Rỉ mật là chất lỏng có độ nhớt cao, đặc và bám dính; đặc biệt, khả năng chảy thay đổi đáng kể theo nhiệt độ. Vì vậy, lựa chọn bơm rỉ mật không đơn giản chỉ là xác định lưu lượng cần bao nhiêu m³/h. Người sử dụng còn phải quan tâm đến độ nhớt tại nhiệt độ vận hành, điều kiện hút, chiều dài đường ống, đường kính ống và áp suất thực tế của hệ thống.
Bơm rỉ mật YCB4/0.6GP của Hebei Hengsheng là bơm bánh răng có lưu lượng danh định 4 m³/h tại 960 vòng/phút, áp suất 6 bar, thân gang, cổng hút/xả 50 mm và sử dụng động cơ Elektrim 1,5 kW. Đây là cấu hình có thể xem xét cho các hệ thống vận chuyển rỉ mật có lưu lượng vừa và nhỏ, nhưng cần kiểm tra kỹ điều kiện vận hành trước khi lựa chọn.

|
Thông số |
Giá trị |
|
Model |
YCB4/0.6GP – YCB4/0.6 |
|
Kiểu bơm |
Bơm bánh răng |
|
Lưu lượng |
4 m³/h tại 960 vòng/phút |
|
Áp suất làm việc |
6 bar |
|
Vật liệu thân bơm |
Gang |
|
Họng hút/xả |
50 mm |
|
Phớt làm kín |
Packing seal – phớt chèn |
|
Van an toàn |
Có |
|
Thương hiệu |
Hebei Hengsheng |
|
Nhà máy sản xuất |
Trung Quốc |
|
Động cơ |
Elektrim |
|
Công suất |
1,5 kW |
|
Nguồn điện |
3 pha |
|
Số cực |
6P |
|
Tốc độ |
960 vòng/phút |
Thông số trên là cấu hình sản phẩm được cung cấp cho YCB4/0.6GP. Khi ứng dụng thực tế với rỉ mật, không nên hiểu rằng bơm sẽ luôn đạt chính xác 4 m³/h trong mọi điều kiện. Lưu lượng và tải thực tế còn chịu ảnh hưởng bởi độ nhớt, nhiệt độ và trở lực hệ thống.

Khác với nước, rỉ mật có độ nhớt lớn và tính bám dính cao. Đây là yếu tố quan trọng nhất cần hiểu trước khi lựa chọn bơm bánh răng bơm rỉ mật.
Một trong những sai lầm thường gặp là khách hàng chỉ cung cấp tên chất lỏng là "rỉ mật" nhưng không cho biết nhiệt độ vận hành.
Độ nhớt của chất lỏng và nhiệt độ có quan hệ rất quan trọng. Khi rỉ mật lạnh hơn, nó thường trở nên đặc hơn; khi nhiệt độ tăng, khả năng chảy được cải thiện.
Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến bơm.
Rỉ mật càng đặc thì bơm càng khó đưa chất lỏng vào buồng hút. Đồng thời, ma sát trong đường ống tăng lên, tổn thất áp suất lớn hơn và mô-men cần thiết để quay bơm cũng có thể tăng.
Vì vậy, câu hỏi đúng không chỉ là:
“YCB4 có bơm được rỉ mật không?”
Mà cần hỏi:
“Rỉ mật có độ nhớt bao nhiêu tại nhiệt độ thực tế khi đi vào bơm?”
Đây là thông tin rất quan trọng khi lựa chọn bơm.
YCB hoạt động theo nguyên lý của bơm thể tích.
Khi bánh răng quay và các răng bắt đầu tách khỏi vùng ăn khớp ở phía hút, thể tích khoang tăng lên. Chất lỏng được đưa vào buồng bơm.
Rỉ mật sau đó được giữ trong các khoảng không giữa bánh răng và thân bơm rồi được vận chuyển quanh chu vi bánh răng từ phía hút sang phía đẩy.
Tại đầu đẩy, khi các răng bánh răng bắt đầu ăn khớp trở lại, thể tích khoang chứa giảm xuống và chất lỏng được đẩy ra ngoài.
Chính cơ chế giữ – vận chuyển – đẩy một thể tích chất lỏng qua mỗi vòng quay là một trong những lý do bơm bánh răng thường được xem xét cho các chất lỏng nhớt.
Tuy nhiên, khả năng hút của bơm không phải là vô hạn. Nếu rỉ mật quá đặc hoặc đường hút có trở lực quá lớn, chất lỏng không kịp điền đầy khoang bơm. Khi đó lưu lượng thực tế có thể giảm đáng kể.
YCB4/0.6GP có lưu lượng danh định 4 m³/h tại 960 vòng/phút.
Mức lưu lượng này phù hợp để xem xét cho các công đoạn như chuyển rỉ mật giữa các bồn, cấp rỉ mật cho hệ thống phối trộn hoặc đưa nguyên liệu vào một công đoạn sản xuất tiếp theo.
Tuy nhiên, 4 m³/h không nên được coi là lưu lượng tuyệt đối trong mọi ứng dụng.
Khi rỉ mật có độ nhớt cao, đường hút dài hoặc hệ thống có trở lực lớn, điều kiện làm việc thực tế thay đổi. Vì vậy, cần kiểm tra toàn bộ hệ thống trước khi cam kết điểm vận hành.
YCB4/0.6GP sử dụng động cơ Elektrim 6P với tốc độ 960 rpm.
Đối với chất lỏng nhớt, tốc độ quay là một thông số rất đáng quan tâm. Tốc độ phù hợp giúp chất lỏng có thời gian điền đầy khoang hút tốt hơn và hạn chế một số vấn đề liên quan đến điều kiện hút.
Nhưng không nên suy luận rằng 960 rpm có thể bơm được mọi loại rỉ mật.
Khi độ nhớt tăng quá cao, có thể cần đánh giá lại tốc độ, công suất động cơ và cấu hình bơm.
YCB4/0.6GP có áp suất làm việc 6 bar.
Khách hàng cần phân biệt áp suất này với khả năng hút của bơm. Không thể hiểu rằng bơm 6 bar thì có thể hút rỉ mật từ bất kỳ khoảng cách hoặc độ sâu nào.
Đặc biệt với rỉ mật, thiết kế đường hút quan trọng không kém bản thân chiếc bơm.
Nếu đường ống quá nhỏ, quá dài hoặc có nhiều co cút, bơm có thể thiếu chất lỏng ở cửa hút mặc dù công suất và áp suất đầu đẩy vẫn đáp ứng thiết kế.
YCB4/0.6GP sử dụng cổng hút/xả 50 mm.
Khi thiết kế hệ thống bơm rỉ mật, nên ưu tiên:
Bồn chứa → đường hút ngắn → bơm → đường đẩy
thay vì đặt bơm quá xa bồn rồi kỳ vọng bơm tự kéo một chất lỏng rất đặc qua đường ống dài.
Đường hút nên hạn chế co cút và tránh các đoạn thắt tiết diện không cần thiết. Nếu điều kiện nhà máy cho phép, bố trí hút ngập thường có lợi cho việc cấp chất lỏng vào bơm.
YCB4/0.6GP sử dụng packing seal, thường gọi là tết chèn hoặc phớt chèn.
Packing được ép quanh trục để hạn chế chất lỏng thoát ra ngoài. Ưu điểm của giải pháp này là cấu tạo tương đối đơn giản, dễ kiểm tra, điều chỉnh và thay thế.
Tuy nhiên, khách hàng cần hiểu rằng packing seal không được vận hành theo tư duy “càng siết chặt càng tốt”.
Siết quá chặt có thể làm tăng ma sát giữa packing và trục, sinh nhiệt và làm giảm tuổi thọ các chi tiết liên quan. Ngược lại, quá lỏng sẽ làm mức rò rỉ tăng.
Do đó, trong quá trình sử dụng cần theo dõi và điều chỉnh packing đúng kỹ thuật.
Đây là chi tiết đặc biệt quan trọng đối với bơm thể tích.
Giả sử bơm đang vận chuyển rỉ mật nhưng van đầu đẩy bị đóng hoặc đường ống bị tắc. Bánh răng vẫn tiếp tục quay và cố gắng đẩy chất lỏng ra ngoài, khiến áp suất có thể tăng nhanh.
Van an toàn có nhiệm vụ bảo vệ bơm và hệ thống trong tình huống quá áp.
Tuy nhiên cần lưu ý:
Van an toàn không phải van điều chỉnh lưu lượng.

Không nên đóng bớt đầu đẩy rồi để van an toàn bypass liên tục như một phương pháp điều khiển lưu lượng bình thường.
Đây là ứng dụng điển hình đối với hệ thống có nhu cầu khoảng 4 m³/h.
YCB4 có thể được bố trí gần bồn để chuyển rỉ mật sang bồn trung gian hoặc sang công đoạn tiếp theo. Điều cần chú ý là nhiệt độ rỉ mật tại thời điểm chuyển và chiều dài đường ống.
Trong ngành thức ăn chăn nuôi, rỉ mật có thể được đưa vào hệ thống phối trộn với các nguyên liệu khác.
Bơm bánh răng giúp tạo dòng cấp tương đối liên tục. Tuy nhiên, nếu quy trình yêu cầu định lượng có độ chính xác cao, cần bổ sung thiết bị đo/điều khiển thích hợp thay vì coi bơm YCB như một bơm định lượng chính xác.
YCB4 có thể được xem xét cho các vị trí chuyển mật/rỉ mật có lưu lượng phù hợp.
Ở đây cần đặc biệt quan tâm đến nhiệt độ bởi cùng một hệ thống nhưng điều kiện vận hành khi rỉ mật nóng và khi rỉ mật nguội có thể rất khác nhau.
Trong một số dây chuyền sản xuất, rỉ mật được sử dụng làm nguyên liệu cho quá trình lên men. YCB4 có thể đảm nhiệm công đoạn chuyển nguyên liệu nếu lưu lượng, vật liệu và điều kiện vệ sinh của hệ thống đáp ứng yêu cầu.
Khi khách hàng hỏi HSP/VIMEX:
“Tôi cần bơm rỉ mật khoảng 4 m³/h, dùng YCB4 được không?”
Chỉ riêng lưu lượng chưa đủ để kết luận.
Để lựa chọn chính xác hơn, kỹ thuật cần ít nhất 5 thông tin:
Đây là những dữ liệu có giá trị hơn rất nhiều so với việc chỉ cung cấp tên chất lỏng.
Sai lầm đầu tiên là chọn bơm chỉ dựa vào lưu lượng. Hai khách hàng cùng yêu cầu 4 m³/h nhưng một hệ thống có đường ống 5 m và một hệ thống có đường ống hàng chục mét sẽ tạo ra điều kiện vận hành khác nhau.
Sai lầm thứ hai là không quan tâm nhiệt độ và độ nhớt. Rỉ mật thay đổi độ nhớt theo nhiệt độ, vì vậy thông tin “bơm rỉ mật” chưa đủ để lựa chọn.
Sai lầm tiếp theo là làm đường hút quá nhỏ, quá dài hoặc nhiều co cút. Đây là nguyên nhân có thể khiến bơm hút kém dù bản thân bơm không bị hỏng.
Ngoài ra, cần tránh chạy khô, khởi động khi đường ống chưa sẵn sàng hoặc đóng van đầu đẩy khi bơm đang hoạt động.
Khi bố trí hệ thống, nên đặt bơm càng gần bồn chứa càng tốt và ưu tiên hút ngập nếu điều kiện cho phép. Đường hút cần ngắn, kín và hạn chế co cút.
Trước khi khởi động cần kiểm tra chiều quay, tình trạng van, khớp nối và đảm bảo bơm có chất lỏng. Không để YCB4 chạy khô.
Trong quá trình vận hành, người sử dụng nên theo dõi áp suất, tiếng ồn, độ rung, nhiệt độ động cơ và mức rò rỉ tại packing. Nếu xuất hiện tiếng động bất thường hoặc nhiệt độ tăng nhanh, nên dừng thiết bị để kiểm tra thay vì tiếp tục vận hành.
Có thể sử dụng cho ứng dụng rỉ mật khi điều kiện phù hợp, nhưng không nên kết luận chỉ dựa vào tên chất lỏng. Cần biết độ nhớt tại nhiệt độ vận hành và thông số đường ống trước khi lựa chọn.
Không nên hiểu như vậy. 4 m³/h tại 960 rpm là thông số của cấu hình bơm. Lưu lượng thực tế còn phụ thuộc điều kiện hút, độ nhớt, nhiệt độ và hệ thống đường ống.
Khi nhiệt độ giảm, rỉ mật thường đặc hơn. Độ nhớt tăng làm tăng trở lực trên đường hút và khiến chất lỏng khó điền đầy buồng bơm.
Không. Công suất chỉ là một phần của bài toán. Cần đánh giá cả tốc độ quay, điều kiện hút, đường ống, độ nhớt và điểm làm việc. Lắp động cơ lớn hơn không khắc phục được một đường hút thiết kế sai.
Không nên. Van an toàn chủ yếu có chức năng bảo vệ khi quá áp, không phải thiết bị điều chỉnh lưu lượng thường xuyên.
Packing là cơ cấu làm kín cần được điều chỉnh và kiểm tra trong quá trình sử dụng. Không nên siết packing quá chặt chỉ với mục tiêu loại bỏ hoàn toàn rò rỉ vì có thể làm tăng ma sát và nhiệt.
Bơm rỉ mật YCB4/0.6GP Hebei Hengsheng có cấu hình lưu lượng 4 m³/h tại 960 rpm, áp suất 6 bar, thân gang, cổng 50 mm, packing seal, van an toàn và động cơ Elektrim 1,5 kW – 3 pha – 6P.
Tuy nhiên, với rỉ mật, chọn đúng bơm không dừng lại ở việc chọn đúng model. Điều quan trọng hơn là phải xem xét toàn bộ hệ thống:
Nhiệt độ → Độ nhớt → Khả năng hút → Tổn thất đường ống → Tải động cơ → Lưu lượng thực tế.
Nếu cần lựa chọn bơm rỉ mật YCB4/0.6GP, khách hàng nên cung cấp cho HSP/VIMEX các thông tin gồm: loại rỉ mật, độ nhớt, nhiệt độ vận hành, lưu lượng yêu cầu, chiều dài và đường kính đường ống, chênh cao hút/đẩy. Từ những dữ liệu này, kỹ thuật có thể kiểm tra cấu hình phù hợp trước khi báo giá.