Bơm hóa chất trục đứng MEIBAO MIT là dòng bơm trục đứng được thiết kế cho nhiều ứng dụng vận chuyển và tuần hoàn dung dịch trong công nghiệp. Dòng MIT có lựa chọn vật liệu GFRPP hoặc PVDF, dải lưu lượng và cột áp rộng, phù hợp để xây dựng nhiều cấu hình hệ thống khác nhau.
MEIBAO MIT là dòng bơm hóa chất trục đứng với phần bơm được bố trí làm việc theo cấu hình bể chứa, trong khi động cơ đặt phía trên. Thiết kế này phù hợp với nhiều hệ thống cần tuần hoàn hoặc vận chuyển hóa chất giữa bể chứa và thiết bị công nghệ.
Theo tài liệu sản phẩm, dòng MIT có:
|
Thông số |
Phạm vi |
|
Dòng sản phẩm |
MEIBAO MIT |
|
Lưu lượng |
0–110 m³/h |
|
Cột áp |
0–39 m |
|
Công suất |
1–15 HP tùy model |
|
Vật liệu bơm |
GFRPP / PVDF |
|
Nguồn điện theo tài liệu |
220V / 380V, 3 pha |
|
Dòng model |
MIT-40VK đến MIT-80VK |

Lưu ý quan trọng: 110 m³/h và 39 m là giới hạn trong dải sản phẩm, không có nghĩa một model có thể đồng thời đạt 110 m³/h tại cột áp 39 m.
Điểm làm việc thực tế phải được xác định dựa trên lưu lượng Q, cột áp H và đường đặc tính của từng model.
Một ưu điểm khi tìm hiểu dòng MIT là mã sản phẩm thể hiện khá nhiều thông tin cấu hình.
Ví dụ:
MIT-50-VK-3-5-V-F-BT
Có thể đọc theo cấu trúc sau:
MIT là ký hiệu series máy bơm.
Trong đó:
Các ký hiệu công suất gồm:
Ngoài ra, tài liệu còn đưa ra các tùy chọn liên quan đến cấp phòng nổ của động cơ như Ex d IIC T4 và Ex d IIB T4.
Khi đặt hàng, cần kiểm tra lại mã cấu hình chính thức theo catalogue hoặc xác nhận của nhà sản xuất, đặc biệt với những cấu hình động cơ đặc biệt.
Cấu tạo là một trong những yếu tố cần xem xét trước khi đánh giá khả năng phù hợp của máy bơm với môi trường hóa chất.


Theo bản vẽ tháo rời của MEIBAO MIT, các bộ phận chính gồm:
|
STT |
Bộ phận |
Vật liệu theo tài liệu |
|
1 |
Động cơ trục dài |
SUS304 |
|
2 |
Tấm bích lục giác |
GFRPP |
|
3 |
Ống cổng xả |
PPH |
|
4 |
Cánh bơm |
GFRPP |
|
5 |
Nắp trước |
GFRPP |
|
6 |
Vòng chặn |
GFRPP |
|
7 |
Lưới lọc |
GFRPP |
|
8 |
Ốc lắp động cơ |
SUS304 |
|
9 |
Đế/chi tiết gốm |
GFRPP theo bảng tài liệu |
|
10 |
V-ring |
VITON |
|
11 |
Thân bơm |
GFRPP |
|
12 |
Nắp khóa cánh bơm |
GFRPP |
|
13 |
Vít chặn vòng |
GFRPP |
Cánh bơm là bộ phận truyền năng lượng từ động cơ sang chất lỏng. Khi cánh quay, năng lượng cơ học được truyền cho dung dịch, tạo ra lưu lượng và chênh lệch áp suất cần thiết để đưa chất lỏng qua hệ thống.
Thân bơm là bộ phận tiếp xúc trực tiếp với chất lỏng. Với bơm hóa chất, lựa chọn vật liệu thân bơm cần được thực hiện dựa trên tính chất của dung dịch chứ không chỉ dựa vào lưu lượng và cột áp.
Lưới lọc giúp hạn chế tạp chất kích thước lớn đi vào phần thủy lực của máy bơm.
Tuy nhiên, lưới lọc không có nghĩa máy bơm có thể vận hành với mọi loại chất lỏng chứa cặn. Hàm lượng, kích thước và tính chất tạp chất vẫn cần được xác định trước khi lựa chọn bơm.
V-ring sử dụng vật liệu VITON trong cấu hình được cung cấp. Đây là một trong những chi tiết cần kiểm tra về khả năng tương thích khi máy bơm làm việc với hóa chất cụ thể.
Đối với máy bơm hóa chất MEIBAO, vật liệu là thông số quan trọng không kém lưu lượng và cột áp.
Dòng MIT có tùy chọn vật liệu GFRPP và PVDF.
GFRPP là polypropylene gia cường sợi thủy tinh. Việc gia cường giúp vật liệu có đặc tính cơ học phù hợp hơn cho nhiều thiết bị công nghiệp.
GFRPP được sử dụng phổ biến trong các hệ thống hóa chất, tuy nhiên không nên hiểu rằng GFRPP có thể chịu được tất cả axit, bazơ hoặc dung môi.
PVDF cũng là vật liệu được sử dụng rộng rãi trong thiết bị vận chuyển hóa chất và thường được cân nhắc cho những môi trường có yêu cầu cao về khả năng tương thích hóa học.
Tuy nhiên, PVDF cũng không phải vật liệu phù hợp với mọi hóa chất trong mọi điều kiện.
Trước khi lựa chọn GFRPP hay PVDF, cần xác định tối thiểu:
Sau đó đối chiếu bảng tương thích hóa chất của nhà sản xuất để lựa chọn vật liệu.
Theo thông tin sản phẩm, dòng MIT được nhà sản xuất đưa ra một số đặc điểm như độ ồn thấp, hạn chế tắc nghẽn, hiệu suất cao và tiết kiệm năng lượng.
Trong điều kiện nhà máy, những đặc điểm này có ý nghĩa thực tế khi bơm được lựa chọn đúng điểm làm việc và lắp đặt đúng kỹ thuật.
Cấu trúc bơm trục đứng giúp MIT có thể được bố trí trong nhiều hệ thống bể hóa chất mà không cần áp dụng cách lắp đặt giống máy bơm ly tâm trục ngang thông thường.
Series MIT có các model từ MIT-40VK đến MIT-80VK với công suất từ 1 HP đến 15 HP trong bảng thông số.
Điều này cho phép kỹ thuật viên lựa chọn model dựa trên yêu cầu Q-H của từng hệ thống thay vì sử dụng một kích thước bơm cho nhiều ứng dụng khác nhau.
Khả năng lựa chọn GFRPP hoặc PVDF giúp dòng MIT có thể được xem xét cho nhiều môi trường hóa chất khác nhau sau khi kiểm tra tương thích vật liệu.
Bơm Hóa Chất Nhúng Chìm Meibao Model MIT-50VK-35-V-K 4 tại VIMEX
Đây là phần đặc biệt quan trọng khi lựa chọn bơm hóa chất trục đứng MEIBAO MIT. Không nên lựa chọn bơm chỉ vì lưu lượng catalogue phù hợp mà cần xem xét toàn bộ hệ thống mà máy bơm sẽ phục vụ.
Tuần hoàn và lọc hóa chất

Một cấu hình thường gặp là:
Bể hóa chất → bơm MIT → thiết bị lọc → hóa chất quay trở lại bể.
Máy bơm có nhiệm vụ tạo dòng tuần hoàn, đưa dung dịch qua hệ thống lọc nhằm loại bỏ tạp chất trước khi tiếp tục sử dụng.
Ứng dụng này có thể gặp trong dây chuyền xi mạ, xử lý bề mặt và các hệ thống cần duy trì chất lượng dung dịch.
Vận chuyển nước thải giữa các bể
Bơm MIT có thể được sử dụng để vận chuyển dung dịch từ bể này sang một công đoạn hoặc bể khác.
Khi đó cần tính cột áp dựa trên chênh lệch cao độ + tổn thất đường ống + tổn thất qua van và thiết bị.
Bơm tuần hoàn cho tháp xử lý khí thải Scrubber

Một cấu hình phổ biến:
Bể dung dịch → bơm hóa chất → đường ống → hệ thống phun của scrubber → dung dịch trở về bể.
Trong trường hợp này, bơm phải đáp ứng đủ lưu lượng và cột áp để đưa dung dịch đến hệ thống phun.
Ngoài chiều cao đường ống, kỹ thuật viên cần tính đến tổn thất qua đường ống, van, co và các thiết bị phía sau bơm.
Một trong những sai lầm phổ biến khi mua máy bơm là hỏi:
“Bơm bao nhiêu kW?”
Công suất động cơ không phải thông số duy nhất để lựa chọn máy bơm.
Trước tiên cần xác định điểm làm việc Q-H, tức là lưu lượng và cột áp mà hệ thống thực sự yêu cầu.
|
Thông tin |
Nội dung cần xác định |
|
Hóa chất |
Tên dung dịch cụ thể |
|
Nồng độ |
% |
|
Nhiệt độ |
°C |
|
Lưu lượng |
m³/h hoặc L/phút |
|
Cột áp |
m |
|
Tạp chất |
Loại, kích thước, hàm lượng |
|
Bể chứa |
Kích thước, mức chất lỏng |
|
Đường ống |
Size, chiều dài |
|
Phụ kiện |
Co, van, tee... |
|
Thiết bị sau bơm |
Lọc, scrubber, trao đổi nhiệt, vòi phun... |
|
Môi trường |
Có hơi hóa chất hay không |
|
Động cơ |
Yêu cầu đặc biệt/phòng nổ nếu có |
Sau khi có dữ liệu, kỹ thuật viên mới có thể xác định tổng trở lực hệ thống và đối chiếu với đường đặc tính của từng model MIT.
Không nên lựa chọn model chỉ dựa vào công suất động cơ hoặc đường kính họng bơm.
Bơm Hóa Chất Nhúng Chìm Meibao MIT-25VK-1/25VH
Lựa chọn đúng bơm mới chỉ là bước đầu. Cách lắp đặt ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận hành của hệ thống.
Bố trí van một chiều
Nếu đường đẩy có khả năng tạo áp suất ngược về máy bơm, cần xem xét bố trí van một chiều phù hợp.
Van phải được lắp đúng chiều dòng chảy và vị trí lắp đặt cần tuân theo thiết kế hệ thống cũng như hướng dẫn của nhà sản xuất.
Kiểm soát tạp chất đầu vào
Nếu dung dịch có nhiều tạp chất, cần bố trí lưới lọc, song chắn hoặc giải pháp lọc thích hợp để hạn chế tạp chất làm tắc phần thủy lực, van hoặc đường ống.
Lưới lọc phải được kiểm tra định kỳ. Lưới quá bẩn cũng có thể làm tăng trở lực và ảnh hưởng đến khả năng cấp chất lỏng cho bơm.
Làm giá đỡ độc lập cho đường ống
Đường ống hút và đường ống xả nên có giá đỡ độc lập.
Không để trọng lượng đường ống tác động trực tiếp lên thân hoặc mặt bích máy bơm. Lực đường ống có thể gây biến dạng vị trí kết nối, rung và rò rỉ tại mặt bích.
Kiểm tra chiều quay động cơ
Sau khi đấu điện cần kiểm tra chiều quay của động cơ theo đúng yêu cầu của nhà sản xuất trước khi đưa máy bơm vào vận hành chính thức.
Đây là bước đơn giản nhưng đặc biệt quan trọng.
Kiểm tra mức chất lỏng
Vị trí bơm và mức chất lỏng cần nằm trong phạm vi làm việc được nhà sản xuất quy định.
Với các hệ thống có mức dung dịch thay đổi liên tục, cần xem xét cả mức cao nhất và mức thấp nhất trong quá trình vận hành, không chỉ mức chất lỏng tại thời điểm lắp đặt.
Môi trường có hơi hóa chất
Nếu khu vực lắp đặt có hơi hóa chất ăn mòn, cần xem xét giải pháp bảo vệ động cơ phù hợp.
Đối với khu vực có yêu cầu phòng nổ, khách hàng cần cung cấp đầy đủ điều kiện môi trường trước khi đặt hàng để lựa chọn cấu hình động cơ tương ứng.
Sau khi hoàn tất lắp đặt, kỹ thuật viên nên kiểm tra:
Nếu xuất hiện rung mạnh, lưu lượng bất thường hoặc rò rỉ hóa chất, nên dừng thiết bị để kiểm tra nguyên nhân thay vì tiếp tục vận hành.
.jpg)
Dòng MIT đáng được xem xét khi hệ thống cần một bơm hóa chất trục đứng phục vụ các ứng dụng như tuần hoàn hóa chất, lọc dung dịch, scrubber, bể xi mạ, PCB, trao đổi nhiệt hoặc vận chuyển chất lỏng giữa các công đoạn.
Tuy nhiên, câu hỏi quan trọng không phải là:
“MIT có bơm được hóa chất này không?”
Mà cần xác định:
“Model MIT nào, vật liệu nào và điểm làm việc nào phù hợp với hóa chất và hệ thống cụ thể?”
Đây là sự khác biệt giữa việc đơn thuần chọn một chiếc máy bơm và lựa chọn một thiết bị phù hợp với hệ thống.
Để lựa chọn bơm hóa chất trục đứng MEIBAO MIT, khách hàng nên cung cấp cho VIMEX tối thiểu 5 thông tin quan trọng:
Tên hóa chất – nồng độ – nhiệt độ – lưu lượng – cột áp.
Nếu có thể, hãy cung cấp thêm hình ảnh bể, kích thước đường ống hoặc sơ đồ hệ thống. Đây là những dữ liệu rất hữu ích để kỹ thuật VIMEX phân tích phương án lựa chọn.
Từ các thông tin thực tế, VIMEX có thể hỗ trợ khách hàng xác định model MEIBAO MIT, vật liệu GFRPP/PVDF, điểm làm việc và phương án lắp đặt phù hợp, hướng tới mục tiêu giúp hệ thống vận hành ổn định, hiệu quả và bền bỉ.
VIMEX - NIỀM TIN CỦA ĐỐI TÁC
Từ khóa:
#Tin tức