Bơm định lượng DOSAKI KS15/1.0 – 15 L/h, 10 bar

Thông số

KS15/1.0-PTCP-HS51

KS15/1.0-PTCP-HS53

Thương hiệu

DOSAKI

DOSAKI

Xuất xứ

Trung Quốc

Trung Quốc

Dòng bơm

Màng cơ khí

Màng cơ khí

Lưu lượng

15 L/h

15 L/h

Áp suất tối đa

10 bar

10 bar

Công suất

60 W

60 W

Nguồn điện

1 pha

3 pha

Vật liệu thân/đầu bơm

PVC

PVC

Màng bơm

Teflon

Teflon

Kết nối

Dạng ống tiêu chuẩn

Dạng ống tiêu chuẩn

Size ống

6 × 9 mm

6 × 9 mm

Động cơ

Giảm tốc

Giảm tốc

Cấp bảo vệ động cơ

IP55

IP55

Giá thị trường:
6,000,000 đ
Giá lẻ:
4,750,000đ
-21% Giảm
 Liên hệ báo giá  Nhận thông tin khuyến mãi
Thông tin sản phẩm

Trong các hệ thống châm hóa chất có lưu lượng nhỏ nhưng yêu cầu áp suất tương đối cao, việc lựa chọn đúng bơm định lượng giúp hệ thống vận hành ổn định và kiểm soát lượng hóa chất tốt hơn. Bơm định lượng DOSAKI KS15/1.0 có lưu lượng 15 lít/giờ, áp suất tối đa 10 bar, sử dụng cơ cấu màng cơ khí và có cả phiên bản động cơ 1 pha và 3 pha.

Đây là model có lưu lượng nhỏ nhất trong dòng KS nhưng đạt mức áp suất 10 bar, phù hợp với nhiều hệ thống châm hóa chất công nghiệp cần lưu lượng thấp và áp lực cao.

Bơm định lượng DOSAKI KS15/1.0 là gì?

DOSAKI KS15/1.0 thuộc dòng bơm định lượng màng cơ khí KS. Bơm sử dụng động cơ giảm tốc kết hợp cơ cấu lệch tâm để tạo chuyển động qua lại của màng bơm.

Khi màng dịch chuyển về phía sau, thể tích buồng bơm tăng, tạo quá trình hút chất lỏng qua van một chiều đầu vào. Khi màng chuyển động về phía trước, chất lỏng được đẩy qua van một chiều đầu ra. Chu trình này lặp lại liên tục để tạo ra quá trình cấp hóa chất có kiểm soát. DOSAKI - KS Manual book(1)

Với lưu lượng 15 L/h và áp suất tối đa 10 bar, KS15/1.0 đặc biệt đáng cân nhắc cho những vị trí cần châm lượng hóa chất không lớn nhưng áp suất đường đẩy tương đối cao.

Thông số kỹ thuật bơm định lượng DOSAKI KS15/1.0

VIMEX cung cấp hai cấu hình chính của KS15/1.0 gồm phiên bản 1 pha HS51 và 3 pha HS53.

Thông số

KS15/1.0-PTCP-HS51

KS15/1.0-PTCP-HS53

Thương hiệu

DOSAKI

DOSAKI

Xuất xứ

Trung Quốc

Trung Quốc

Dòng bơm

Màng cơ khí

Màng cơ khí

Lưu lượng

15 L/h

15 L/h

Áp suất tối đa

10 bar

10 bar

Công suất

60 W

60 W

Nguồn điện

1 pha

3 pha

Vật liệu thân/đầu bơm

PVC

PVC

Màng bơm

Teflon

Teflon

Kết nối

Dạng ống tiêu chuẩn

Dạng ống tiêu chuẩn

Size ống

6 × 9 mm

6 × 9 mm

Động cơ

Giảm tốc

Giảm tốc

Cấp bảo vệ động cơ

IP55

IP55

Theo bảng hiệu suất của dòng KS, tại 50 Hz, KS15/1.0 có lưu lượng danh định 15 L/h, áp suất tối đa 10 bar và tốc độ 100 hành trình/phút. Khi sử dụng ở 60 Hz, thông số bảng hiệu suất tương ứng là 18 L/h, 10 bar và 120 hành trình/phút. DOSAKI - KS Manual book(1)

Do đó, khi lựa chọn và cài đặt bơm cần chú ý đến tần số nguồn điện thực tế, không nên mặc định lưu lượng luôn giống nhau trong mọi điều kiện nguồn điện.

Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của KS15/1.0

Cấu tạo cơ bản của dòng DOSAKI KS gồm động cơ giảm tốc, bộ truyền động, cơ cấu lệch tâm, cơ cấu điều chỉnh hành trình, màng bơm, buồng bơm và các van một chiều hút – xả.

Motor tạo chuyển động quay và truyền qua bộ giảm tốc đến cơ cấu lệch tâm. Cơ cấu này chuyển chuyển động quay thành chuyển động tịnh tiến qua lại để tác động lên màng bơm. Khoảng lệch tâm có thể thay đổi thông qua cơ cấu điều chỉnh hành trình, từ đó thay đổi lượng chất lỏng được bơm trong mỗi chu kỳ. DOSAKI - KS Manual book(1)

Đây cũng là điểm khác biệt quan trọng giữa bơm định lượng màng cơ khí và một máy bơm hóa chất thông thường: người sử dụng có thể chủ động điều chỉnh lượng hóa chất cấp vào hệ thống.

Đặc điểm nổi bật của bơm định lượng DOSAKI KS15/1.0

Lưu lượng 15 L/h nhưng áp suất đạt tới 10 bar

KS15/1.0 hướng đến những hệ thống không cần lưu lượng hóa chất lớn nhưng có yêu cầu tương đối cao về áp suất đường đẩy.

Cần hiểu chính xác rằng 10 bar là áp suất tối đa của model KS15/1.0 theo bảng hiệu suất, đồng thời 10 bar cũng là mức áp suất tối đa được công bố cho dòng KS. Không phải tất cả model KS đều có thể đạt 10 bar. DOSAKI - KS Manual book(1)

Ví dụ, khi tăng lên các model có lưu lượng lớn hơn, áp suất danh định có thể giảm xuống 7 bar, 6 bar, 5 bar hoặc thấp hơn tùy model. DOSAKI - KS Manual book(1)

Điều chỉnh lưu lượng từ 0–100%

Dòng KS sử dụng cơ cấu điều chỉnh hành trình từ 0–100% với độ phân giải 1%. Theo tài liệu DOSAKI, độ chính xác định lượng ở trạng thái ổn định đạt ±1% trong vùng hành trình 30–100%. DOSAKI - KS Manual book(1)

Vì vậy, khi lựa chọn model, không nên chỉ nhìn vào lưu lượng cực đại. Nên lựa chọn sao cho lưu lượng vận hành thông thường nằm trong vùng điều chỉnh phù hợp của bơm.

Màng kép Teflon lót cao su

Cấu hình KS15/1.0 mà VIMEX cung cấp sử dụng màng kép Teflon lót cao su, hướng tới khả năng làm việc ổn định và chịu áp lực trong quá trình định lượng.

Với hệ thống hóa chất, người sử dụng vẫn cần kiểm tra khả năng tương thích của toàn bộ các chi tiết tiếp xúc với môi chất theo loại hóa chất, nồng độ và nhiệt độ thực tế.

Đầu bơm PVC, màng Teflon

Phiên bản KS15/1.0-PTCP sử dụng đầu bơm PVC và màng Teflon, là cấu hình thuận tiện cho nhiều hệ thống châm hóa chất.

Ngoài PVC, quy ước model của dòng KS còn thể hiện các lựa chọn vật liệu đầu bơm gồm PVDF, SS304 và SS316; bi van cũng có các lựa chọn vật liệu theo cấu hình. DOSAKI - KS Manual book(1)

Điều này có ý nghĩa quan trọng bởi không có một vật liệu nào phù hợp với mọi hóa chất. Cần xác định môi chất trước khi chọn cấu hình.

Động cơ giảm tốc 60 W, IP55

KS15/1.0 mà VIMEX cung cấp sử dụng động cơ giảm tốc 60 W, cấp bảo vệ IP55, giúp tăng khả năng bảo vệ động cơ trước bụi và tia nước trong môi trường công nghiệp.

Motor giảm tốc kết hợp với cơ cấu lệch tâm tạo chuyển động ổn định cho màng bơm và quá trình định lượng.

KS15/1.0 có phiên bản 1 pha và 3 pha

Một ưu điểm khi lựa chọn DOSAKI KS15/1.0 là có thể lựa chọn nguồn điện phù hợp với công trình.

KS15/1.0-PTCP-HS51 sử dụng động cơ 60 W – 1 pha, phù hợp với các vị trí sử dụng nguồn điện 1 pha.

Trong khi đó, KS15/1.0-PTCP-HS53 sử dụng động cơ 60 W – 3 pha, thích hợp với các hệ thống công nghiệp đã có nguồn điện 3 pha.

Hai phiên bản đều có các thông số chính:

15 L/h – 10 bar – đầu PVC – màng Teflon – kết nối ống 6 × 9 mm.

Vì vậy, HS51 và HS53 chủ yếu được lựa chọn theo nguồn điện tại vị trí lắp đặt, thay vì khác nhau về lưu lượng và áp suất của bơm.

Bơm DOSAKI KS15/1.0 phù hợp với ứng dụng nào?

Đặc trưng của KS15/1.0 là lưu lượng nhỏ và khả năng làm việc ở áp suất lên đến 10 bar. Vì vậy, model này có thể được xem xét cho các hệ thống như:

  • Châm hóa chất trong hệ thống xử lý nước và nước thải.
  • Châm hóa chất điều chỉnh pH.
  • Định lượng hóa chất trong dây chuyền công nghiệp.
  • Hệ thống cần châm lượng hóa chất nhỏ vào đường ống có áp.
  • Các ứng dụng yêu cầu kiểm soát lưu lượng thay vì chỉ vận chuyển hóa chất từ điểm này sang điểm khác.

Tuy nhiên, tên hóa chất chưa đủ để quyết định bơm có phù hợp hay không. Khi chọn bơm cần đồng thời xem xét nồng độ, nhiệt độ, độ nhớt, vật liệu tiếp xúc và điều kiện áp suất thực tế.

Cách điều chỉnh lưu lượng DOSAKI KS15/1.0

Dòng KS sử dụng núm điều chỉnh hành trình với thang 0–100%.

Theo hướng dẫn của nhà sản xuất, có thể điều chỉnh hành trình khi bơm đang hoạt động hoặc khi dừng. Tuy nhiên, nếu bơm đang dừng mà đường đẩy vẫn giữ áp suất, núm điều chỉnh có thể trở nên khó xoay; trong trường hợp này không nên cố vặn mạnh. DOSAKI - KS Manual book(1)

Một điểm quan trọng khác là lưu lượng thực tế không nên chỉ được xác định bằng tỷ lệ phần trăm trên núm điều chỉnh. Nhà sản xuất khuyến nghị hiệu chuẩn bơm trong điều kiện vận hành thực tế, vì lưu lượng có thể thay đổi theo áp suất đầu ra và điều kiện hệ thống. DOSAKI - KS Manual book(1)

Hướng dẫn lắp đặt bơm KS15/1.0

Để bơm định lượng hoạt động ổn định, phần đường hút đặc biệt quan trọng.

Nên bố trí bơm gần bồn hóa chất, đường hút ngắn và thẳng, đồng thời ưu tiên kiểu hút dương khi điều kiện hệ thống cho phép. Đầu hút cần có bộ lọc phù hợp và phải kiểm tra vệ sinh định kỳ.

Không nên bố trí đường hút thành dạng Ω vì khí có thể tích tụ tại điểm cao, ảnh hưởng đến khả năng hút và độ chính xác định lượng. Với hóa chất dễ phát sinh bọt khí, việc bố trí hút dương càng đáng được ưu tiên. DOSAKI - KS Manual book(1)

Đường ống phía đẩy cũng phải được lựa chọn theo áp suất hệ thống. Nếu chênh lệch áp suất giữa đầu đẩy và đầu hút nhỏ hơn 1 bar, manual khuyến nghị lắp van đối áp nhằm duy trì điều kiện định lượng phù hợp. DOSAKI - KS Manual book(1)

Tùy cấu hình hệ thống, đường đẩy còn có thể cần van an toàn, bình giảm xung và các phụ kiện bảo vệ khác.

Có cần bình giảm xung cho KS15/1.0 không?

Bơm màng cơ khí tạo lưu lượng theo từng hành trình nên dòng chảy đầu ra có tính xung.

Tài liệu KS lưu ý lưu lượng tức thời cực đại có thể vào khoảng 3,14 lần lưu lượng trung bình, vì vậy kích thước đường ống và phụ kiện cần được xem xét theo đặc tính dòng chảy thực tế. Nhà sản xuất cũng khuyến nghị sử dụng bình giảm xung khi cần giảm dao động lưu lượng, rung và ảnh hưởng đến hệ thống đường ống. DOSAKI - KS Manual book(1)

Không phải mọi hệ thống KS15 đều bắt buộc phải lắp bình giảm xung, nhưng đây là phụ kiện nên được đánh giá khi thiết kế hệ thống.

So sánh KS15/1.0 với một số model DOSAKI KS

Model

Lưu lượng 50 Hz

Áp suất tối đa

Số hành trình

KS15/1.0

15 L/h

10 bar

100 SPM

KS25/1.0

25 L/h

10 bar

100 SPM

KS40/0.7

40 L/h

7 bar

150 SPM

KS60/0.6

60 L/h

6 bar

100 SPM

Các thông số trên cho thấy việc chọn bơm không thể chỉ dựa vào tiêu chí “lưu lượng càng lớn càng tốt”. Khi tăng lưu lượng, áp suất tối đa của từng model có thể thay đổi. DOSAKI - KS Manual book(1)

Nếu hệ thống cần khoảng 15 L/h nhưng áp suất cao, KS15/1.0 là lựa chọn cần xem xét. Nếu cần lưu lượng cao hơn mà vẫn yêu cầu 10 bar, KS25/1.0 có thể phù hợp hơn; từ KS40 trở lên cần kiểm tra lại yêu cầu áp suất của hệ thống.

Khi nào nên chọn DOSAKI KS15/1.0?

KS15/1.0 đáng cân nhắc khi hệ thống có những yêu cầu sau:

  • Cần lưu lượng định lượng khoảng 15 L/h.
  • Áp suất yêu cầu nằm trong giới hạn của model, tối đa 10 bar.
  • Cần bơm định lượng màng cơ khí.
  • Muốn điều chỉnh lưu lượng bằng cơ cấu điều chỉnh hành trình.
  • Cần đầu bơm PVC và màng Teflon hoặc cấu hình vật liệu tương thích với hóa chất.
  • Cần lựa chọn giữa nguồn điện 1 pha hoặc 3 pha.
  • Hệ thống sử dụng kết nối ống 6 × 9 mm hoặc có phương án kết nối tương ứng.

Nếu lưu lượng vận hành thường xuyên cao hơn khả năng của KS15/1.0, nên lựa chọn model lớn hơn thay vì cố vận hành bơm ngoài phạm vi phù hợp.

Bảo trì màng và van một chiều KS15/1.0

Không nên áp dụng một mốc cố định như “6 tháng” hay “12 tháng” cho tất cả màng bơm.

Manual DOSAKI nêu rõ màng không có tuổi thọ cố định. Cặn bẩn, quá áp hệ thống, điều kiện hóa chất và môi trường vận hành đều có thể ảnh hưởng đến màng. Nhà sản xuất khuyến nghị kiểm tra định kỳ, ghi lại lịch sử bảo trì và từ đó xác định chu kỳ thay phù hợp với từng ứng dụng. DOSAKI - KS Manual book(1)

Van một chiều cũng cần được kiểm tra vì cặn, tạp chất, mài mòn hoặc ăn mòn có thể khiến bơm giảm lưu lượng hoặc không lên hóa chất.

Giá bơm định lượng DOSAKI KS15/1.0

Giá bơm định lượng DOSAKI KS15/1.0 phụ thuộc vào cấu hình cụ thể, đặc biệt là phiên bản động cơ 1 pha/3 pha, vật liệu đầu bơm, kiểu kết nối và các phụ kiện đi kèm.

Khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên cung cấp đầy đủ model hoặc các điều kiện vận hành để tránh lựa chọn đúng lưu lượng nhưng sai vật liệu, nguồn điện hoặc áp suất.

Mua bơm định lượng DOSAKI KS15/1.0 tại VIMEX

Khi lựa chọn KS15/1.0, ngoài thông số 15 L/h – 10 bar, VIMEX khuyến nghị khách hàng cung cấp thêm tên hóa chất, nồng độ, nhiệt độ, lưu lượng cần châm, áp suất đường ống và nguồn điện tại công trình.

Những thông tin này giúp xác định chính xác phiên bản KS15/1.0-PTCP-HS51 1 pha, KS15/1.0-PTCP-HS53 3 pha hoặc một cấu hình/model khác phù hợp hơn.

DOSAKI – Dẫn đầu chất lượng, bền bỉ theo thời gian.

Câu hỏi thường gặp về DOSAKI KS15/1.0

KS15/1.0 có lưu lượng bao nhiêu?

Ở 50 Hz, KS15/1.0 có lưu lượng danh định 15 L/h. Bảng hiệu suất của nhà sản xuất công bố mức 18 L/h ở 60 Hz. DOSAKI - KS Manual book(1)

KS15/1.0 có thể làm việc ở áp suất 10 bar không?

Theo bảng hiệu suất DOSAKI, áp suất tối đa công bố của KS15/1.0 là 10 bar. Khi lựa chọn thực tế vẫn cần kiểm tra áp suất toàn hệ thống và điều kiện vận hành.

KS15/1.0 có loại 1 pha không?

Có. KS15/1.0-PTCP-HS51 sử dụng động cơ 60 W, 1 pha. Phiên bản KS15/1.0-PTCP-HS53 sử dụng động cơ 60 W, 3 pha.

Có thể chỉnh lưu lượng khi bơm đang chạy không?

Có. Manual KS cho phép điều chỉnh hành trình khi bơm đang chạy hoặc dừng. Nhà sản xuất khuyến nghị vùng hành trình 30–100% để duy trì khả năng định lượng tốt. DOSAKI - KS Manual book(1)

Bao lâu cần thay màng bơm KS15/1.0?

Không có một chu kỳ cố định áp dụng cho mọi hệ thống. Thời điểm kiểm tra và thay màng cần được xác định theo hóa chất, điều kiện vận hành và lịch sử bảo trì thực tế.

hong-nguyen

Giám đốc kinh doanh
Hồng Nguyễn
Chuyên gia tư vấn bơm công nghiệp 15 năm kinh nghiệm
Tôi là Hồng - Chuyên gia tư vấn bơm công nghiệp. Tôi tin rằng một hệ thống bơm đúng – không chỉ tiết kiệm chi phí, mà còn giúp doanh nghiệp vận hành hiệu quả hơn, bền vững hơn. Sứ mệnh của tôi là giúp doanh nghiệp của bạn không chỉ mua bơm, mà sở hữu một giải pháp bơm thông minh, tiết kiệm và hiệu suất cao.
Sản phẩm tương tự
Tin tức nổi bật
© Copyright by bomcongnghiepvimex.com 2025. Designed by Vicogroup.vn