Model: JLM0210
lưu lượng : 2 lít/h
áp max: 10bar
Vật liệu: PVC, màng Teflon
Công suất : 28w/220v/50hz
họng hút-xả : 5-8mm
xuất xứ : china
Kiểu bơm định lượng điện tử
Bơm định lượng DOSAKI JLM0210 là dòng bơm định lượng điện từ có lưu lượng tối đa 2 L/h, áp suất tối đa 10 bar, phù hợp với các hệ thống cần châm hóa chất lưu lượng nhỏ và kiểm soát lượng hóa chất cấp vào đường ống. Sản phẩm sử dụng màng PTFE (Teflon), đầu bơm PVC, công suất 28W và nguồn điện 220V, đáp ứng nhu cầu định lượng hóa chất trong xử lý nước, điều chỉnh pH và các dây chuyền sản xuất công nghiệp.
Với thiết kế nhỏ gọn, khả năng điều chỉnh lưu lượng và nguyên lý hoạt động bằng điện từ, DOSAKI JLM0210 là lựa chọn đáng cân nhắc cho những hệ thống cần định lượng hóa chất với lưu lượng thấp, đồng thời có yêu cầu về áp suất đường ống.

DOSAKI JLM0210 thuộc dòng bơm định lượng điện từ JLM, hoạt động dựa trên chuyển động qua lại của màng bơm để hút và đẩy một lượng chất lỏng theo từng chu kỳ.
Khác với bơm ly tâm thông thường, bơm định lượng được thiết kế nhằm kiểm soát lượng hóa chất cấp vào hệ thống. Người vận hành có thể điều chỉnh lưu lượng thông qua cơ cấu điều chỉnh hành trình và tần số hoạt động của bơm.
Đặc điểm đáng chú ý của model JLM0210 là sự kết hợp giữa lưu lượng tối đa 2 L/h và áp suất tối đa 10 bar. Điều này giúp thiết bị phù hợp để xem xét trong các hệ thống cần cấp lượng hóa chất nhỏ vào đường ống có áp suất tương đối cao.
Tuy nhiên, lưu lượng thực tế còn phụ thuộc vào áp suất vận hành, điều kiện lắp đặt, đặc tính hóa chất và mức điều chỉnh của bơm.
|
Thông số |
Giá trị |
|
Thương hiệu |
DOSAKI |
|
Model |
JLM0210 |
|
Loại bơm |
Bơm định lượng điện từ |
|
Lưu lượng tối đa |
2 L/h |
|
Áp suất tối đa |
10 bar |
|
Công suất |
28 W |
|
Nguồn điện |
220V AC, 50/60Hz |
|
Vật liệu đầu bơm |
PVC |
|
Vật liệu màng bơm |
PTFE (Teflon) |
|
Kết nối ống |
PE 5 × 8 mm |
|
Điều chỉnh lưu lượng |
Hành trình và tần số |
|
Ứng dụng |
Định lượng hóa chất lưu lượng nhỏ |
Ý nghĩa của lưu lượng 2 L/h và áp suất 10 bar
Lưu lượng 2 L/h tương đương khoảng 2.000 ml hóa chất mỗi giờ, hay trung bình 33,3 ml/phút khi bơm thực tế đạt lưu lượng tối đa.
Áp suất 10 bar là giới hạn áp suất làm việc tối đa theo thông số sản phẩm. Khi lựa chọn bơm, cần tính toán áp suất tại điểm châm, tổn thất đường ống và các điều kiện vận hành khác.
Cần lưu ý rằng 2 L/h và 10 bar là hai thông số tối đa của model, không nên mặc nhiên coi đây là điểm làm việc đồng thời nếu chưa kiểm tra đường đặc tính hoặc tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.

Trong nhiều hệ thống xử lý nước, lượng hóa chất cần bổ sung chỉ ở mức vài trăm ml đến vài lít mỗi giờ.
Việc sử dụng bơm có lưu lượng quá lớn có thể khiến người vận hành phải điều chỉnh về mức rất thấp, gây khó khăn khi kiểm soát lượng hóa chất thực tế.
DOSAKI JLM0210 với lưu lượng tối đa 2 L/h phù hợp để xem xét cho những hệ thống có nhu cầu định lượng nhỏ, giúp lựa chọn thiết bị sát hơn với lưu lượng thiết kế.
Một số hệ thống châm hóa chất có điểm châm nằm trên đường ống đang chịu áp lực. Khi đó, bơm định lượng phải tạo đủ áp suất để thắng áp suất tại điểm châm và tổn thất trên đường ống.
Với áp suất tối đa 10 bar, JLM0210 có thể được cân nhắc cho những ứng dụng này, với điều kiện áp suất vận hành thực tế nằm trong giới hạn cho phép và được kiểm tra theo đặc tính bơm.
Bơm sử dụng lực điện từ để tạo chuyển động cho cơ cấu màng. Khi màng dịch chuyển, thể tích buồng bơm thay đổi, kết hợp với các van một chiều để thực hiện quá trình hút và đẩy hóa chất.
Người vận hành có thể điều chỉnh lượng hóa chất cấp thông qua các cơ cấu điều khiển được trang bị trên thiết bị.
Công nghệ này phù hợp với những hệ thống cần bơm định lượng nhỏ gọn và không yêu cầu động cơ truyền động cơ khí công suất lớn.
Màng bơm sử dụng PTFE (Teflon), vật liệu có khả năng kháng hóa chất tốt trong nhiều môi trường công nghiệp.
Đầu bơm PVC cũng được sử dụng phổ biến trong các hệ thống vận chuyển và định lượng một số loại hóa chất xử lý nước.
Tuy nhiên, khả năng tương thích phải được đánh giá theo từng hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và toàn bộ vật liệu tiếp xúc với chất lỏng, bao gồm van, bi, đế van và gioăng làm kín.
Công suất 28W cùng kết cấu điện từ giúp JLM0210 có kích thước tương đối nhỏ gọn.
Thiết bị có thể được bố trí trong cụm châm hóa chất, khu vực xử lý nước hoặc các vị trí lắp đặt có không gian hạn chế, miễn là đáp ứng yêu cầu về thông gió, bảo vệ điện và bảo trì.

Trong hệ thống xử lý nước, hóa chất axit hoặc kiềm được bổ sung để đưa giá trị pH về khoảng yêu cầu.
Đối với các hệ thống có nhu cầu châm hóa chất nhỏ, bơm định lượng 2 L/h có thể được xem xét để cấp lượng hóa chất theo mức điều chỉnh phù hợp.
Nếu sử dụng NaOH hoặc axit, cần kiểm tra nồng độ, nhiệt độ và khả năng tương thích với vật liệu PVC, PTFE cùng các bộ phận tiếp xúc hóa chất khác.
Các hệ thống xử lý nước cấp có thể cần bổ sung hóa chất với liều lượng nhỏ để phục vụ quá trình xử lý.
DOSAKI JLM0210 phù hợp để xem xét cho các điểm châm có nhu cầu lưu lượng thấp. Khi lựa chọn, cần căn cứ vào lưu lượng nước, nồng độ dung dịch và liều lượng hóa chất yêu cầu.
Trong một số hệ thống xử lý nước thải quy mô nhỏ hoặc các công đoạn châm hóa chất phụ trợ, lượng hóa chất cần cấp có thể nằm trong dải làm việc của JLM0210.
Bơm có thể được sử dụng để định lượng dung dịch xử lý khi đáp ứng yêu cầu về áp suất, lưu lượng và tương thích vật liệu.
Đây là ứng dụng đáng chú ý của bơm định lượng có áp suất tối đa 10 bar.
Khi hóa chất cần được đưa vào đường ống đang vận hành, áp suất đẩy của bơm phải đủ để thắng áp suất tại điểm châm.
Ngoài việc lựa chọn bơm phù hợp, hệ thống cần có van châm hóa chất và các phụ kiện bảo vệ theo yêu cầu kỹ thuật.
Những dây chuyền cần bổ sung lượng nhỏ dung dịch theo chu kỳ có thể xem xét sử dụng JLM0210.
Tuy nhiên, nếu quy trình yêu cầu độ chính xác rất cao hoặc cần kiểm soát lưu lượng tự động, phải kiểm tra thêm độ chính xác thực tế và khả năng điều khiển của thiết bị.
Không phải hệ thống nào cần châm dưới 2 L/h cũng nên lựa chọn JLM0210. Để chọn đúng model, cần xem xét đồng thời lưu lượng, áp suất và điều kiện làm việc.
Ví dụ, một hệ thống cần cấp 1 L/h dung dịch hóa chất. Về lưu lượng danh nghĩa, JLM0210 có mức tối đa 2 L/h nên có thể đưa vào danh sách lựa chọn.
Tuy nhiên, cần xác nhận rằng bơm có thể điều chỉnh và duy trì ổn định tại mức 1 L/h trong điều kiện áp suất thực tế.
Áp suất đường ống là một trong những yếu tố quan trọng nhất.
Nếu áp suất vận hành tiến sát giới hạn 10 bar, cần kiểm tra kỹ đường đặc tính của bơm và tổn thất áp suất trên toàn tuyến.
Không nên chọn bơm chỉ dựa trên áp suất tối đa ghi trong bảng thông số.
Trước khi lựa chọn, cần cung cấp:
Tên hóa chất và nồng độ sử dụng.
Nhiệt độ hóa chất.
Khối lượng riêng và độ nhớt nếu có ảnh hưởng đáng kể.
Yêu cầu tương thích vật liệu.
Điều kiện vận hành liên tục hoặc gián đoạn.
Những thông tin này giúp lựa chọn bơm và phụ kiện phù hợp hơn.
Lưu lượng định lượng có thể thay đổi theo áp suất, trạng thái van, chiều dài đường ống và mức điều chỉnh.
Vì vậy, sau khi lắp đặt, nên thực hiện đo và hiệu chuẩn lưu lượng thực tế để đảm bảo lượng hóa chất cấp phù hợp với yêu cầu công nghệ.
Để đảm bảo thiết bị vận hành ổn định, cần thực hiện đúng các yêu cầu kỹ thuật sau:
Lắp bơm tại vị trí chắc chắn, thuận tiện kiểm tra và bảo trì.
Sử dụng đường ống hút, xả đúng kích thước kết nối.
Đảm bảo đường hút kín khí và không bị tắc nghẽn.
Kiểm tra các phụ kiện, van châm hóa chất và vị trí đấu nối.
Sử dụng nguồn điện phù hợp với thông số thiết bị.
Bố trí đường ống tránh tác động lực cơ học lên đầu bơm.
Cảnh báo: Không tự ý quấn thêm băng tan vào raco hút và xả của bơm.
Đây là lỗi lắp đặt cần đặc biệt lưu ý đối với các đầu bơm bằng nhựa.
Nếu đầu nối đã được thiết kế làm kín bằng gioăng hoặc cơ cấu chuyên dụng, việc quấn thêm băng tan có thể làm tăng lực ép lên phần ren, đặc biệt khi người lắp đặt siết quá chặt.
Hậu quả có thể là nứt đầu bơm, rò rỉ hóa chất và phát sinh chi phí sửa chữa.
Cần sử dụng đúng phụ kiện và phương pháp làm kín theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Trước khi khởi động, người vận hành cần kiểm tra nguồn điện, hóa chất, đường hút và đường xả.
Thực hiện xả khí, mồi bơm theo đúng hướng dẫn kỹ thuật để hạn chế tình trạng bơm chạy nhưng không cấp được hóa chất.
Đối với DOSAKI JLM0210, cần đặc biệt chú ý:
Chỉ điều chỉnh núm lưu lượng khi bơm đang hoạt động, theo hướng dẫn vận hành của model.
Không tự ý tháo raco đầu hút và đầu xả.
Sử dụng đúng núm thông hơi theo cấu hình và hướng dẫn lắp đặt.
Không vận hành vượt quá áp suất cho phép.
Kiểm tra tình trạng rò rỉ và hiệu chuẩn lưu lượng sau khi lắp đặt.
Nếu bơm không hút được hóa chất, cần kiểm tra tình trạng lọt khí, van một chiều, đường hút và thao tác xả khí trước khi kết luận bơm bị hỏng.
Công ty TNHH VIMEX là đơn vị chuyên cung cấp và tư vấn máy bơm công nghiệp, trong đó có các dòng bơm định lượng hóa chất phục vụ hệ thống xử lý nước và sản xuất.
Khi lựa chọn bơm định lượng DOSAKI JLM0210 tại VIMEX, khách hàng được hỗ trợ:
Tư vấn kỹ thuật: Lựa chọn model theo lưu lượng, áp suất và yêu cầu hệ thống.
Kiểm tra vật liệu: Tư vấn khả năng tương thích giữa hóa chất và vật liệu đầu bơm.
Hướng dẫn lắp đặt: Hỗ trợ sử dụng phụ kiện, đường ống và phương pháp lắp đặt phù hợp.
Hỗ trợ vận hành: Tư vấn xả khí, điều chỉnh và kiểm tra lưu lượng.
Bảo hành và kỹ thuật: Hỗ trợ theo chính sách áp dụng đối với sản phẩm.
VIMEX hướng đến việc giúp khách hàng lựa chọn đúng thiết bị, vận hành ổn định và hạn chế những chi phí phát sinh do lựa chọn hoặc lắp đặt không phù hợp.
DOSAKI JLM0210 có lưu lượng tối đa 2 L/h, tương đương 2.000 ml/giờ. Lưu lượng thực tế phụ thuộc vào mức điều chỉnh và điều kiện vận hành.
Model có áp suất tối đa 10 bar theo thông số kỹ thuật. Tuy nhiên, cần kiểm tra đường đặc tính và điều kiện hệ thống để xác định lưu lượng thực tế tại áp suất yêu cầu.
Có thể xem xét sử dụng khi hóa chất, nồng độ và nhiệt độ phù hợp với vật liệu đầu bơm, màng bơm, van và gioăng làm kín. Không nên lựa chọn chỉ dựa trên tên hóa chất.
Không khí tồn tại trong buồng bơm hoặc đường hút có thể khiến bơm không hút được hóa chất hoặc lưu lượng cấp không ổn định. Xả khí đúng quy trình giúp hỗ trợ quá trình mồi và vận hành bơm.
Có thể tham khảo bảng so sánh sau:
|
Model |
Lưu lượng tối đa |
Áp suất tối đa |
|
JLM0110 |
1 L/h |
10 bar |
|
JLM0210 |
2 L/h |
10 bar |
|
JLM0505 |
5 L/h |
5 bar |
Nếu hệ thống cần lưu lượng khoảng 2 L/h và áp suất làm việc tương đối cao, JLM0210 là model nên xem xét.
Nếu nhu cầu nhỏ hơn, JLM0110 có thể phù hợp hơn. Trường hợp cần lưu lượng lớn hơn nhưng áp suất yêu cầu thấp hơn, có thể cân nhắc JLM0505.
Việc lựa chọn cuối cùng phải dựa trên điểm làm việc thực tế, không chỉ dựa vào thông số tối đa.
Bơm định lượng DOSAKI JLM0210 – 2 L/h, 10 bar là giải pháp đáng cân nhắc cho những hệ thống cần châm hóa chất lưu lượng nhỏ, có yêu cầu về áp suất và khả năng điều chỉnh lượng cấp.
Để lựa chọn đúng thiết bị, khách hàng nên cung cấp thông tin về hóa chất, nồng độ, lưu lượng yêu cầu, áp suất tại điểm châm và điều kiện lắp đặt.
Liên hệ Công ty TNHH VIMEX để được tư vấn kỹ thuật, lựa chọn phụ kiện phù hợp và nhận báo giá bơm định lượng DOSAKI JLM0210.
DOSAKI – Dẫn đầu chất lượng, bền bỉ theo thời gian.