Để máy bơm hóa chất hoạt động ổn định, đạt hiệu suất thiết kế và kéo dài tuổi thọ, người sử dụng cần tuân thủ đúng các yêu cầu về lắp đặt, khởi động, vận hành và bảo dưỡng. Việc kiểm tra đúng quy trình không chỉ giúp hạn chế các sự cố như không lên chất lỏng, thiếu lưu lượng, rung động, quá nhiệt mà còn giúp bảo vệ động cơ, ổ trục và phớt làm kín.


① Tủ điện điều khiển
② Van đầu ra
③ Van đầu vào
④ Đường ống đầu vào
⑤ Cảm biến mức chất lỏng trên
⑥ Cảm biến mức chất lỏng dưới
Nghiêm cấm sử dụng van đầu vào để điều chỉnh lưu lượng bơm!
Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về các lưu ý kỹ thuật, quy trình lắp đặt, vận hành và phương pháp xử lý những sự cố thường gặp trong quá trình sử dụng máy bơm hóa chất.
Nghiêm cấm để máy bơm chạy khô. Khi vận hành, lưu lượng tối thiểu không được nhỏ hơn 30% lưu lượng định mức.
Máy bơm có thể vận chuyển chất lỏng chứa một lượng nhỏ hạt rắn và tinh thể (hàm lượng chất rắn ≤ 5%). Không được bơm chất lỏng có khả năng tạo ra lượng bọt khí lớn (giới hạn cho phép: hàm lượng khí < 5%).
Đối với máy bơm sử dụng phớt cơ khí dòng WB2, trước lần sử dụng đầu tiên hoặc sau khi máy ngừng hoạt động từ 1 tháng trở lên, cần siết lại các bu lông lục giác chìm trên vòng hãm để tránh vòng hãm và bánh công tác xảy ra ma sát tương đối, gây rò rỉ.
Máy bơm phải được lắp đặt và cố định chắc chắn trên nền móng ổn định.
Vị trí lắp đặt cần hạn chế tối đa ảnh hưởng của rung động từ các thiết bị cơ khí khác.
Đảm bảo không gian thuận tiện cho việc kiểm tra, vận hành và bảo dưỡng.
Đường ống nên được bố trí thẳng nhất có thể, hạn chế tối đa chiều dài đường ống hút và số lượng đoạn uốn cong.
Nếu bắt buộc phải sử dụng đoạn ống cong, tổng số co 90° không nên vượt quá 2 đoạn.
Bán kính cong của co ống nên bằng 3–5 lần đường kính ống.
Tránh sử dụng các đoạn uốn cong góc vuông để giảm tổn thất áp suất và lực cản trên đường hút.
Đường ống hút và đường ống đẩy phải được vệ sinh sạch sẽ trước khi kết nối với máy bơm.
Đường ống đầu vào và đầu ra cần có giá đỡ riêng, không được sử dụng thân máy bơm làm điểm chịu tải cho trọng lượng đường ống.
Khi sử dụng máy bơm trong điều kiện hút ngập (chất lỏng tự chảy vào cửa hút), đường ống đầu ra phải được lắp van.
Khi sử dụng máy bơm trong điều kiện hút chân không hoặc hút từ bể thấp hơn, cả đường ống đầu vào và đầu ra đều cần được lắp van.
Nên bố trí đường ống và các thiết bị phụ trợ thuận tiện cho việc kiểm tra, bảo dưỡng và sửa chữa.
Trước khi khởi động, quay khớp nối bằng tay ít nhất một vòng. Khớp nối phải quay nhẹ nhàng, lực quay đều và không có hiện tượng kẹt.
Đối với điều kiện hút ngập: phải mở van đầu vào để chất lỏng đi vào máy bơm và đảm bảo buồng bơm được điền đầy chất lỏng.
Đối với điều kiện hút từ bể thấp hơn: mở van đầu vào để kết nối với nguồn chất lỏng, mồi đầy chất lỏng cho máy bơm trước khi khởi động.
Kiểm tra chiều quay của động cơ, đảm bảo đúng chiều quay quy định.
Đối với máy bơm sử dụng ổ trục bôi trơn bằng dầu, cần bổ sung dầu bôi trơn vào hộp ổ trục đến vị trí đường tâm ngang của mắt thăm dầu.
Để duy trì độ sạch và khả năng bôi trơn tốt, cần thay dầu định kỳ. Thông thường, sau mỗi 1.500 giờ vận hành, phải thay mới toàn bộ dầu bôi trơn một lần. Khuyến nghị sử dụng dầu máy công nghiệp N46.
Đóng van đầu ra trước khi khởi động máy bơm.
Khởi động động cơ (đóng điện cho máy bơm hoạt động).
Sau khi máy bơm hoạt động ổn định, từ từ điều chỉnh van đầu ra để đạt lưu lượng và áp suất theo yêu cầu.
Chạy thử máy bơm trong khoảng 3–6 phút. Nếu không xuất hiện hiện tượng bất thường, có thể đưa máy bơm vào vận hành chính thức.
Thường xuyên kiểm tra nhiệt độ của máy bơm và động cơ. Độ tăng nhiệt độ của ổ trục không được vượt quá 40K, nhiệt độ tối đa không vượt quá 90°C.
Đối với động cơ cách điện cấp B, khi nhiệt độ môi trường là 40°C, độ tăng nhiệt độ tối đa cho phép là 90K, nhiệt độ giới hạn tối đa là 130°C.
Nghiêm cấm điều chỉnh lưu lượng bằng van đầu vào, nhằm tránh hiện tượng xâm thực (Cavitation).
Khi cột áp thực tế của hệ thống nhỏ hơn cột áp định mức của máy bơm, cần đóng bớt van đầu ra để điều chỉnh lưu lượng đạt giá trị định mức.
Nếu van đầu ra mở hoàn toàn, lưu lượng có thể vượt quá giá trị định mức. Khi máy bơm vận hành trong điều kiện này, động cơ có thể bị quá tải, gây mất an toàn và dễ dẫn đến hư hỏng do xâm thực.
Trong quá trình vận hành, nếu phát hiện tiếng ồn bất thường hoặc các dấu hiệu sự cố khác, phải dừng máy ngay để kiểm tra. Chỉ được tiếp tục vận hành sau khi đã xác định và khắc phục hoàn toàn nguyên nhân sự cố.

Khi dừng máy, trước tiên đóng van đầu ra, sau đó mới ngắt nguồn điện.
Đóng van đầu vào.
Giữ cho bên ngoài máy bơm và khu vực xung quanh luôn sạch sẽ. Khi vệ sinh bằng nước, cần tránh để động cơ bị ướt. Sau khi rửa, dùng khăn lau sạch nước còn đọng trên máy bơm.
Nếu máy bơm được lắp đặt ngoài trời, cần có biện pháp che chắn và chống mưa để tránh động cơ bị ẩm, dẫn đến cháy hỏng.
Khi máy bơm ngừng hoạt động và nhiệt độ môi trường thấp hơn nhiệt độ đóng băng của chất lỏng cần bơm, phải xả hết chất lỏng bên trong máy bơm để tránh hiện tượng đóng băng gây nứt vỡ.
Khi máy bơm ngừng hoạt động trong thời gian dài:
Ngắt hoàn toàn nguồn điện.
Vệ sinh sạch đường dẫn chất lỏng bên trong máy bơm bằng nước sạch.
Đặc biệt chú ý vệ sinh kỹ các bộ phận làm kín.
Đóng kín các cửa hút và cửa xả của máy bơm sau khi vệ sinh.
Bảo quản máy bơm ở nơi khô ráo, sạch sẽ và an toàn.
|
Sự cố |
Nguyên nhân |
Phương pháp khắc phục |
|
1. Bơm không lên chất lỏng |
1. Đường ống hút có không khí. 2. Đường ống hút bị rò rỉ khí. 3. Lượng chất lỏng mồi không đủ. 4. Đường ống hút bị tắc do dị vật. 5. Bơm quay ngược chiều. 6. Chiều cao hút quá lớn. |
1. Mồi lại chất lỏng hoặc xả khí. 2. Kiểm tra đường ống hút. 3. Mồi lại chất lỏng cho bơm. 4. Loại bỏ dị vật gây tắc nghẽn. 5. Điều chỉnh chiều quay động cơ. 6. Hạ thấp vị trí lắp đặt bơm. |
|
2. Lưu lượng hoặc cột áp không đủ |
1. Cánh bơm bị mài mòn. 2. Tốc độ quay không đủ. 3. Đường ống bị tắc nghẽn. 4. Chất lỏng có độ bay hơi cao, gây xâm thực. |
1. Thay thế cánh bơm. 2. Kiểm tra động cơ và đường dây cấp điện. 3. Loại bỏ dị vật gây tắc nghẽn. 4. Tăng áp suất mồi chất lỏng. |
|
3. Ổ trục bị quá nhiệt |
1. Độ nhớt chất lỏng bơm quá cao. 2. Độ đồng tâm giữa trục bơm và trục động cơ sai lệch quá lớn. 3. Có hiện tượng ma sát cơ khí. |
1. Giảm độ nhớt chất lỏng hoặc tăng áp suất mồi. 2. Điều chỉnh lại độ đồng tâm. 3. Kiểm tra vị trí ma sát và tiến hành sửa chữa. |
|
4. Máy bơm rung và phát ra tiếng ồn |
1. Trục bơm và trục động cơ bị lệch tâm. 2. Chiều cao hút quá lớn, gây xâm thực. 3. Có hiện tượng ma sát cơ khí. |
1. Điều chỉnh lại độ đồng tâm giữa hai trục. 2. Hạ thấp vị trí lắp đặt bơm. 3. Kiểm tra vị trí ma sát và tiến hành sửa chữa. |
|
5. Phớt làm kín bị rò rỉ nghiêm trọng |
1. Khe hở vòng hãm ở đầu trục quá lớn hoặc vòng hãm bị lỏng. 2. Chiều cao hút quá lớn, gây xâm thực. 3. Bề mặt ma sát của phớt cơ khí bị mài mòn, lực ép lò xo không đủ. 4. Bề mặt tiếp xúc giữa vòng tĩnh và vòng động không tốt. |
1. Điều chỉnh vít cố định vòng hãm. 2. Hạ thấp vị trí lắp đặt bơm. 3. Thay thế vật liệu bị mài mòn và điều chỉnh lò xo. 4. Điều chỉnh lại vòng tĩnh và vòng động. |
Việc lắp đặt đúng kỹ thuật, vận hành theo đúng quy trình và bảo dưỡng định kỳ là yếu tố quan trọng giúp máy bơm hoạt động ổn định, đảm bảo hiệu suất, hạn chế sự cố và kéo dài tuổi thọ thiết bị. Hy vọng tài liệu hướng dẫn này sẽ giúp khách hàng và đội ngũ kỹ thuật sử dụng, kiểm tra và xử lý các vấn đề thường gặp một cách hiệu quả, an toàn.
Với kinh nghiệm trong lĩnh vực máy bơm công nghiệp, VIMEX luôn sẵn sàng đồng hành cùng khách hàng trong việc tư vấn lựa chọn thiết bị, hỗ trợ kỹ thuật, hướng dẫn lắp đặt và giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình vận hành.
VIMEX – NIỀM TIN CỦA ĐỐI TÁC. Chúng tôi cam kết mang đến giải pháp bơm phù hợp, chất lượng và dịch vụ kỹ thuật tận tâm, góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất và tối ưu chi phí cho doanh nghiệp.
Từ khóa:
#Tin tức