Model: KS150/0.4-PTCP-HS51
Thông số chính:
• Q: 130 lít/giờ | H: 4 bar
• Công suất: 60W/1 pha
• Chất liệu: PVC, màng Teflon
• Thương hiệu: DOSAKI | Xuất xứ: Trung Quốc
Phụ kiện đi kèm, rọ bơm, Van châm, dây mềm
Tại sao chọn DOSAKI?
1. Màng kép Teflon lót cao su: Bền bỉ, chịu áp lực tốt.
2. Động cơ giảm tốc 60W: Vận hành ổn định, không quá tải khi điện yếu.
3. Động cơ IP55: Chống bụi, nước, bền bỉ trong mọi điều kiện.
DOSAKI – Dẫn đầu chất lượng, bền bỉ theo giời gian
Bơm định lượng DOSAKI KS150/0.4 là dòng bơm định lượng màng cơ khí có lưu lượng danh định 150 L/h, áp suất tối đa 4 bar, được sử dụng trong các hệ thống châm hóa chất xử lý nước, nước thải và sản xuất công nghiệp. Sản phẩm sử dụng động cơ điện kết hợp hộp giảm tốc và cơ cấu lệch tâm để tạo chuyển động qua lại của màng bơm, giúp cấp hóa chất theo lưu lượng có thể điều chỉnh.
Với khả năng điều chỉnh hành trình từ 0–100%, DOSAKI KS150/0.4 là lựa chọn đáng xem xét cho những hệ thống cần cấp lượng hóa chất tương đối lớn, đặc biệt trong các ứng dụng châm PAC, NaOH và điều chỉnh pH.
Tuy nhiên, để lựa chọn đúng thiết bị, cần đánh giá đồng thời lưu lượng, áp suất, tính chất hóa chất và điều kiện lắp đặt thực tế.

DOSAKI KS150/0.4 thuộc dòng bơm định lượng màng cơ khí KS, sử dụng cơ cấu truyền động cơ khí để thực hiện quá trình hút và đẩy dung dịch hóa chất.
Khác với bơm ly tâm thông thường, bơm định lượng màng cơ khí hoạt động theo nguyên lý thay đổi thể tích buồng bơm. Nhờ đó, lượng hóa chất cấp vào hệ thống có thể được điều chỉnh theo yêu cầu vận hành.
Tên model thể hiện những thông số cơ bản:
KS: Dòng bơm định lượng màng cơ khí DOSAKI.
150: Lưu lượng danh định 150 L/h.
0.4: Cấp áp suất 0,4 MPa, tương đương 4 bar, theo thông số model đang được sử dụng trong bài.
Cần lưu ý ký hiệu 0.4 thể hiện áp suất, không phải công suất động cơ 0,4 kW.
Với lưu lượng danh định 150 L/h, DOSAKI KS150/0.4 phù hợp để xem xét cho các hệ thống cần cấp hóa chất ở lưu lượng tương ứng và tổng áp suất yêu cầu không vượt giới hạn cho phép.

|
Thông số |
Giá trị |
|
Thương hiệu |
DOSAKI |
|
Model |
KS150/0.4 |
|
Loại bơm |
Bơm định lượng màng cơ khí |
|
Lưu lượng danh định |
150 L/h |
|
Áp suất tối đa |
4 bar |
|
Điều chỉnh hành trình |
0–100% |
|
Nguyên lý truyền động |
Động cơ điện, hộp giảm tốc, cơ cấu lệch tâm |
|
Van hút và van đẩy |
Van một chiều dạng bi |
|
Vật liệu đầu bơm |
Theo mã cấu hình |
|
Vật liệu màng |
Theo mã cấu hình |
|
Nguồn điện |
Theo phiên bản động cơ |
|
Công suất động cơ |
Cần xác nhận theo mã sản phẩm |
Lưu ý: Bảng sử dụng lưu lượng 150 L/h và áp suất 4 bar theo thông tin model được yêu cầu. Cần đối chiếu catalogue hoặc tem máy trước khi công bố chính thức.
Lưu lượng 150 L/h có nghĩa bơm có khả năng cấp danh định tối đa 150 lít dung dịch trong một giờ theo điều kiện công bố của nhà sản xuất.
Ví dụ, nếu hệ thống cần châm 120 L/h dung dịch PAC, DOSAKI KS150/0.4 có thể được xem xét về mặt lưu lượng.
Tuy nhiên, lưu lượng thực tế còn phụ thuộc vào:
Áp suất đầu đẩy.
Điều kiện đường hút.
Độ nhớt của hóa chất.
Mức điều chỉnh hành trình.
Tình trạng van một chiều và màng bơm.
Do đó, cần hiệu chuẩn lưu lượng sau khi lắp đặt để xác định lượng hóa chất thực tế.
Áp suất 4 bar là giới hạn áp suất tối đa đang được sử dụng cho model KS150/0.4 trong bài viết.
Khi lựa chọn bơm, cần tính tổng áp suất yêu cầu, bao gồm áp suất tại điểm châm, tổn thất đường ống, phụ kiện và ảnh hưởng của cao độ.
Nếu tổng áp suất yêu cầu vượt 4 bar, cần lựa chọn bơm có khả năng chịu áp cao hơn.
Bơm sử dụng cơ cấu điều chỉnh hành trình để thay đổi lượng hóa chất cấp vào hệ thống.
Tuy nhiên, không nên mặc định điều chỉnh hành trình về 50% sẽ luôn đạt chính xác 75 L/h.
Để bảo đảm lượng hóa chất theo yêu cầu, cần đo và hiệu chuẩn lưu lượng thực tế.

Động cơ điện tạo chuyển động quay để vận hành bơm.
Chuyển động được truyền qua hộp giảm tốc đến cơ cấu lệch tâm, tạo chuyển động phù hợp cho quá trình định lượng.
Nguồn điện phải đúng với thông số động cơ của sản phẩm thực tế.
Cơ cấu lệch tâm chuyển chuyển động quay thành chuyển động qua lại.
Chuyển động này được truyền đến màng bơm, làm thay đổi thể tích buồng chứa hóa chất.
Đây là bộ phận quan trọng trong nguyên lý hoạt động của bơm định lượng màng cơ khí.
Màng bơm chuyển động qua lại để tạo quá trình hút và đẩy hóa chất.
Khi thể tích buồng bơm tăng, áp suất trong buồng giảm, hóa chất được hút vào qua van hút.
Khi thể tích buồng bơm giảm, hóa chất được đẩy ra qua van đẩy.
Màng bơm đồng thời giúp ngăn cách dung dịch hóa chất với cơ cấu truyền động.
DOSAKI KS sử dụng các van một chiều dạng bi để kiểm soát hướng dòng chảy.
Van hút cho phép hóa chất đi vào buồng bơm, trong khi van đẩy cho phép hóa chất đi ra đường ống xả.
Nếu bi van bị kẹt cặn, không kín hoặc lắp sai, bơm có thể không hút được hóa chất hoặc lưu lượng giảm.
Bộ phận điều chỉnh hành trình giúp thay đổi thể tích dịch chuyển của bơm theo từng chu kỳ.
Nhờ đó, người vận hành có thể điều chỉnh lượng hóa chất cấp vào hệ thống.
Việc điều chỉnh cần thực hiện theo hướng dẫn của nhà sản xuất và kết hợp hiệu chuẩn lưu lượng.

Với lưu lượng 150 L/h, DOSAKI KS150/0.4 là lựa chọn đáng xem xét cho những hệ thống cần cấp hóa chất ở mức tương đối lớn.
Thông số này phù hợp với nhu cầu châm hóa chất trong nhiều công trình xử lý nước và nước thải công nghiệp.
Giới hạn áp suất 4 bar cho phép xem xét bơm trong những hệ thống có tổng áp suất yêu cầu phù hợp.
Đây là yếu tố quan trọng khi châm hóa chất vào đường ống có áp suất hoặc qua đường đẩy dài.
Cơ cấu màng cơ khí thực hiện quá trình hút và đẩy hóa chất bằng chuyển động qua lại của màng.
Dung dịch được cấp qua hệ thống van một chiều và được ngăn cách với cơ cấu truyền động.
Khả năng điều chỉnh hành trình 0–100% giúp thay đổi lượng dung dịch cấp vào hệ thống.
Tuy nhiên, cần xác định dải vận hành phù hợp và hiệu chuẩn để đạt lưu lượng yêu cầu.
Tùy mã cấu hình, dòng bơm DOSAKI KS có các lựa chọn vật liệu tiếp xúc hóa chất khác nhau.
Khi đặt hàng, cần kiểm tra vật liệu đầu bơm, màng, gioăng, bi van và đế van theo hóa chất sử dụng.
PAC là hóa chất được sử dụng phổ biến trong công đoạn keo tụ của hệ thống xử lý nước và nước thải.
Bơm định lượng có nhiệm vụ cấp dung dịch PAC từ bồn chứa đến điểm châm theo lưu lượng thiết kế.
Ví dụ, một hệ thống cần châm 120 L/h dung dịch PAC với tổng áp suất yêu cầu 2,5 bar có thể xem xét DOSAKI KS150/0.4.
Tuy nhiên, cần kiểm tra thêm vật liệu tiếp xúc hóa chất, độ nhớt và nguy cơ tạo cặn trong van.
NaOH thường được sử dụng để nâng pH trong hệ thống xử lý nước thải có tính axit.
Bơm định lượng giúp cấp dung dịch NaOH vào bể trung hòa hoặc vị trí châm theo thiết kế công nghệ.
Đối với ứng dụng này, cần kiểm tra vật liệu đầu bơm, màng, gioăng và van theo nồng độ, nhiệt độ NaOH.
Không nên mặc định mọi cấu hình bơm đều phù hợp với mọi nồng độ hóa chất.
Trong hệ thống xử lý nước thải, bơm định lượng được sử dụng tại nhiều công đoạn xử lý hóa lý.
Một số ứng dụng gồm:
Châm hóa chất keo tụ.
Cấp dung dịch điều chỉnh pH.
Châm hóa chất hỗ trợ quá trình xử lý.
Cấp dung dịch vào bể phản ứng.
DOSAKI KS150/0.4 có thể được xem xét khi lưu lượng và áp suất yêu cầu nằm trong phạm vi phù hợp.
Ngoài xử lý nước, bơm định lượng còn được sử dụng trong những dây chuyền cần bổ sung dung dịch hóa chất theo lưu lượng kiểm soát.
Việc lựa chọn phải dựa trên đặc tính hóa chất, độ nhớt, nhiệt độ và yêu cầu định lượng của từng ứng dụng.
Giả sử một hệ thống xử lý nước thải cần châm 130 L/h dung dịch PAC.
Trong trường hợp này, bơm có lưu lượng danh định 150 L/h có thể được xem xét về mặt lưu lượng.
Tuy nhiên, cần kiểm tra khả năng đạt 130 L/h tại áp suất thực tế.
Giả sử hệ thống có:
Áp suất tại điểm châm: 2,5 bar.
Tổn thất đường ống: 0,3 bar.
Tổn thất phụ kiện: 0,2 bar.
Chênh lệch áp suất do cao độ: 0 bar.
Tổng áp suất yêu cầu là:
2,5 + 0,3 + 0,2 = 3 bar.
Với điều kiện giả định này, KS150/0.4 có thể được xem xét về mặt áp suất.
Tuy nhiên, cần kiểm tra thêm áp suất dao động, điều kiện đường hút và biện pháp bảo vệ quá áp.
Cần xác định tên hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và đặc tính dung dịch trước khi lựa chọn cấu hình bơm.
Đặc biệt đối với hóa chất ăn mòn, phải kiểm tra toàn bộ các bộ phận tiếp xúc trực tiếp với dung dịch.
Đường hút nên ngắn, kín khí và hạn chế co cút.
Đường đẩy phải được bố trí phù hợp với áp suất hệ thống và có biện pháp bảo vệ quá áp.
Nguồn điện phải đúng với cấu hình động cơ của bơm.
|
Model |
Lưu lượng danh định |
Áp suất tối đa |
|
KS100/0.4 |
100 L/h |
4 bar |
|
KS130/0.4 |
130 L/h |
4 bar |
|
KS150/0.4 |
150 L/h |
4 bar* |
Thông số KS150/0.4 trong bảng cần đối chiếu catalogue hoặc tem máy trước khi công bố chính thức.
KS100/0.4 có lưu lượng danh định 100 L/h, áp suất tối đa 4 bar.
Model này phù hợp để xem xét khi hệ thống cần lượng hóa chất không vượt khả năng thực tế của bơm.
KS130/0.4 có lưu lượng danh định 130 L/h, áp suất tối đa 4 bar.
Model này có thể được xem xét khi nhu cầu lưu lượng lớn hơn KS100/0.4 nhưng chưa cần đến mức 150 L/h.
KS150/0.4 được xem xét khi hệ thống cần lưu lượng lớn hơn hai model trên, với điều kiện áp suất yêu cầu và các thông số khác đáp ứng cấu hình sản phẩm đã xác nhận.
Ví dụ, hệ thống cần châm 140 L/h dung dịch hóa chất với áp suất yêu cầu 2,5 bar có thể xem xét model này sau khi xác minh thông số thực tế.
Lưu ý: Không nên lựa chọn model chỉ dựa trên lưu lượng lớn nhất. Bơm phải đáp ứng đồng thời lưu lượng, áp suất và điều kiện sử dụng.


Bơm nên được đặt trên nền chắc chắn, bằng phẳng và gần bồn hóa chất.
Vị trí lắp đặt cần thuận tiện cho việc vận hành, kiểm tra và bảo trì.
Đường hút nên ngắn, hạn chế co cút và tránh tạo điểm cao tích tụ khí.
Các đầu nối phải kín, đường ống không bị gập hoặc xẹp.
Nếu điều kiện cho phép, nên xem xét bố trí hút ngập, đồng thời kiểm tra nguy cơ hóa chất chảy tự do qua bơm.
Rọ lọc cần đặt ở vị trí phù hợp để hạn chế hút cặn lắng dưới đáy bồn.
Van hút và van đẩy phải được lắp đúng hướng theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Bơm định lượng màng cơ khí là bơm thể tích. Khi đường đẩy bị tắc hoặc đóng van, áp suất có thể tăng nguy hiểm.
Vì vậy, cần bố trí van an toàn hoặc biện pháp bảo vệ quá áp phù hợp trên đường đẩy, trước các vị trí có thể khóa dòng.
Đường xả của van an toàn phải được dẫn về vị trí an toàn.
Đối với những hệ thống có áp suất ngược thấp hoặc điều kiện chênh lệch áp suất không phù hợp, cần xem xét sử dụng van duy trì áp suất ngược.
Phụ kiện này không thay thế van an toàn.
Dòng chảy của bơm định lượng màng cơ khí có tính dao động theo chu kỳ.
Đối với hệ thống có đường ống dài hoặc yêu cầu hạn chế dao động áp suất, có thể xem xét sử dụng bình giảm xung được lựa chọn đúng thông số.
Không tự ý quấn thêm băng tan vào những đầu nối được thiết kế làm kín bằng gioăng hoặc O-ring.
Việc siết quá chặt có thể gây nứt đầu nối hoặc đầu bơm bằng nhựa.
Trước khi vận hành DOSAKI KS150/0.4, cần thực hiện các bước sau:
Bước 1: Kiểm tra bồn hóa chất
Đảm bảo bồn có đủ dung dịch và hóa chất phù hợp với vật liệu của bơm.
Bước 2: Kiểm tra đường hút và đường đẩy
Đảm bảo đường hút kín khí, đường đẩy thông suốt và các van ở trạng thái vận hành đúng.
Bước 3: Kiểm tra nguồn điện và cơ cấu truyền động
Nguồn điện phải đúng với thông số động cơ. Kiểm tra tình trạng dầu hộp truyền động theo hướng dẫn của nhà sản xuất trước khi chạy lần đầu.
Bước 4: Mồi bơm và xả khí
Thực hiện mồi bơm, xả khí theo hướng dẫn để hạn chế tình trạng bơm chạy nhưng không lên hóa chất.
Bước 5: Khởi động và điều chỉnh hành trình
Khởi động bơm theo quy trình. Việc điều chỉnh hành trình phải tuân theo hướng dẫn vận hành của nhà sản xuất đối với cấu hình thực tế.
Bước 6: Hiệu chuẩn lưu lượng
Đo lượng hóa chất thực tế được cấp trong một khoảng thời gian xác định, sau đó điều chỉnh để đạt lưu lượng yêu cầu.
Không nên chỉ dựa vào vị trí núm điều chỉnh để kết luận lưu lượng chính xác.
|
Hiện tượng |
Nguyên nhân có thể |
Cách khắc phục |
|
Bơm chạy nhưng không hút hóa chất |
Đường hút lọt khí, mất mồi, van bị tắc |
Kiểm tra đường hút, mồi bơm, vệ sinh van |
|
Lưu lượng thấp |
Áp suất cao, đường hút không phù hợp, van không kín |
Kiểm tra áp suất và đường ống |
|
Lưu lượng không ổn định |
Khí trong buồng bơm, van bị kẹt |
Xả khí, kiểm tra van |
|
Van một chiều bị tắc |
Cặn hoặc kết tinh hóa chất |
Vệ sinh van, kiểm tra dung dịch |
|
Rò rỉ tại đầu bơm |
Gioăng hỏng, đầu nối lắp sai |
Dừng bơm, cô lập và kiểm tra |
|
Tiếng ồn bất thường |
Vấn đề cơ khí hoặc điều kiện vận hành |
Dừng kiểm tra, xác định nguyên nhân |
Khi bơm gặp sự cố, nên kiểm tra các nguyên nhân đơn giản như hết hóa chất, lọt khí đường hút hoặc van bị tắc trước khi kết luận màng bơm hay cơ cấu truyền động bị hỏng.
Cảnh báo an toàn: Trước khi tháo kiểm tra, phải ngắt điện, cô lập đường ống, xả áp và xử lý hóa chất tồn dư theo quy trình an toàn.

Quan sát các đầu nối, đường ống và phụ kiện để phát hiện rò rỉ, biến dạng hoặc hư hỏng.
Đặc biệt chú ý những vị trí tiếp xúc trực tiếp với hóa chất.
Màng bơm là bộ phận làm việc liên tục theo chu kỳ.
Cần kiểm tra theo hướng dẫn bảo trì và thay thế khi có dấu hiệu hư hỏng hoặc đến chu kỳ được nhà sản xuất quy định.
Cặn hóa chất hoặc hiện tượng kết tinh có thể khiến bi van không đóng kín.
Việc vệ sinh cần thực hiện bằng phương pháp phù hợp với hóa chất đang sử dụng.
Theo dõi tiếng ồn, rung động, nhiệt độ và tình trạng dầu hộp truyền động.
Việc bổ sung hoặc thay dầu phải thực hiện theo tài liệu kỹ thuật của thiết bị.
Sau một thời gian vận hành, nên đo lại lưu lượng thực tế để xác định bơm có còn đáp ứng lượng hóa chất yêu cầu hay không.
Không nên tự đặt chu kỳ thay màng hoặc thay dầu cố định khi chưa đối chiếu tài liệu nhà sản xuất và điều kiện vận hành.
Lựa chọn bơm định lượng phù hợp không chỉ dựa trên lưu lượng và áp suất danh định mà còn cần đánh giá đặc tính hóa chất và điều kiện lắp đặt.
VIMEX cung cấp các dòng bơm công nghiệp và hỗ trợ khách hàng lựa chọn giải pháp định lượng hóa chất cho hệ thống xử lý nước, nước thải và sản xuất.
Khi lựa chọn DOSAKI KS150/0.4, khách hàng có thể liên hệ VIMEX để được hỗ trợ:
Xác định lưu lượng hóa chất cần châm.
Kiểm tra áp suất hệ thống.
Tư vấn cấu hình vật liệu tiếp xúc hóa chất.
Lựa chọn nguồn điện và phụ kiện phù hợp.
Hướng dẫn nguyên tắc lắp đặt, vận hành và bảo trì.
Để được tư vấn chính xác, khách hàng nên cung cấp tên hóa chất, nồng độ, nhiệt độ, lưu lượng yêu cầu và áp suất tại điểm châm.
Bơm có cơ cấu điều chỉnh hành trình 0–100%, nên có thể xem xét vận hành ở mức lưu lượng thấp hơn danh định. Tuy nhiên, không thể mặc định một vị trí hành trình nhất định sẽ luôn đạt chính xác 100 L/h. Cần kiểm tra dải vận hành phù hợp và hiệu chuẩn lưu lượng thực tế.
Có thể xem xét sử dụng bơm cho ứng dụng châm PAC khi lưu lượng, áp suất và vật liệu tiếp xúc hóa chất phù hợp. Cần kiểm tra nồng độ PAC, đặc tính dung dịch và nguy cơ tạo cặn trong đường hút, van một chiều.
Có thể xem xét sử dụng bơm để châm NaOH nếu lựa chọn đúng cấu hình vật liệu. Cần xác định nồng độ, nhiệt độ dung dịch và điều kiện vận hành trước khi đặt hàng. Không nên mặc định mọi phiên bản đầu bơm đều phù hợp với mọi nồng độ NaOH.
Không thể xác định chỉ dựa vào công suất xử lý nước thải. Cần biết liều lượng hoạt chất, nồng độ dung dịch và thời gian vận hành. Hai hệ thống có cùng lưu lượng nước thải vẫn có thể cần lượng hóa chất khác nhau.
KS130/0.4 có lưu lượng danh định 130 L/h, trong khi KS150/0.4 được mô tả với lưu lượng 150 L/h. Nếu hệ thống cần lưu lượng lớn hơn khả năng của KS130/0.4, có thể xem xét KS150/0.4 sau khi xác nhận thông số áp suất và cấu hình thực tế. Không nên lựa chọn chỉ dựa vào lưu lượng lớn nhất.
Nguyên nhân có thể do đường hút lọt khí, mất mồi, van một chiều bị tắc, áp suất đầu đẩy cao hoặc hành trình chưa phù hợp. Độ nhớt hóa chất cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng hút và lưu lượng thực tế. Cần kiểm tra hệ thống và hiệu chuẩn bơm trước khi kết luận thiết bị bị hỏng.
Bơm định lượng DOSAKI KS150/0.4 được giới thiệu với lưu lượng danh định 150 L/h, áp suất tối đa 4 bar, sử dụng cơ cấu màng cơ khí và cho phép điều chỉnh hành trình từ 0–100%.
Sản phẩm có thể được xem xét cho các hệ thống châm PAC, NaOH và hóa chất công nghiệp khi đáp ứng yêu cầu về lưu lượng, áp suất, vật liệu và điều kiện lắp đặt.
Để lựa chọn đúng thiết bị, khách hàng cần xác định nhu cầu hóa chất thực tế và kiểm tra đầy đủ thông số kỹ thuật trước khi đặt hàng.
Liên hệ VIMEX để được tư vấn lựa chọn bơm định lượng DOSAKI KS150/0.4, phụ kiện và giải pháp lắp đặt phù hợp.
DOSAKI – Dẫn đầu chất lượng, bền bỉ theo thời gian.