Bơm màng DOSAKI HY80F-PP 3 inch lưu lượng lớn

Model: HY80F-PP PP SP SP
Lưu lượng max: 1060 lít/phút
Áp lực max: 8.4bar
Cổng hút - xải: 3 inch 
Cổng kết nối khí nén: 3/4 inch
* Vật liệu: Thân giữa nhựa
Buồng bơm: Nhựa PP
Màng bơm: Santo
Bi: Santo
Đế: Santo
Thương hiệu: Shanghai Haoyang Pump
Xuất xứ: China

Giá thị trường:
69,000,000 đ
Giá lẻ:
59,830,000đ
-13% Giảm
 Liên hệ báo giá  Nhận thông tin khuyến mãi
Thông tin sản phẩm

Bơm màng DOSAKI HY80F-PP 3 inch lưu lượng lớn là dòng bơm màng khí nén công nghiệp được thiết kế cho các hệ thống cần vận chuyển khối lượng chất lỏng lớn. Sản phẩm có lưu lượng tối đa 1.060 lít/phút, áp lực đầu ra tối đa 8,4 bar và kết nối mặt bích 3 inch. Với thân giữa bằng nhựa, buồng bơm PP cùng các tùy chọn màng PTFE hoặc Santoprene, DOSAKI HY80F-PP là giải pháp đáng cân nhắc cho nhiều ứng dụng sản xuất và xử lý chất lỏng công nghiệp.

1. Tổng quan về bơm màng DOSAKI HY80F-PP 3 inch

DOSAKI HY80F-PP là dòng bơm màng khí nén có kích thước cổng hút và xả 3 inch, sử dụng khí nén làm nguồn dẫn động. Thiết bị hoạt động dựa trên chuyển động qua lại của màng bơm, tạo ra quá trình hút và đẩy chất lỏng trong buồng bơm.

Điểm nổi bật của model này là khả năng đạt lưu lượng tối đa 1.060 lít/phút. Đây là mức lưu lượng phù hợp để cân nhắc cho những hệ thống cần vận chuyển lượng chất lỏng lớn, chẳng hạn như dây chuyền sản xuất, hệ thống xử lý nước thải hoặc các công đoạn chuyển chất lỏng trong nhà máy.

Bơm sử dụng kết nối mặt bích 3 inch, giúp tích hợp vào hệ thống đường ống có thiết kế tương ứng. Thân giữa bằng nhựa và buồng bơm PP là những đặc điểm vật liệu đáng chú ý khi lựa chọn thiết bị cho các ứng dụng có yêu cầu về khả năng tương thích hóa chất.

Ngoài ra, DOSAKI HY80F-PP có các cấu hình sử dụng màng và bi van bằng PTFE hoặc Santoprene. Việc lựa chọn đúng cấu hình cần dựa trên thành phần chất lỏng, nồng độ, nhiệt độ và điều kiện vận hành thực tế.

2. Giải mã ký hiệu model HY80F-PP

Hiểu rõ ký hiệu model giúp khách hàng xác định kích thước kết nối và vật liệu cơ bản của bơm trước khi lựa chọn.

Ký hiệu

Ý nghĩa

HY

Ký hiệu dòng bơm

80

Kích thước cổng bơm 3 inch

F

Kiểu kết nối mặt bích

PP

Vật liệu thân/buồng bơm Polypropylene theo mã cấu hình

Ngoài model cơ bản HY80F-PP, sản phẩm còn có các ký hiệu phía sau để phân biệt cấu hình vật liệu tiếp xúc với chất lỏng.

Hai cấu hình được cung cấp gồm:

  • HY80F-PP PP SP SP: Phiên bản sử dụng bi và màng Santoprene.

  • HY80F-PP TF TF-P: Phiên bản sử dụng bi và màng PTFE theo thông tin cấu hình sản phẩm.

Khi đặt hàng, khách hàng nên cung cấp đầy đủ mã cấu hình để tránh nhầm lẫn giữa các phiên bản có cùng kích thước và model cơ bản nhưng khác vật liệu.

3. Thông số kỹ thuật bơm màng DOSAKI HY80F-PP

Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chính của bơm màng DOSAKI HY80F-PP 3 inch:

Thông số

Giá trị

Thương hiệu

DOSAKI

Model

HY80F-PP

Loại bơm

Bơm màng khí nén

Kích thước cổng hút/xả

3 inch

Kiểu kết nối

Mặt bích

Lưu lượng tối đa

1.060 lít/phút

Áp lực đầu ra tối đa

8,4 bar

Vật liệu thân giữa

Nhựa

Vật liệu buồng bơm

Polypropylene (PP)

Cấu hình màng

Santoprene hoặc PTFE

Xuất xứ

Trung Quốc

Các phiên bản vật liệu

Mã cấu hình

Vật liệu bi

Vật liệu màng

HY80F-PP PP SP SP

Santoprene

Santoprene

HY80F-PP TF TF-P

PTFE

PTFE

Giá tham khảo

Phiên bản

Giá tham khảo

HY80F-PP PP SP SP

59.830.000 VNĐ

HY80F-PP TF TF-P

67.000.000 VNĐ

Lưu ý: Giá tham khảo theo thông tin sản phẩm được cung cấp, chưa xác nhận tình trạng VAT. Vui lòng liên hệ VIMEX để nhận báo giá tại thời điểm mua hàng.

Lưu ý kỹ thuật: Lưu lượng 1.060 lít/phút là lưu lượng tối đa theo thông số sản phẩm, không có nghĩa bơm luôn đạt mức này trong mọi điều kiện. Lưu lượng thực tế phụ thuộc vào áp lực khí cấp, áp lực đường xả, độ nhớt, tỷ trọng chất lỏng, chiều cao hút và đặc điểm hệ thống đường ống.

Áp lực đầu ra tối đa 8,4 bar cũng cần được xem xét cùng điều kiện cấp khí và giới hạn vận hành của toàn bộ hệ thống.

4. Vì sao DOSAKI HY80F-PP được lựa chọn cho hệ thống lưu lượng lớn?

4.1. Lưu lượng tối đa 1.060 lít/phút

Đây là một trong những đặc điểm nổi bật nhất của bơm màng DOSAKI HY80F-PP. Với lưu lượng tối đa 1.060 lít/phút, thiết bị có thể đáp ứng nhu cầu vận chuyển lượng chất lỏng lớn trong các hệ thống công nghiệp.

Đối với nhà máy cần chuyển chất lỏng giữa các bồn chứa, cấp liệu cho dây chuyền hoặc vận chuyển dung dịch trong quá trình sản xuất, việc lựa chọn bơm có lưu lượng phù hợp giúp đáp ứng tiến độ vận hành.

Tuy nhiên, khi lựa chọn cần xác định lưu lượng yêu cầu thực tế thay vì chỉ căn cứ vào thông số tối đa. Người sử dụng nên đối chiếu điểm làm việc với đường đặc tính bơm và điều kiện vận hành của hệ thống.

4.2. Kết nối mặt bích 3 inch

DOSAKI HY80F-PP sử dụng kết nối mặt bích với kích thước cổng hút/xả 3 inch.

Kiểu kết nối này phù hợp để cân nhắc trong các hệ thống đường ống công nghiệp có thiết kế mặt bích tương ứng. Khi lắp đặt, cần kiểm tra tiêu chuẩn mặt bích, đường kính ngoài, khoảng cách tâm lỗ bu lông, số lượng lỗ và cấp áp lực để đảm bảo khả năng lắp ghép.

Không nên chỉ căn cứ vào kích thước 3 inch để kết luận hai mặt bích có thể kết nối trực tiếp với nhau.

4.3. Sử dụng khí nén làm nguồn dẫn động

Bơm màng DOSAKI HY80F-PP hoạt động bằng khí nén. Khí nén được đưa vào bộ phân phối khí, tạo chuyển động qua lại cho cụm màng và thực hiện chu kỳ hút – đẩy chất lỏng.

Ưu điểm của cơ chế này là người vận hành có thể điều chỉnh lưu lượng thông qua việc điều chỉnh lượng khí cấp trong giới hạn làm việc của bơm.

Thiết bị phù hợp để cân nhắc tại những nhà máy đã có hệ thống khí nén hoặc cần sử dụng bơm màng khí nén cho các công đoạn sản xuất.

4.4. Buồng bơm bằng nhựa PP

Polypropylene (PP) là vật liệu được sử dụng phổ biến trong các ứng dụng bơm hóa chất và chất lỏng công nghiệp.

Việc sử dụng PP cho buồng bơm giúp người dùng có thêm lựa chọn khi cần thiết bị có các bộ phận tiếp xúc chất lỏng không sử dụng kim loại.

Tuy nhiên, khả năng tương thích của PP cần được kiểm tra theo từng loại hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và điều kiện làm việc. Không nên mặc định PP phù hợp với tất cả môi chất.

4.5. Có nhiều lựa chọn vật liệu màng và bi van

Bơm màng DOSAKI HY80F-PP có hai cấu hình vật liệu đáng chú ý là PTFE và Santoprene.

Đây là yếu tố quan trọng vì màng và bi van tiếp xúc trực tiếp với chất lỏng trong quá trình vận hành. Lựa chọn đúng vật liệu giúp hạn chế nguy cơ hư hỏng do ăn mòn, trương nở hoặc lão hóa vật liệu.

Khách hàng nên xác định rõ loại chất lỏng trước khi lựa chọn phiên bản.

4.6. Cấu tạo bơm màng không sử dụng phớt trục quay

Khác với nhiều dòng bơm ly tâm sử dụng trục quay và phớt cơ khí, bơm màng khí nén truyền chuyển động thông qua cụm màng.

Vì vậy, bơm không có phớt trục quay theo cấu tạo bơm màng thông thường. Đây là đặc điểm đáng cân nhắc đối với các ứng dụng cần hạn chế nguy cơ rò rỉ tại vị trí trục bơm.

5. Phân biệt bơm màng DOSAKI HY80F-PP PTFE và Santoprene

Việc lựa chọn màng bơm phù hợp ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và khả năng làm việc của thiết bị. Với model HY80F-PP, khách hàng có thể cân nhắc hai phiên bản PTFE và Santoprene.

5.1. HY80F-PP PP SP SP – Phiên bản Santoprene

Santoprene là vật liệu đàn hồi nhiệt dẻo (TPE), có đặc tính đàn hồi và khả năng phục hồi sau biến dạng.

Trong bơm màng khí nén, màng bơm liên tục chuyển động qua lại để tạo chu kỳ hút và đẩy. Vì vậy, đặc tính đàn hồi của vật liệu là một yếu tố cần xem xét khi lựa chọn.

Đặc điểm đáng chú ý:

  • Sử dụng màng Santoprene.

  • Sử dụng bi van Santoprene.

  • Có đặc tính đàn hồi và phục hồi tốt.

  • Cần kiểm tra khả năng tương thích với chất lỏng thực tế.

Phiên bản Santoprene có giá tham khảo 59.830.000 VNĐ.

5.2. HY80F-PP TF TF-P – Phiên bản PTFE

PTFE (Polytetrafluoroethylene) là vật liệu thường được lựa chọn trong các ứng dụng cần khả năng kháng hóa chất rộng.

Với những hệ thống vận chuyển hóa chất hoặc dung dịch công nghiệp, PTFE có thể là lựa chọn đáng cân nhắc khi đã xác định được tính tương thích với môi chất.

Đặc điểm đáng chú ý:

  • Sử dụng màng PTFE.

  • Sử dụng bi PTFE.

  • Có khả năng kháng nhiều loại hóa chất.

  • Cần kiểm tra nồng độ, nhiệt độ và điều kiện làm việc cụ thể.

Phiên bản PTFE có giá tham khảo 67.000.000 VNĐ.

5.3. Bảng so sánh hai phiên bản

Tiêu chí

HY80F-PP Santoprene

HY80F-PP PTFE

Mã cấu hình

PP SP SP

TF TF-P

Vật liệu màng

Santoprene

PTFE

Vật liệu bi

Santoprene

PTFE

Đặc tính nổi bật

Đàn hồi, phục hồi tốt

Kháng hóa chất rộng

Giá tham khảo

59.830.000 VNĐ

67.000.000 VNĐ

Chênh lệch giá tham khảo giữa hai phiên bản là 7.170.000 VNĐ.

Nên chọn PTFE hay Santoprene?

Không có một loại màng phù hợp cho tất cả ứng dụng. Nếu ưu tiên khả năng kháng hóa chất, PTFE là vật liệu nên được xem xét. Nếu ứng dụng cần vật liệu đàn hồi và môi chất tương thích với Santoprene, phiên bản Santoprene có thể phù hợp hơn.

Để lựa chọn chính xác, cần cung cấp tên hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và điều kiện vận hành cho đơn vị tư vấn kỹ thuật.

6. Ứng dụng của bơm màng DOSAKI HY80F-PP 3 inch

Với kích thước kết nối 3 inch và lưu lượng tối đa 1.060 lít/phút, DOSAKI HY80F-PP có thể được cân nhắc cho nhiều hệ thống vận chuyển chất lỏng công nghiệp.

6.1. Nhà máy sản xuất hóa chất

Trong ngành hóa chất, bơm màng được sử dụng để vận chuyển dung dịch hóa chất, nguyên liệu lỏng và các chất phụ trợ trong dây chuyền sản xuất.

Thân/buồng bơm PP kết hợp với lựa chọn màng PTFE hoặc Santoprene giúp người sử dụng có thêm phương án lựa chọn vật liệu.

Tuy nhiên, cần xác định chính xác thành phần và nồng độ hóa chất để kiểm tra tính tương thích của toàn bộ các bộ phận tiếp xúc với chất lỏng.

6.2. Hệ thống xử lý nước và nước thải

Các nhà máy xử lý nước và nước thải thường có nhu cầu vận chuyển dung dịch, bùn loãng và chất lỏng công nghiệp giữa các công đoạn.

Bơm màng khí nén 3 inch có thể được xem xét cho những vị trí cần lưu lượng lớn, đặc biệt khi hệ thống đã có sẵn nguồn khí nén.

Nếu môi chất chứa cặn hoặc hạt rắn, cần kiểm tra kích thước hạt, nồng độ chất rắn và khả năng lưu thông qua van bơm trước khi lựa chọn.

6.3. Ngành sản xuất giấy và bột giấy

Trong ngành giấy, bơm màng có thể được cân nhắc để vận chuyển một số loại dung dịch phụ trợ, hóa chất công nghệ và chất lỏng trong dây chuyền.

Với bột giấy có chứa xơ sợi, cần đánh giá nguy cơ tắc nghẽn, độ nhớt, hàm lượng chất rắn và đặc tính lưu biến của môi chất. Không nên mặc định model HY80F-PP phù hợp với mọi loại bột giấy.

6.4. Nhà máy sơn và mực in

Các nhà máy sơn và mực in có nhu cầu vận chuyển nhiều loại chất lỏng với độ nhớt và thành phần dung môi khác nhau.

Bơm màng khí nén có thể được sử dụng để chuyển sơn, mực và dung dịch phụ trợ nếu vật liệu bơm tương thích với môi chất.

Trước khi lựa chọn, cần cung cấp thông tin về độ nhớt, tỷ trọng, thành phần dung môi và nhiệt độ làm việc.

6.5. Ngành gốm sứ

Trong sản xuất gốm sứ, thiết bị bơm có thể được sử dụng để vận chuyển hồ, men và các loại dung dịch phụ trợ.

Nếu chất lỏng có độ nhớt cao hoặc chứa hạt rắn, cần kiểm tra điều kiện làm việc thực tế để xác định bơm có đáp ứng được yêu cầu hay không.

6.6. Các dây chuyền sản xuất công nghiệp

Ngoài những ngành trên, DOSAKI HY80F-PP có thể được cân nhắc cho các hệ thống chuyển chất lỏng giữa bồn chứa, cấp liệu và các công đoạn sản xuất.

Việc lựa chọn cần căn cứ vào lưu lượng yêu cầu, áp lực đường ống, nguồn khí nén và khả năng tương thích vật liệu.

7. Khi nào nên chọn bơm màng 3 inch thay vì 2 inch?

Đây là câu hỏi quan trọng đối với những nhà máy đang cân nhắc giữa bơm màng DOSAKI HY50N-PP 2 inch và HY80F-PP 3 inch.

Hai model có kích thước kết nối và lưu lượng tối đa khác nhau, do đó phù hợp với những yêu cầu hệ thống khác nhau.

7.1. Bảng so sánh HY80F-PP 3 inch và HY50N-PP 2 inch

Tiêu chí

HY50N-PP

HY80F-PP

Kích thước

2 inch

3 inch

Kiểu kết nối

Ren NPT

Mặt bích

Lưu lượng tối đa

587 lít/phút

1.060 lít/phút

Áp lực đầu ra tối đa

8,4 bar

8,4 bar

Vật liệu thân/buồng

PP

PP

Nguồn dẫn động

Khí nén

Khí nén

7.2. Khi nào nên chọn HY50N-PP 2 inch?

HY50N-PP có thể phù hợp khi:

  • Hệ thống có nhu cầu lưu lượng thấp hơn so với khả năng tối đa của HY80F-PP.

  • Đường ống hiện tại sử dụng kết nối 2 inch.

  • Không gian lắp đặt phù hợp với thiết bị 2 inch.

  • Yêu cầu vận chuyển chất lỏng không cần đến lưu lượng lớn của model 3 inch.

7.3. Khi nào nên chọn HY80F-PP 3 inch?

HY80F-PP đáng cân nhắc khi:

  • Hệ thống cần lưu lượng vận chuyển lớn.

  • Lưu lượng yêu cầu tiến gần hoặc vượt khả năng đáp ứng của model 2 inch.

  • Đường ống thiết kế sử dụng kết nối mặt bích 3 inch.

  • Nhà máy cần chuyển lượng chất lỏng lớn giữa các bồn hoặc công đoạn sản xuất.

Theo thông số được cung cấp, lưu lượng tối đa của HY80F-PP cao hơn HY50N-PP là 473 lít/phút.

Tuy nhiên, không nên kết luận bơm 3 inch luôn tốt hơn bơm 2 inch. Việc lựa chọn cần căn cứ vào điểm làm việc thực tế, đường đặc tính bơm, hệ thống đường ống và khả năng cung cấp khí nén.

8. Hướng dẫn lựa chọn và lắp đặt bơm màng HY80F-PP

Để bơm hoạt động ổn định và đáp ứng yêu cầu sản xuất, khách hàng cần xem xét các yếu tố kỹ thuật sau:

8.1. Xác định lưu lượng yêu cầu

Cần xác định lượng chất lỏng cần vận chuyển theo phút hoặc theo giờ. Không nên chọn bơm chỉ dựa vào lưu lượng tối đa 1.060 lít/phút mà cần xác định điểm làm việc phù hợp với hệ thống.

8.2. Kiểm tra nguồn khí nén

Bơm cần được cấp khí nén đáp ứng yêu cầu vận hành. Cần kiểm tra áp lực khí, lưu lượng khí và khả năng cấp khí liên tục của hệ thống.

Nguồn khí không đủ có thể khiến bơm không đạt lưu lượng mong muốn.

8.3. Tính toán áp lực đường ống

Cần xem xét chiều cao hút, chiều cao đẩy, chiều dài đường ống, số lượng co cút, van và các thiết bị phụ trợ.

Những yếu tố này ảnh hưởng đến áp lực cần thiết và lưu lượng thực tế của bơm.

8.4. Lựa chọn vật liệu phù hợp

Cần kiểm tra khả năng tương thích của thân PP, màng PTFE hoặc Santoprene và bi van với chất lỏng cần bơm.

Đặc biệt với hóa chất, cần xác định:

  • Tên hóa chất và thành phần.

  • Nồng độ.

  • Nhiệt độ vận hành.

  • Độ nhớt và tỷ trọng.

  • Các chất phụ gia hoặc dung môi đi kèm.

8.5. Kiểm tra kết nối mặt bích 3 inch

HY80F-PP sử dụng kết nối mặt bích 3 inch. Trước khi lắp đặt, cần xác nhận:

  • Tiêu chuẩn mặt bích.

  • Đường kính ngoài mặt bích.

  • Số lượng và đường kính lỗ bu lông.

  • Khoảng cách tâm lỗ bu lông.

  • Gioăng làm kín phù hợp.

  • Khả năng chịu áp lực của hệ thống đường ống.

Không nên chỉ dựa vào kích thước danh nghĩa 3 inch để lựa chọn mặt bích kết nối.

9. Tại sao nên mua bơm màng DOSAKI HY80F-PP tại VIMEX?

Lựa chọn bơm màng công nghiệp không chỉ đơn giản là tìm thiết bị có lưu lượng lớn. Điều quan trọng là phải xác định đúng model, vật liệu và điều kiện vận hành để thiết bị đáp ứng yêu cầu sản xuất.

Khi lựa chọn bơm màng DOSAKI HY80F-PP tại VIMEX, khách hàng được hỗ trợ:

  • Tư vấn lựa chọn model: Đối chiếu lưu lượng, áp lực và kích thước kết nối với yêu cầu thực tế.

  • Tư vấn vật liệu: Hỗ trợ lựa chọn cấu hình PTFE hoặc Santoprene theo đặc tính chất lỏng.

  • Tư vấn kỹ thuật: Xem xét nguồn khí nén, điều kiện hút, đẩy và hệ thống đường ống.

  • Hỗ trợ phụ tùng: Tư vấn lựa chọn màng, bi van và phụ tùng phù hợp với cấu hình bơm.

  • Giải pháp bơm công nghiệp: Hỗ trợ khách hàng lựa chọn thiết bị phù hợp với từng ứng dụng sản xuất.

VIMEX hướng đến sự khác biệt bằng dịch vụ, tốc độ và kỹ thuật, giúp khách hàng lựa chọn đúng thiết bị thay vì chỉ tập trung vào giá bán.

10. Câu hỏi thường gặp về bơm màng DOSAKI HY80F-PP

10.1. Bơm màng DOSAKI HY80F-PP có lưu lượng tối đa bao nhiêu?

Theo thông số sản phẩm được cung cấp, DOSAKI HY80F-PP có lưu lượng tối đa 1.060 lít/phút. Lưu lượng thực tế phụ thuộc vào áp lực khí cấp, áp lực đường xả và đặc tính chất lỏng.

10.2. Bơm HY80F-PP sử dụng cổng kết nối bao nhiêu inch?

Bơm có kích thước cổng hút và xả 3 inch, sử dụng kiểu kết nối mặt bích. Khách hàng cần kiểm tra tiêu chuẩn và kích thước mặt bích thực tế trước khi lắp đặt.

10.3. Bơm màng DOSAKI HY80F-PP có bơm được hóa chất không?

Bơm có thể được cân nhắc cho một số ứng dụng hóa chất phù hợp với vật liệu PP, PTFE hoặc Santoprene. Cần kiểm tra tính tương thích của từng bộ phận tiếp xúc với chất lỏng theo nồng độ và nhiệt độ thực tế.

10.4. Nên chọn phiên bản PTFE hay Santoprene?

PTFE thường được cân nhắc khi cần khả năng kháng hóa chất rộng. Santoprene có đặc tính đàn hồi và phục hồi tốt. Việc lựa chọn cần căn cứ vào loại chất lỏng, nhiệt độ và điều kiện vận hành.

10.5. Bơm màng 3 inch khác gì bơm màng 2 inch?

Theo thông số sản phẩm, HY80F-PP 3 inch có lưu lượng tối đa 1.060 lít/phút, trong khi HY50N-PP 2 inch có lưu lượng tối đa 587 lít/phút. Ngoài kích thước và lưu lượng, hai model còn khác kiểu kết nối: HY80F-PP sử dụng mặt bích, còn HY50N-PP sử dụng ren NPT.

10.6. Bơm màng HY80F-PP sử dụng nguồn điện hay khí nén?

Đây là dòng bơm màng khí nén, sử dụng khí nén để dẫn động màng bơm, không sử dụng động cơ điện để trực tiếp dẫn động cụm bơm.

10.7. Cần cung cấp thông tin gì để VIMEX tư vấn lựa chọn bơm?

Khách hàng nên cung cấp tên chất lỏng, nồng độ, nhiệt độ, lưu lượng yêu cầu, áp lực đầu ra, chiều cao hút/đẩy và thông tin về hạt rắn nếu có. VIMEX sẽ căn cứ vào những dữ liệu này để hỗ trợ lựa chọn model và cấu hình vật liệu phù hợp.

11. Liên hệ VIMEX tư vấn và báo giá bơm màng DOSAKI HY80F-PP

Với lưu lượng tối đa 1.060 lít/phút, kích thước kết nối 3 inch và áp lực đầu ra tối đa 8,4 bar, bơm màng DOSAKI HY80F-PP 3 inch lưu lượng lớn là giải pháp đáng cân nhắc cho các hệ thống cần vận chuyển lượng chất lỏng lớn trong nhà máy.

Sản phẩm có hai lựa chọn vật liệu màng PTFE và Santoprene, giúp khách hàng có thêm phương án lựa chọn theo đặc tính môi chất.

Liên hệ VIMEX để được tư vấn kỹ thuật và báo giá bơm màng DOSAKI HY80F-PP.

Hãy gửi thông tin về chất lỏng, lưu lượng yêu cầu, áp lực làm việc và điều kiện lắp đặt để được tư vấn cấu hình phù hợp với hệ thống của bạn.

hong-nguyen

Giám đốc kinh doanh
Hồng Nguyễn
Chuyên gia tư vấn bơm công nghiệp 15 năm kinh nghiệm
Tôi là Hồng - Chuyên gia tư vấn bơm công nghiệp. Tôi tin rằng một hệ thống bơm đúng – không chỉ tiết kiệm chi phí, mà còn giúp doanh nghiệp vận hành hiệu quả hơn, bền vững hơn. Sứ mệnh của tôi là giúp doanh nghiệp của bạn không chỉ mua bơm, mà sở hữu một giải pháp bơm thông minh, tiết kiệm và hiệu suất cao.
Sản phẩm tương tự
Tin tức nổi bật
© Copyright by bomcongnghiepvimex.com 2025. Designed by Vicogroup.vn