• Model: 40FP-18D
• Thương hiệu: DOSAKI
• Xuất xứ: Trung Quốc
• Lưu lượng tối đa: 24 m³/h (400 lít/phút)
• Áp lực tối đa: 18 m
• Động cơ: Elektrim - Singapore, công suất 1.5 kW/380V
• Vật liệu: FRPP
• Phớt: Cơ khí
• Kích thước cổng In/Out: 40/32 mm
Sản phẩm bền bỉ, phù hợp cho ứng dụng công nghiệp và bơm hóa chất, chịu áp lực và ăn mòn tốt.
Bơm hóa chất đầu nhựa DOSAKI 40FP-18D là dòng bơm ly tâm hóa chất sử dụng đầu bơm bằng nhựa FRPP, động cơ Elektrim công suất 1.5kW, lưu lượng tối đa 24m³/h và cột áp tối đa 18m. Sản phẩm được xem xét cho các hệ thống chuyển và tuần hoàn hóa chất trong nhà máy xử lý nước, xi mạ và sản xuất công nghiệp khi đáp ứng yêu cầu về lưu lượng, cột áp và khả năng tương thích vật liệu. Với thiết kế phớt cơ khí, DOSAKI 40FP-18D là lựa chọn đáng cân nhắc cho doanh nghiệp cần bơm hóa chất có lưu lượng lớn hơn các model FP công suất nhỏ.
DOSAKI 40FP-18D thuộc dòng bơm ly tâm hóa chất đầu nhựa DOSAKI FP. Model sử dụng đầu bơm FRPP, động cơ Elektrim công suất 1.5kW và có lưu lượng tối đa theo thông số được cung cấp là 24m³/h, tương đương khoảng 400 lít/phút.
So với các model DOSAKI FP công suất 0.55kW như 25FP-8D và 32FP-11D, model 40FP-18D có thông số lưu lượng và cột áp tối đa cao hơn. Vì vậy, sản phẩm có thể được xem xét cho những hệ thống cần vận chuyển lượng chất lỏng lớn hơn, với điều kiện điểm làm việc thực tế nằm trong vùng vận hành phù hợp của bơm.
Đối với bơm hóa chất, việc lựa chọn không chỉ dựa vào công suất động cơ. Người sử dụng cần đánh giá đồng thời tính chất hóa chất, vật liệu đầu bơm, bộ phận làm kín, lưu lượng yêu cầu và tổng cột áp của hệ thống.

|
Thông số |
Giá trị |
|
Tên sản phẩm |
Bơm hóa chất DOSAKI 40FP-18D |
|
Model |
40FP-18D |
|
Thương hiệu |
DOSAKI |
|
Xuất xứ bơm |
Trung Quốc |
|
Loại bơm |
Bơm ly tâm hóa chất đầu nhựa |
|
Lưu lượng tối đa (Qmax) |
24m³/h |
|
Quy đổi lưu lượng |
Khoảng 400 lít/phút |
|
Cột áp tối đa (Hmax) |
18m |
|
Công suất động cơ |
1.5kW |
|
Thương hiệu động cơ |
Elektrim |
|
Xuất xứ động cơ |
Singapore |
|
Nguồn điện |
380V |
|
Vật liệu đầu bơm |
FRPP |
|
Bộ phận làm kín |
Phớt cơ khí |
|
Đường kính cổng hút/xả |
40/32mm |
Lưu ý: Giá trên là giá tham khảo theo thông tin được cung cấp. Khách hàng nên liên hệ VIMEX để xác nhận giá và điều kiện cung cấp tại thời điểm mua hàng.
Lưu lượng 24m³/h tương đương khoảng 400 lít/phút, giúp người dùng hình dung lượng chất lỏng mà bơm có thể vận chuyển theo thông số tối đa được công bố. Cột áp tối đa 18m là thông số dùng để đánh giá khả năng tạo cột áp của bơm trong điều kiện xác định.
Tuy nhiên, Qmax 24m³/h và Hmax 18m không phải hai giá trị đạt đồng thời. Khi cột áp hệ thống tăng, lưu lượng thực tế thường thay đổi theo đường đặc tính của bơm.
Để xác định DOSAKI 40FP-18D có đáp ứng được hệ thống hay không, cần tính tổng cột áp, bao gồm chênh lệch độ cao và tổn thất trên đường ống, sau đó đối chiếu với đường đặc tính Q-H của nhà sản xuất.

FRPP là vật liệu polypropylene gia cường sợi thủy tinh, được sử dụng trong một số thiết bị công nghiệp cần khả năng chống ăn mòn.
Đầu bơm FRPP có thể phù hợp với nhiều dung dịch hóa chất nhất định. Tuy nhiên, khả năng tương thích phụ thuộc vào thành phần hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và điều kiện vận hành. Vì vậy, không nên mặc định vật liệu FRPP phù hợp với mọi loại axit, kiềm hoặc dung dịch công nghiệp.
Bơm ly tâm hoạt động bằng cách truyền năng lượng từ động cơ đến cánh bơm. Khi cánh quay, chất lỏng nhận năng lượng và được dẫn từ vùng hút đến cửa xả, tạo dòng chảy trong hệ thống.
Lưu lượng và cột áp thực tế phụ thuộc vào đặc tính thủy lực của bơm cũng như sức cản của đường ống. Các thông số như kích thước đường ống, số lượng co cút, van và độ cao chênh lệch đều cần được xem xét khi thiết kế hệ thống.
DOSAKI 40FP-18D được cung cấp theo cấu hình sử dụng phớt cơ khí. Bộ phận này có nhiệm vụ hạn chế chất lỏng rò rỉ tại khu vực trục quay.
Khi bơm hóa chất, phớt cơ khí là một trong những chi tiết cần kiểm tra kỹ về khả năng tương thích vật liệu. Cần xác nhận loại phớt và vật liệu gioăng phù hợp với hóa chất, nồng độ và nhiệt độ sử dụng.
Model sử dụng động cơ Elektrim công suất 1.5kW, xuất xứ Singapore theo thông tin sản phẩm được cung cấp. Động cơ truyền động cho cụm bơm, giúp tạo lưu lượng và cột áp cần thiết trong hệ thống.
Khi lắp đặt, cần kiểm tra nhãn động cơ để xác nhận đầy đủ thông số điện, đồng thời bố trí thiết bị bảo vệ phù hợp với hệ thống điện thực tế.
Với lưu lượng tối đa được công bố là 24m³/h, DOSAKI 40FP-18D có thể được xem xét cho các hệ thống cần vận chuyển lượng chất lỏng lớn hơn so với những model FP công suất nhỏ.
Đối với hệ thống chuyển hóa chất giữa các bồn hoặc tuần hoàn dung dịch, lưu lượng phù hợp giúp đáp ứng nhu cầu vận hành. Tuy nhiên, cần xác định lưu lượng tại cột áp thực tế thay vì chỉ căn cứ vào Qmax.
Động cơ 1.5kW là thông số quan trọng khi đánh giá khả năng đáp ứng yêu cầu thủy lực và bố trí nguồn điện cho hệ thống.
Việc lựa chọn đúng công suất cần dựa trên điểm làm việc, đặc tính chất lỏng và điều kiện vận hành. Không nên chọn bơm chỉ vì công suất lớn hơn mà chưa xác định nhu cầu thực tế.
Vật liệu đầu bơm là yếu tố quan trọng trong hệ thống vận chuyển hóa chất. FRPP có thể được sử dụng khi đã xác nhận khả năng tương thích với môi chất cần bơm.
Để lựa chọn an toàn, cần kiểm tra cả vật liệu đầu bơm và các chi tiết tiếp xúc với chất lỏng, đặc biệt là phớt cơ khí và gioăng.
Phớt cơ khí giúp hạn chế rò rỉ tại vị trí trục quay. Đây là bộ phận cần được lắp đặt, vận hành và bảo trì đúng hướng dẫn nhằm giảm nguy cơ rò rỉ hóa chất.
Tuổi thọ thực tế của phớt phụ thuộc vào điều kiện vận hành, tính chất hóa chất và mức độ phù hợp của vật liệu làm kín.
Đường kính cổng hút/xả 40/32mm là thông tin cần thiết khi thiết kế đường ống và lựa chọn phụ kiện. Đường ống cần được bố trí hợp lý để hạn chế tổn thất áp lực, đồng thời có giá đỡ độc lập nhằm tránh truyền tải trọng lên đầu bơm nhựa.
Trong nhà máy, hóa chất thường được chuyển từ bồn lưu trữ sang bồn trung gian, bồn pha hoặc thiết bị sản xuất. DOSAKI 40FP-18D có thể được xem xét cho nhiệm vụ này khi lưu lượng, cột áp và khả năng tương thích vật liệu đáp ứng yêu cầu.
Khi thiết kế, cần xác định độ cao giữa các bồn, chiều dài đường ống và tổn thất qua van, co cút để tính toán điểm làm việc phù hợp.
Một số dây chuyền cần tuần hoàn dung dịch qua đường ống hoặc thiết bị phụ trợ trước khi đưa chất lỏng trở lại bể chứa.
Bơm ly tâm 40FP-18D có thể được cân nhắc cho những hệ thống tuần hoàn cần lưu lượng tương ứng. Trước khi sử dụng, cần kiểm tra đặc tính chất lỏng và yêu cầu vận hành của toàn bộ hệ thống.
Trong các hệ thống xử lý nước, bơm có thể được sử dụng để chuyển hoặc tuần hoàn dung dịch hóa chất tại những công đoạn phù hợp.
Cần phân biệt bơm ly tâm vận chuyển hóa chất với bơm định lượng. Nếu công đoạn yêu cầu châm hóa chất theo lưu lượng chính xác hoặc điều khiển tự động, nên lựa chọn thiết bị định lượng chuyên dụng thay vì chỉ dựa vào lưu lượng lớn của bơm ly tâm.
Các dây chuyền xi mạ và xử lý bề mặt có thể sử dụng nhiều loại dung dịch với đặc tính hóa học khác nhau. Bơm đầu nhựa FRPP có thể được xem xét cho nhiệm vụ chuyển hoặc tuần hoàn những dung dịch tương thích.
Trước khi lựa chọn, cần xác định thành phần hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và vật liệu của phớt cơ khí để hạn chế nguy cơ ăn mòn hoặc rò rỉ.
Model 40FP-18D có thể được cân nhắc trong các hệ thống phụ trợ cần vận chuyển dung dịch giữa bồn chứa, đường ống và thiết bị sản xuất.
Khả năng sử dụng cần được xác nhận dựa trên điểm làm việc và điều kiện thực tế, không chỉ dựa vào tên ngành hoặc lưu lượng tối đa.
DOSAKI 40FP-18D có thể là lựa chọn phù hợp khi hệ thống đáp ứng những điều kiện sau:
Cần vận chuyển hoặc tuần hoàn hóa chất với lưu lượng phù hợp với đường đặc tính của bơm.
Tổng cột áp hệ thống nằm trong vùng làm việc cho phép.
Hóa chất tương thích với vật liệu FRPP, phớt cơ khí và các chi tiết tiếp xúc với chất lỏng.
Nguồn điện đáp ứng đúng yêu cầu trên nhãn động cơ.
Đường hút được bố trí hợp lý, hạn chế lọt khí và tổn thất áp lực.
Có thể thực hiện mồi bơm và vận hành theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Nếu hệ thống cần lưu lượng 24m³/h tại cột áp 18m, cần kiểm tra đường đặc tính Q-H để xác nhận model có đáp ứng được điểm làm việc đó hay không.
Trước khi mua, khách hàng nên chuẩn bị các thông tin gồm tên hóa chất, nồng độ, nhiệt độ, lưu lượng yêu cầu, cột áp tổng và cách bố trí đường ống. Đây là cơ sở để xác định model có phù hợp hay cần lựa chọn phương án khác.
Kiểm tra ngoại quan đầu bơm, động cơ, cổng hút/xả và các vị trí liên kết. Đảm bảo thiết bị không có dấu hiệu nứt vỡ hoặc hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
Đối chiếu thông số trên nhãn động cơ với nguồn điện tại vị trí lắp đặt.
Đường hút cần kín khí, hạn chế co cút không cần thiết và được bố trí phù hợp với điều kiện hút của bơm. Đường ống phải có giá đỡ độc lập, không để trọng lượng hoặc lực kéo tác động trực tiếp lên đầu bơm nhựa.
Cần lựa chọn phụ kiện, gioăng và phương pháp làm kín phù hợp với hóa chất. Không siết quá lực tại các vị trí kết nối có chi tiết nhựa.
Việc đấu nối điện cần được thực hiện bởi người có chuyên môn. Kiểm tra nguồn điện, tiếp địa, thiết bị bảo vệ và chiều quay động cơ theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Không tự suy đoán các thông số điện chưa được xác nhận trên nhãn động cơ.
DOSAKI 40FP-18D là bơm ly tâm thông thường theo thông tin hiện có, không nên mặc định là bơm tự mồi. Trước khi khởi động, cần bảo đảm buồng bơm và đường hút được chuẩn bị chất lỏng đúng yêu cầu của nhà sản xuất.
Không chạy khô bơm. Trong quá trình vận hành, cần theo dõi lưu lượng, tiếng ồn, rung động và dấu hiệu rò rỉ tại các vị trí làm kín.
Trước khi tháo lắp hoặc bảo trì, phải cô lập nguồn điện, khóa van liên quan, giải phóng áp suất và xử lý hóa chất tồn dư theo quy trình an toàn.
Người thực hiện cần sử dụng trang bị bảo hộ phù hợp với loại hóa chất đang vận chuyển.
|
Hiện tượng |
Nguyên nhân có thể |
Hướng kiểm tra |
|
Bơm chạy nhưng không lên chất lỏng |
Chưa mồi bơm, đường hút lọt khí hoặc bị tắc |
Kiểm tra điều kiện mồi và độ kín đường hút |
|
Lưu lượng thấp |
Tổn thất đường ống lớn hoặc điểm làm việc không phù hợp |
Kiểm tra đường ống và đối chiếu đường đặc tính Q-H |
|
Bơm rung hoặc có tiếng ồn |
Điều kiện hút không phù hợp, có khí trong đường hút hoặc lắp đặt chưa chắc chắn |
Kiểm tra đường hút, nền đặt máy và giá đỡ |
|
Rò rỉ hóa chất |
Đầu nối hở hoặc bộ phận làm kín có vấn đề |
Dừng bơm, cô lập hóa chất và kiểm tra |
|
Động cơ nóng hoặc bảo vệ điện tác động |
Có thể do quá tải, sự cố điện hoặc vấn đề cơ khí |
Kiểm tra nguồn điện, dòng điện và tình trạng thiết bị |
Không tiếp tục vận hành khi xuất hiện rò rỉ hóa chất, quá nhiệt hoặc tiếng ồn bất thường chưa được xác định nguyên nhân.
Trong dòng DOSAKI FP, các model có công suất và thông số thủy lực khác nhau để đáp ứng những nhu cầu hệ thống khác nhau.
|
Model |
Công suất |
Qmax |
Hmax |
|
DOSAKI 25FP-8D |
0.55kW |
9m³/h |
8m |
|
DOSAKI 32FP-11D |
0.55kW |
10m³/h |
11m |
|
DOSAKI 40FP-18D |
1.5kW |
24m³/h |
18m |
Theo thông số được cung cấp, DOSAKI 40FP-18D có lưu lượng và cột áp tối đa cao hơn hai model nhỏ hơn. Điều này giúp model trở thành phương án đáng cân nhắc khi hệ thống cần lưu lượng lớn hơn.
Tuy nhiên, model công suất cao hơn không phải lúc nào cũng là lựa chọn tốt hơn. Nếu nhu cầu lưu lượng thực tế thấp, cần xem xét đường đặc tính, điều kiện vận hành và chi phí đầu tư để lựa chọn phù hợp.
Giá tham khảo của bơm hóa chất DOSAKI 40FP-18D là 7.372.000 VNĐ theo thông tin sản phẩm được cung cấp.
Giá có thể thay đổi theo thời điểm báo giá và điều kiện cung cấp. Khách hàng nên liên hệ VIMEX để xác nhận giá hiện tại, tình trạng cung cấp và các điều kiện thương mại liên quan.
Khi so sánh giá, cần xem xét cả khả năng đáp ứng yêu cầu thủy lực, vật liệu tiếp xúc hóa chất và điều kiện vận hành của hệ thống.
Công ty TNHH VIMEX cung cấp các giải pháp máy bơm công nghiệp, hỗ trợ khách hàng lựa chọn thiết bị theo nhu cầu vận hành thực tế.
Khi tìm mua bơm hóa chất DOSAKI 40FP-18D, khách hàng có thể trao đổi với VIMEX về:
Lưu lượng và cột áp cần thiết của hệ thống.
Loại hóa chất, nồng độ và nhiệt độ làm việc.
Khả năng tương thích của FRPP, phớt cơ khí và các chi tiết tiếp xúc chất lỏng.
Điều kiện lắp đặt, đường ống và nguồn điện.
Việc lựa chọn model phù hợp với yêu cầu sử dụng.
Để được tư vấn chính xác, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông tin về hóa chất và điều kiện vận hành. Điều này giúp hạn chế lựa chọn sai model hoặc vật liệu.
DOSAKI – Dẫn đầu chất lượng, bền bỉ theo thời gian.
VIMEX – Niềm tin của đối tác.
Theo thông số được cung cấp, model 40FP-18D có lưu lượng tối đa 24m³/h, tương đương khoảng 400 lít/phút. Lưu lượng thực tế phụ thuộc vào cột áp và đặc tính của hệ thống.
Không thể kết luận chỉ từ hai thông số cực đại. Cần đối chiếu đường đặc tính Q-H của nhà sản xuất để xác định lưu lượng tại cột áp yêu cầu.
Không. Khả năng tương thích phụ thuộc vào thành phần hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và vật liệu của các chi tiết tiếp xúc với chất lỏng, bao gồm phớt cơ khí và gioăng.
Theo thông tin sản phẩm được cung cấp, model sử dụng phớt cơ khí. Vật liệu cụ thể của phớt và gioăng cần được xác nhận theo cấu hình thực tế trước khi lựa chọn cho hóa chất cụ thể.
DOSAKI 40FP-18D có Qmax 24m³/h, Hmax 18m và công suất 1.5kW; trong khi 32FP-11D có Qmax 10m³/h, Hmax 11m và công suất 0.55kW theo dữ liệu đã cung cấp. Model 40FP-18D có thể được xem xét khi hệ thống cần lưu lượng lớn hơn, nhưng quyết định cuối cùng phải dựa vào điểm làm việc thực tế.
Bơm hóa chất đầu nhựa DOSAKI 40FP-18D 1.5kW là dòng bơm ly tâm hóa chất đầu nhựa FRPP, sử dụng động cơ Elektrim, phớt cơ khí, lưu lượng tối đa 24m³/h và cột áp tối đa 18m. Sản phẩm có thể được xem xét cho các hệ thống chuyển và tuần hoàn hóa chất cần lưu lượng tương đối lớn khi đáp ứng điều kiện thủy lực và tương thích vật liệu.
Để lựa chọn đúng bơm, khách hàng cần xác định loại hóa chất, nồng độ, nhiệt độ, lưu lượng và cột áp yêu cầu. VIMEX sẵn sàng hỗ trợ kiểm tra điều kiện làm việc, tư vấn model phù hợp và cung cấp báo giá theo nhu cầu thực tế.