Model: 80FP-32D
Thông số kỹ thuật:
Lưu lượng max: 90m3/h
Cột áp max: 39m
In/out: 80/65mm
Vật liệu: FRPP
Công suất: 7.5 kw/380v/50hz
Xuất xứ: Trung quốc
Hiệu: DOSAKI
Trong các nhà máy sản xuất, nước thải sau quá trình công nghệ có thể chứa axit, kiềm, muối hoặc những hợp chất có khả năng ăn mòn thiết bị. Vì vậy, lựa chọn máy bơm không chỉ dựa vào lưu lượng mà còn phải xem xét khả năng tương thích giữa vật liệu bơm và môi chất cần vận chuyển.
Bơm nước thải có hóa chất DOSAKI 80FP-32D 7.5kW là model bơm ly tâm hóa chất đầu nhựa FRPP, có lưu lượng tối đa 90m³/h và cột áp tối đa 39m theo thông số sản phẩm được cung cấp. Model này có thể được xem xét cho các hệ thống chuyển hoặc tuần hoàn chất lỏng công nghiệp khi điều kiện thủy lực và tính chất môi chất phù hợp.
Vậy DOSAKI 80FP-32D phù hợp với những hệ thống nào? Cần kiểm tra những yếu tố gì trước khi lựa chọn? Nội dung dưới đây sẽ giúp doanh nghiệp đánh giá model theo nhu cầu vận hành thực tế.

Nước thải công nghiệp không có thành phần đồng nhất. Tùy theo ngành sản xuất, chất lỏng có thể chứa các hợp chất hóa học, cặn hoặc chất rắn với đặc tính khác nhau. Một model bơm phù hợp với hệ thống này chưa chắc đã đáp ứng tốt hệ thống khác.
Khi lựa chọn bơm cho nước thải có hóa chất, doanh nghiệp cần giải quyết ba vấn đề chính.
Trước tiên, cần biết nước thải chứa loại hóa chất nào, nồng độ bao nhiêu và nhiệt độ vận hành ra sao. Những thông tin này quyết định khả năng tương thích của vật liệu đầu bơm, phớt cơ khí và các chi tiết tiếp xúc với chất lỏng.
Không nên mặc định một loại nhựa chống ăn mòn có thể sử dụng cho mọi loại hóa chất.
Lưu lượng cho biết lượng chất lỏng cần vận chuyển trong một đơn vị thời gian. Cột áp phản ánh yêu cầu năng lượng của hệ thống để đưa chất lỏng đến vị trí cần thiết.
Nếu chỉ lựa chọn theo lưu lượng tối đa mà bỏ qua cột áp, doanh nghiệp có thể gặp tình trạng bơm không đạt lưu lượng mong muốn sau khi lắp đặt.
Nước thải có thể chứa cặn, bùn, xơ sợi hoặc rác từ quá trình sản xuất. Đây là yếu tố quan trọng khi lựa chọn loại bơm.
DOSAKI 80FP-32D thuộc dòng bơm ly tâm hóa chất đầu nhựa. Chưa có dữ liệu xác nhận model này có thể xử lý bùn đặc, rác hoặc chất rắn kích thước lớn. Nếu nước thải có nhiều tạp chất, cần kiểm tra giới hạn vận hành của nhà sản xuất hoặc cân nhắc bơm nước thải chuyên dụng.
DOSAKI 80FP-32D có công suất động cơ 7,5kW, lưu lượng tối đa 90m³/h và cột áp tối đa 39m. Đây là những thông số quan trọng để bước đầu đánh giá khả năng sử dụng trong hệ thống vận chuyển chất lỏng công nghiệp.
Lưu lượng 90m³/h tương đương khoảng 1.500 lít/phút. Thông số này giúp doanh nghiệp hình dung quy mô vận chuyển chất lỏng mà model hướng đến.
Tuy nhiên, 90m³/h là lưu lượng tối đa được cung cấp trong thông số sản phẩm, không có nghĩa bơm luôn đạt lưu lượng này trong mọi điều kiện. Lưu lượng thực tế phụ thuộc vào cột áp, đường kính và chiều dài đường ống, số lượng co cút, van cùng các tổn thất của hệ thống.
Động cơ 7,5kW là thông số cần xem xét khi bố trí nguồn điện, thiết bị bảo vệ và điều kiện vận hành tại nhà máy.
Trước khi lắp đặt, cần kiểm tra nhãn động cơ thực tế, điện áp, tần số, dòng điện định mức và yêu cầu bảo vệ điện. Không nên chỉ dựa vào công suất để kết luận rằng bơm phù hợp với mọi chế độ vận hành.
Cột áp tối đa 39m là thông số cần đối chiếu với yêu cầu của hệ thống đường ống. Khi tính toán, cần tính đến chênh lệch độ cao, áp suất tại điểm xả và tổn thất ma sát trong đường ống.
Lưu lượng tối đa 90m³/h và cột áp tối đa 39m không mặc nhiên đạt đồng thời. Để lựa chọn chính xác, cần có đường đặc tính lưu lượng – cột áp (Q-H) của nhà sản xuất và xác định điểm làm việc thực tế.

|
Thông số |
Giá trị |
|
Model |
DOSAKI 80FP-32D |
|
Thương hiệu |
DOSAKI |
|
Xuất xứ |
Trung Quốc |
|
Loại bơm |
Bơm ly tâm hóa chất đầu nhựa |
|
Lưu lượng tối đa |
90m³/h |
|
Cột áp tối đa |
39m |
|
Công suất động cơ |
7,5kW |
|
Điện áp |
380V |
|
Tần số |
50Hz |
|
Vật liệu đầu bơm |
FRPP |
|
Đường kính cổng hút/xả |
80/65mm |
Lưu ý: Các thông số được tổng hợp từ dữ liệu sản phẩm đã cung cấp. Cần đối chiếu catalogue và nhãn máy thực tế trước khi thiết kế hoặc lắp đặt.
FRPP là polypropylene gia cường sợi thủy tinh, được sử dụng trong một số thiết bị công nghiệp có yêu cầu về khả năng chống ăn mòn.
Tuy nhiên, khi sử dụng bơm đầu nhựa FRPP cho nước thải công nghiệp, không nên chỉ căn cứ vào tên gọi của vật liệu. Khả năng tương thích phải được đánh giá theo điều kiện vận hành cụ thể.
Cùng một loại hóa chất nhưng nồng độ khác nhau có thể dẫn đến yêu cầu vật liệu khác nhau. Ngoài ra, nước thải có thể chứa hỗn hợp nhiều hợp chất, làm thay đổi tính chất ăn mòn của môi chất.
Doanh nghiệp nên cung cấp tên hóa chất, nồng độ và các thành phần chính để kiểm tra khả năng tương thích với đầu bơm FRPP.
Nhiệt độ ảnh hưởng đến tính chất vật liệu và khả năng làm việc của các chi tiết làm kín. Vì vậy, cần xác định nhiệt độ bình thường và nhiệt độ cao nhất có thể xuất hiện trong quá trình vận hành.
Không nên áp dụng một giới hạn nhiệt độ chung cho mọi cấu hình nếu chưa có tài liệu kỹ thuật xác nhận.
Khả năng chống ăn mòn của đầu bơm không đồng nghĩa mọi chi tiết tiếp xúc với chất lỏng đều có khả năng tương thích như nhau.
Phớt cơ khí, gioăng và các bộ phận làm kín cần được kiểm tra theo loại hóa chất, nồng độ và nhiệt độ. Đây là bước quan trọng để hạn chế rò rỉ và sự cố trong quá trình sử dụng.
Nếu nước thải chứa nhiều cặn hoặc chất rắn, cần xác nhận khả năng xử lý của kết cấu bơm. Không nên tự suy luận rằng model có thể bơm rác, bùn đặc hoặc xơ sợi chỉ vì có lưu lượng lớn.
Với môi chất có nhiều chất rắn, doanh nghiệp nên đánh giá bơm nước thải chuyên dụng hoặc phương án xử lý sơ bộ trước khi bơm.
Việc lựa chọn model cần căn cứ vào tính chất chất lỏng, lưu lượng, cột áp và giới hạn vận hành. Dưới đây là ba tình huống ứng dụng có thể đánh giá.
Một số nhà máy cần chuyển chất lỏng từ bể thu gom sang bể trung gian hoặc công đoạn xử lý tiếp theo.
DOSAKI 80FP-32D có thể được xem xét khi nước thải phù hợp với vật liệu FRPP, không vượt quá giới hạn xử lý chất rắn của bơm và điểm làm việc đáp ứng yêu cầu hệ thống.
Nếu nước thải chưa qua tách rác hoặc chứa nhiều cặn, cần kiểm tra khả năng xử lý trước khi lựa chọn.
Trong một số quy trình xử lý, chất lỏng cần được tuần hoàn qua đường ống hoặc giữa các bể. Khi đó, việc lựa chọn bơm cần dựa vào lưu lượng tuần hoàn yêu cầu, cột áp và đặc điểm môi chất.
Với DOSAKI 80FP-32D, doanh nghiệp cần đối chiếu đường đặc tính Q-H để xác định model có đáp ứng điểm làm việc mong muốn hay không.
Ngoài nước thải, model có thể được xem xét cho một số nhiệm vụ vận chuyển dung dịch công nghiệp có tính ăn mòn nếu vật liệu đầu bơm và các chi tiết làm kín đã được xác nhận tương thích.
Không nên lựa chọn chỉ dựa vào tên hóa chất hoặc khả năng chống ăn mòn nói chung. Việc kiểm tra thành phần, nồng độ và nhiệt độ vẫn là yêu cầu bắt buộc.
Để tránh chọn sai bơm, doanh nghiệp có thể thực hiện theo quy trình sau.
Bước 1: Xác định môi chất. Ghi rõ loại nước thải, thành phần hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và đặc điểm chất rắn.
Bước 2: Xác định lưu lượng yêu cầu. Tính lượng chất lỏng cần vận chuyển theo giờ hoặc theo từng chu kỳ vận hành. Không sử dụng Qmax làm lưu lượng thiết kế nếu chưa kiểm tra điểm làm việc.
Bước 3: Tính tổng cột áp. Xem xét chênh lệch độ cao, áp suất yêu cầu tại điểm xả và tổn thất trên đường ống.
Bước 4: Đối chiếu đường đặc tính Q-H. Kiểm tra khả năng đạt lưu lượng cần thiết tại cột áp thực tế. Nếu chưa có đường đặc tính, cần yêu cầu nhà cung cấp hoặc nhà sản xuất xác nhận.
Bước 5: Xác nhận vật liệu và điều kiện lắp đặt. Kiểm tra khả năng tương thích của FRPP, phớt cơ khí và các chi tiết làm kín; đồng thời xác nhận nguồn điện, điều kiện hút và cách bố trí đường ống.
Thực hiện đủ năm bước giúp doanh nghiệp đánh giá thiết bị dựa trên yêu cầu thực tế thay vì chỉ so sánh công suất hoặc lưu lượng tối đa.
Lưu lượng lớn không phải tiêu chí duy nhất quyết định một model phù hợp với hệ thống.
Doanh nghiệp cần thận trọng trong các trường hợp sau:
Nước thải chứa nhiều rác hoặc xơ sợi: Cần kiểm tra kết cấu và khả năng xử lý chất rắn; nếu vượt giới hạn cho phép, nên xem xét bơm chuyên dụng.
Nước thải có bùn đặc: Cần đánh giá độ nhớt, hàm lượng chất rắn và khả năng vận chuyển của thiết bị.
Môi chất có tính ăn mòn cao: Phải xác nhận tương thích của FRPP và vật liệu làm kín ở nồng độ, nhiệt độ thực tế.
Hệ thống có cột áp lớn: Cần đối chiếu đường đặc tính để tránh tình trạng bơm không đạt lưu lượng mong muốn.
Điều kiện hút không phù hợp: Cần đánh giá vị trí đặt bơm, đường ống hút và khả năng mồi bơm theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
DOSAKI 80FP-32D thuộc dòng bơm ly tâm đầu nhựa, không nên mặc định là bơm chìm, bơm tự mồi hoặc bơm xử lý rác thải nếu chưa có tài liệu xác nhận.


Sau khi xác nhận model phù hợp, việc lắp đặt và vận hành đúng kỹ thuật góp phần hạn chế sự cố.
Đặt bơm trên nền vững chắc, cố định chân đế theo hướng dẫn.
Bố trí đường ống có giá đỡ độc lập, tránh tạo tải trọng lên đầu bơm nhựa.
Kiểm tra đường hút, các điểm nối và nguy cơ lọt khí.
Mồi bơm theo hướng dẫn của nhà sản xuất trước khi khởi động.
Không để bơm chạy khô.
Kiểm tra chiều quay động cơ, nguồn điện và thiết bị bảo vệ theo hướng dẫn kỹ thuật.
Theo dõi lưu lượng, tiếng ồn, rung động và dấu hiệu rò rỉ khi vận hành.
Khi bảo trì, phải cô lập nguồn điện, giải phóng áp suất và xử lý chất lỏng tồn dư an toàn.
Nếu bơm có hiện tượng rung mạnh, lưu lượng giảm bất thường, động cơ quá nóng hoặc rò rỉ, cần dừng thiết bị để kiểm tra nguyên nhân trước khi vận hành trở lại.
Lựa chọn bơm cho nước thải có hóa chất cần sự phối hợp giữa thông số thủy lực và khả năng tương thích vật liệu. Một model có công suất lớn hoặc lưu lượng cao vẫn có thể không phù hợp nếu môi chất không tương thích hoặc cột áp hệ thống vượt quá khả năng vận hành.
Khi cần đánh giá DOSAKI 80FP-32D, khách hàng nên chuẩn bị các thông tin:
Loại nước thải hoặc hóa chất cần bơm.
Nồng độ và nhiệt độ chất lỏng.
Lưu lượng yêu cầu.
Chiều cao hút, chiều cao đẩy và chiều dài đường ống.
Thành phần cặn, bùn hoặc chất rắn.
Điều kiện nguồn điện và thời gian vận hành.
Dựa trên các thông tin này, VIMEX có thể hỗ trợ đánh giá yêu cầu hệ thống, kiểm tra thông số sản phẩm và tư vấn phương án phù hợp hơn.
Để nhận báo giá DOSAKI 80FP-32D, khách hàng vui lòng liên hệ VIMEX để được xác nhận giá bán và điều kiện cung cấp tại thời điểm yêu cầu.
DOSAKI – Dẫn đầu chất lượng, bền bỉ theo thời gian.
VIMEX – Niềm tin của đối tác.
Theo thông số sản phẩm được cung cấp, model có lưu lượng tối đa 90m³/h. Lưu lượng thực tế phụ thuộc vào cột áp và đặc tính đường ống.
Model sử dụng động cơ công suất 7,5kW, điện áp 380V và tần số 50Hz theo dữ liệu sản phẩm đã cung cấp.
Có thể xem xét khi vật liệu FRPP, phớt cơ khí và các chi tiết làm kín tương thích với loại hóa chất, nồng độ và nhiệt độ thực tế. Cần xác nhận khả năng tương thích trước khi sử dụng.
Chưa có dữ liệu xác nhận model có thể xử lý bùn đặc, rác hoặc chất rắn lớn. Nếu nước thải chứa nhiều tạp chất, cần kiểm tra giới hạn của nhà sản xuất hoặc cân nhắc bơm nước thải chuyên dụng.
Cần tính tổng cột áp, sau đó đối chiếu với đường đặc tính Q-H của nhà sản xuất. Không thể kết luận chỉ dựa trên lưu lượng tối đa được công bố.
Bơm nước thải có hóa chất DOSAKI 80FP-32D 7.5kW là model bơm ly tâm đầu nhựa FRPP có lưu lượng tối đa 90m³/h, cột áp tối đa 39m và cổng hút/xả 80/65mm theo thông số đã cung cấp.
Model có thể được xem xét cho các nhiệm vụ chuyển hoặc tuần hoàn chất lỏng công nghiệp khi điểm làm việc, tính chất môi chất và khả năng tương thích vật liệu đáp ứng yêu cầu. Với nước thải chứa nhiều chất rắn, bùn đặc hoặc hóa chất chưa xác định rõ, cần kiểm tra kỹ trước khi lựa chọn.
Liên hệ VIMEX để trao đổi về môi chất, lưu lượng, cột áp và điều kiện lắp đặt, từ đó xác định giải pháp bơm phù hợp với hệ thống thực tế.