0 giúp định lượng hóa chất theo từng hành trình. Khả năng điều chỉnh hành trình từ 0–100% mang lại sự linh hoạt khi thay đổi nhu cầu châm hóa chất.

Vậy bơm định lượng DOSAKI KS25/1.0 có những ưu điểm gì, phù hợp với hệ thống nào và cần lưu ý những gì khi lựa chọn? Hãy cùng VIMEX tìm hiểu chi tiết.

1. Tổng quan bơm định lượng DOSAKI KS25/1.0

DOSAKI KS25/1.0 thuộc dòng bơm định lượng màng cơ khí KS, sử dụng cơ cấu truyền động lệch tâm để tạo chuyển động hút và đẩy hóa chất.

Khác với bơm ly tâm thông thường, bơm định lượng được thiết kế để kiểm soát lượng chất lỏng cấp vào hệ thống theo yêu cầu công nghệ.

Điểm nổi bật của model KS25/1.0 là sự kết hợp giữa hai thông số:

  • Lưu lượng danh định: 25 L/h.

  • Áp suất tối đa: 10 bar.

Đây là lựa chọn đáng xem xét cho những hệ thống không cần lưu lượng quá lớn nhưng có yêu cầu áp suất đầu đẩy tương đối cao.

Ví dụ, một hệ thống xử lý nước cần châm hóa chất vào đường ống đang có áp. Nếu chỉ lựa chọn bơm dựa vào lưu lượng mà không kiểm tra áp suất tại điểm châm, bơm có thể không đạt lưu lượng thực tế như mong muốn.

Vì vậy, KS25/1.0 hướng đến các ứng dụng cần kết hợp định lượng lưu lượng nhỏ và khả năng làm việc ở áp suất cao trong giới hạn thiết kế.

2. Thông số kỹ thuật bơm DOSAKI KS25/1.0

Dưới đây là các thông số cơ bản của sản phẩm:

Thông số

Giá trị

Thương hiệu

DOSAKI

Model

KS25/1.0

Loại bơm

Bơm định lượng màng cơ khí

Lưu lượng tại 50 Hz

25 L/h

Áp suất tối đa

10 bar

Tốc độ hành trình tại 50 Hz

100 hành trình/phút

Lưu lượng tại 60 Hz

30 L/h

Tốc độ hành trình tại 60 Hz

120 hành trình/phút

Điều chỉnh hành trình

0–100%

Độ phân giải điều chỉnh

1%

Xuất xứ

Trung Quốc

Lưu ý: Công suất động cơ, nguồn điện, vật liệu đầu bơm, màng bơm và kiểu kết nối cần được xác nhận theo mã cấu hình KS25/1.0 cụ thể khi đặt hàng.

Ý nghĩa của thông số 25 L/h – 10 bar

25 L/h là lưu lượng danh định được công bố tại điều kiện thử nghiệm tương ứng. Lưu lượng thực tế có thể thay đổi theo áp suất, hành trình và điều kiện vận hành.

10 bar là áp suất tối đa của model, không có nghĩa bơm luôn vận hành ở mức áp suất này.

Khi lựa chọn bơm, cần xác định đồng thời lưu lượng cần châm và áp suất thực tế tại điểm châm để bảo đảm bơm làm việc trong phạm vi cho phép.

3. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của DOSAKI KS25/1.0

3.1. Cấu tạo cơ bản

Bơm định lượng DOSAKI KS25/1.0 gồm các bộ phận chính:

  • Động cơ giảm tốc: cung cấp chuyển động cho cơ cấu truyền động.

  • Cơ cấu lệch tâm: chuyển chuyển động quay thành chuyển động tịnh tiến.

  • Màng bơm: thay đổi thể tích buồng bơm để hút và đẩy chất lỏng.

  • Buồng bơm: chứa hóa chất trong quá trình định lượng.

  • Van một chiều đầu hút: cho phép hóa chất đi vào buồng bơm.

  • Van một chiều đầu xả: dẫn hóa chất ra đường đẩy.

  • Núm điều chỉnh hành trình: thay đổi lượng hóa chất được cấp theo từng hành trình.

3.2. Nguyên lý hoạt động

Khi động cơ hoạt động, cơ cấu giảm tốc truyền chuyển động đến bộ phận lệch tâm.

Cơ cấu này tạo chuyển động qua lại của màng bơm, hình thành hai giai đoạn:

Giai đoạn hút: Màng chuyển động làm thể tích buồng bơm tăng, hóa chất đi qua van một chiều đầu hút vào buồng bơm.

Giai đoạn đẩy: Màng chuyển động theo chiều ngược lại, thể tích buồng bơm giảm, hóa chất được đẩy qua van một chiều đầu xả.

Chu trình diễn ra liên tục để đưa hóa chất vào hệ thống.

Nhờ cơ cấu điều chỉnh hành trình, người vận hành có thể thay đổi lượng chất lỏng được bơm theo yêu cầu sử dụng.

4. Sáu đặc điểm nổi bật của bơm định lượng DOSAKI KS25/1.0

4.1. Lưu lượng 25 L/h phù hợp hệ thống định lượng nhỏ

Với lưu lượng danh định 25 L/h, KS25/1.0 phù hợp để xem xét cho các hệ thống cần châm lượng hóa chất tương đối nhỏ.

Trong nhiều dây chuyền xử lý nước, lượng hóa chất cần sử dụng được tính toán theo nồng độ, lưu lượng nước và mục tiêu xử lý.

Việc lựa chọn đúng dải lưu lượng giúp người vận hành điều chỉnh lượng hóa chất thuận tiện hơn, hạn chế sử dụng bơm có công suất định lượng quá lớn so với nhu cầu.

4.2. Áp suất tối đa 10 bar

Một ưu điểm đáng chú ý của KS25/1.0 là khả năng làm việc với áp suất đầu đẩy tối đa 10 bar.

Thông số này phù hợp để xem xét khi hệ thống cần châm hóa chất vào đường ống có áp hoặc các điểm châm có trở lực tương đối cao.

Tuy nhiên, áp suất 10 bar là giới hạn tối đa công bố, không phải áp suất làm việc bắt buộc.

Người sử dụng cần kiểm tra áp suất thực tế và các tổn thất trên đường ống để lựa chọn bơm phù hợp.

4.3. Cơ cấu màng cơ khí

KS25/1.0 sử dụng màng bơm chuyển động qua lại để hút và đẩy hóa chất.

Cơ cấu này cho phép bơm cấp hóa chất theo từng hành trình, phù hợp với yêu cầu định lượng trong nhiều hệ thống công nghiệp.

Vật liệu màng và đầu bơm cần được lựa chọn theo đặc tính hóa chất, nồng độ và nhiệt độ sử dụng.

4.4. Điều chỉnh hành trình từ 0–100%

Dòng DOSAKI KS có khả năng điều chỉnh hành trình từ 0–100%, giúp người vận hành thay đổi lượng hóa chất cần cấp.

Tuy nhiên, không nên mặc định rằng khi chỉnh hành trình về 50% thì lưu lượng thực tế luôn chính xác bằng 50% lưu lượng danh định.

Lưu lượng còn phụ thuộc vào áp suất và điều kiện làm việc.

Nhà sản xuất công bố độ chính xác định lượng ổn định ±1% trong vùng hành trình 30–100% theo điều kiện thử nghiệm phù hợp.

4.5. Hệ thống van một chiều kiểm soát dòng chảy

Van hút và van xả đóng vai trò quan trọng trong quá trình định lượng.

Khi màng thực hiện hành trình hút, van đầu hút cho phép chất lỏng đi vào buồng bơm. Khi màng thực hiện hành trình đẩy, van đầu xả cho phép hóa chất đi ra đường đẩy.

Nếu van bị bẩn, kẹt hoặc mài mòn, lưu lượng bơm có thể suy giảm.

Vì vậy, việc kiểm tra và vệ sinh cụm van định kỳ rất quan trọng.

4.6. Có thể hiệu chuẩn lưu lượng theo điều kiện thực tế

Một ưu điểm của bơm định lượng là có thể kiểm tra lượng hóa chất được cấp bằng phương pháp đo lưu lượng thực tế.

Việc hiệu chuẩn giúp xác định mối quan hệ giữa mức hành trình và lưu lượng trong điều kiện vận hành cụ thể.

Đây là yếu tố quan trọng đối với các hệ thống cần kiểm soát lượng hóa chất theo yêu cầu công nghệ.

5. Ứng dụng của bơm định lượng DOSAKI KS25/1.0

5.1. Châm hóa chất trong hệ thống xử lý nước

Trong hệ thống xử lý nước, hóa chất thường được sử dụng cho các công đoạn điều chỉnh pH, keo tụ, khử trùng hoặc xử lý theo yêu cầu công nghệ.

KS25/1.0 có thể được xem xét khi hệ thống cần mức lưu lượng phù hợp và áp suất tại điểm châm nằm trong giới hạn của bơm.

Trước khi lựa chọn cần xác định loại hóa chất, nồng độ và vật liệu tiếp xúc với hóa chất.

5.2. Châm hóa chất trong xử lý nước thải

Hệ thống xử lý nước thải công nghiệp thường sử dụng các loại hóa chất phục vụ quá trình hóa lý.

Bơm định lượng có nhiệm vụ đưa lượng hóa chất được tính toán vào bể phản ứng hoặc đường ống công nghệ.

Với mức lưu lượng 25 L/h, KS25/1.0 có thể phù hợp cho một số hệ thống xử lý nước thải quy mô nhỏ hoặc các điểm châm yêu cầu lưu lượng tương ứng.

5.3. Châm hóa chất vào đường ống có áp

Đây là ứng dụng đáng chú ý của bơm định lượng 10 bar.

Khi hóa chất được đưa vào đường ống đang có áp, bơm phải đáp ứng được điều kiện áp suất phía đầu đẩy.

Nếu áp suất tại điểm châm và tổn thất đường ống vượt khả năng của bơm, lưu lượng có thể không đạt yêu cầu.

Vì vậy, cần xác định áp suất thực tế tại điểm châm trước khi chọn model.

5.4. Định lượng hóa chất trong dây chuyền sản xuất

Ngoài xử lý nước, bơm định lượng còn được sử dụng trong các dây chuyền công nghiệp cần bổ sung một lượng chất lỏng theo quy trình.

Ví dụ:

  • Cấp hóa chất phụ trợ.

  • Điều chỉnh pH dung dịch.

  • Bổ sung hóa chất vào đường ống công nghệ.

  • Định lượng chất lỏng theo yêu cầu sản xuất.

Việc ứng dụng KS25/1.0 cần dựa trên thông số công nghệ và khả năng tương thích vật liệu.

6. Khi nào nên chọn bơm định lượng 25 L/h, 10 bar?

Không phải hệ thống nào cũng cần bơm định lượng áp suất 10 bar.

KS25/1.0 phù hợp để xem xét khi đáp ứng đồng thời các điều kiện:

Thứ nhất, lưu lượng yêu cầu phù hợp với khả năng định lượng của bơm.

Nếu hệ thống cần lưu lượng gần mức 25 L/h, KS25/1.0 là một lựa chọn có thể cân nhắc.

Thứ hai, áp suất điểm châm nằm trong giới hạn cho phép.

Cần tính đến áp suất đường ống, tổn thất trên đường đẩy và các phụ kiện.

Thứ ba, vật liệu bơm tương thích với hóa chất.

Tên hóa chất, nồng độ và nhiệt độ là những thông tin không thể bỏ qua.

Thứ tư, điều kiện lắp đặt đáp ứng yêu cầu vận hành.

Đường hút phải kín khí, hệ thống van hoạt động tốt và cần có các phụ kiện bảo vệ phù hợp.

Thứ năm, phương thức điều chỉnh đáp ứng yêu cầu công nghệ.

Nếu hệ thống yêu cầu điều khiển lưu lượng tự động, cần xác nhận khả năng điều khiển của cấu hình được lựa chọn.

7. So sánh DOSAKI KS15/1.0, KS25/1.0 và KS40/0.7

Trong dòng bơm định lượng DOSAKI KS, ba model KS15/1.0, KS25/1.0 và KS40/0.7 có sự khác biệt về lưu lượng và áp suất tối đa.

Model

Lưu lượng tại 50 Hz

Áp suất tối đa

KS15/1.0

15 L/h

10 bar

KS25/1.0

25 L/h

10 bar

KS40/0.7

40 L/h

7 bar

KS15/1.0: phù hợp khi nhu cầu châm hóa chất nhỏ hơn, tối đa 15 L/h tại điều kiện danh định.

KS25/1.0: phù hợp khi cần lưu lượng lớn hơn KS15 nhưng vẫn yêu cầu áp suất tối đa 10 bar.

KS40/0.7: có lưu lượng danh định cao hơn, nhưng áp suất tối đa chỉ 7 bar.

Như vậy, không thể kết luận KS40/0.7 tốt hơn KS25/1.0 chỉ vì lưu lượng lớn hơn.

Lựa chọn đúng phụ thuộc vào lưu lượng và áp suất thực tế của hệ thống.

8. Hướng dẫn điều chỉnh lưu lượng bơm DOSAKI KS25/1.0

DOSAKI KS sử dụng cơ cấu điều chỉnh hành trình để thay đổi lượng hóa chất được bơm.

Quy trình cơ bản gồm:

  1. Xác định lưu lượng cần châm theo yêu cầu công nghệ.

  2. Kiểm tra điều kiện vận hành và áp suất hệ thống.

  3. Nới cơ cấu khóa núm điều chỉnh theo hướng dẫn.

  4. Xoay núm đến mức hành trình mong muốn.

  5. Khóa lại cơ cấu điều chỉnh.

  6. Đo lưu lượng thực tế và hiệu chuẩn khi cần.

Theo hướng dẫn dòng KS, có thể điều chỉnh hành trình khi bơm đang hoạt động hoặc đã dừng.

Tuy nhiên, nếu bơm đang dừng và áp suất còn tồn tại trong hệ thống khiến núm điều chỉnh khó xoay, không nên cố dùng lực để điều chỉnh.

Lưu ý: Nên ưu tiên vận hành trong vùng hành trình 30–100% khi yêu cầu độ chính xác định lượng cao, đồng thời thực hiện hiệu chuẩn theo điều kiện thực tế.

9. Những lưu ý khi lắp đặt bơm DOSAKI KS25/1.0

Lắp đặt đúng kỹ thuật giúp bơm hoạt động ổn định và hạn chế sự cố.

9.1. Đặt bơm gần bồn hóa chất

Nên bố trí bơm gần bồn chứa để đường hút ngắn và hạn chế tổn thất.

Khi điều kiện cho phép, nên ưu tiên lắp đặt theo phương án hút dương.

9.2. Đảm bảo đường hút kín khí

Không khí lọt vào đường hút có thể làm giảm khả năng hút và khiến lưu lượng không ổn định.

Cần kiểm tra các đầu nối, đường ống và bộ phận lọc.

Không bố trí đường hút tạo điểm cao tích khí.

9.3. Không quấn thêm băng tan vào đầu nối nhựa khi không được hướng dẫn

Đây là lỗi lắp đặt cần đặc biệt lưu ý.

Một số đầu nối nhựa của bơm định lượng được thiết kế làm kín bằng gioăng hoặc kết cấu riêng.

Việc tự ý quấn thêm băng tan, sau đó siết quá lực có thể làm tăng ứng suất tại cổ nối và gây nứt bộ phận nhựa.

Vì vậy, cần lắp đúng theo hướng dẫn của nhà sản xuất, không tự ý thay đổi phương pháp làm kín.

9.4. Xem xét lắp van đối áp

Khi chênh lệch áp suất giữa đầu đẩy và đầu hút quá thấp, khả năng định lượng có thể bị ảnh hưởng.

Tài liệu DOSAKI KS khuyến nghị sử dụng van đối áp khi chênh lệch áp suất nhỏ hơn 1 bar.

9.5. Sử dụng van an toàn phù hợp

Van an toàn giúp bảo vệ hệ thống khi áp suất đường đẩy tăng bất thường, chẳng hạn do van khóa bị đóng trong khi bơm vẫn hoạt động.

Cần lựa chọn và cài đặt van theo hướng dẫn kỹ thuật, đồng thời bảo đảm giới hạn chịu áp của đường ống và phụ kiện.

9.6. Cân nhắc bình giảm xung

Bơm màng cơ khí tạo dòng chảy theo từng hành trình nên lưu lượng tức thời không hoàn toàn đều.

Đối với đường ống dài hoặc hệ thống nhạy cảm với dao động áp suất, có thể cần sử dụng bình giảm xung.

Việc lựa chọn bình giảm xung nên dựa vào lưu lượng, áp suất và đặc tính đường ống.

10. Các sự cố thường gặp khi sử dụng KS25/1.0

Trong quá trình vận hành, một số sự cố có thể xuất hiện do điều kiện hệ thống hoặc công tác bảo trì.

Hiện tượng

Nguyên nhân cần kiểm tra

Hướng xử lý

Bơm chạy nhưng không có hóa chất

Đường hút lọt khí, tắc lọc, van kẹt

Kiểm tra đường hút và cụm van

Lưu lượng thấp

Có khí, áp suất cao, đường ống tắc

Kiểm tra áp suất, xả khí, vệ sinh

Lưu lượng không ổn định

Van một chiều bẩn, xâm thực

Kiểm tra van và điều kiện hút

Rò rỉ hóa chất

Gioăng, đầu nối hoặc màng hỏng

Kiểm tra và thay thế bộ phận phù hợp

Động cơ quá nóng

Điện áp không phù hợp, quá tải

Kiểm tra nguồn điện và điều kiện vận hành

Cảnh báo an toàn: Trước khi tháo kiểm tra, phải ngắt nguồn điện, cô lập nguồn hóa chất, xả áp và sử dụng phương tiện bảo hộ phù hợp.

Không tháo buồng bơm hoặc đầu nối khi đường ống vẫn còn áp suất.

11. Giá bơm định lượng DOSAKI KS25/1.0

Giá bơm DOSAKI KS25/1.0 phụ thuộc vào cấu hình thực tế và các yêu cầu đi kèm.

Những yếu tố có thể ảnh hưởng đến báo giá gồm:

  • Nguồn điện.

  • Vật liệu đầu bơm.

  • Cấu hình màng và van.

  • Kiểu kết nối.

  • Phụ kiện đi kèm.

  • Số lượng đặt hàng.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp đầy đủ mã cấu hình hoặc thông số hệ thống.

Ngoài giá mua ban đầu, cần xem xét khả năng phù hợp với hóa chất, phụ kiện bảo vệ và chi phí vận hành để lựa chọn giải pháp hiệu quả.

12. Vì sao nên mua bơm định lượng DOSAKI KS25/1.0 tại VIMEX?

VIMEX là đơn vị cung cấp bơm công nghiệp và giải pháp vận chuyển chất lỏng cho doanh nghiệp, nhà máy và hệ thống xử lý nước.

Khi lựa chọn bơm định lượng tại VIMEX, khách hàng có thể được hỗ trợ:

  • Tư vấn thông số: lựa chọn lưu lượng và áp suất theo yêu cầu hệ thống.

  • Kiểm tra vật liệu: xem xét khả năng tương thích với hóa chất, nồng độ và nhiệt độ.

  • Tư vấn lắp đặt: hướng dẫn bố trí đường hút, đường đẩy và phụ kiện.

  • Hỗ trợ vận hành: giải đáp các vấn đề liên quan đến điều chỉnh và hiệu chuẩn lưu lượng.

  • Hỗ trợ kỹ thuật, bảo hành: theo điều kiện và chính sách áp dụng cho sản phẩm.

VIMEX hướng đến việc cung cấp thiết bị phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế, giúp hệ thống vận hành ổn định, hiệu quả và bền bỉ.

13. Kết luận

Bơm định lượng DOSAKI KS25/1.0 – 25 L/h, 10 bar là giải pháp đáng xem xét cho các hệ thống châm hóa chất cần lưu lượng nhỏ và áp suất đầu đẩy tương đối cao.

Sản phẩm sử dụng cơ cấu màng cơ khí, điều chỉnh hành trình 0–100%, phù hợp với nhiều ứng dụng định lượng trong xử lý nước, nước thải và dây chuyền công nghiệp khi đáp ứng điều kiện về hóa chất, vật liệu và áp suất.

Để lựa chọn đúng bơm định lượng DOSAKI KS25/1.0, khách hàng cần xác định rõ lưu lượng, áp suất điểm châm, loại hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và nguồn điện.

Liên hệ VIMEX để được tư vấn cấu hình, lựa chọn phụ kiện và nhận báo giá bơm định lượng DOSAKI KS25/1.0 phù hợp với hệ thống.

DOSAKI – Dẫn đầu chất lượng, bền bỉ theo thời gian.

14. Câu hỏi thường gặp về DOSAKI KS25/1.0

Bơm DOSAKI KS25/1.0 có lưu lượng và áp suất bao nhiêu?

Tại tần số 50 Hz, DOSAKI KS25/1.0 có lưu lượng danh định 25 L/h và áp suất tối đa 10 bar. Tốc độ hành trình tương ứng là 100 hành trình/phút. Lưu lượng thực tế có thể thay đổi theo áp suất, hành trình và điều kiện lắp đặt.

KS25/1.0 có dùng để châm hóa chất vào đường ống có áp được không?

Có thể, nếu áp suất thực tế tại điểm châm cùng tổn thất trên đường đẩy nằm trong giới hạn làm việc của bơm. Ngoài ra, cần kiểm tra lưu lượng yêu cầu, điều kiện hút và khả năng tương thích vật liệu với hóa chất.

Bơm định lượng KS25/1.0 có điều chỉnh được lưu lượng không?

Có. Dòng KS cho phép điều chỉnh hành trình từ 0–100%. Tuy nhiên, để xác định lượng hóa chất được châm chính xác, cần hiệu chuẩn lưu lượng trong điều kiện vận hành thực tế, đặc biệt khi áp suất hoặc đặc tính hóa chất thay đổi.

Nên chọn KS15/1.0 hay KS25/1.0?

KS15/1.0 có lưu lượng danh định 15 L/h, trong khi KS25/1.0 đạt 25 L/h tại 50 Hz. Cả hai có áp suất tối đa 10 bar. Việc lựa chọn phụ thuộc chủ yếu vào lưu lượng yêu cầu và vùng điều chỉnh phù hợp của hệ thống.

Khi nào cần lắp van đối áp cho bơm DOSAKI KS?

Theo hướng dẫn của dòng KS, nên sử dụng van đối áp khi chênh lệch áp suất giữa phía đẩy và phía hút nhỏ hơn 1 bar. Van đối áp giúp duy trì điều kiện chênh áp phù hợp, hỗ trợ quá trình định lượng ổn định hơn.

hong-nguyen

Giám đốc kinh doanh
Hồng Nguyễn
Chuyên gia tư vấn bơm công nghiệp 15 năm kinh nghiệm
Tôi là Hồng - Chuyên gia tư vấn bơm công nghiệp. Tôi tin rằng một hệ thống bơm đúng – không chỉ tiết kiệm chi phí, mà còn giúp doanh nghiệp vận hành hiệu quả hơn, bền vững hơn. Sứ mệnh của tôi là giúp doanh nghiệp của bạn không chỉ mua bơm, mà sở hữu một giải pháp bơm thông minh, tiết kiệm và hiệu suất cao.
Sản phẩm tương tự
Tin tức nổi bật
© Copyright by bomcongnghiepvimex.com 2025. Designed by Vicogroup.vn